TRẬN BẠCH ĐẰNG NĂM 1288 – KHI DÒNG SÔNG TRỞ THÀNH “CHIẾN TRƯỜNG”
Phạm Ngọc Ly
Trong lịch sử Việt Nam, có những trận đánh mà địa hình tự nhiên trở thành một phần quyết định thắng lợi. Trận Bạch Đằng năm 1288 là một trong những trận đánh tiêu biểu như vậy.
Đây là trận quyết chiến lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông lần thứ ba, dưới sự lãnh đạo của Quốc công tiết chế Trần Hưng Đạo.
Năm 1288, quân Nguyên do Thoát Hoan chỉ huy tiến vào Đại Việt lần thứ ba. Sau những cuộc giao chiến và quá trình rút lui chiến lược của quân Đại Việt, quân Nguyên rơi vào tình trạng thiếu lương thực trầm trọng. Trước đó, đoàn thuyền lương của tướng Nguyên là Trương Văn Hổ đã bị quân Trần do Trần Khánh Dư chỉ huy đánh tan tại Vân Đồn.
Không có lương thực, lại bị bao vây cô lập, quân Nguyên buộc phải rút khỏi Đại Việt. Và đây chính là lúc một kế hoạch đặc biệt được chuẩn bị.
Trần Hưng Đạo lựa chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến. Bạch Đằng là hệ thống sông có thủy triều lên xuống mạnh, cửa sông rộng nhưng có nhiều nhánh và bãi ngầm. Người Việt đã lợi dụng đặc điểm tự nhiên ấy để tạo nên một trận địa đặc biệt: những cọc gỗ lớn đẽo nhọn được đóng xuống lòng sông.
Khi nước lên, những chiếc cọc hoàn toàn bị che khuất dưới mặt nước. Đây chính là yếu tố quan trọng then chốt của kế hoạch.
Ngày 9/4/1288 (tức ngày 8/3 năm Mậu Tý), đoàn thuyền rút lui của quân Nguyên do Ô Mã Nhi chỉ huy tiến vào sông Bạch Đằng. Quân Đại Việt chủ động khiêu chiến rồi giả vờ rút lui. Quân Nguyên tưởng rằng đối phương đang thất thế nên dốc lực đuổi theo, không ngờ rằng mình đang tiến sâu vào trận địa cọc đã chuẩn bị từ trước.
Khi thủy triều bắt đầu rút nhanh, những cọc gỗ dưới lòng sông dần lộ ra. Đội hình thuyền chiến đồ sộ của quân Nguyên bị vướng cọc, dồn cục và mắc kẹt, không thể cơ động. Đúng lúc đó, quân Đại Việt từ nhiều hướng đồng loạt tiến công tổng lực. Một trận thủy chiến dữ dội diễn ra. Quân Nguyên bị đánh tan hoàn toàn, hàng trăm thuyền chiến bị phá hủy, tướng Ô Mã Nhi cùng nhiều tướng giặc bị bắt sống.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 trở thành đỉnh cao của cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông lần thứ ba, đập tan hoàn toàn dã tâm xâm lược của đế quốc Mông Cổ.
Điều đáng chú ý nhất của trận đánh không chỉ là việc sử dụng cọc gỗ. Đó là cách người Việt sử dụng trí tuệ để biến địa hình thành vũ khí. Thay vì đối đầu trực diện với một đội quân mạnh hơn về lực lượng, Trần Hưng Đạo đã lựa chọn thời điểm, địa điểm và cách thức chiến đấu phù hợp. Ông hiểu dòng sông, hiểu thủy triều, hiểu đối phương và tạo ra lợi thế tuyệt đối cho quân mình.
Trận Bạch Đằng năm 1288 cũng ghi dấu vai trò to lớn của nhân dân local. Để chuẩn bị trận địa lớn trong thời gian ngắn, vô số người dân địa phương đã góp sức vận chuyển gỗ, đẽo cọc, đóng cọc và cung cấp lương thực, hỗ trợ quân đội. Chiến thắng vì thế là kết quả của sự đoàn kết giữa tướng lĩnh, quân đội và toàn dân.
Đặc biệt, chiến thắng năm 1288 còn nối tiếp truyền thống của hai trận đánh lớn trước đó: năm 938, Ngô Quyền đánh bại quân Nam Hán bằng trận địa cọc ngầm; năm 981, Lê Đại Hành tiếp tục chọn khu vực Bạch Đằng để đập tan quân Tống. Ba chiến thắng oanh liệt ở cùng một vùng sông nước đã biến Bạch Đằng trở thành một địa danh quân sự huyền thoại trong lịch sử dân tộc.
Ngày nay, đứng bên dòng Bạch Đằng, lịch sử vẫn còn được lưu giữ qua các di tích cọc gỗ, lễ hội và những câu chuyện truyền lại qua nhiều thế hệ. Đối với thế hệ trẻ, trận Bạch Đằng 1288 không chỉ là bài học lịch sử, mà còn là minh chứng cho thấy sức mạnh không chỉ nằm ở số lượng hay vũ khí, mà nằm ở trí tuệ, khả năng thích ứng và tinh thần đại đoàn kết dân tộc.



