Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Trận Bình Lệ Nguyên: Bản Lĩnh Quân Vương Và Lời Khuyên Vàng Bạc

Mũi tên xé gió ở Bình Lệ Nguyên và người cận vệ được lưu danh sử sách... Trong trận chiến sinh tử kháng chiến chống Nguyên Mông lần thứ nhất, Đại Việt từng có những giây phút hiểm nghèo đến nghẹt thở. Giữa làn mưa tên mũi giáo của kẻ thù hung hãn, ranh giới giữa một vị vua chiến thắng và một bậc quân vương tử trận chỉ cách nhau trong gang tấc. Thế nhưng, chính trong khoảnh khắc định mệnh ấy, sự kết hợp giữa bản lĩnh của vua Trần Thái Tông và lòng trung kiên của một viên tướng cận vệ đã viết nê

Bắc Ninh15/06/2026Đoàn phường Chũ (Đoàn phường Chũ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trận Bình Lệ Nguyên: Bản Lĩnh Quân Vương Và Lời Khuyên Vàng Bạc

Tháng Chạp năm 1257, thế giới rúng động trước sự hung hãn của quân Nguyên Mông. Sau khi san phẳng nhiều quốc gia, tướng giặc Ngột Lương Hợp Thai dẫn vạn quân kị binh tinh nhuệ phạt xuống phương Nam, áp sát bờ cõi Đại Việt.

Để chặn đứng thế giặc ngay từ cửa ngõ, Vua Trần Thái Tông (Trần Cảnh) lúc đó đã ngoài ba mươi tuổi, quyết định không ngồi nơi cung cấm Thăng Long mà thân chinh cự địch. Ông mặc chiến bào, trực tiếp dẫn sáu quân thúc ngựa ra mặt trận Bình Lệ Nguyên (nay thuộc Vĩnh Phúc).

Trận chiến diễn ra vô cùng khốc liệt. Kị binh giặc như thác đổ, bắn tên như mưa, sức nóng của trận mạc lên đến đỉnh điểm. Quân ta dù kiên cường nhưng trước lối đánh sấm sét, lạ lẫm của giặc dữ, đội hình bắt đầu có dấu hiệu nao núng.

Giữa làn khói bụi mù mịt và tiếng thét gầm của voi chiến, vua Trần Thái Tông vẫn đứng sừng sững trên bành voi, tự tay đánh trống thúc quân. Mũi tên xé gió của quân giặc bay sượt qua vai, máu từ những vết thương của binh sĩ nhuộm đỏ cả một vùng đất. Nhà vua nhìn chiến cuộc, ánh mắt rực lửa, định thúc voi tiến thẳng vào triệt hạ bộ chỉ huy giặc để mở đường máu.

Ngay lúc bấy giờ, vị tướng cận vệ thân tín là Lê Tần (sau này được vua đổi tên thành Lê Phụ Trần) phi ngựa lao đến, dùng thân mình che chắn trước hàng loạt mũi tên đang hướng về phía thiên tử. Lê Tần ghìm cương ngựa, hét lớn giữa tiếng gầm vang của trận mạc:

"Bệ hạ hãy lui binh ngay! Nếu bệ hạ cứ muốn liều mạng đánh cận chiến như một người lính thường, giả sử thắng thì không sao, nhưng nếu có điều sơ suất, thì vận mệnh giang sơn sẽ ra sao?"

Lời nói như gáo nước lạnh dội vào cái đầu đang nóng của vị hoàng đế. Trần Thái Tông chợt bừng tỉnh. Ông hiểu rằng, lòng dũng cảm của một vị vua không phải là chết bờ chết bụi trên chiến trường, mà là giữ được mạng sống để tính kế dài lâu cho dân tộc.

Nhà vua lập tức ra lệnh lui quân, chủ động rút bỏ kinh thành Thăng Long, thực hiện kế sách "vườn không nhà trống".

Trong cuộc rút lui đầy hiểm nguy ấy, quân giặc rượt đuổi ráo riết dọc bờ sông. Lê Tần vẫn một lòng một dạ, lấy chiếc ván thuyền làm lá chắn, che chở cho vua suốt chặng đường dài. Quân Nguyên Mông chiếm được Thăng Long nhưng chỉ là một thành phố hoang tàn, không một bóng người, không một hạt lương thực. Chúng nhanh chóng rơi vào cảnh đói khát, mệt mỏi và kiệt quệ.

Chỉ chưa đầy một tháng sau, chính vị vua từng chủ động lui binh ở Bình Lệ Nguyên ấy đã dẫn đầu đoàn quân chiến thắng, mở cuộc tổng phản công oanh liệt tại Đông Bộ Đầu, quét sạch toàn bộ quân xâm lược ra khỏi bờ cõi.

Lời kết: Khi luận công ban thưởng sau kháng chiến, vua Trần Thái Tông đã đứng trước bá quan văn võ, cầm tay Lê Tần và nói: "Trẫm nếu không có khanh thì làm gì có ngày hôm nay". Ông không chỉ phong chức tước cao quý mà còn gả cả công chúa cho người cận vệ trung thành.

Câu chuyện trận Bình Lệ Nguyên là minh chứng cho một bài học sâu sắc: Người anh hùng thời hoa lửa không chỉ biết tiến mà còn phải biết lùi. Cái "lùi" của Trần Thái Tông không phải là hèn nhát, mà là sự nhẫn nhịn mang tầm chiến lược, biết lắng nghe lời can gián đúng đắn để bảo toàn lực lượng, chờ ngày bùng nổ hào khí Đông A.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn