Trần Anh Tông (1276 – 1320), tên thật là Trần Thuyên, là vị hoàng đế thứ tư của vương triều nhà Trần.
Trần Anh Tông (1276 – 1320), tên thật là Trần Thuyên, là vị hoàng đế thứ tư của vương triều nhà Trần. Ông là một vị vua thông minh, quyết đoán, người có công củng cố kỷ cương triều chính, duy trì sự thịnh trị của Đại Việt sau thời kỳ chiến tranh và trọng dụng hàng loạt danh thần, trí thức kiệt xuất của đất nước.
1. Thân thế & Bối cảnh Lên ngôi (1293)
Xuất thân: Ông sinh ngày 17 tháng 9 năm 1276 tại kinh đô Thăng Long, là con trai trưởng của vua Trần Nhân Tông và Khâm Cừu Hoàng hậu (Trần thị).
Bài học tuổi trẻ:
Khi còn là Thái tử, Trần Thuyên từng mê rượu đến mức say khướt. Tương truyền, Thượng hoàng Trần Nhân Tông từ Bắc Giang đột ngột về Thăng Long thấy Thái tử say ngủ không biết gì, rất giận dữ và dọa phế truất.
Nhờ sự can gián và bài tấu ăn dâng của học sĩ Mạc Đĩnh Chi, Thái tử tỉnh ngộ, dập đầu xin lỗi Thượng hoàng và từ đó vĩnh viễn bỏ rượu, trở thành một vị vua vô cùng siêng năng, cẩn trọng.
Lên ngôi Hoàng đế (1293): Tháng 3 năm 1293, Thượng hoàng Trần Nhân Tông nhường ngôi cho Trần Thuyên, lấy hiệu là Trần Anh Tông (khi ông 17 tuổi).
2. Trị quốc, Pháp luật & Kỷ cương Triều chính
Nghiêm minh Kỷ cương & Nhìn người Dùng tướng
Trần Anh Tông nổi tiếng là người giữ vững phép nước, không thiên vị ngay cả với người thân trong hoàng tộc.
Ông biết nhìn người và phát hiện, cất nhắc rất nhiều nhân tài kiệt xuất cho đất nước:
Trí thức Nho học: Trọng dụng các danh sĩ lừng lẫy như Mạc Đĩnh Chi (Trạng nguyên hai nước), Ngoại Chu (Nguyễn Trung Ngạn), Trương Hán Siêu, Phạm Sư Mạnh, Chu Văn An...
Tướng lĩnh quân sự: Trọng dụng các tướng giỏi như Trần Khánh Dư, Trần Quốc Chẩn, Đoàn Nhữ Hài...
Bổ sung Pháp luật & Quản lý Hành chính
Cho biên soạn bộ Quốc triều thông chế (gồm 20 quyển) quy định cụ thể về thể chế, chức quan, trang phục và nghi lễ trong triều đình.
Thường xuyên cử quan lại đi tuần tra các lộ để nắm bắt đời sống nhân dân, nghiêm trị quan lại tham nhũng, hà lạm.
3. Quân sự, An ninh Biên giới & Ngoại giao
Bình định Biên giới Phía Bắc & Tây Bắc
Cuối thời Trần, các tù trưởng vùng núi phía Bắc và giặc Lào (Ai Lao) thường xuyên xâm phạm biên giới.
Vua Trần Anh Tông trực tiếp cầm quân hoặc cử danh tướng Đoàn Nhữ Hài, Trần Quốc Chẩn đi dẹp loạn, đánh bại nhiều cuộc xâm nhập của Ai Lao (1301, 1304, 1312), giữ vững toàn vẹn lãnh thổ.
Quản lý Đất mới Thuận Hóa & Quan hệ Chăm Pa
Năm 1306, sau khi Công chúa Huyền Trân gả cho vua Chế Mân, Đại Việt tiếp nhận hai châu Ô và Lý. Vua Trần Anh Tông đổi tên thành châu Thuận và châu Hóa (vùng Quảng Trị, Thừa Thiên Huế).
Ông cử Đoàn Nhữ Hài vào vỗ an nhân dân, đặt quan lại quản lý, di dân người Việt vào sinh sống, biến vùng đất mới thành một phần lãnh thổ bền vững của Đại Việt.
Năm 1312, do vua Chăm Pa mới là Chế Chí mưu phản, bỏ cống nạp, Trần Anh Tông tự mình dẫn đại quân thủy tiến xuống chinh phạt, bắt sống Chế Chí đưa về Thăng Long và lập Chế Đà A La lên làm vua mới.
Ngoại giao Khôn khéo với Nhà Nguyên
Sau nhiều thất bại, nhà Nguyên vẫn giữ thái độ hách dịch. Trần Anh Tông sử dụng chính sách ngoại giao mềm dẻo nhưng kiên quyết.
Ông cử các sứ thần kiệt xuất như Mạc Đĩnh Chi, Nguyễn Trung Ngạn sang nhà Nguyên. Bằng tài năng văn học và khí phách, các sứ thần đã bảo vệ danh dự quốc gia, khiến nhà Nguyên phải kính nể.
4. Băng hà & Di sản Lịch sử
Truyền ngôi (1314): Tháng 3 năm 1314, sau 21 năm trị vì, ông nhường ngôi cho Thái tử Trần Mạnh (Trần Minh Tông) và lên làm Thái thượng hoàng để chỉ bảo vua con.
Băng hà: Ông qua đời ngày 16 tháng 3 năm 1320 tại cung Trùng Quang (Thiên Trường, Nam Định), hưởng thọ 44 tuổi.
Đánh giá Lịch sử:
Sử gia Ngô Sĩ Liên nhận định Trần Anh Tông là vị vua khéo nối nghiệp tổ tông, giữ vững bờ cõi, dùng đúng nhân tài, kỷ cương nghiêm minh.
Thời kỳ trị vì của ông được xem là giai đoạn thái bình, thịnh trị tiếp nối trọn vẹn hào khí Đông A từ thời các vua Trần Thái Tông, Thánh Tông và Nhân Tông.



