Bài viết

Trần Can – Người anh hùng giữa lửa đạn Điện Biên

Trần Can (1931–1954) là một người con của quê hương Nghệ An, sớm tham gia cách mạng và trở thành chiến sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, ông chiến đấu dũng cảm, chỉ huy đơn vị tiến công và cắm lá cờ Quyết chiến Quyết thắng trên nóc hầm chỉ huy cứ điểm Him Lam. Ông hy sinh ngày 7/5/1954, đúng ngày Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng. Với những cống hiến và sự hy sinh ấy, Trần Can được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Nghệ An30/09/2026Hà Thị Phương Thanh 10A5 THPT Như Thanh (Xã Như Thanh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những cái tên chỉ cần cất lên đã khiến người ta hình dung về một thời đại. Có những con người đã đi qua cuộc đời rất ngắn, nhưng dấu chân họ để lại thì dài hơn cả năm tháng.

Một ngày, khi đọc những trang tư liệu về Chiến dịch Điện Biên Phủ, tôi dừng lại rất lâu trước hình ảnh một chiếc mũ nan cũ. Chiếc mũ giản dị, chẳng có gì đặc biệt nếu nhìn bằng đôi mắt của cuộc sống hôm nay. Nhưng phía sau nó là câu chuyện về một người lính đã đi từ những ngày đầu của tuổi đôi mươi đến tận ngày cuối cùng của Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Người lính ấy tên là Trần Can.

Chiếc mũ nan của ông hiện được đồng đội lưu giữ tại nhà truyền thống của Sư đoàn 312. Nó từng che nắng, che mưa cho người chiến sĩ trong những năm học tập, công tác và chiến đấu; và trong trận đánh cuối cùng ở điểm cao 507, ông vẫn đội chiếc mũ ấy trên đầu.

Tôi cứ nghĩ mãi: một chiếc mũ có thể nhỏ đến thế, nhưng ký ức mà nó mang theo lại lớn biết bao.

Trần Can sinh năm 1931 tại xã Sơn Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An. Những năm tuổi trẻ của ông diễn ra trong một đất nước đang chìm trong chiến tranh. Đó là thời mà quê hương không chỉ là nơi để trở về, mà còn là điều người thanh niên phải đứng lên bảo vệ.

Tháng 5 năm 1951, Trần Can xung phong nhập ngũ. Ông được biên chế vào Trung đoàn 209, Đại đoàn 312. Từ một người thanh niên của quê hương Nghệ An, Trần Can bước vào cuộc đời người lính khi tuổi đời còn rất trẻ.

Có lẽ khi ấy, ông cũng giống như biết bao người lính trẻ khác: phía trước là những con đường chưa biết sẽ đưa mình tới đâu; phía sau là quê nhà, là những người thân yêu và một cuộc sống bình dị có thể sẽ không bao giờ trở lại như trước.

Nhưng chiến tranh không cho tuổi trẻ quá nhiều thời gian để lựa chọn.

Năm 1952, Trần Can cùng Trung đoàn 209 tham gia Chiến dịch Tây Bắc. Trong trận đánh ở Bản Hoa, ông làm nhiệm vụ xung kích. Khi tiểu đội bị thương vong nhiều, Trần Can cùng hai đồng chí của tiểu đội khác tổ chức lại lực lượng, tiếp tục chiến đấu. Tổ do ông dẫn đầu đã diệt ba ụ súng, đánh vào sở chỉ huy địch, bắt sống 22 người và thu 17 khẩu súng.

Những con số ấy khi đọc trên trang giấy tưởng như rất lạnh lùng.

Nhưng đằng sau mỗi con số là một trận đánh, là những giờ phút mà người lính phải đối mặt với hiểm nguy, là tình đồng đội và sự lựa chọn giữa tiến lên hay dừng lại.

Sau những trận chiến ấy, Trần Can trở thành một trong những tiểu đội trưởng xuất sắc của Tiểu đoàn 130, Trung đoàn 209, Đại đoàn 312. Những người lính cùng đơn vị kính trọng và tin yêu ông.

Rồi năm 1953 đến.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào một thời điểm quyết liệt. Điện Biên Phủ được lựa chọn làm nơi quyết chiến chiến lược. Trong những ngày cuối năm ấy, bộ đội ta chuẩn bị cho một chiến dịch mà sau này lịch sử sẽ gọi bằng hai chữ rất đỗi tự hào: Điện Biên.

Trong những ngày chuẩn bị, Trần Can cùng đơn vị tham gia mở đường, kéo pháo vào trận địa. Núi rừng Tây Bắc hiểm trở. Máy bay địch liên tục đánh phá các tuyến đường. Theo tư liệu của Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, Trần Can đã nhiều lần dập lửa cứu pháo, đưa pháo về vị trí tập kết an toàn.

Đằng sau một chiến thắng lớn bao giờ cũng có những tháng ngày âm thầm như thế.

Không phải chỉ có tiếng súng mới làm nên Điện Biên Phủ. Có những bước chân kéo pháo trong đêm, những con đường được mở giữa núi rừng, những con người làm việc trong mưa bom và thiếu thốn. Mỗi người góp một phần sức lực của mình để tiến gần hơn đến ngày quyết định.

Trong bối cảnh ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng đã xác định Điện Biên Phủ là trận quyết chiến chiến lược. Ngày 11 tháng 3 năm 1954, thư của Chủ tịch Hồ Chí Minh được gửi tới cán bộ, chiến sĩ và dân công ở Điện Biên Phủ. Hai ngày sau, ngày 13 tháng 3, chiến dịch chính thức mở màn bằng trận tiến công cứ điểm Him Lam.

Và ở đó, Trần Can bước vào một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất của cuộc đời mình.

Him Lam là một trung tâm đề kháng kiên cố của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, nằm cách Mường Thanh khoảng 2,5km và án ngữ con đường từ Tuần Giáo vào Điện Biên Phủ. Cứ điểm này được tổ chức phòng ngự với hệ thống công sự, hầm hào và vật cản dày đặc.

Chiều 13 tháng 3 năm 1954, trận đánh bắt đầu.

Pháo binh ta nổ súng.

Núi rừng Điện Biên rung chuyển.

Trong tiếng pháo, tiếng bộc phá và những đợt xung phong, những người lính trẻ tiến về phía trước.

Ở hướng của Tiểu đoàn 130, Trung đoàn 209, Tiểu đội trưởng Trần Can mang theo lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” cùng tiểu đội tiến lên. Khi cửa mở được khai thông, ông cùng đồng đội lao vào cứ điểm. Cuộc chiến diễn ra quyết liệt. Trần Can tiếp tục chỉ huy tiểu đội đánh sâu vào bên trong và cắm lá cờ lên giữa cứ điểm Him Lam.

Lá cờ ấy không chỉ là một mảnh vải giữa khói lửa.

Nó là dấu hiệu của một chiến thắng.

Lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” tung lên trên Him Lam cũng là hình ảnh mở đầu cho một chiến dịch mà 56 ngày đêm sau đó sẽ đi vào lịch sử dân tộc.

Nếu chỉ nhìn vào khoảnh khắc lá cờ được cắm lên, người ta có thể tưởng rằng chiến thắng đến trong một giây phút.

Nhưng không.

Phía sau khoảnh khắc ấy là cả một tuổi trẻ.

Là những ngày Trần Can rời quê hương.

Là những năm tháng trên chiến trường Tây Bắc.

Là những người đồng đội đã cùng ông đi qua những trận đánh.

Là những con đường kéo pháo giữa bom đạn.

Và là sự quyết tâm của cả một thế hệ đã đặt vận mệnh đất nước lên trên cuộc sống riêng của mình.

Sau trận Him Lam, Trần Can không dừng lại.

Ông tiếp tục chiến đấu ở nhiều vị trí khác nhau trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Đến những ngày cuối cùng, đơn vị của ông tham gia trận đánh điểm cao 507, một vị trí quan trọng trên đường tiến vào trung tâm Mường Thanh.

Đêm 6 tháng 5 năm 1954.

Chiến dịch đã bước vào những giờ phút cuối cùng.

Trận chiến tại điểm cao 507 diễn ra quyết liệt. Trần Can cùng đồng đội giữ trận địa và chống lại nhiều đợt phản kích. Khi cán bộ chỉ huy đại đội bị thương vong, bản thân Trần Can cũng bị thương nặng, nhưng ông vẫn tiếp tục chỉ huy đơn vị chiến đấu.

Tôi hình dung trong đêm ấy, giữa lòng chảo Điện Biên, những người lính hẳn đã rất mệt.

Sau hàng chục ngày chiến đấu, sức người đã cạn dần.

Nhưng phía trước là Mường Thanh.

Và phía sau họ là cả một đất nước đang chờ tin thắng trận.

Rạng sáng ngày 7 tháng 5, Trần Can tập hợp những đồng đội còn có khả năng chiến đấu, củng cố lại trận địa và tiếp tục chỉ huy chống trả các đợt phản kích. Trong khi chiến sự vẫn diễn ra, một đợt hỏa lực mạnh bất ngờ trút xuống. Trần Can trúng đạn và hy sinh vào sáng ngày 7 tháng 5 năm 1954 — đúng ngày Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc thắng lợi.

Đó là một nghịch lý đau đớn của chiến tranh.

Ngày đất nước đón tin chiến thắng cũng là ngày một người lính trẻ không còn trở về.

Trần Can đã không được nhìn thấy khoảnh khắc cuối cùng của chiến dịch.

Không được bước vào Mường Thanh trong ngày chiến thắng.

Không được trở lại quê hương Sơn Thành.

Không được sống những năm tháng hòa bình mà tuổi trẻ của ông đã góp phần giành lấy.

Ông dừng lại ở tuổi hai mươi ba.

Nhưng câu chuyện của ông thì không dừng lại.

Hai năm sau, ngày 7 tháng 5 năm 1956, liệt sĩ Trần Can được truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Trước đó, ông đã được tặng Huân chương Quân công hạng Ba, Huân chương Chiến công hạng Nhất và hai lần được bầu là Chiến sĩ thi đua của Đại đoàn.

Nhưng có lẽ, phần thưởng lớn nhất đối với một người lính không nằm trên những tấm huân chương.

Nó nằm ở chỗ khi tên ông được nhắc đến, người ta vẫn nhớ về một người thanh niên đã sống những năm tháng đẹp nhất của đời mình giữa chiến trường.

Và tôi lại nhớ đến chiếc mũ nan.

Chiếc mũ ấy không thể kể chuyện bằng lời.

Nó không thể nói Trần Can đã nghĩ gì trong những giây phút cuối cùng.

Không có một lời trăng trối nào được tôi tìm thấy trong những tư liệu đã kiểm chứng để có thể đặt vào câu chuyện này.

Vì vậy, tôi không muốn tự tạo ra một câu nói cho ông.

Tôi chỉ có thể nhìn vào những gì lịch sử còn lưu lại: quê hương Sơn Thành, năm tháng nhập ngũ, những trận đánh ở Tây Bắc, lá cờ trên Him Lam, những ngày cuối cùng ở điểm cao 507 và buổi sáng 7 tháng 5 năm 1954.

Từ những điều có thật ấy, tôi hiểu rằng ký ức về một con người đôi khi không cần được kể bằng những lời lớn lao.

Một chiếc mũ nan có thể giữ lại hình bóng của một người.

Một lá cờ có thể đánh dấu một chiến thắng.

Một cái tên có thể nối quá khứ với hiện tại.

Và một tuổi trẻ đã hy sinh có thể trở thành câu hỏi đối với tuổi trẻ hôm nay: chúng ta sẽ làm gì với những năm tháng mà mình đang có?

Thế hệ chúng ta không sống giữa những trận địa Điện Biên.

Chúng ta không phải kéo pháo giữa núi rừng, không phải đối mặt với những ngày tháng mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.

Nhưng chúng ta đang có những con đường khác để đi, những bài học khác để học, những trách nhiệm khác để nhận lấy.

Có thể lòng yêu nước hôm nay bắt đầu từ việc học nghiêm túc hơn một chút, sống có trách nhiệm hơn một chút, biết trân trọng lịch sử và những con người đã làm nên lịch sử. Có thể nó nằm trong cách chúng ta giữ gìn quê hương, cư xử tử tế với những người xung quanh và cố gắng trở thành một người có ích.

Tôi nghĩ về Như Thanh, về những miền quê Việt Nam hôm nay đang bình yên dưới những mái nhà, những hàng cây và những con đường quen thuộc. Sự bình yên ấy không tự nhiên mà có. Trong ký ức của đất nước, luôn có những người đã đi qua tuổi trẻ của mình để thế hệ sau được sống một cuộc đời khác.

Trần Can là một trong những người như thế.

Hai mươi ba tuổi.

Một lá cờ.

Một chiếc mũ nan.

Một buổi sáng tháng Năm.

Và một cái tên vẫn còn được nhắc lại sau hơn bảy mươi năm.

Có lẽ đó chính là cách thời gian trả lời cho sự hy sinh: người đã khuất không trở về, nhưng câu chuyện về họ vẫn tiếp tục sống trong những người đang sống.

Hôm nay, khi khép lại những trang tư liệu về Trần Can, tôi không muốn chỉ nhớ ông bằng một chiến công.

Tôi muốn nhớ ông trước hết là một người trẻ.

Một người trẻ đã từng có một quê hương để thương, một tuổi xuân để sống, một tương lai có thể mơ ước. Nhưng giữa những năm tháng đất nước còn chiến tranh, ông đã chọn bước lên phía trước.

Và ở Him Lam, giữa khói lửa của ngày 13 tháng 3 năm 1954, lá cờ Quyết chiến, Quyết thắng đã bay lên.

Gần hai tháng sau, vào sáng 7 tháng 5, Trần Can ngã xuống.

Chiến thắng đến.

Còn ông ở lại trong lịch sử.

Nếu một ngày nào đó chúng ta đi qua những miền đất từng là chiến trường, có lẽ hãy đi chậm lại một chút. Bởi dưới màu xanh của những cánh đồng hôm nay, dưới bầu trời bình yên hôm nay, có thể đang nằm lại ký ức của một thế hệ đã sống và chiến đấu để trao cho chúng ta một ngày mai.

Và giữa những ký ức ấy, tôi tin rằng cái tên Trần Can vẫn sẽ được nhắc lên bằng sự trân trọng.

Không phải để chúng ta sống mãi trong quá khứ.

Mà để khi bước về phía tương lai, chúng ta biết mình đang bước trên một con đường được xây bằng biết bao tuổi trẻ.

Đó là câu chuyện tôi muốn kể về người anh hùng Trần Can — người đã đi trọn một vòng chiến dịch, từ những ngày đầu của tuổi trẻ đến buổi sáng cuối cùng của Điện Biên Phủ, để rồi từ đó bước vào ký ức của dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn