Trần Đăng Ninh và những ngày ở Bắc Sơn
Tháng 10/1940, khi cuộc Khởi nghĩa Bắc Sơn vừa bị thực dân Pháp quay lại đàn áp, Trần Đăng Ninh được cử lên vùng núi Lạng Sơn. Nhiệm vụ lúc ấy không còn đơn giản là tiếp tục cuộc nổi dậy, mà phải tìm cách giữ lại lực lượng cho một cuộc đấu tranh lâu dài.

Ngày 27/9/1940, nhân lúc quân Pháp ở Lạng Sơn thất bại trước quân Nhật và rút chạy qua Bắc Sơn, Đảng bộ địa phương đã lãnh đạo quần chúng nổi dậy. Lực lượng khởi nghĩa tiến đánh đồn Mỏ Nhài, làm chủ châu lỵ Bắc Sơn. Nhưng tình thế thuận lợi không kéo dài. Nhật và Pháp nhanh chóng thỏa hiệp, quân Pháp quay trở lại chiếm các vị trí đã mất rồi mở những cuộc càn quét, bắt bớ và khủng bố người dân.
Đầu tháng 10/1940, Xứ ủy Bắc Kỳ cử Trần Đăng Ninh, khi ấy là Ủy viên Xứ ủy, lên Bắc Sơn cùng Đảng bộ địa phương tiếp tục lãnh đạo phong trào. Ông đến Bắc Sơn đúng vào lúc cuộc khởi nghĩa đứng trước một câu hỏi khó: tiếp tục tập trung lực lượng để đối đầu trực tiếp với quân Pháp, hay thay đổi cách hoạt động để giữ người và giữ cơ sở?
Ngày 14/10, tại làng Sa Khao, xã Vũ Lăng, Trần Đăng Ninh triệu tập các cán bộ, đảng viên cốt cán. Cuộc họp quyết định tập hợp những người tích cực, thu nhặt vũ khí để tổ chức lực lượng du kích; đồng thời xây dựng các khu vực Nà Tấu, Sa Khao, Mỏ Tát, Bản Ne, Nam Nhi thành căn cứ. Lương thực cũng được tích trữ để chuẩn bị cho việc hoạt động lâu dài.
Hai ngày sau, tại Đon Úy, một đơn vị du kích gồm 20 chiến sĩ được tổ chức. Vũ khí khi ấy rất ít: một số súng trường, súng kíp và dao găm. Những người tham gia cũng chưa phải bộ đội thoát ly hoàn toàn. Bình thường họ vẫn sống và lao động như người dân địa phương; khi có nhiệm vụ mới tập hợp thành đội. Chỉ trong một thời gian ngắn, lực lượng du kích phát triển lên gần 200 người, nhưng chỉ có khoảng 20 khẩu súng trường, hơn 100 súng kíp, số còn lại sử dụng dao găm và những vũ khí có thể tìm được.
Ngày 25/10, lực lượng du kích đánh quân Pháp tại Trường Vũ Lăng, buộc đối phương rút chạy. Sau trận này, Trần Đăng Ninh dự định tiến đánh đồn Mỏ Nhài. Hai lần lực lượng được tổ chức để đánh đồn nhưng đều phải dừng lại: lần đầu hành quân chậm, đến nơi trời đã sáng; lần thứ hai quân Pháp biết trước và chuẩn bị đối phó. Nhận thấy nếu tiếp tục tiến công sẽ khó bảo đảm thắng lợi, ông quyết định rút quân về căn cứ để chấn chỉnh lực lượng.
Đây là một chi tiết khá đáng chú ý trong câu chuyện Bắc Sơn. Không phải kế hoạch nào được chuẩn bị cũng nhất thiết phải đánh. Trong điều kiện lực lượng còn ít, vũ khí thiếu và quân Pháp đang tăng cường đàn áp, việc giữ được những người đã tham gia phong trào đôi khi quan trọng hơn việc cố giành một trận thắng.
Ngày 28/10, một cuộc mít tinh lớn được tổ chức tại Trường Vũ Lăng với sự tham gia của hàng nghìn người dân và lực lượng du kích. Trần Đăng Ninh phát biểu kêu gọi nhân dân ủng hộ cách mạng, thanh niên tham gia lực lượng vũ trang. Nhưng quân Pháp nhận được tin và bất ngờ kéo đến bao vây. Du kích phải nổ súng để người dân rút khỏi khu vực rồi phân tán. Sau đó, quân Pháp tiến hành khủng bố mạnh tại các làng bản có phong trào cách mạng.
Ngay hôm sau, Trần Đăng Ninh triệu tập một cuộc họp tại Nà Pán. Phương án được đưa ra lần này rất cụ thể: những du kích và cán bộ đã bị lộ phải rút sâu vào rừng; những người chưa bị phát hiện tiếp tục ở lại trong dân, giữ liên lạc và bảo vệ cơ sở; đồng thời chuẩn bị lương thực để duy trì lực lượng. Ngày 30/10, ông bàn giao công việc rồi trở về báo cáo với Trung ương và Xứ ủy.
Chủ trương giữ lại lực lượng Bắc Sơn sau đó được Trung ương tiếp tục khẳng định. Hội nghị Trung ương tháng 11/1940 quyết định duy trì lực lượng du kích Bắc Sơn làm cơ sở xây dựng lực lượng vũ trang. Đến 14/2/1941, Đội du kích Bắc Sơn chính thức được thành lập tại rừng Khuổi Nọi với 32 chiến sĩ, do Lương Văn Tri và Chu Văn Tấn chỉ huy. Sau Hội nghị Trung ương 8 tháng 5/1941, đơn vị phát triển thành Cứu quốc quân.
Nhìn lại những ngày Trần Đăng Ninh ở Bắc Sơn, điều đáng chú ý không nằm ở một trận đánh lớn. Công việc chủ yếu của ông trong thời gian ngắn ấy là tổ chức lại một phong trào vừa trải qua khởi nghĩa, xây dựng lực lượng du kích, tìm địa bàn đứng chân và quan trọng nhất là giữ được lực lượng khi đối phương quay lại đàn áp. Chính từ lực lượng được duy trì sau Bắc Sơn, một trong những cơ sở ban đầu cho quá trình xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng sau này đã được hình thành.


