TRẦN ĐẠI NGHĨA – NHÀ KHOA HỌC QUÂN SỰ KIỆT XUẤT CỦA VIỆT NAM
Giáo sư, Viện sĩ, Thiếu tướng Trần Đại Nghĩa (tên khai sinh Phạm Quang Lễ) sinh ra trong một gia đình nhà giáo nghèo, sớm mồ côi cha từ nhỏ. Nhờ tư chất thông minh, hiếu học và sự nuôi dưỡng của gia đình, ông sớm bộc lộ năng lực vượt trội trong các môn khoa học tự nhiên. Từ bậc tiểu học đến trung học, ông luôn là học sinh xuất sắc, nhiều lần đứng đầu lớp.
Năm 1935, ông giành học bổng sang Pháp học tập. Trong hơn 10 năm nghiên cứu tại các cơ sở đào tạo và viện khoa học lớn, ông tập trung vào cơ khí, hàng không và kỹ thuật quân sự. Đồng thời, ông tự học thêm ngoại ngữ và tìm hiểu sâu về công nghệ chế tạo vũ khí, với khát vọng ứng dụng khoa học để phục vụ công cuộc giải phóng dân tộc.
Năm 1946, theo lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ông trở về nước tham gia kháng chiến. Chỉ ít ngày sau, ông được giao nhiệm vụ quan trọng trong lĩnh vực quân giới. Ngày 5/12/1946, tại Bắc Bộ Phủ, Chủ tịch Hồ Chí Minh giao ông phụ trách Cục trưởng Cục Quân giới và đặt tên mới là Trần Đại Nghĩa, mang ý nghĩa “việc lớn vì nghĩa lớn của dân tộc”.
Trong suốt cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Trần Đại Nghĩa đã cùng các cộng sự nghiên cứu, chế tạo nhiều loại vũ khí quan trọng như bazooka, súng không giật (SKZ) và nhiều loại khí tài phục vụ chiến đấu. Những thành tựu khoa học – kỹ thuật của ông góp phần quan trọng nâng cao hỏa lực bộ binh, phục vụ hiệu quả chiến tranh nhân dân. Đại tướng Võ Nguyên Giáp từng gọi ông là “ông Phật làm súng”, ghi nhận những đóng góp đặc biệt xuất sắc của ông đối với quân đội.
Với những cống hiến to lớn, ông được phong quân hàm Thiếu tướng, được tuyên dương Anh hùng Lao động và nhiều lần được Đảng, Nhà nước ghi nhận. Không chỉ trong lĩnh vực quân sự, ông còn có đóng góp quan trọng trong phát triển khoa học – kỹ thuật của đất nước, đặc biệt khi đảm nhiệm vai trò Chủ tịch đầu tiên của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam.
Dù ở cương vị nào, Trần Đại Nghĩa luôn thể hiện phẩm chất của một nhà khoa học tận tụy, một người chiến sĩ kiên định, hết lòng vì Tổ quốc và nhân dân. Ông qua đời ngày 9/8/1997, hưởng thọ 85 tuổi, để lại di sản khoa học và tinh thần cống hiến lớn lao cho các thế hệ sau.



