Bài viết

Trận Đà Nẵng 1858 – Dấu mốc lịch sử bất khuất của dân tộc Việt Nam

Đà Nẵng01/01/2026CHI ĐOÀN 10/4 (Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

“Trận Đà Nẵng 1858 – Dấu mốc lịch sử bất khuất của dân tộc Việt Nam”

Giữa thế kỷ XIX, chủ nghĩa thực dân phương Tây phát triển mạnh, các cường quốc châu Âu mở rộng chiến tranh xâm lược ở châu Á nhằm tìm thị trường và thuộc địa mới. Trong bối cảnh đó, Pháp ngày càng quan tâm đến Việt Nam vì vị trí chiến lược ở Biển Đông, khả năng mở đường sang Trung Quốc và xuất phát điểm từ những quan hệ từng có với triều Nguyễn thời Gia Long. Từ năm 1850, chính giới Pháp, đặc biệt là phe Công giáo và giới thương nhân, thúc đẩy kế hoạch can thiệp quân sự vào Việt Nam. Đồng thời, quan hệ giữa triều Nguyễn và phương Tây trở nên căng thẳng do chính sách cấm đạo. Nhiều giáo sĩ châu Âu hoạt động trái phép trên lãnh thổ Việt Nam, khiến mâu thuẫn tôn giáo – chính trị ngày càng trầm trọng. Năm 1857, sau vụ giáo sĩ người Tây Ban Nha José María Díaz bị xử tử, Napoléon III coi đây là cái cớ thuận lợi để phát động chiến dịch quân sự. Pháp tìm đến Tây Ban Nha, quốc gia có nhiều giáo sĩ truyền giáo ở Việt Nam, để cùng phối hợp tấn công. Trong khi đó, triều Nguyễn dưới thời vua Tự Đức rơi vào thế suy yếu. Nội bộ triều đình chia rẽ, tài chính kiệt quệ, nhiều cuộc nổi dậy nông dân nổ ra ở Bắc và Trung Kỳ. Chính sách bế quan tỏa cảng khiến Việt Nam tụt lại so với thế giới và khó tìm kiếm sự hỗ trợ quốc tế. Hệ thống phòng thủ ven biển thiếu hiện đại, phần lớn vẫn dựa vào pháo đồng và thành lũy kiểu cũ. Pháp quyết định chọn Đà Nẵng làm điểm nổ súng đầu tiên vì cảng nước sâu, dễ đổ bộ, lại gần kinh đô Huế. Họ tin rằng đánh chiếm Đà Nẵng nhanh sẽ tạo sức ép buộc triều đình phải đầu hàng. Ngày 1 tháng 9 năm 1858, dưới quyền đô đốc Rigault de Genouilly, liên quân Pháp – Tây Ban Nha tấn công bán đảo Sơn Trà, mở đầu cuộc xâm lược Việt Nam.

Ngày 1-9-1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha gồm 14 tàu chiến được trang bị vũ khí thuộc loại hiện đại nhất, các khẩu đại bác đều là loại có sức công phá lớn và khả năng sát thương cao, mở đầu cuộc tấn công vào Đà Nẵng. Chỉ trong ngày đầu nổ súng, hầu hết những đồn phòng thủ của ta ở phía đông sông Hàn đều bị hạ. Sáng hôm sau (2-9-1858), địch tiếp tục pháo kích tấn công thành Điện Hải và đổ quân đánh chiếm khu vực phía tây. Lực lượng quân triều đình vừa đánh, vừa lui dần, lập phòng tuyến phía tây nam Hòa Vang để ngăn địch. Diễn biến của trận đánh cho thấy địch không thể phát huy được sức mạnh của binh khí kỹ thuật để tấn công ồ ạt, mà đã bị chặn ngay ở cửa biển Đà Nẵng. Đây là kết quả của sức kháng cự quyết liệt của lực lượng đồn trú dưới sự chỉ huy của một triều đình lúc đó còn toàn vẹn sinh lực, với quyết tâm cao và khối đoàn kết toàn dân. Ngoài quân chủ lực thuộc triều đình, còn có sự tham gia của lực lượng biền binh và dân binh sở tại. Sau khi Tổng đốc Lê Đình Lý bị trúng đạn trọng thương, rồi hy sinh, Tự Đức đã cử Thống chế Chu Phúc Minh lên làm Tổng đốc quân vụ thay Lê Đình Lý. Sau đó, Tự Đức điều Nguyễn Tri Phương, võ tướng số một của ta, đang làm Kinh lược sứ Nam Kỳ ra chỉ huy mặt trận Đà Nẵng, thay cho Chu Phúc Minh. Là một võ quan có tài thao lược, ngay từ đầu Nguyễn Tri Phương đã đánh giá tình hình một cách đúng đắn và đề ra một phương lược phòng thủ và đánh địch năng động, thích hợp. Ông chủ trương không tiến công địch chính diện để tránh sức mạnh hỏa lực của địch, mà bao vây chặn địch ngoài mé biển, tăng cường phục kích địch, không cho chúng tiếp xúc với dân, thực hiện “vườn không, nhà trống”, cô lập và triệt đường tiếp tế, cung cấp lương thực tại chỗ. Cho đến hết năm 1858, quân địch vẫn không sao mở rộng được địa bàn chiếm đóng, phá vỡ thế phòng thủ của ta, để thực hiện chiến lược đánh nhanh, thắng nhanh. Tiến thoái đều không được, Rigault de Genouilly, lúc này được phong làm Đô đốc, bèn quyết định chuyển hướng tấn công vào Gia Định. Đầu tháng 2-1859, quân Pháp chỉ để lại ở Đà Nẵng một lực lượng chiếm đóng gồm một đại đội và vài chiếc chiến hạm nhỏ do đại tá Toyou chỉ huy. Tương quan lực lượng tại Đà Nẵng lúc này đã thay đổi, tạo thế thuận lợi cho ta. Lại thêm yếu tố thời tiết và khí hậu khắc nghiệt ở nơi đây làm cho quân địch khốn đốn, gần như bị tước mất sức chiến đấu. Một chỉ huy quân Pháp ở đây đã thú nhận: “trên mảnh đất nóng cháy này, các binh sĩ của ta gục ngã, cầm không nổi khí giới”. Những toán viện binh sau đó cũng bị tiếp tục hao mòn vì bệnh dịch và khí hậu oi bức, cộng thêm sự căng thẳng thần kinh do các cuộc tập kích hàng đêm vào các cứ điểm của quân triều đình và dân binh. Kết cục, sau 18 tháng đánh chiếm Đà Nẵng (từ 1-9-1858 đến 23-3-1860), Page - thiếu tướng Tổng chỉ huy liên quân Pháp - Tây Ban Nha - được lệnh của Chính phủ Pháp rút hết quân ra khỏi Đà Nẵng để đưa sang hỗ trợ cho chiến trường Trung Quốc. Trước khi rút quân, Page ra lệnh đốt hết các đồn trại ở Sơn Trà, An Hải, Điện Hải, Trà Úc và đành phải để lại một nghĩa địa và hàng trăm nấm mồ quân xâm lược nằm rải rác trên bán đảo Sơn Trà. Đây là nghĩa địa quân xâm lược duy nhất còn tồn tại đến ngày nay ở nước ta.

Trận Đà Nẵng năm 1858 là trận đầu tiên khi liên quân Pháp – Tây Ban Nha nổ súng xâm lược nước ta. Tuy lúc đầu họ có ưu thế hơn hẳn về tàu chiến và súng ống hiện đại, lại nhanh chóng chiếm được bán đảo Sơn Trà cùng một số đồn lũy quanh đó, nhưng kết quả cuối cùng của trận đánh lại không như ý muốn của họ. Ngay sau khi liên quân đổ bộ, quân dân triều Nguyễn đã áp dụng chiến thuật “vườn không nhà trống” và tổ chức phòng thủ rất chặt chẽ, khiến quân Pháp – Tây Ban Nha dù mạnh nhưng cũng không thể tiến sâu vào thành Đà Nẵng. Thời tiết khắc nghiệt, nguồn lương thực thiếu thốn và đặc biệt là bệnh tật hoành hành đã làm cho lực lượng liên quân ngày càng suy yếu. Trong suốt hơn năm tháng bị cầm chân tại đây, liên quân liên tục tổ chức tấn công để phá thế bế tắc, nhưng mỗi lần tấn công đều bị quân dân ta chống trả quyết liệt và không đạt kết quả như mong đợi. Sự sa lầy kéo dài khiến tinh thần binh lính suy sụp, còn kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” mà họ đặt ra ban đầu thì hoàn toàn thất bại. Cuối cùng, đầu năm 1859, bộ chỉ huy Pháp – Tây Ban Nha buộc phải quyết định rút khỏi Đà Nẵng và chuyển hướng tấn công vào Gia Định, hy vọng tìm được nơi dễ chiếm hơn. Vì vậy, có thể nói kết quả của Trận Đà Nẵng 1858 là quân dân Việt Nam đã bảo vệ thành công Đà Nẵng, làm cho liên quân không đạt được mục tiêu lớn nhất và buộc họ phải thay đổi toàn bộ kế hoạch xâm lược. Trận Đà Nẵng trở thành minh chứng cho tinh thần kiên cường và ý chí quyết tâm chống giặc ngoại xâm của nhân dân ta.

Ý nghĩa lịch sử của Trận Đà Nẵng năm 1858 Trận Đà Nẵng năm 1858 mang một ý nghĩa lịch sử sâu sắc, không chỉ vì nó đánh dấu thời điểm thực dân Pháp bắt đầu quá trình xâm lược Việt Nam mà còn vì nó phơi bày rõ nét những chuyển biến quan trọng trong chiến lược quân sự, ngoại giao và vận mệnh dân tộc ta ở nửa sau thế kỷ XIX. Trước hết, sự kiện này được xem như phát súng đầu tiên mở ra thời kỳ Việt Nam rơi vào cuộc chiến chống chủ nghĩa thực dân phương Tây, một cuộc chiến kéo dài suốt gần một thế kỷ. Việc Pháp và Tây Ban Nha đưa quân tấn công Đà Nẵng đã thể hiện rõ tham vọng mở rộng lãnh thổ cùng chính sách bành trướng của các cường quốc châu Âu trong bối cảnh chủ nghĩa tư bản công nghiệp đang phát triển mạnh mẽ. Về mặt quân sự, Trận Đà Nẵng cho thấy dù quân Pháp có ưu thế vượt trội về hỏa lực và kỹ thuật, họ vẫn không thể nhanh chóng khuất phục được ý chí chiến đấu của quân dân nhà Nguyễn. Dưới sự chỉ huy của Nguyễn Tri Phương, quân triều đình đã áp dụng lối đánh phòng thủ, bao vây và kéo dài thời gian cực kỳ hiệu quả, khiến liên quân bị sa lầy hơn một năm trời. Điều này không chỉ làm chậm bước tiến của Pháp mà còn buộc họ phải thay đổi chiến lược tấn công, chuyển hướng đánh vào Nam Kỳ nơi họ cho rằng có nhiều thuận lợi hơn. Như vậy, cuộc chiến ở Đà Nẵng dù không mang lại thắng lợi hoàn toàn nhưng vẫn thể hiện tinh thần kiên cường, bền bỉ của nhân dân ta ngay trong những ngày đầu kháng chiến chống xâm lược. Về mặt lịch sử, trận chiến cũng phản ánh hạn chế của triều Nguyễn trong việc nắm bắt tình hình thế giới, cải cách quân sự và đối phó với các thế lực phương Tây. Sự chậm trễ đó khiến Việt Nam rơi vào thế bị động khi đối mặt với một đối thủ vượt trội về công nghệ. Tuy nhiên, chính thất bại ở Đà Nẵng cũng trở thành bài học lớn cho phong trào yêu nước về sau, góp phần hình thành các tư tưởng canh tân, cải cách và khơi dậy mạnh mẽ tinh thần chống ngoại xâm. Cuối cùng, Trận Đà Nẵng 1858 trở thành dấu mốc lịch sử mở đầu cho thời kỳ đấu tranh giành độc lập, khẳng định truyền thống bất khuất của dân tộc Việt Nam trước mọi thế lực xâm lăng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn