TRÁI TIM NGƯỜI BÁC SĨ GIỮA LỬA ĐẠN
Có những cuộc đời rất dài nhưng dấu chân để lại trong lịch sử không nhiều. Cũng có những cuộc đời chỉ đi qua chưa đầy ba mươi mùa xuân, nhưng ánh sáng từ cuộc đời ấy vẫn còn được nhắc nhớ sau hơn nửa thế kỷ.
Liệt sĩ, bác sĩ Đặng Thùy Trâm là một cuộc đời như thế.
Chị không bước vào lịch sử bằng những trận đánh lớn. Vũ khí của chị là chiếc áo blouse, túi thuốc, con dao mổ và một trái tim luôn hướng về thương binh, đồng đội.
Giữa bom đạn chiến trường Quảng Ngãi, cô gái Hà Nội ấy đã sống một tuổi trẻ đẹp đến day dứt: yêu tha thiết, sống hết mình, chữa bệnh cứu người và cuối cùng gửi lại tuổi hai mươi tám giữa núi rừng Đức Phổ.
Từ cô gái Hà Nội đến người bác sĩ của chiến trường
Đặng Thùy Trâm sinh ngày 26/11/1942, lớn lên trong một gia đình trí thức ở Hà Nội có truyền thống về ngành y. Tháng 7/1966, sau khi tốt nghiệp Đại học Y khoa Hà Nội loại ưu, trước chị là những con đường bình yên hơn: có thể ở lại giảng dạy, có thể công tác tại một bệnh viện lớn.
Nhưng người nữ bác sĩ trẻ đã chọn một con đường khác.
Đi về phía chiến trường.
Cuối năm 1966, khi mới 24 tuổi, Đặng Thùy Trâm tình nguyện lên đường vào miền Nam. Sau gần ba tháng vượt Trường Sơn đầy gian khổ, tháng 3/1967, chị tới chiến trường Quảng Ngãi và được phân công công tác tại Đức Phổ — một trong những địa bàn chiến sự ác liệt lúc bấy giờ.
Hãy thử hình dung một cô gái vừa rời giảng đường đại học.
Phía sau là Hà Nội, là gia đình, là những con phố quen thuộc, là cuộc sống bình yên của một bác sĩ trẻ.
Phía trước là rừng núi.
Là tiếng máy bay.
Là những trận càn.
Là thương binh được chuyển về trong đêm.
Là những ca mổ dưới ánh đèn dầu.
Và có những lúc, khoảng cách giữa sự sống và cái chết chỉ được tính bằng vài phút.
Đó chính là nơi Đặng Thùy Trâm bắt đầu những năm tháng đẹp nhất, nhưng cũng khốc liệt nhất, của cuộc đời mình.
“Bác sĩ Thùy” của thương binh Đức Phổ
Tháng 4/1967, Đặng Thùy Trâm được giao phụ trách Trạm Tiền phẫu Nam Đức Phổ, sau đó đảm nhiệm nhiệm vụ tại Bệnh xá huyện Đức Phổ. Công việc của chị không chỉ là chữa trị cho thương binh, bệnh binh mà còn chăm sóc cán bộ, du kích và nhân dân địa phương.
Ở một bệnh viện thời bình, người bác sĩ có phòng mổ, có thuốc men, thiết bị và đội ngũ hỗ trợ.
Còn bệnh xá giữa chiến trường thì khác.
Một hầm đất có thể là phòng bệnh.
Một cánh rừng có thể là nơi phẫu thuật.
Tiếng bom có thể buộc cả bệnh xá phải sơ tán trong đêm.
Thuốc men thiếu thốn.
Máu truyền thiếu thốn.
Lương thực cũng có lúc thiếu thốn.
Nhưng người bác sĩ trẻ ấy vẫn ở lại.
Đồng đội nhớ về Đặng Thùy Trâm với dáng người nhỏ nhắn, nhanh nhẹn, gần gũi và tận tình chăm sóc thương binh như chính người thân trong gia đình.
Có lẽ vì thế, người ta nhớ chị không chỉ bằng chức danh bác sĩ.
Họ gọi chị bằng một cách rất giản dị:
“Chị Thùy.”
Khi bệnh xá nằm giữa vòng vây bom đạn
Ngày 28/4/1969, khu vực bệnh xá Đức Phổ bị đánh phá ác liệt.
Đặng Thùy Trâm cùng cán bộ, nhân viên bệnh xá phải chuyển cơ sở lên Hố Bầu Tây, thuộc vùng Nước Đang, Ba Tơ, tiếp tục bám trụ để cứu chữa thương binh và phục vụ nhân dân.
Một bệnh xá bị phá có thể dựng lại.
Thuốc men mất đi có thể tìm kiếm thêm.
Nhưng điều khiến người ta đứng vững giữa chiến tranh chính là niềm tin.
Trong những ngày tháng ấy, Đặng Thùy Trâm viết nhật ký.
Chị viết về đồng đội.
Viết về những thương binh.
Viết về gia đình ở Hà Nội.
Viết về những phút yếu lòng của một cô gái trẻ.
Và viết về lý tưởng mà mình đã lựa chọn.
Chính vì vậy, những trang nhật ký của Đặng Thùy Trâm không phải là những dòng chữ lạnh lùng về chiến tranh. Đó là tiếng nói của một con người rất đỗi đời thường: biết nhớ, biết thương, biết đau đớn trước sự hy sinh của đồng đội nhưng vẫn giữ được niềm tin và lòng nhân ái.
Ngày 22 tháng 6 năm 1970
Rồi ngày định mệnh ấy đến.
Ngày 22/6/1970.
Trên đường thực hiện nhiệm vụ ở khu vực Ba Tơ, Đặng Thùy Trâm rơi vào một cuộc phục kích và hy sinh tại khu vực Khe Nước Lạnh, xã Ba Trang, khi chưa đầy 28 tuổi. Các nguồn tư liệu của Quân đội nhân dân và Quảng Ngãi ghi nhận chị đã chiến đấu và hy sinh tại đây.
Hai ngày trước đó, những dòng cuối cùng trong cuốn nhật ký chiến trường của chị được viết vào ngày 20/6/1970.
Một cuộc đời dừng lại.
Một người con không kịp trở về Hà Nội gặp mẹ.
Một bác sĩ không còn trở lại với những thương binh đang chờ chị.
Một cô gái trẻ không bao giờ được sống những tháng ngày hòa bình mà chị từng mong đợi.
Nhưng câu chuyện về Đặng Thùy Trâm chưa kết thúc ở khu rừng ấy.
“Đừng đốt, bên trong đã có lửa”
Sau khi chị hy sinh, những cuốn nhật ký của Đặng Thùy Trâm rơi vào tay những người lính phía bên kia.
Theo những tài liệu được công bố sau chiến tranh, khi cuốn nhật ký có nguy cơ bị tiêu hủy, người phiên dịch Nguyễn Trung Hiếu đã nói với Frederic Whitehurst một câu sau này trở nên nổi tiếng:
“Đừng đốt, bên trong đã có lửa.”
Whitehurst đã giữ những cuốn nhật ký ấy suốt khoảng 35 năm. Năm 2005, sau nhiều nỗ lực tìm kiếm, những trang nhật ký và thông tin về chúng đã tìm được đường trở lại với gia đình Đặng Thùy Trâm ở Hà Nội.
Đó là một trong những câu chuyện kỳ lạ nhất về một di vật chiến tranh.
Bởi một cuốn sổ nhỏ đã vượt qua chiến tuyến.
Vượt qua đại dương.
Vượt qua hơn ba thập kỷ.
Để cuối cùng trở về nơi nó thuộc về.
Và từ những trang giấy ấy, hàng triệu người được biết rằng giữa chiến tranh khốc liệt vẫn có một người con gái tin vào lòng nhân ái, tình yêu và giá trị của sự sống.
Ngọn lửa từ một cuốn nhật ký
Năm 2005, “Nhật ký Đặng Thùy Trâm” được giới thiệu rộng rãi tới công chúng và tạo tiếng vang lớn. Những trang viết của chị không chỉ kể lại chiến tranh mà còn cho người đọc nhìn thấy tâm hồn của một thế hệ thanh niên đã sống trong những năm tháng đặc biệt của đất nước. Các tư liệu gần đây tiếp tục ghi nhận sức lan tỏa của những cuốn nhật ký và thư từ của chị tại Việt Nam và ở nước ngoài.
Ngày 20/2/2006, liệt sĩ, bác sĩ Đặng Thùy Trâm được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Từ cô sinh viên y khoa Hà Nội, chị đã trở thành bác sĩ chiến trường.
Từ bác sĩ chiến trường, chị trở thành người chị của thương binh Đức Phổ.
Từ một người đã nằm lại giữa núi rừng Quảng Ngãi, những trang nhật ký của chị lại tiếp tục một hành trình mà chính chị có lẽ cũng không thể hình dung.
Và hôm nay...
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Nơi Đặng Thùy Trâm từng làm việc và hy sinh đã trở thành địa chỉ giáo dục truyền thống. Người dân Quảng Ngãi vẫn nhắc đến chị như một người con của mảnh đất Đức Phổ, dù chị sinh ra ở Hà Nội.
Nhưng điều đáng nhớ nhất về Đặng Thùy Trâm không chỉ nằm ở những tấm bằng khen hay danh hiệu.
Đó là lựa chọn của một cô gái trẻ.
Khi có thể chọn bình yên, chị chọn nơi gian khó.
Khi đứng giữa mất mát, chị vẫn lựa chọn yêu thương.
Khi mỗi ngày đều có thể là ngày cuối cùng, chị vẫn chữa bệnh, vẫn viết nhật ký, vẫn tin rằng ngày mai đất nước sẽ hòa bình.
Và bởi vậy, câu nói “Đừng đốt, bên trong đã có lửa” dường như không chỉ nói về một cuốn sổ.
Ngọn lửa ấy chính là Đặng Thùy Trâm.
Ngọn lửa của tuổi trẻ.
Ngọn lửa của người thầy thuốc.
Ngọn lửa của lòng yêu nước.
Ngọn lửa của một trái tim biết yêu thương con người ngay giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt nhất.
Chị ra đi khi chưa đầy 28 tuổi.
Nhưng câu chuyện về chị vẫn còn được kể.
Và mỗi lần những trang nhật ký ấy được mở ra, ngọn lửa của một tuổi thanh xuân năm nào lại sáng lên.
Những mốc chính trong cuộc đời Đặng Thùy Trâm
Thời gian
Dấu mốc
26/11/1942
Sinh tại Hà Nội
7/1966
Tốt nghiệp Đại học Y khoa Hà Nội loại ưu
Cuối 1966
Tình nguyện lên đường vào chiến trường miền Nam
3/1967
Đến Quảng Ngãi, công tác tại Đức Phổ
4/1967
Phụ trách Trạm Tiền phẫu Nam Đức Phổ
1967–1970
Cứu chữa thương binh, bệnh binh, du kích và nhân dân tại chiến trường Đức Phổ
28/4/1969
Bệnh xá bị đánh phá, tiếp tục chuyển địa điểm và bám trụ hoạt động
20/6/1970
Những dòng cuối trong cuốn nhật ký chiến trường
22/6/1970
Hy sinh tại Ba Tơ, Quảng Ngãi, khi chưa đầy 28 tuổi
2005
Câu chuyện hai cuốn nhật ký được công bố rộng rãi sau 35 năm
20/2/2006
Được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân



