Bài viết

TRẦN ĐẠI NGHĨA - NGƯỜI ĐEM KHOA HỌC LÀM VŨ KHÍ BẢO VỆ TỔ QUỐC

Trần Đại Nghĩa tên thật là Phạm Quang Lễ, sinh ngày 13 tháng 9 năm 1913 tại vùng Tam Bình, Vĩnh Long. Cha ông là một nhà giáo; gia đình không khá giả. Khi mới sáu tuổi, ông đã mồ côi cha. Mẹ và chị gái phải tần tảo chăm lo để cậu bé được tiếp tục học hành.

Vĩnh Long21/08/2026Đoàn Phường Phước Hội ((BT) Đoàn phường Phước Hội)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Cậu học trò nghèo mang một ước mơ lớn

Trần Đại Nghĩa tên thật là Phạm Quang Lễ, sinh ngày 13 tháng 9 năm 1913 tại vùng Tam Bình, Vĩnh Long. Cha ông là một nhà giáo; gia đình không khá giả. Khi mới sáu tuổi, ông đã mồ côi cha. Mẹ và chị gái phải tần tảo chăm lo để cậu bé được tiếp tục học hành.

Từ nhỏ, Phạm Quang Lễ nổi tiếng ham học, đặc biệt giỏi toán. Năm 1933, ông thi đỗ cả tú tài Việt và tú tài Pháp với kết quả xuất sắc. Nhưng thành tích ấy chưa thể ngay lập tức mở ra con đường đại học, bởi gia đình không đủ điều kiện. Chàng thanh niên phải đi làm, vừa phụ giúp gia đình vừa giữ trong lòng một ước mơ rất khác thường: học thật giỏi kỹ thuật để một ngày có thể giúp đất nước tự chế tạo vũ khí.

Đó không phải là một ước mơ dễ dàng. Việt Nam khi ấy còn là thuộc địa, nền công nghiệp hiện đại gần như chưa có, còn những kiến thức liên quan đến kỹ thuật quân sự lại bị kiểm soát chặt. Nhưng Phạm Quang Lễ tin rằng muốn giành và giữ độc lập, người Việt Nam không thể mãi phụ thuộc vào vũ khí của người khác.

2. Mười một năm học để trở về

Năm 1935, nhờ một cơ hội học bổng, Phạm Quang Lễ sang Pháp. Với ông, chuyến đi không chỉ là con đường tìm bằng cấp. Ông học kỹ thuật cầu đường, điện, toán, hàng không, cơ khí và tìm mọi cách tiếp cận kiến thức về chế tạo vũ khí. Những giờ ở giảng đường được nối tiếp bằng thời gian tại thư viện, nhà máy và viện nghiên cứu.

Ông hiểu rằng một người kỹ sư quân sự không thể chỉ biết lý thuyết. Vì thế, ngoài học tập, ông chú trọng thực hành, nghiên cứu vật liệu, cơ khí, động lực học và quy trình sản xuất. Trong nhiều năm, ông âm thầm tích lũy một khối lượng lớn tài liệu liên quan đến vũ khí và công nghiệp quốc phòng.

Cuộc sống tại châu Âu có thể đem lại cho một kỹ sư giỏi nhiều cơ hội. Nhưng điều Phạm Quang Lễ nghĩ đến vẫn là quê hương. Khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp năm 1946, ông có cơ hội gặp Người. Không lâu sau, Phạm Quang Lễ quyết định rời bỏ cuộc sống ổn định ở nước ngoài để theo Bác Hồ trở về Việt Nam.

Ngày 16 tháng 9 năm 1946, ông cùng một số trí thức yêu nước lên đường về nước. Phía trước không phải phòng thí nghiệm đầy đủ thiết bị, mà là một đất nước vừa giành độc lập, chiến tranh đang đến rất gần, máy móc thiếu, nguyên liệu thiếu, nhân lực kỹ thuật cũng thiếu. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, những năm tháng chuẩn bị của ông mới thật sự bắt đầu phát huy ý nghĩa.

3. Cái tên Trần Đại Nghĩa và nhiệm vụ “lo vũ khí cho bộ đội”

Cuối năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh giao cho Phạm Quang Lễ phụ trách công tác quân giới. Người đặt cho ông bí danh Trần Đại Nghĩa. Cái tên vừa giúp giữ bí mật, vừa nhắc đến “nghĩa lớn” đối với nhân dân và đất nước.

Nhiệm vụ của Trần Đại Nghĩa rất rõ nhưng cực kỳ khó: tổ chức nghiên cứu và sản xuất vũ khí cho một quân đội còn non trẻ. Khi đó, các cơ sở quân giới phải di chuyển, phân tán trong rừng núi; máy móc thô sơ; vật liệu thiếu; nhiều công nhân chưa được đào tạo bài bản. Một bản vẽ đúng chưa đủ, vũ khí còn phải được chế tạo bằng những vật liệu thực tế có trong tay và phải dùng được trên chiến trường Việt Nam.

Trần Đại Nghĩa cùng đồng đội bắt đầu từ những điều tưởng như nhỏ nhất: chuẩn hóa quy trình, đào tạo thợ, tìm vật liệu thay thế, thử nghiệm thuốc phóng, đạn và cơ cấu vũ khí. Những công binh xưởng giữa núi rừng dần trở thành nơi trí tuệ và sự sáng tạo được biến thành sức mạnh chiến đấu.

4. Ba-dô-ca Việt Nam ra trận

Một trong những thành công nổi bật đầu tiên là việc nghiên cứu, chế tạo súng và đạn ba-dô-ca. Chỉ sau một thời gian ngắn, đến đầu năm 1947, những sản phẩm đầu tiên đã được đưa ra thử nghiệm và sử dụng trong chiến đấu.

Ngày 5 tháng 3 năm 1947, tại khu vực Sơn Lộ, Quốc Oai, đạn ba-dô-ca do quân giới Việt Nam chế tạo đã được sử dụng đánh xe tăng Pháp. Đối với một đất nước vừa thoát khỏi chế độ thuộc địa, chưa có nền công nghiệp quốc phòng hiện đại, việc tự chế tạo được loại vũ khí chống tăng có hiệu quả mang ý nghĩa đặc biệt lớn.

Chiến công ấy không chỉ nằm ở việc phá được phương tiện của đối phương. Quan trọng hơn, nó chứng minh rằng người Việt Nam có thể tự nghiên cứu, tự chế tạo và từng bước làm chủ kỹ thuật quân sự hiện đại. Từ những xưởng nhỏ trong rừng, một ngành quân giới mới đang hình thành.

5. Từ SKZ đến một nền khoa học quốc phòng

Sau ba-dô-ca, Trần Đại Nghĩa và các cộng sự tiếp tục nghiên cứu súng không giật SKZ và nhiều loại đạn, vũ khí phù hợp với chiến trường. SKZ nhẹ hơn nhiều so với pháo lớn nhưng có khả năng công phá công sự kiên cố. Đây là loại vũ khí rất cần thiết khi bộ đội phải đánh các đồn bốt bê tông nhưng lại không thể mang theo những khẩu pháo quá nặng qua rừng núi.

Điều đáng quý ở Trần Đại Nghĩa không chỉ là kiến thức. Ông luôn đặt câu hỏi: chiến sĩ đang gặp khó khăn gì, vũ khí nào có thể mang bằng vai, vật liệu nào có thể tìm trong nước, sản phẩm có sửa được tại chiến trường hay không. Khoa học đối với ông phải đi tới tận nơi người lính cần nó.

Năm 1948, ông được phong quân hàm Thiếu tướng. Năm 1952, tại Đại hội chiến sĩ thi đua và cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất, Trần Đại Nghĩa được tuyên dương Anh hùng Lao động. Sau kháng chiến chống Pháp, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong khoa học, kỹ thuật và giáo dục, góp phần xây dựng nền khoa học nước nhà.

6. Một lựa chọn làm nên “đại nghĩa”

Điều khiến câu chuyện Trần Đại Nghĩa trở nên đặc biệt không phải chỉ vì ông có nhiều bằng cấp hay chế tạo được nhiều loại vũ khí. Điều lớn hơn nằm ở lựa chọn của một trí thức: dùng những gì mình học được để giải quyết những vấn đề sống còn của đất nước.

Ông đã dành mười một năm tích lũy tri thức ở nước ngoài, rồi chấp nhận trở về trong lúc chiến tranh cận kề. Ông làm việc giữa những công binh xưởng thiếu thốn nhưng vẫn đặt ra những tiêu chuẩn khoa học nghiêm túc. Ông không biến tri thức thành khoảng cách với người khác, mà biến nó thành công cụ phục vụ người lính và nhân dân.

Trần Đại Nghĩa qua đời năm 1997. Tên ông được đặt cho trường học, đường phố, con tàu và nhiều công trình. Nhưng di sản quan trọng hơn cả là bài học rằng lòng yêu nước có thể được thể hiện bằng rất nhiều cách. Với một nhà khoa học, yêu nước có thể bắt đầu từ việc học thật sâu, làm thật chắc và đem tri thức của mình giải quyết việc lớn của cộng đồng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn