TRẦN ĐẠI NGHĨA – NHÀ KHOA HỌC ĐƯA TRÍ TUỆ VÀO CHIẾN TRƯỜNG
Trần Đại Nghĩa là nhà khoa học tiêu biểu đã đem kiến thức và kinh nghiệm kỹ thuật từ châu Âu trở về phục vụ kháng chiến, góp phần đặt nền móng cho ngành Quân giới Việt Nam. Từ những công trình nghiên cứu như Bazooka, SKZ và nhiều loại vũ khí khác, ông đã biến tri thức khoa học thành sức mạnh thiết thực trên chiến trường, đồng thời đào tạo đội ngũ cán bộ kỹ thuật cho đất nước. Cuộc đời ông là câu chuyện về một trí thức lựa chọn dùng khoa học và tài năng để phụng sự Tổ quốc.
Trong những năm tháng kháng chiến, giữa núi rừng Việt Bắc, có một “mặt trận” đặc biệt không tiếng súng nhưng quyết định trực tiếp đến sức mạnh chiến đấu của quân đội: mặt trận quân giới. Ở đó, những người kỹ sư, công nhân và cán bộ kỹ thuật ngày đêm nghiên cứu, thử nghiệm, chế tạo vũ khí từ những điều kiện vô cùng thiếu thốn. Một trong những người đặt nền móng quan trọng cho mặt trận ấy là Trần Đại Nghĩa – nhà khoa học đã đem những kiến thức thu nhận được ở châu Âu trở về phục vụ cuộc kháng chiến của dân tộc.
Trần Đại Nghĩa tên thật là Phạm Quang Lễ, sinh ngày 13/9/1913 tại Tam Bình, Vĩnh Long. Từ một học sinh Trường Pétrus Ký, ông sớm nuôi khát vọng học hỏi khoa học kỹ thuật để sau này phục vụ đất nước. Năm 1935, ông sang Pháp du học và dành 11 năm học tập, nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Trong thời gian ấy, ông đặc biệt quan tâm đến kỹ thuật quân sự và âm thầm sưu tầm hơn 30.000 trang tài liệu về vũ khí. Đó không chỉ là hành trang của một nhà khoa học, mà còn là sự chuẩn bị cho một lựa chọn đã được ông nung nấu từ rất sớm: trở về nước, góp phần xây dựng khả năng tự sản xuất vũ khí cho người Việt Nam.
Tháng 9/1946, Phạm Quang Lễ theo Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về Việt Nam. Ngày 5/12/1946, tại Bắc Bộ phủ, Chủ tịch Hồ Chí Minh trực tiếp giao cho ông nhiệm vụ phụ trách Cục Quân giới. Người đặt cho ông cái tên Trần Đại Nghĩa, với ý nghĩa gắn với công việc “đại nghĩa” là sản xuất vũ khí để đánh giặc, cứu nước. Từ thời điểm ấy, cuộc đời của một kỹ sư được đào tạo bài bản ở châu Âu bước sang một trang hoàn toàn khác: từ phòng nghiên cứu đến những công binh xưởng giữa chiến khu, nơi mỗi kết quả thử nghiệm đều có thể trở thành sự khác biệt giữa thắng và thua trên chiến trường.
Ngay từ cuối năm 1946, Trần Đại Nghĩa cùng các cộng sự bắt tay vào nghiên cứu chế tạo vũ khí trong điều kiện thiếu thốn về máy móc, nguyên liệu và cả những điều kiện tối thiểu của một phòng thí nghiệm. Ông cùng cán bộ, công nhân Xưởng quân giới Giang Tiên nghiên cứu chế tạo súng Bazooka. Những thử nghiệm ban đầu không thành công; đạn có thể phát nổ nhưng chưa đạt khả năng xuyên phá như yêu cầu. Không có thuốc phóng và vật liệu giống với mẫu vũ khí nước ngoài, ông phải tính toán lại từ nguyên lý, tận dụng những nguyên vật liệu mà quân giới Việt Nam có thể tìm được.
Cuối tháng 2/1947, thử nghiệm Bazooka đạt kết quả quan trọng: đạn xuyên được khoảng 75cm tường gạch, đạt mức tương đương yêu cầu đối với Bazooka do Mỹ chế tạo. Ngày 3/3/1947 trở thành một dấu mốc của ngành Quân giới Việt Nam. Chỉ với những phương tiện hết sức hạn chế, các nhà khoa học, kỹ sư và người lính thợ đã tạo ra một loại vũ khí có khả năng chống xe tăng, thiết giáp. Ngay sau đó, Bazooka được đưa vào chiến đấu và góp phần đánh bại cuộc tiến công của quân Pháp tại khu vực Chương Mỹ – Quốc Oai; những khẩu Bazooka đầu tiên đã tiêu diệt xe tăng Pháp ở Chúc Sơn – Chùa Trầm.
Nhưng Bazooka mới chỉ là bước khởi đầu. Dưới sự chỉ đạo của Trần Đại Nghĩa, ngành Quân giới tiếp tục nghiên cứu, chế tạo nhiều loại vũ khí, đạn dược và phương tiện chiến đấu phù hợp với điều kiện Việt Nam. Trong kháng chiến chống Pháp, những sản phẩm như Bazooka, súng không giật SKZ, đạn AT, bom, mìn, địa lôi... lần lượt được nghiên cứu, sản xuất và đưa vào chiến đấu. Từ những công binh xưởng nhỏ giữa chiến khu, ngành Quân giới từng bước hình thành năng lực tự nghiên cứu và sản xuất vũ khí, góp phần quan trọng vào việc xây dựng một nền quốc phòng chủ động, tự lực.
Trần Đại Nghĩa không chỉ trực tiếp nghiên cứu, thiết kế vũ khí mà còn chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ kỹ thuật và lực lượng quân giới. Ông quy tụ nhiều trí thức, kỹ sư trẻ lên chiến khu, cùng nghiên cứu và từng bước hình thành cơ sở nghiên cứu kỹ thuật đầu tiên của Nhà nước Việt Nam mới. Từ đây, một thế hệ cán bộ khoa học – kỹ thuật quân sự được đào tạo trong chính thực tiễn chiến đấu, góp phần đặt nền móng cho ngành Kỹ thuật quân sự và Công nghiệp quốc phòng Việt Nam sau này.
Sau Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông năm 1947, Trần Đại Nghĩa được phong quân hàm Thiếu tướng ngày 28/5/1948, trở thành một trong những vị tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Năm 1949, ông đồng thời đảm nhiệm cương vị Cục trưởng Cục Quân giới và Cục trưởng Cục Pháo binh, tiếp tục tham gia xây dựng lực lượng pháo binh và công tác kỹ thuật phục vụ các chiến dịch lớn, trong đó có Chiến dịch Biên giới năm 1950 và Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
Năm 1952, tại Đại hội Chiến sĩ thi đua và Cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất, Trần Đại Nghĩa được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động, thuộc những người đầu tiên được trao danh hiệu này; Báo Quân đội nhân dân xác định ông là một trong ba người đầu tiên được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động. Đây là sự ghi nhận đối với một người đã biến tri thức khoa học thành những sản phẩm cụ thể phục vụ chiến đấu, đồng thời góp phần xây dựng nền móng cho ngành quân giới non trẻ của Việt Nam.
Sau kháng chiến chống Pháp, Trần Đại Nghĩa tiếp tục cống hiến cho sự nghiệp khoa học, giáo dục và công nghiệp của đất nước. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn quyết liệt, ông một lần nữa được giao trở lại công tác trong lĩnh vực quốc phòng, tham gia chỉ đạo nghiên cứu, sản xuất và cải tiến vũ khí. Năm 1966, ông được bầu làm Viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô – một sự ghi nhận quốc tế đối với những đóng góp khoa học của ông.
Điều làm nên dấu ấn Trần Đại Nghĩa không chỉ nằm ở những khẩu súng hay loại đạn được chế tạo trong chiến tranh. Quan trọng hơn, ông góp phần hình thành một tư duy tự lực về khoa học và kỹ thuật quân sự: trong hoàn cảnh đất nước còn nghèo, không thể phụ thuộc vào nguồn vũ khí bên ngoài, phải tự nghiên cứu, tự chế tạo và tìm cách biến những nguồn lực hạn chế thành sức mạnh. Từ một người được đào tạo ở châu Âu, ông trở thành một trong những người đặt nền móng cho ngành Kỹ thuật quân sự và Công nghiệp quốc phòng Việt Nam.


