Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

“TRÁI TIM” QUẢ CẢM CỦA NGƯỜI LÍNH TRẺ

“Mãi cả đời là lính Hồ Chí Minh Các anh đã mang quang vinh đất nước Dẫu gian khổ các anh không chùn bước Vì quê hương thân thuộc Việt Nam mình.” (“Áo lính”, Thuý Hoàng) Có những người lính, khi rời quân ngũ, vẫn mang theo suốt cuộc đời mình danh xưng giản dị: lính Hồ Chí Minh. Đó không chỉ là một tên gọi, mà là một cách sống – lặng lẽ, bền bỉ, đặt lợi ích của đất nước lên trên mọi toan tính riêng tư. Cựu chiến binh Lê Văn Năm bước vào quân ngũ năm 1970, những năm mười tám khi tuổi đời còn rất trẻ. Những năm tháng chiến tranh đã đưa ông đến chiến trường Quảng Trị, nơi gian khổ và mất mát chồng chất, nơi mỗi người lính phải đi qua thử thách không chỉ của bom đạn mà còn của ý chí và niềm tin. Trong hoàn cảnh ấy, ông cùng đồng đội đã kiên gan bám trụ, chiến đấu vì một điều tưởng như rất giản dị: để quê hương được bình yên, để đất nước được gọi tên trọn vẹn đã góp phần làm nên giá trị của hai chữ quang vinh mà lịch sử trao tặng cho dân tộc. Đó cũng là cách để nhắc nhớ thế hệ trẻ tôn trọng lịch sử, có trách nhiệm với quê hương vì để có được “hòa bình” cha ông ta đã phải đánh đổi rất nhiều.

Hà Tĩnh27/08/2026Phường Sầm Sơn (Phường Sầm Sơn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cựu chiến binh Lê Văn Năm trưởng thành trong bối cảnh đất nước còn chia cắt, chiến tranh ngày một leo thang và dần phủ bóng lên mọi sinh hoạt thường nhật của mỗi làng quê. Tuổi thiếu niên của ông trôi qua giữa không khí ra trận lan rộng khắp nơi, nơi từng gia đình đều có người thân khoác ba lô lên đường, từng con ngõ nhỏ đều in dấu những cuộc tiễn đưa lặng lẽ. Những tin tức từ tiền tuyến dội về từng ngày, khi là những lá thư nhà ngắn ngủi, khi là giấy báo thương vong, đã sớm khiến người thanh niên trẻ ý thức rõ ràng cuộc chiến không còn là điều xa xôi. Chính trong hoàn cảnh ấy, ý thức về trách nhiệm đối với đất nước dần hình thành, trở thành động lực thôi thúc ông bước vào con đường binh nghiệp, như một lựa chọn tự nhiên của thế hệ lớn lên giữa chiến tranh.

   Trước khi Lê Văn Năm nhập ngũ, em trai ông là Lê Văn Minh đã sớm viết thư xin nhập ngũ khi chưa đủ tuổi, mang theo khát khao được trực tiếp chiến đấu giành lại Tổ quốc. Tình yêu quê hương, đất nước trong người thanh niên trẻ ấy lớn đến mức không chờ đợi, không do dự. Trên chiến trường, Lê Văn Minh đã anh dũng hy sinh, không để lại một bức thư, một mảnh áo, chỉ để lại nỗi đau lặng lẽ cho gia đình và một khoảng trống không gì bù đắp được. Trước sự hy sinh của em trai và tình yêu sâu nặng dành cho quê hương, Lê Văn Năm đã theo bước em, lên đường nhập ngũ, trở thành người lính trực tiếp tham gia lực lượng chiến đấu vì miền Nam thân yêu, vì một Việt Nam thống nhất và độc lập.

   Năm 1970, khi vừa tròn mười tám tuổi, Lê Văn Năm nhập ngũ, trở thành chiến sĩ bộ binh thuộc lực lượng chiến đấu trên mặt trận Trị – Thiên. Những ngày đầu trong quân ngũ là quãng thời gian rèn luyện nghiêm khắc, nơi một chàng trai trẻ nhanh chóng làm quen với kỷ luật, gian khổ và tinh thần tập thể. Sau thời gian huấn luyện, ông được điều vào chiến trường Quảng Trị – một trong những địa bàn ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, nơi mà sự sống và cái chết luôn ở trong trạng thái mong manh, có thể đổi chỗ cho nhau chỉ trong khoảnh khắc.

   Mùa hè năm 1972, Quảng Trị trở thành tâm điểm của chiến tranh. Thành cổ Quảng Trị và khu vực lân cận hứng chịu mật độ bom pháo dày đặc, kéo dài suốt nhiều tháng liền. Mặt đất bị cày xới không ngừng, công sự liên tục sụp đổ rồi lại được đắp lên trong đêm, còn bầu trời hiếm khi yên tĩnh. Trong hoàn cảnh ấy, nhiệm vụ của người lính bộ binh như Lê Văn Năm vừa giản dị, vừa khắc nghiệt: chiến đấu, giữ trận địa, bảo vệ từng vị trí được giao, bám trụ đến cùng trong điều kiện thiếu thốn và hiểm nguy chồng chất. Mỗi ngày trụ lại được trận địa là thêm một ngày giữ đất, thêm một ngày hoàn thành lời thề của người lính.

   Trong một trận chiến ác liệt, ông bị thương nặng do trúng đạn, viên đạn găm vào vùng xương chậu. Vết thương gây đau đớn dữ dội, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động, trong khi điều kiện cứu chữa nơi chiến trường vô cùng hạn chế. Nhưng chính trong hoàn cảnh ngặt nghèo ấy, ý chí của người lính lại được thử thách đến tận cùng. Vượt lên nỗi đau thể xác và hiểm nguy cận kề, Lê Văn Năm vẫn tiếp tục bám trụ chiến đấu cùng đồng đội, không rời vị trí khi nhiệm vụ chưa hoàn thành. Việc ông sống sót và tiếp tục chiến đấu giữa mưa bom bão đạn là minh chứng rõ nét cho nghị lực bền bỉ và tinh thần không lùi bước của người lính trong những năm tháng quyết liệt nhất của cuộc chiến.

   Ngày và đêm ở chiến trường Quảng Trị nối tiếp nhau trong tiếng pháo nổ, trong khói lửa mịt mù và sự thiếu thốn triền miên về lương thực, nước uống và thuốc men. Người lính không có nhiều thời gian nghĩ đến bản thân hay tương lai của riêng mình; điều giữ họ đứng vững chính là ý chí bám trụ, là tinh thần đồng đội được hun đúc qua từng trận đánh, và là niềm tin giản dị rằng sự hy sinh của hôm nay sẽ góp phần làm nên ngày mai yên bình cho đất nước.

   Năm 1973, sau khi hoàn thành nhiệm vụ, Lê Văn Năm xuất ngũ, trở về quê hương với tư cách một người lính đã đi qua chiến tranh và mang trên mình thương tích của thời lửa đạn. Cuộc sống đời thường dần trở lại, Lê Văn Năm trở thành một cán bộ ngân hàng và tiếp tục cống hiến sức mình cho đất nước nhưng chắc chắn những đau thương của chiến tranh, tình cảm đồng đội, đồng chí sẽ ghi mãi trong trái tim ông về một thời đầy mất mát nhưng cũng thật oanh liệt.

   Cuộc đời binh nghiệp của cựu chiến binh, thương binh Lê Văn Năm không gắn với những danh hiệu lớn hay những chiến công được ghi chép tường tận trong sử sách. Nhưng chính sự hiện diện bền bỉ của ông tại chiến trường Quảng Trị năm 1972, sự chịu đựng, chiến đấu và sống sót giữa lằn ranh sinh tử, đã trở thành một phần của lịch sử và là niềm tự hào của gia đình. Đó là lịch sử được làm nên từ những con người bình dị, đã âm thầm hiến dâng tuổi trẻ, máu xương và ý chí để giữ vững từng tấc đất quê hương trong những năm tháng khốc liệt nhất của dân tộc. Từ đó, mà để một mai đây thế hệ trẻ biết sống tốt và có ích với đất nước vì “hòa bình” không phải dễ mà đã đánh đổi bằng cả máu thịt của cha ông.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn