Bài viết

TRẬN CHIẾN CẦN THƠ – KHÚC TRÁNG CA CỦA NGƯỜI DÂN BIỂN THÀNH CHIẾN SĨ

Dòng sông Hậu Giang vẫn cuộn chảy, chở nặng phù sa và những câu chuyện trầm tích của bao thế hệ. Nhưng nếu có một thời khắc nào mà dòng sông ấy, và cả vùng đất Tây Đô ấy, đã hóa thành một bản hùng ca rực lửa, một khúc tráng ca bi hùng, thì đó chính là những ngày đầu xuân năm Mậu Thân (1968). Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua, nhưng âm vang của trận chiến ấy, Trận Cầu Cần Thơ – hay chính xác hơn, Trận Đánh Nổi Dậy tại Cần Thơ – vẫn còn vọng mãi, không chỉ trong sử sách mà còn trong huyết quản của những

Hưng Yên07/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

TRẬN CHIẾN CẦN THƠ – KHÚC TRÁNG CA CỦA NGƯỜI DÂN BIỂN THÀNH CHIẾN SĨ

Dòng sông Hậu Giang vẫn cuộn chảy, chở nặng phù sa và những câu chuyện trầm tích của bao thế hệ. Nhưng nếu có một thời khắc nào mà dòng sông ấy, và cả vùng đất Tây Đô ấy, đã hóa thành một bản hùng ca rực lửa, một khúc tráng ca bi hùng, thì đó chính là những ngày đầu xuân năm Mậu Thân (1968). Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua, nhưng âm vang của trận chiến ấy, Trận Cầu Cần Thơ – hay chính xác hơn, Trận Đánh Nổi Dậy tại Cần Thơ – vẫn còn vọng mãi, không chỉ trong sử sách mà còn trong huyết quản của những người con đã ngã xuống và những người còn sống sót, kể lại câu chuyện về những người dân biển đã trở thành chiến sĩ.

Thuở ấy, Cần Thơ không chỉ là trung tâm kinh tế, văn hóa của miền Tây, mà còn là trái tim quân sự, là “thủ phủ” của Quân đoàn IV – vùng IV chiến thuật của chính quyền Sài Gòn. Những con đường tráng nhựa sạch sẽ, những hàng me xanh rờn bên bờ bến Ninh Kiều, những ngôi chùa miếu cổ kính và cả cây cầu sắt nặng nề bắc qua Rạch Cốc, cầu Cái Răng hay những nhịp bắc qua những kinh rạch nhỏ, tất cả đều mang một vẻ bình yên giả tạo dưới lớp vỏ thép của quân đội và cảnh sát. Đó là sự tĩnh lặng của một quả núi lửa đã đến hồi tích tụ, chỉ chờ một tiếng hiệu lệnh để bùng nổ.

Tháng Chạp năm Đinh Mùi, gió chướng vẫn thổi se lạnh, mang theo mùi lúa non và mùi khói hương Tết. Dưới lớp áo của những người đi chợ, những phu khuân vác, những cô gái bán hàng, dòng người từ các căn cứ bưng biền đã âm thầm luồn lách vào nội ô. Họ không phải là những người lính chuyên nghiệp với quân phục chỉnh tề; họ là người dân biển – những nông dân gác cuốc, ngư dân bỏ lưới, những sinh viên cất bút, thợ thủ công cất búa – những người mà cuộc đời chưa bao giờ được rèn luyện để cầm súng, nhưng trong tim đã nung nấu một ngọn lửa căm thù và khao khát độc lập cháy bỏng.

Đêm Giao thừa Mậu Thân (30 rạng 31/01/1968), khi tiếng pháo hoa và tiếng pháo nổ giao thừa hòa vào nhau, khiến ranh giới giữa niềm vui và nỗi kinh hoàng trở nên mỏng manh, lời hiệu triệu đã vang lên. Chiến dịch Tổng tiến công và nổi dậy đồng loạt đã được phát động. Mục tiêu của Cần Thơ là làm tê liệt trung tâm đầu não quân sự, phá hủy các kho tàng, làm rung chuyển hệ thống phòng ngự đô thị của địch, và quan trọng nhất, tạo điều kiện cho lực lượng chính trị của nhân dân đứng lên giành quyền làm chủ.

Cần Thơ là một chiến trường phức tạp, bao gồm các mũi tiến công vào khu vực nội ô (Ty Cảnh sát, Tòa Hành chánh), khu vực sân bay Trà Nóc, và đặc biệt là những chiếc cầu sắt chiến lược – yết hầu giao thông.

Mũi tiến công quan trọng nhất đã nhằm vào vị trí Cầu Rạch Cốc (thuộc quận Cái Răng), một chiếc cầu sắt quan trọng nằm trên trục lộ vào trung tâm thành phố. Lực lượng tham gia trận đánh này không chỉ có bộ đội chủ lực thuộc Tiểu đoàn Tây Đô (tiền thân của Trung đoàn 1), mà còn là hàng trăm chiến sĩ biệt động, du kích địa phương và tự vệ thành.

Hãy hình dung đêm ấy. Đồng hồ điểm giao thừa. Những chiếc loa phóng thanh của địch vẫn đang phát những bài hát xuân, rồi bỗng chốc, âm thanh bị xé toạc bởi tiếng súng nổ chát chúa, tiếng lựu đạn vang rền. Những người dân biển (từ các vùng ven Cái Răng, Phong Điền, Trà Nóc) đã trút bỏ hình hài thường nhật. Bà Ba bán xôi giờ đây là một giao liên mưu trí, tay cầm bản đồ đường đi. Anh Hai thợ máy giờ là một chiến sĩ công binh, bò dưới làn đạn để đặt thuốc nổ.

Tại khu vực Cầu Rạch Cốc, trận chiến diễn ra hết sức ác liệt. Cầu là chốt chặn cuối cùng vào trung tâm. Ta phải nhanh chóng làm chủ cầu để đưa lực lượng vượt qua. Đơn vị tiến công cầu đã gặp phải hỏa lực rất mạnh từ các lô cốt và hệ thống phòng thủ kiên cố. Ánh đèn đường bị tắt ngấm, chỉ còn ánh chớp đỏ lòm của súng đạn. Khói súng, khói pháo, và mùi thuốc nổ quyện vào nhau, tạo thành một màn sương tử thần bao trùm lên mặt sông.

Trận chiến Cần Thơ Mậu Thân không chỉ là cuộc đấu súng giữa hai phe quân sự mà còn là cuộc thử thách về tinh thần và ý chí của quần chúng nhân dân. Đặc thù của chiến trường đô thị, đặc biệt ở Cần Thơ – nơi có mật độ địch quân và căn cứ quân sự rất dày đặc – đã buộc những người chiến sĩ cách mạng phải chiến đấu với một sự dũng cảm phi thường, không được lùi bước.

Khi lực lượng chính quy bị địch phản kích dữ dội, không thể vượt qua một số cứ điểm trọng yếu, chính những đội Tự vệ Mật của nội ô đã trở thành lực lượng tiên phong, giữ vững trận địa. Họ là những người hoạt động bí mật ngay trong lòng địch, giờ đây công khai đứng lên. Họ hiểu rõ từng con hẻm, từng căn nhà, từng góc phố Cần Thơ hơn bất cứ người lính nào từ nơi khác đến.

  • Cô Giáo Sáu: Một nữ du kích xinh xắn, vốn là giáo viên dạy học, đã dẫn đầu một tổ chiến đấu nhỏ, dùng súng CKC càn quét đội lính bảo an đang bố trí lại trên đường Phan Đình Phùng (nay là Đại lộ Hòa Bình).

  • Ông Tám Xe Lôi: Một thợ máy xe lôi đạp đêm ngày, đã dùng kinh nghiệm thông thạo đường sá của mình để vận chuyển thương binh, tiếp đạn dược. Chiếc xe lôi đơn sơ của ông, đêm ấy, đã trở thành chiếc xe bọc thép không thành, lao qua mưa đạn để hoàn thành nhiệm vụ.

  • Có những chiến sĩ Tự vệ Thành, khi thấy đạn dược bắt đầu cạn, đã dùng cả dao găm, mã tấu – những công cụ của người dân quê – để cận chiến với lính địch. Họ không có kinh nghiệm chiến đấu trường kỳ, nhưng họ có sự quyết tâm của những người đã chịu đựng sự áp bức quá lâu. Họ chiến đấu không phải vì mệnh lệnh quân đội, mà vì lời thề với mảnh đất quê hương của chính mình.

    Cần Thơ là một trong những nơi cuộc tiến công gặp phải sự phản kháng mạnh mẽ nhất và sự huy động lực lượng chi viện của địch rất nhanh. Sau những ngày đầu tạo được bất ngờ lớn và làm chủ được một số khu vực ngoại ô quan trọng, lực lượng ta bắt đầu bị dồn vào thế yếu. Chiến trường dần biến thành những cuộc giao tranh dai dẳng, kéo dài từ khu vực cầu Cái Răng, Rạch Cốc vào tới khu vực trại lính Sư đoàn 21 bộ binh và sân bay Trà Nóc.

    Cuộc chiến đấu, kéo dài hơn dự kiến, đã tạo ra những câu chuyện cảm động về tình nghĩa quân dân. Khi lực lượng biệt động và du kích bị vây hãm, chính những người dân nội ô đã mạo hiểm tính mạng để che giấu, băng bó, và đưa họ ra khỏi vòng vây.

    “Đêm ấy, tôi bị thương ở chân, lết vào một căn nhà ven sông Cái Khế. Một bà mẹ già, người mà tôi chưa từng gặp mặt, đã dùng chiếc khăn rằn của mình xé ra để băng bó vết thương cho tôi. Bà không hỏi tôi là ai, chỉ khóc và nói: ‘Con cứ yên tâm. Tao là người mẹ của người chiến sĩ rồi.’ Khi lính địch đi lùng sục, bà đã giấu tôi dưới gầm giường và dùng chiếc áo bà ba của mình phủ lên. Chiếc áo bà ba, giản dị như tình mẹ Nam Bộ, đã cứu mạng tôi đêm hôm ấy.” – (Trích hồi ức của một chiến sĩ Tiểu đoàn Tây Đô).

    Cuối cùng, theo chỉ đạo của cấp trên, lực lượng ta buộc phải rút khỏi nội ô Cần Thơ để bảo toàn lực lượng, chuẩn bị cho những cuộc chiến đấu lâu dài. Việc rút quân diễn ra vô cùng khó khăn. Trên đường rút, nhiều chiến sĩ đã anh dũng hy sinh, nằm lại giữa cánh đồng lúa, ven những con rạch quen thuộc của quê hương. Nhưng cuộc rút lui ấy không phải là sự thất bại. Nó là sự xác lập một chân lý: Lòng dân Cần Thơ đã thức tỉnh hoàn toàn.

    Sau đợt Tổng tiến công Mậu Thân, thành phố Cần Thơ chìm trong một không khí tang tóc nhưng cũng đầy căm phẫn. Những người chiến sĩ bị bắt, bị tra tấn dã man; những người dân vô tội bị nghi ngờ, bị khủng bố. Tuy nhiên, chính sự tàn bạo của địch lại càng hun đúc thêm tinh thần cách mạng.

    Trận Cầu Cần Thơ và những trận đánh liên tiếp trong nội ô đã đạt được những mục tiêu chiến lược to lớn, dù không thể làm chủ thành phố lâu dài:

    1. Chấn động tinh thần: Đã chứng minh rằng không có nơi nào là an toàn đối với chính quyền Sài Gòn, kể cả “thủ phủ” của Quân đoàn IV.

    2. Kích động quần chúng: Đã làm cho hàng ngàn người dân thành thị và vùng ven tin tưởng tuyệt đối vào khả năng và ý chí đấu tranh của cách mạng, từ đó tham gia tích cực hơn vào lực lượng chính trị và bán vũ trang.

    3. Huy động nội lực: Từ sau Mậu Thân, phong trào đấu tranh của sinh viên, học sinh, công chức ở Cần Thơ phát triển mạnh mẽ chưa từng có, biến Cần Thơ thành một ngọn lửa luôn âm ỉ cháy trong lòng địch.

    Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua. Những chiếc cầu sắt ngày xưa, giờ có thể đã được thay bằng những chiếc cầu bê tông vững chắc, hiện đại hơn. Dòng sông Hậu Giang vẫn cuồn cuộn chảy, và thành phố Cần Thơ hôm nay là một trung tâm kinh tế sôi động, hoa lệ của miền Tây.

    Nhưng trong lòng đất Cần Thơ, trong ký ức của những người đã đi qua cuộc chiến ấy, âm vang của Mậu Thân, của những ngày chiến đấu bảo vệ từng con kênh, từng chiếc cầu, vẫn còn đó. Đó không chỉ là câu chuyện của những người lính chuyên nghiệp. Đó là câu chuyện về một thế hệ người dân biển, những con người chân lấm tay bùn, áo bà ba, khăn rằn, mà khi tổ quốc lâm nguy, họ đã vứt bỏ thân phận bình dị của mình để khoác lên tấm áo vô hình của người chiến sĩ.

    Họ đã chiến đấu và ngã xuống không phải để tìm kiếm danh vọng hay quyền lực, mà chỉ để nhìn thấy lá cờ Giải phóng tung bay trên bến Ninh Kiều, nơi họ đã từng thả lưới, đánh cá, nơi họ đã sống và yêu thương.

    Chiến tranh đã qua, nhưng tinh thần của Trận Cần Thơ Mậu Thân vẫn còn sống mãi, là lời nhắc nhở sâu sắc nhất về sự hy sinh vô bờ bến của quần chúng nhân dân, những người đã dùng máu và nước mắt để viết nên trang sử oanh liệt, xác lập một chân lý: Khi người dân biến thành chiến sĩ, không một thế lực bạo tàn nào có thể ngăn cản được họ tiến lên giành lại tự do và độc lập cho quê hương. Khúc tráng ca ấy, được viết bằng máu của những người con Cần Thơ, sẽ còn vang vọng mãi trong tâm hồn người Việt Nam, như một minh chứng bất tử về lòng yêu nước và ý chí quật cường của dân tộc

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn