TRẦN ĐẠI NGHĨA – NGƯỜI ĐƯA KHOA HỌC VÀO CUỘC KHÁNG CHIẾN
Tác giả: Phan Thị Thanh Thuỷ
Có những người bước vào thời chiến bằng một khẩu súng, có người bằng chiếc xe đạp, đôi quang gánh hay đôi bàn tay lao động. Nhưng cũng có những người mang theo một thứ vũ khí khác: tri thức. Trần Đại Nghĩa là một trong những con người như thế. Ông tên thật là Phạm Quang Lễ, sinh năm 1913 tại Vĩnh Long. Sau nhiều năm học tập và làm việc tại Pháp, ông có điều kiện tiếp cận với những kiến thức kỹ thuật hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực chế tạo máy và vũ khí. Khi đang có một cuộc sống nghề nghiệp với những điều kiện tốt ở nước ngoài, ông vẫn lựa chọn trở về Việt Nam vào năm 1946, đúng vào thời điểm đất nước đang đứng trước những thử thách lớn sau Cách mạng tháng Tám. Hành trang ông mang về không chỉ là những kiến thức đã tích lũy mà còn có hơn một tấn tài liệu về vũ khí mà ông sưu tập trong thời gian làm việc tại Pháp.
Mùa thu năm 1946, Phạm Quang Lễ theo Chủ tịch Hồ Chí Minh từ Pháp trở về nước. Sau khi về đến Việt Nam, ông được giao nhiệm vụ nghiên cứu chế tạo vũ khí phục vụ quân đội. Trong bối cảnh đất nước còn rất nghèo, nền công nghiệp gần như chưa có điều kiện để sản xuất những loại vũ khí hiện đại, nhiệm vụ ấy là một thử thách rất lớn. Nhưng chính trong hoàn cảnh tưởng như không thể ấy, người kỹ sư Phạm Quang Lễ bắt đầu công việc của mình. Chủ tịch Hồ Chí Minh sau đó giao ông phụ trách ngành Quân giới và đặt cho ông cái tên Trần Đại Nghĩa. Cái tên ấy mang theo một ý nghĩa đặc biệt: “đại nghĩa” là nghĩa lớn với đất nước và nhân dân. Từ đó, Phạm Quang Lễ trở thành Trần Đại Nghĩa, và tên tuổi ông gắn với những năm tháng xây dựng nền quân giới non trẻ của Việt Nam.
Công việc của Trần Đại Nghĩa không diễn ra trong những phòng thí nghiệm đầy đủ thiết bị như chúng ta thường hình dung về một nhà khoa học. Ông và các cộng sự phải làm việc trong điều kiện chiến tranh, thiếu thốn nguyên vật liệu, máy móc và phương tiện kỹ thuật. Những người làm quân giới khi ấy vừa phải nghiên cứu, vừa phải tìm cách tận dụng những gì có sẵn để chế tạo, cải tiến vũ khí phù hợp với điều kiện thực tế. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng xác định việc xây dựng nguồn nhân lực và phát triển khoa học kỹ thuật là những vấn đề quan trọng đối với ngành Quân giới. Chính trong hoàn cảnh đó, đội ngũ kỹ sư, công nhân kỹ thuật và cán bộ quân giới từng bước được tập hợp, tổ chức và trưởng thành.
Trần Đại Nghĩa được giao trọng trách Cục trưởng Cục Quân giới trong những năm đầu của cuộc kháng chiến. Ông cùng các cộng sự nghiên cứu, chế tạo nhiều loại vũ khí phục vụ chiến đấu. Một trong những công việc được nhắc đến nhiều là nghiên cứu chế tạo súng chống tăng dựa trên mẫu Bazooka của Mỹ. Đây là một nhiệm vụ không đơn giản bởi Việt Nam lúc ấy chưa có nền công nghiệp quốc phòng phát triển và phải tự tìm cách giải quyết từ thiết kế, vật liệu đến kỹ thuật chế tạo. Nhưng bằng kiến thức và khả năng tổ chức, Trần Đại Nghĩa cùng các cộng sự đã góp phần xây dựng năng lực chế tạo vũ khí của quân đội trong điều kiện chiến tranh.
Điều đặc biệt ở Trần Đại Nghĩa là ông không xem khoa học như một lĩnh vực tách biệt khỏi cuộc sống của đất nước. Với ông, kiến thức chỉ thực sự có giá trị khi có thể phục vụ những nhiệm vụ mà đất nước đang cần. Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, những nghiên cứu về vũ khí không phải là những công trình chỉ để lưu giữ trong hồ sơ. Chúng phải được đưa vào thực tế, phải góp phần nâng cao khả năng chiến đấu của bộ đội. Chính vì vậy, công việc của ông luôn gắn với một câu hỏi rất thực tế: làm thế nào để những kiến thức khoa học có thể trở thành sức mạnh phục vụ kháng chiến?
Năm 1948, Trần Đại Nghĩa được phong quân hàm Thiếu tướng khi mới 35 tuổi. Đến năm 1949, ông đồng thời được giao nhiệm vụ Cục trưởng Cục Quân giới và Cục trưởng Cục Pháo binh. Ông tiếp tục tham gia xây dựng lực lượng pháo binh, góp phần phục vụ các chiến dịch lớn của cuộc kháng chiến chống Pháp, trong đó có Chiến dịch Biên giới năm 1950 và Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Như vậy, phía sau những khẩu pháo và vũ khí được sử dụng trên chiến trường không chỉ có những người trực tiếp vận chuyển và sử dụng chúng, mà còn có những kỹ sư, công nhân và cán bộ kỹ thuật đã dành nhiều năm để xây dựng khả năng sản xuất, sửa chữa và cải tiến vũ khí trong điều kiện vô cùng thiếu thốn.
Nếu những người lính ngoài chiến trường chiến đấu bằng lòng dũng cảm thì những người làm quân giới chiến đấu bằng trí tuệ và sự sáng tạo. Họ cũng phải đối mặt với những khó khăn của chiến tranh, nhưng chiến trường của họ có thể là một xưởng nhỏ giữa vùng căn cứ, một phòng nghiên cứu tạm thời hay một cơ sở sản xuất phải luôn sẵn sàng di chuyển. Mỗi sản phẩm làm ra đều phải tính đến điều kiện thực tế của đất nước. Không có những thiết bị hiện đại, họ phải tìm cách tận dụng những gì có thể tìm được. Không có nguồn vật liệu dồi dào, họ phải nghiên cứu cách thay thế. Không có một nền công nghiệp quốc phòng hoàn chỉnh, họ phải từng bước xây dựng từ những nền móng đầu tiên.
Đó chính là một phần ít được nhìn thấy của thời hoa lửa. Khi nhắc đến kháng chiến, chúng ta thường nhớ đến chiến hào, trận đánh, những người lính và những chiến thắng. Nhưng để một đội quân có thể chiến đấu lâu dài, phía sau còn cần cả một hệ thống khoa học, kỹ thuật, hậu cần và sản xuất. Trần Đại Nghĩa thuộc về những người đứng ở phía sau ấy. Công việc của ông không tạo ra những khoảnh khắc hào nhoáng trên chiến trường, nhưng nó góp phần tạo nên điều kiện để những người ở tiền tuyến có thể chiến đấu.
Sau Chiến thắng Điện Biên Phủ, Trần Đại Nghĩa tiếp tục cống hiến cho khoa học và giáo dục. Ông giữ nhiều trọng trách trong các cơ quan khoa học của đất nước, tham gia xây dựng nền khoa học kỹ thuật Việt Nam và đào tạo nhiều thế hệ cán bộ. Năm 1952, ông được phong danh hiệu Anh hùng Lao động trong đợt phong tặng đầu tiên. Từ một kỹ sư được đào tạo ở nước ngoài, ông trở thành một trong những người đặt nền móng cho ngành khoa học kỹ thuật và quân giới của nước Việt Nam mới.
Nhìn lại cuộc đời Trần Đại Nghĩa, điều đáng nhớ không chỉ là những danh hiệu hay những chức vụ ông từng đảm nhiệm. Điều đáng nhớ hơn là sự lựa chọn. Ông từng có điều kiện sống và làm việc ở một đất nước có nền khoa học phát triển. Nhưng khi đất nước cần, ông trở về. Ông mang theo kiến thức, tài liệu và kinh nghiệm của nhiều năm học tập để bắt đầu lại từ những điều kiện rất thiếu thốn. Từ những kiến thức ấy, cùng với đồng đội, ông góp phần xây dựng một ngành mà trước đó Việt Nam gần như chưa có nền tảng.
Có những người trẻ thời chiến gửi lại tuổi xuân của mình ở chiến trường. Có những người mẹ gửi con ra mặt trận. Có những dân công gửi sức lực vào những con đường. Và cũng có những trí thức gửi lại những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời trong phòng nghiên cứu, nhà máy và những cơ sở quân giới giữa chiến khu. Trần Đại Nghĩa là một trong những người đã chọn dùng tri thức của mình để phục vụ đất nước.
Ngày nay, khi nhìn lại những thành tựu khoa học kỹ thuật của Việt Nam, thật khó hình dung những bước đi đầu tiên đã được thực hiện trong hoàn cảnh thiếu thốn đến thế nào. Nhưng lịch sử không bắt đầu từ những phòng thí nghiệm hiện đại. Nó bắt đầu từ những con người dám làm điều tưởng như rất khó trong điều kiện gần như không có gì trong tay.
Và Trần Đại Nghĩa là một trong những con người ấy.
Ông không trực tiếp đứng ở chiến hào.
Nhưng công việc của ông hướng về chiến hào.
Ông không cầm súng ra trận.
Nhưng ông góp phần tạo ra những vũ khí để người lính có thể chiến đấu.
Ông không xuất hiện trong những bức ảnh chiến thắng nhiều như các vị tướng ngoài mặt trận.
Nhưng phía sau những chiến thắng ấy có một phần đóng góp của những người làm khoa học, kỹ thuật và quân giới.
Trần Đại Nghĩa – người kỹ sư trở về từ nước Pháp, người được Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt tên “Đại Nghĩa”, người góp phần xây dựng ngành Quân giới Việt Nam từ những ngày đầu và đem trí tuệ của mình đặt vào cuộc kháng chiến.
Có lẽ đó cũng là một cách khác để kể về thời hoa lửa: không chỉ kể về những người đã cầm súng, mà còn kể về những người đã dùng trí tuệ để giúp đất nước đứng vững giữa chiến tranh.



