Cần Thơ18/12/2025Nguyễn Hoàng Kim (Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam là một cuốn thiên sử thi được viết bằng máu và nước mắt, nơi mà mỗi tấc đất đều thấm đẫm sự hy sinh, mỗi ngọn cỏ đều vươn lên từ những nấm mồ vô danh. Nhưng có lẽ, trong hàng triệu trang sử hào hùng và bi thương ấy, không có hình ảnh nào ám ảnh và đau đớn tột cùng bằng hình ảnh của những người Mẹ Việt Nam Anh hùng - những người đã lặng lẽ hiến dâng những khúc ruột của mình cho Tổ quốc. Và khi nhắc đến sự hy sinh vĩ đại ấy, cả dân tộc đều nghiêng mình trước Mẹ Nguyễn Thị Thứ, người mẹ xứ Quảng Nam đã trở thành một tượng đài bằng xương bằng thịt, một biểu tượng vĩnh cửu của nỗi đau và lòng yêu nước. Câu chuyện của Mẹ và các con không chỉ là chuyện của một gia đình, mà là nỗi đau chung của cả một thế hệ, là cái giá quá đắt đỏ cho hai chữ “Hòa bình” mà chúng ta đang hưởng thụ ngày hôm nay.
Mẹ Nguyễn Thị Thứ sinh năm 1904 tại làng Thanh Quýt, xã Điện Thắng Trung, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Đó là một vùng đất cằn cỗi, nơi “chó ăn đá, gà ăn sỏi”, nhưng lại là cái nôi nuôi dưỡng những con người kiên trung, bất khuất. Cuộc đời Mẹ Thứ, cũng giống như bao người phụ nữ nông thôn Việt Nam thời bấy giờ, gắn liền với ruộng đồng, với sương gió và sự lam lũ. Mẹ cùng chồng là cụ Lê Tự Trị đã chắt chiu từng hạt lúa, củ khoai để nuôi nấng đàn con 12 người khôn lớn. Trong ngôi nhà nhỏ đơn sơ ấy, tiếng cười nói của trẻ thơ từng là niềm hạnh phúc giản dị nhất, là tài sản quý giá nhất của Mẹ. Nhưng rồi, bão táp chiến tranh ập đến, cuốn phăng đi sự bình yên của làng quê và xé nát trái tim người mẹ già. Khi thực dân Pháp rồi đến đế quốc Mỹ giày xéo quê hương, những người con trai của Mẹ lần lượt nghe theo tiếng gọi của non sông lên đường nhập ngũ. Mẹ Thứ không giữ con cho riêng mình, dù Mẹ biết chiến trường là nơi hòn tên mũi đạn, là nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Mẹ tiễn con đi bằng nụ cười động viên nhưng quay lưng lại là những giọt nước mắt thầm lặng. Và rồi, định mệnh nghiệt ngã bắt đầu gõ cửa gia đình Mẹ, mở đầu cho một chuỗi bi kịch kéo dài suốt 30 năm ròng rã.Năm 1948, tin dữ đầu tiên ập về như sét đánh ngang tai. Người con trai thứ hai của Mẹ, anh Lê Tự Xuyến, đã hy sinh trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Nỗi đau mất con đầu đời như một nhát dao cứa vào tâm can người mẹ. Nhưng khi vết thương ấy chưa kịp lành miệng, thì chỉ vài tháng sau, những tin báo tử khác lại dội về liên tiếp. Trong cuộc kháng chiến chống Pháp trường kỳ ấy, Mẹ đã phải ngậm ngùi tiễn biệt 3 người con trai ưu tú. Những tấm bằng Tổ quốc ghi công bắt đầu xuất hiện trên bàn thờ, thay thế cho hình hài bằng xương bằng thịt của các anh. Mẹ nuốt nước mắt vào trong, tiếp tục sống, tiếp tục lao động để làm chỗ dựa cho những đứa con còn lại.Bước sang cuộc kháng chiến chống Mỹ, vùng đất Điện Bàn trở thành “túi bom”, thành “vành đai trắng” của sự hủy diệt tàn khốc. Chiến tranh leo thang, mức độ ác liệt ngày càng tăng, và nỗi đau của Mẹ Thứ cũng theo đó mà chồng chất. Mẹ tiếp tục tiễn những người con còn lại ra trận. Có người con vừa mới cưới vợ, hạnh phúc chưa tày gang đã phải gác lại tình riêng vì nợ nước. Có người con tuổi đời còn rất trẻ, chưa một lần biết đến hương vị tình yêu đôi lứa, đã dâng hiến cả tuổi thanh xuân rực rỡ nhất cho độc lập tự do. Những người con của Mẹ lần lượt khắc vào bia đá lạnh lùng: Lê Tự Hàn, Lê Tự Lem, Lê Tự Nự, Lê Tự Mười, Lê Tự Trịnh, Lê Tự Thịnh, Lê Tự Chuyển, Lê Tự Kiệm...Những cái tên ấy, với người đời là những liệt sĩ anh hùng, nhưng với Mẹ, đó là “thằng Hai, thằng Ba, thằng Tư...”, là khúc ruột, là núm nhau mà Mẹ dứt ra từ cơ thể mình. Mỗi lần nhận giấy báo tử là một lần Mẹ chết đi một phần hồn. Người ta nói “mất cha ăn cơm với cá, mất mẹ liếm lá đầu đường”, nhưng nỗi đau “lá vàng khóc lá xanh”, người đầu bạc tiễn kẻ đầu xanh mới là nỗi bi ai thấu trời xanh. Chín lần sinh nở, chín lần nuôi con khôn lớn, và chín lần Mẹ phải tự tay đặt lên bàn thờ những bát hương lạnh lẽo. Không chỉ mất đi 9 người con trai, chiến tranh còn cướp đi của Mẹ người con rể là Ngô Tường và cô cháu ngoại Ngô Thị Cúc. Tổng cộng, gia đình Mẹ đã hiến dâng cho Tổ quốc 11 người thân yêu nhất. Một con số khiến bất cứ ai nghe thấy cũng phải rùng mình và rơi lệ.Nhưng cuộc chiến của Mẹ Thứ không chỉ là sự chịu đựng nỗi đau mất mát. Ngay tại hậu phương, giữa sào huyệt của địch, Mẹ cũng là một chiến sĩ kiên cường. Trong khu vườn của mình, Mẹ đã bí mật đào 5 căn hầm để nuôi giấu cán bộ, bộ đội chủ lực và du kích địa phương. Hình ảnh người mẹ già đêm đêm chong đèn, giả vờ làm việc để canh gác cho các anh ở dưới hầm là một hình ảnh vừa ám ảnh vừa thiêng liêng. Địch càn quét, địch tra khảo, súng đạn bủa vây quanh nhà, nhưng Mẹ vẫn bình tĩnh, mưu trí che chở cho những “đứa con” khác - những người lính không cùng huyết thống nhưng chung một lý tưởng, chung một dòng máu Lạc Hồng. Có những lúc, Mẹ vừa nuốt nước mắt nhận tin con ruột mình hy sinh ngoài chiến trường, vừa phải nén đau thương vào tận đáy lòng để nấu cơm, tiếp tế, băng bó vết thương cho các chiến sĩ đang ẩn náu trong vườn nhà. Đó là sự hy sinh kép, một sức chịu đựng phi thường vượt qua mọi giới hạn của con người, chỉ có thể xuất phát từ lòng yêu nước nồng nàn và tình mẫu tử bao la.Có lẽ, bi kịch xót xa nhất, đỉnh điểm của nỗi đau trong cuộc đời Mẹ Thứ lại rơi vào đúng thời khắc lịch sử huy hoàng nhất của dân tộc: Ngày 30 tháng 4 năm 1975. Khi cả nước vỡ òa trong niềm vui thống nhất, khi cờ đỏ sao vàng rợp trời, những người mẹ khác chạy ra đầu làng, hân hoan đón con về trong vòng tay đoàn tụ, thì Mẹ Thứ lại nhận tin dữ cuối cùng. Người con trai út của Mẹ, anh Lê Tự Chuyển - chiến sĩ biệt động Sài Gòn - đã ngã xuống vào lúc 9 giờ sáng ngày 30/4/1975, ngay tại cầu Rạch Chiếc, chỉ vài giờ trước khi chiếc xe tăng húc đổ cổng dinh Độc Lập. Anh ngã xuống ngay trước ngưỡng cửa của hòa bình, ngay trước giây phút mà Mẹ đã chờ đợi suốt 30 năm.Mẹ đã từng hy vọng đứa con út ấy sẽ là niềm an ủi cuối đời, là người sẽ chống gậy cho Mẹ khi tuổi già sức yếu. Nhưng không, định mệnh nghiệt ngã và tàn nhẫn đã cướp nốt niềm hy vọng cuối cùng mong manh ấy. Ngày đất nước reo ca khúc khải hoàn cũng là ngày Mẹ Thứ gục ngã hoàn toàn. Nước mắt Mẹ đã cạn khô, không còn đủ để khóc cho đứa con út. Chín bát hương xếp thành hàng ngang trên bàn thờ, khói hương nghi ngút che mờ di ảnh những chàng trai trẻ mãi không già, trong khi Mẹ thì ngày càng già đi, héo hon, cô độc như cây khô trước gió bão. Hòa bình đã về, nhưng không có đứa con nào về với Mẹ. Ngôi nhà rộng lớn giờ đây mênh mông sự trống trải, mỗi cơn gió lùa qua vách lá cũng đủ gợi lên nỗi nhớ thương xé lòng.Sau chiến tranh, hình ảnh Mẹ Thứ ngồi lặng lẽ bên mâm cơm cúng đã trở thành biểu tượng của nỗi đau thời hậu chiến. Trong bức ảnh nổi tiếng của nhiếp ảnh gia Trần Hồng, Mẹ ngồi trước mâm cơm với 9 cái bát, 9 đôi đũa. Mẹ nói bằng niềm tin đau đáu của một người mẹ không bao giờ chấp nhận sự thật: “Chín thằng chắc chắn có một thằng về với tôi, chắc chắn thế.” Câu nói ấy chứa đựng cả một trời hy vọng mong manh đến tội nghiệp. Mẹ vẫn ngồi đó, ở hiên nhà, đôi mắt mờ đục nhìn ra ngõ như vẫn chờ đợi một phép màu, chờ đợi một bóng hình quen thuộc trở về gọi hai tiếng “Mẹ ơi”.Với sự hy sinh vĩ đại không gì sánh nổi ấy, Mẹ Nguyễn Thị Thứ đã trở thành nguyên mẫu để họa sĩ Đinh Gia Thắng tạc nên Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng tại Núi Cấm, thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam. Bức tượng đá sừng sững, uy nghiêm tạc vào trời xanh hình ảnh người Mẹ dang rộng đôi tay che chở cho các con, với những dòng nước mắt chảy xuống hóa thành những bậc thang đá. Đó là sự ghi nhận của Tổ quốc, là lòng biết ơn vô hạn của nhân dân. Nhưng có lẽ, không có tượng đài nào bằng đá, dù to lớn đến đâu, có thể so sánh được với tượng đài bằng xương bằng thịt là chính cuộc đời Mẹ. Tượng đá không biết đau, nhưng trái tim Mẹ Thứ đã rỉ máu suốt cả một đời người. Sự vĩ đại của Mẹ không nằm ở những tấm huân chương, mà nằm ở khả năng chịu đựng những nỗi đau vượt quá sức tưởng tượng để đất nước được trường tồn.Câu chuyện về Mẹ Nguyễn Thị Thứ và các con khép lại nhưng dư âm của nó sẽ mãi mãi vang vọng như một bản trường ca bi tráng. Nhìn lại cuộc đời Mẹ, thế hệ chúng ta hôm nay càng thấm thía hơn giá trị của hai chữ “Hòa bình”. Sự bình yên trong mỗi sớm mai thức dậy, tiếng cười nói rộn ràng của trẻ thơ đến trường, những bữa cơm gia đình đoàn tụ... tất cả không phải là những điều hiển nhiên, không phải là món quà từ trên trời rơi xuống. Nó được dệt nên từ những mái tóc bạc của Mẹ, từ những dòng máu đỏ tươi của các anh, từ những nỗi đau không thể nói thành lời chôn chặt trong lòng đất mẹ Quảng Nam. Mỗi tấc đất dưới chân ta đi, mỗi bầu không khí ta hít thở đều thấm đẫm sự hy sinh cao cả ấy.Thế hệ trẻ hôm nay, khi được sống trong nhung lụa của thời bình, xin hãy một lần nhìn về Quảng Nam, tưởng nhớ về hình ảnh Mẹ Thứ ngồi bên mâm cơm vắng người. Để hiểu rằng, chúng ta đang mắc nợ quá khứ một món nợ ân tình không thể nào trả hết. Trách nhiệm của chúng ta không chỉ là biết ơn, mà là phải sống sao cho xứng đáng với sự đánh đổi nghiệt ngã đó. Chúng ta phải giữ gìn nền hòa bình này bằng trí tuệ, bằng trái tim và bằng cả sự cảnh giác, để không còn một người mẹ nào trên đất nước này phải khóc tiễn con đi không ngày trở lại, để nỗi đau của Mẹ Thứ không trở nên vô nghĩa. Mẹ đã hóa thân vào hồn thiêng sông núi, Mẹ là Đất Nước, là cội nguồn của sức mạnh dân tộc. Và Mẹ mãi mãi nhắc nhở chúng ta: Hãy yêu lấy hòa bình, như yêu chính máu thịt của mình.