Trận Chiến Trong Đêm Tuyết Cổ Tháp
Đêm mùa đông năm 1287, gió bắc rít liên hồi qua những tán rừng Vạn Kiếp. Tuyết rơi lất phất – cái lạnh cắt da cắt thịt như báo hiệu một mùa đông tàn khốc chưa từng có. Quân Nguyên - Mông dưới sự chỉ huy của Thoát Hoan lại một lần nữa tràn xuống phía Nam, quyết tâm san bằng Đại Việt sau hai lần thất bại cay đắng.
Tại đại bản doanh, Quốc công Tiết chế Trần Hưng Đạo ngồi bên chiếc bàn gỗ lim cũ kỹ. Đèn dầu leo lắt hắt bóng ông lên vách vôi trắng. Trước mặt ông không phải là bản đồ tác chiến, mà là một thanh đoản đao gỉ sét và một tờ văn thư từ Thăng Long gửi tới: Một bộ phận phe phái trong triều bắt đầu hoang mang trước sức mạnh cuồng phong của hàng vạn chiến mã phương Bắc.
Tướng quân Phạm Ngũ Lão bước vào, vai áo còn đọng lớp tuyết mỏng. Cúi đầu chào, Ngũ Lão trầm giọng:
Bẩm Quốc công, quân địch đã áp sát biên giới phía Bắc. Chiêu Văn Vương đã rút quân về bảo toàn lực lượng. Trong triều... có tiếng thầm thì muốn bàn hòa để tránh nạn binh đao.
Trần Hưng Đạo không ngẩng đầu, tay vẫn nhẹ nhàng dùng khăn vải lau sạch vết gỉ trên thanh đoản đao. Khí lạnh trong phòng như ngưng đọng.
Trần Hưng Đạo chậm rãi đứng dậy, bước ra phía cửa lều. Nhìn về hướng Thăng Long mờ xa trong sương đêm, mắt ông sáng lên một luồng uy lực dịu dàng nhưng kiên định.
- Ngũ Lão này, người đời thấy giặc Mông Cổ hung hãn như lửa dữ quét qua đồng cỏ, nhưng họ quên mất rằng dân ta là đá núi. Lửa có thể thiêu rụi cỏ khô, chứ sao đốt cháy được đá?
Ông quay lại, nhìn vị tướng trẻ mà ông từng phát hiện khi ngồi đan sọt bên đường năm nào:
- Năm xưa ở Bình Than, Thượng hoàng hỏi ta về thế giặc. Ta đã tâu: 'Nếu muốn hàng, xin hãy chém đầu thần trước đã'. Lời ấy không phải là sự bồng bồng của kẻ làm tướng, mà là niềm tin vào cái gốc của nước nhà. Cái gốc ấy không nằm ở thành cao hồ sâu, mà nằm ở lòng dân.
Trần Hưng Đạo bước lại bàn, cầm bút lông thắm mực, đặt bút viết lên trang giấy bản những dòng chữ mà sau này trở thành bất tử trong Hịch tướng sĩ. Mỗi nét chữ hạ xuống như một nhát gươm chém vào sự sợ hãi.
Ông vẫy Ngũ Lão lại gần, chỉ vào dòng chữ vừa viết:
- Người làm tướng, thắng không bộc phát chí khí, bại không nao núng tinh thần. Giặc dựa vào ngựa mạnh cung sắc, ta dựa vào sông núi hiểm trở và sự đồng lòng của trăm họ. Chúng ta rút lui không phải vì sợ, mà để dồn sức cho một cú đòn quyết định trên sông Bạch Đằng!
Ít tháng sau, đúng như dự tính của Trần Hưng Đạo, quân Nguyên sa lầy vì thiếu lương thảo và bệnh tật. Khi Thoát Hoan buộc phải rút quân theo đường thủy, ông đã giăng sẵn một trận địa cọc gỗ ngầm huyền thoại trên sông Bạch Đằng.
Trong trận thủy chiến lịch sử ấy, khi thủy quân giặc lọt vào trận địa cọc lúc triều rút, Trần Hưng Đạo đứng trên chiến thuyền chỉ huy. Tà áo xanh tung bay giữa tiếng trống trận rung chuyển trời đất.
Hình ảnh vị Tiết chế bệ vệ, bình thản vẩy ngọn cờ lệnh giữa muôn vàn mũi tên lửa đã trở thành biểu tượng sống động nhất của khí phách Đại Việt. Quân giặc nhìn thấy ông thì bạt vía, quân ta nhìn thấy ông thì nhân lên gấp bội sức mạnh.
Trần Quốc Tuấn không chỉ đánh thắng quân Mông - Mông bằng tài thao lược kiệt xuất, mà ông thắng bằng trí tuệ, sự khiêm nhường và tấm lòng vì dân vì nước.
Hình ảnh vị tướng dầm mưa tuyết đêm Vạn Kiếp, thức trắng đêm để lo vận nước, đã tạc vào lịch sử một tượng đài bất tử: Người anh hùng không bao giờ cúi đầu trước gian nguy, luôn biết khơi dậy ngọn lửa yêu nước trong lòng mỗi người dân Việt.



