Trận Cánh Đồng Chum Lửa: Thiên Sử Thi Về Tình Đồng Chí Việt - Lào
"Núi rừng Trường Sơn thăm thẳm, đất nước Lào tươi đẹp, hiền hòa ấy đã trở thành một chiến trường khốc liệt. Hơn cả một cuộc chiến, đó là lời thề sắt son của những người anh em Việt - Lào 'mãi mãi xanh tươi, đời đời bền vững' trước ngọn lửa hủy diệt của bom đạn đế quốc."
Trận Cánh Đồng Chum Lửa: Thiên Sử Thi Về Tình Đồng Chí Việt - Lào
"Núi rừng Trường Sơn thăm thẳm, đất nước Lào tươi đẹp, hiền hòa ấy đã trở thành một chiến trường khốc liệt. Hơn cả một cuộc chiến, đó là lời thề sắt son của những người anh em Việt - Lào 'mãi mãi xanh tươi, đời đời bền vững' trước ngọn lửa hủy diệt của bom đạn đế quốc."
Năm 1969, khói lửa chiến tranh đã nuốt chửng một phần lớn bán đảo Đông Dương. Tại chiến trường Lào, trọng tâm là Cánh Đồng Chum (Xiêng Khoảng) – một cao nguyên rộng lớn, phủ đầy những chiếc Chum đá khổng lồ từ thuở xa xưa, mang vẻ đẹp huyền bí nhưng cũng là yết hầu chiến lược. Đế quốc Mỹ đã biến nơi đây thành một trong những điểm bị ném bom dữ dội nhất trong lịch sử nhân loại, với mục tiêu cắt đứt Tuyến đường Trường Sơn (Đường Hồ Chí Minh) và tiêu diệt lực lượng Pathet Lào cùng bộ đội Việt Nam Tình Nguyện và Chuyên gia quân sự.
Chúng tôi gọi nơi đây là "Cánh Đồng Chum Lửa".
Đại đội trưởng Nguyễn Văn Thành, người lính pháo binh từ Thanh Hóa, đứng giữa trận địa. Gương mặt anh rám nắng, hằn lên những đêm không ngủ dưới ánh chớp bom B-52. Anh và đồng đội không chỉ chiến đấu với kẻ thù; họ chiến đấu với cái lạnh cắt da của cao nguyên, với cơn sốt rét rừng hành hạ, và trên hết, với cảm giác cô độc giữa đất bạn.
"Tình hình thế nào, đồng chí Sẻng?" Thành hỏi, giọng khàn đặc.
Sẻng, chiến sĩ Pathet Lào kiêm thông dịch viên, nở nụ cười hiền lành, răng trắng lóa dưới làn da ngăm đen. "Bộ đội Việt Nam, ta đã giữ vững tuyến. Địch vẫn ném bom B-52 suốt đêm qua. Cứ điểm Pha Thi là chìa khóa. Mất Pha Thi là mất cả vùng."
Pha Thi, một ngọn núi đá hiểm trở, được mệnh danh là "Mắt Thần của Mỹ" ở Bắc Lào, nơi đặt trạm ra-đa dẫn đường cho máy bay. Giữ được Cánh Đồng Chum là phải vô hiệu hóa Pha Thi và đập tan những đợt phản công của Quân đội Hoàng gia Lào (được Mỹ hậu thuẫn) và Binh đoàn Vàng Pao – lực lượng đặc biệt người H'mông thiện chiến.
Mùa khô năm 1969-1970, địch dồn lực mở Chiến dịch Cu Kích (Operation Kuh Kiet) hòng chiếm lại Xiêng Khoảng. Hàng ngàn binh lính, dưới sự yểm trợ tối đa của không quân Mỹ, tràn vào khu vực Mường Sủi, Bản Bân.
Đêm. Tiếng B-52 rít lên như xé rách bầu trời. Mặt đất rung chuyển, như thể bị một bàn tay khổng lồ lắc mạnh. Hầm đá trú ẩn của đơn vị Thành bị sập một góc.
Thành bò ra, tai ù đi, ngực đau nhói. Bên cạnh anh, Sẻng đang đỡ một chiến sĩ Pathet Lào bị thương ở chân.
"Đồng chí Thành," Sẻng gằn giọng, "Đạn pháo địch đang dồn vào trận địa cối. Chúng muốn dọn đường cho bộ binh. Phải chi viện ngay!"
Thành nhìn về phía trận địa cối, nơi lửa chớp lên liên hồi. Anh nắm chặt khẩu AK, dồn nén nỗi đau và sự sợ hãi thành ý chí.
"Đơn vị pháo 105mm! Chuẩn bị bắn! Mục tiêu: Sườn Tây đồi 1212! Tính toán theo tọa độ Pathet Lào vừa cung cấp! Bắn nhanh! Bắn chính xác!"
Tiếng pháo 105mm của Việt Nam gầm lên, xé tan màn đêm, đáp trả lại sự tàn khốc của bom đạn Mỹ. Những quả đạn xuyên qua bóng tối, rơi đúng vào đội hình tiến công của địch, chặn đứng mũi nhọn của chúng.
Trong khoảnh khắc ngắn ngủi giữa tiếng bom, Thành thấy ánh mắt Sẻng lấp lánh sự cảm phục và biết ơn.
"Cảm ơn! Cảm ơn Việt Nam!" Sẻng hét lên, chỉ đơn giản vậy, nhưng chứa đựng cả một mối tình đồng chí vượt qua bom đạn.
Đây không chỉ là cuộc chiến giữ đất, mà là cuộc chiến giữ lòng tin. Những người lính Việt Nam mang trên mình danh nghĩa "Bộ đội tình nguyện và chuyên gia" – họ là những người anh em gánh vác sứ mệnh quốc tế cao cả, chấp nhận chia sẻ gian khổ và cả sinh mạng của mình với nhân dân Lào.
Chiến thắng không đến dễ dàng. Sau một tuần phản công ác liệt, địch bị đẩy lùi khỏi Bản Bân, nhưng cả khu vực Cánh Đồng Chum như một bãi hoang tàn.
Một buổi chiều mưa phùn, Thành cùng Sẻng đi thăm một điểm chốt mới của liên quân. Họ gặp một bà mẹ Lào đang nấu ăn dưới một mái che tạm bợ. Bà mời họ ăn chung.
Bữa cơm chỉ có xôi nếp và muối ớt giã (jeow), nhưng thấm đượm tình người.
"Bộ đội Việt Nam," bà nói bằng tiếng Lào chậm rãi, qua lời dịch của Sẻng, "Các con đã cứu bản làng. Ngày mai, con trai ta sẽ nhập ngũ Pathet Lào. Nó sẽ học cách chiến đấu như các con."
Thành bỗng nghẹn lại. Anh nhìn nắm xôi dẻo thơm, cảm nhận được hơi ấm của đất Lào. Sự hy sinh của hàng ngàn chiến sĩ Việt Nam trên đất bạn không phải là vô nghĩa. Họ đã gieo mầm cho một thế hệ chiến đấu mới của Lào, củng cố thêm liên minh chiến đấu Việt - Lào.
Những con số đã nói lên tất cả: Hàng chục ngàn cán bộ, chiến sĩ và chuyên gia Việt Nam đã chiến đấu, đổ máu và hy sinh trên đất Lào trong suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ, đặc biệt tại Cánh Đồng Chum, Sầm Nưa và dọc Đường Trường Sơn.
Cuộc chiến trên Cánh Đồng Chum lên đến đỉnh điểm vào năm 1970-1971. Việt Nam mở Chiến dịch "74 B" (hay Chiến dịch Phou Kout) với lực lượng chủ lực để giải phóng hoàn toàn Xiêng Khoảng.
Trận đánh quyết định tại cao điểm Palao (Cánh Đồng Chum). Thành và đơn vị pháo binh được lệnh yểm trợ cho bộ binh xung phong.
Tiếng còi xung phong vang lên.
...Đạn pháo gầm thét. Hàng trăm người lính Việt Nam và Pathet Lào cùng nhau vượt qua mưa lửa. Màu cờ đỏ sao vàng và cờ Pathet Lào phấp phới bên nhau...
Đến ngày 21/04/1971, chiến dịch kết thúc thắng lợi rực rỡ. Toàn bộ khu vực Cánh Đồng Chum - Xiêng Khoảng được giải phóng, tạo nên một vùng căn cứ chiến lược vững chắc cho cách mạng Lào, đồng thời bảo vệ vững chắc sườn phía Tây của Tuyến đường Trường Sơn.
Đứng trên đỉnh cao Palao, Thành nhìn xuống thung lũng. Những chiếc Chum đá cổ xưa vẫn nằm đó, lặng lẽ chứng kiến lịch sử. Bom đạn đã cày xới, nhưng không thể hủy diệt tinh thần đoàn kết và tình đồng chí Việt - Lào.
Thành quay sang Sẻng, giờ đã là một sĩ quan dạn dày kinh nghiệm.
"Đồng chí Sẻng, chúng ta đã giữ được Cánh Đồng Chum. Cánh đồng đã ngừng cháy lửa bom. Giờ, nó sẽ lại cháy... cháy lên bởi ánh nắng của hòa bình."
Sẻng gật đầu, đưa tay lên chào. "Lời thề núi sông Việt - Lào, không bao giờ phai nhạt. Chúng ta đã cùng nhau làm nên Thiên Sử Thi Cánh Đồng Chum."
Tại Cánh Đồng Chum, cái chết đến từ bầu trời. Máy bay B-52 của Mỹ, được mệnh danh là "Pháo đài bay", thường xuyên thực hiện những cuộc rải thảm bom không giới hạn (Arc Light). Chúng bay ở độ cao gần 10km, ngoài tầm nhìn của mắt thường, biến tiếng động cơ thành một tiếng ù ù khủng khiếp báo hiệu sự hủy diệt sắp tới.
Đại đội trưởng Thành, giờ đây đã được thăng chức lên phó Tiểu đoàn trưởng, biết rằng chiến thuật thông thường là vô dụng. Đơn vị của anh không có đủ tên lửa phòng không tầm cao như ở miền Bắc Việt Nam. Giải pháp của họ là chiến đấu dưới lòng đất và tập trung hỏa lực tầm thấp một cách bất ngờ.
Đêm đen như mực, không khí loãng và lạnh thấu xương của cao nguyên Xiêng Khoảng. Trung đội của Đồng chí Vỹ, một chiến sĩ pháo phòng không 37mm, đang nín thở trong trận địa ngụy trang kỹ lưỡng.
"Nghe thấy tiếng không, Vỹ?" một người lính thì thầm.
"Nghe rồi," Vỹ đáp, mắt dán vào bầu trời mù mịt. "Đó là tiếng của 'Thần Chết'. Chúng đang rải thảm bom ở khu Mường Phanh, nhưng chúng sẽ sớm quay lại đây. Nhớ kỹ: Không bắn bừa. Chỉ khi chúng bay xuống thấp để thả bom yểm trợ hoặc tuần tra."
Chiến thuật mà bộ đội Việt Nam áp dụng tại Cánh Đồng Chum, bên cạnh việc sử dụng công sự vững chắc, là phối hợp hỏa lực cao xạ 12,7mm và 37mm để săn lùng những chiếc máy bay cường kích và trinh sát bay thấp. Quan trọng hơn, họ xây dựng một hệ thống đường hầm liên hoàn dưới các gò đất cao, bao quanh những chiếc Chum đá cổ, biến chúng thành những căn cứ ngầm bất khả xâm phạm.
Nhân vật Sẻng giờ đây trở thành biểu tượng của sự phối hợp quân sự. Anh không chỉ là thông dịch viên mà còn là sĩ quan trinh sát xuất sắc của Pathet Lào, người nắm rõ từng con suối, từng khe núi, từng thói quen của địch.
Một buổi trưa, khi bom đạn đã tạm ngớt, Thành và Sẻng đang thảo luận về kế hoạch tác chiến cho trận đánh tiếp theo. Thành mệt mỏi lấy gói lương khô đã mốc meo ra chia.
"Này Sẻng, cậu phải ăn đi. Cậu đã ba đêm không ngủ rồi," Thành đưa một nửa gói lương khô cho bạn.
Sẻng lắc đầu, chỉ vào một bọc nhỏ bọc trong lá chuối. "Tôi có khảo khao (cơm nếp sấy) rồi. Cậu ăn đi. Tối nay, chúng ta phải băng rừng sang khu vực Phu Khun. Tôi đã tìm được một hang động lớn, đủ để chứa cả đại đội pháo 105mm của cậu. Đó sẽ là căn cứ bí mật của chúng ta."
"Hang động?" Thành nhướng mày. "Địa hình khu vực đó rất khó đi, chưa kể mìn."
"Tôi đã đi cùng với dân bản, họ dẫn đường. Những người Lào họ rất yêu bộ đội Việt Nam. Họ bảo: 'Chum Lửa này là của hai nước. Cùng nhau giữ, cùng nhau sống'," Sẻng nói, đôi mắt ánh lên vẻ kiên định. "Họ chấp nhận rủi ro bị địch trả thù để dẫn đường cho ta. Đó là tình đồng chí, Thành ạ. Nó còn lớn hơn cả chiến thắng."
Câu nói của Sẻng khắc sâu vào tâm trí Thành. Tình đồng chí Việt-Lào không chỉ nằm trong hiệp định, mà nằm trong từng bữa cơm sẻ chia, từng lối mòn bí mật được chỉ dẫn. Bộ đội Việt Nam chiến đấu vì nghĩa vụ quốc tế, còn nhân dân Lào chấp nhận rủi ro lớn nhất để bảo vệ những người anh em của mình.
Đêm hôm sau, đội hình pháo 105mm của Thành hành quân thần tốc theo lối mòn bí mật mà Sẻng tìm được, luồn lách qua những hàng cọ dầu và bụi rậm. Họ bí mật triển khai trận địa pháo trong hang động lớn dưới chân núi Phu Khun.
Khi trời vừa tờ mờ sáng, địch bắt đầu phản công bằng xe tăng và bộ binh hòng chiếm lại tuyến Mường Sủi. Chúng tự tin rằng đã nắm rõ tọa độ hỏa lực của ta.
"Bắn! Bắn bằng tất cả những gì chúng ta có!" Thành ra lệnh.
Những khẩu pháo 105mm gầm lên từ lòng hang động. Âm thanh vang vọng trong không gian kín, dội ra ngoài với uy lực kinh hoàng. Đạn pháo bay thẳng vào đội hình xe tăng địch, tạo ra sự bất ngờ hoàn toàn.
Địch bị sốc. Chúng không thể ngờ rằng một lực lượng pháo binh lớn lại có thể xuất hiện từ một khu vực được coi là an toàn và trống trải. Hệ thống ra-đa và trinh sát của Mỹ bị vô hiệu hóa bởi chính địa hình tự nhiên và sự thông minh của quân giải phóng.
Trận đánh kết thúc nhanh chóng với tổn thất nặng nề về phía địch. Cánh Đồng Chum Lửa đã được kiểm soát một lần nữa, nhờ vào sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chiến thuật bí mật của Việt Nam và sự am hiểu địa hình của Pathet Lào.
Sự hy sinh của các chiến sĩ Việt Nam tại Cánh Đồng Chum là vô giá. Họ đã gánh vác phần lớn nhiệm vụ chiến đấu trên một chiến trường khốc liệt, góp phần bảo vệ tuyến hành lang chiến lược quan trọng nhất Đông Dương – Tuyến Trường Sơn.
Họ là những người đã biến Cánh Đồng Chum từ một "Chum Lửa" của hủy diệt, thành một biểu tượng của tinh thần quốc tế vô sản và tình đồng chí keo sơn, mãi mãi khắc sâu trong lịch sử hai dân tộc. Dù hai dân tộc Việt - Lào có hai dòng sông, nhưng trái tim họ chỉ có một nhịp đập, chung một chiến hào, chung một lý tưởng.


