TRẬN BÃI SẬY – MỒ CHÔN QUÂN GIẶC
Mùa đông năm 1952, vùng trung du phía tây tỉnh Hưng Hóa chìm trong khói lửa chiến tranh. Giặc Pháp liên tiếp mở những cuộc càn quét lớn nhằm tiêu diệt lực lượng du kích và phá cơ sở cách mạng của ta. Những cánh đồng lúa vừa gặt xong bị xích xe bọc thép nghiền nát. Những xóm làng nghèo xác xơ vì bom đạn. Nhưng càng đàn áp, lòng dân càng căm thù quân xâm lược. Ở ven con sông Đáy có một khu lau sậy rộng hàng cây số, dân quanh vùng gọi là bãi Sậy Đen. Lau mọc cao quá đầu người, thân dày ken đặc, dưới là lớp bùn lầy ngập nước. Người lạ bước vào dễ lún đến thắt lưng. Ban ngày nơi ấy im lìm, nhưng đêm xuống lại vang tiếng chèo khua của du kích. Đại đội trưởng Lâm của bộ đội địa phương đã nhiều lần lợi dụng bãi sậy để tập kích quân địch rồi rút lui an toàn. Vì thế, quân Pháp coi nơi ấy là cái gai cần nhổ bỏ. Một chiều cuối tháng chạp, trinh sát báo tin: — Thưa anh Lâm, sáng mai địch sẽ mở cuộc càn lớn vào khu bãi sậy. Chúng có lính Âu Phi, lính ngụy và cả xe bọc thép. Lâm nhìn tấm bản đồ trải trên chiếc chõng tre. Anh trầm ngâm rất lâu. Nếu để địch tràn vào làng, dân sẽ bị bắt bớ, nhà cửa bị đốt sạch. Nhưng lực lượng của ta chỉ hơn ba mươi người, đạn dược lại ít. Chính trị viên Hòa ngồi cạnh khẽ nói: — Không thể đối đầu trực diện. Phải biến bãi sậy thành mồ chôn quân giặc. Câu nói ấy khiến mọi người im lặng. Rồi ánh mắt ai cũng sáng lên. Ngay trong đêm, dân quân và bộ đội bắt đầu chuẩn bị trận địa. Những hố chông được đào kín dưới lớp nước đục. Mìn tự tạo giấu dọc các lối đi. Các ụ súng bí mật được dựng bằng bùn và lau khô. Những người phụ nữ trong làng thức trắng nấu cơm nắm, rang muối vừng cho bộ đội. Cụ Mão, già làng đã ngoài bảy mươi tuổi, chống gậy đi giữa đêm lạnh. Cụ nói với anh em: — Các chú đánh trận này không chỉ để giữ làng mà còn để cho tụi Tây biết dân mình không bao giờ chịu khuất phục. Rạng sáng hôm sau, tiếng máy bay gầm rú xé tan màn sương. Từng loạt bom nổ dội xuống bãi sậy, cột bùn và nước bắn cao như vòi rồng. Sau đó là tiếng đại bác từ đồn huyện bắn cấp tập. Khoảng tám giờ sáng, quân Pháp bắt đầu tiến vào. Đi đầu là hai xe bọc thép, phía sau hàng trăm lính dàn hàng ngang. Tên quan ba chỉ huy ngồi trên xe jeep liên tục quát tháo. Hắn tưởng chỉ cần vài giờ là có thể nghiền nát lực lượng kháng chiến. Nhưng vừa tiến sâu được hơn trăm mét, chiếc xe bọc thép đầu tiên bỗng rung mạnh rồi nổ tung. Một cột lửa đỏ rực bốc lên giữa đám lau sậy. Tiếng hò reo của du kích vang dậy. Địch hoảng loạn bắn loạn xạ vào những bụi lau rung động. Nhưng chúng không thấy ai. Một tốp lính khác men theo lối mòn giữa bãi. Chỉ vài bước sau, hàng loạt tiếng thét kinh hoàng vang lên. Những chiếc chông tre nhọn hoắt xuyên qua bàn chân và đùi chúng. Kẻ ngã xuống chưa kịp đứng lên đã bị bùn lầy nuốt gần đến ngực. Từ các ụ súng bí mật, bộ đội ta đồng loạt nổ súng. Đoàng! Đoàng! Những viên đạn trường chính xác quật ngã từng tên địch. Tiếng trung liên của du kích xã vang lên giòn giã như xé toạc cả cánh đồng lau. Tên quan ba gào thét: — Tiến lên! Bao vây chúng! Nhưng lính của hắn càng tiến càng rối loạn. Bãi sậy không khác gì mê cung chết chóc. Mỗi bước đi đều có thể gặp mìn, gặp chông hoặc sa xuống hố bùn. Ở hướng đông, tiểu đội của Tư “sẹo” ém sẵn sau mô đất cao. Khi tốp lính Âu Phi lọt vào trận địa, Tư ra hiệu. Một quả lựu đạn ném thẳng vào giữa đội hình địch. Ầm! Khói lửa chưa tan, cả tiểu đội đồng loạt xung phong. Tiếng hô “Xung phong!” vang dội khiến quân Pháp kinh hãi. Chúng tưởng lực lượng kháng chiến đông gấp nhiều lần thực tế. Tên lính da đen cao lớn vừa quay súng máy đã bị Tư lao tới quật ngã bằng lưỡi lê. Cuộc giáp lá cà diễn ra dữ dội giữa bãi lau ngập nước. Máu hòa với bùn đen. Tiếng súng, tiếng kêu la, tiếng lau sậy đổ rạp hòa thành âm thanh rùng rợn. Đến trưa, quân Pháp bắt đầu mệt mỏi. Chúng không ngờ chỉ một bãi lau nhỏ lại trở thành địa ngục như vậy. Mặt trời lên cao làm lớp bùn bốc mùi tanh nồng. Xác lính nằm rải rác khắp nơi. Nhưng tên quan ba vẫn cay cú chưa chịu rút quân. Hắn gọi máy bay yểm trợ. Không lâu sau, hai chiếc máy bay trinh sát lao tới, quần đảo trên đầu bãi sậy rồi xả đạn đại liên xuống mặt đất. Lau sậy cháy bùng lên từng mảng lớn. Khói đen cuồn cuộn. Chính trị viên Hòa nhìn lửa cháy lan nhanh liền hô lớn: — Tất cả chia nhỏ đội hình! Bám sát địch mà đánh! Bộ đội ta lập tức luồn sâu giữa các tốp quân Pháp. Máy bay không dám bắn nữa vì sợ trúng quân mình. Lâm lợi dụng thời cơ dẫn tổ cảm tử vòng ra phía sau chỉ huy địch. Anh bò qua từng khoảng bùn lạnh ngắt, người phủ đầy rêu nước. Khi còn cách chiếc xe jeep vài chục mét, anh giật chốt quả lựu đạn cuối cùng. Một tiếng nổ dữ dội vang lên. Chiếc xe jeep bật tung khỏi mặt đất. Tên quan ba bị hất văng xuống bãi lau, máu me đầy mặt. Quân Pháp lập tức rối loạn đội hình. Tiếng còi rút lui vang lên chói tai. Nhưng đã quá muộn. Từ bốn phía, du kích và bộ đội đồng loạt đánh ép lại. Những khẩu súng trường cũ kỹ của ta vẫn nổ đều và chính xác. Nhiều tên địch hoảng sợ giẫm đạp lên nhau để tháo chạy. Không ít tên sa xuống vùng bùn lầy sâu rồi chìm mất giữa đám sậy rung động. Chiều xuống, trận đánh kết thúc. Khói súng còn bay lảng bảng trên mặt nước đục. Gió mùa đông thổi qua làm những cây lau cháy xém phát ra tiếng xào xạc lạnh người. Bãi Sậy Đen hôm ấy trở thành nỗi ám ảnh kinh hoàng của quân Pháp. Hơn một trăm tên địch bị tiêu diệt và bị thương. Hai xe bọc thép bị phá hủy. Số còn sống sót tháo chạy tán loạn về đồn huyện. Dân làng kéo ra bãi sậy khi trời vừa tối. Họ mang theo cơm nóng, thuốc lá và cáng tre để đón bộ đội trở về. Cụ Mão nắm chặt tay anh Lâm, giọng run run: — Các chú đã giữ được làng rồi… Nhưng chiến thắng ấy cũng nhuốm máu đồng đội. Ở mép bãi lau phía tây, Tư “sẹo” nằm bất động bên khẩu súng trường. Anh hy sinh khi chặn toán lính cuối cùng rút chạy. Lâm quỳ xuống cạnh người đồng đội thân thiết. Gương mặt Tư vẫn còn bám đầy bùn đất nhưng đôi mắt đã khép lại thanh thản. Bên cạnh anh là chiếc khăn tay nhỏ của mẹ gửi từ quê. Đêm đó, cả đơn vị chôn cất những chiến sĩ hy sinh ngay bên bãi sậy. Không ai khóc thành tiếng, nhưng ánh mắt ai cũng đỏ hoe. Chính trị viên Hòa đứng trước nấm mộ mới đắp, giọng nghẹn lại: — Máu của các đồng chí sẽ không đổ vô ích. Rồi đất nước nhất định độc lập. Mọi người lặng im nhìn lên bầu trời đêm. Xa xa, những đốm lửa từ đồn giặc vẫn leo lét. Nhưng sau trận thua kinh hoàng ở bãi sậy, quân Pháp không còn dám mở cuộc càn lớn vào vùng này nữa. Dân làng truyền tai nhau rằng: “Bãi Sậy Đen là mồ chôn quân giặc.” Nhiều năm sau, chiến tranh đã lùi xa. Lau sậy ngày ấy giờ không còn um tùm như trước. Trên nền bãi cũ, người dân dựng một tấm bia nhỏ tưởng nhớ những chiến sĩ đã ngã xuống. Mỗi mùa gió thổi, lau trắng lại rung lên như tiếng người năm xưa gọi nhau xung trận. Và câu chuyện về trận bãi sậy năm ấy vẫn được kể mãi bên bếp lửa quê nhà — như một biểu tượng của lòng quả cảm, của ý chí không khuất phục trước quân thù của dân tộc Việt Nam.



