Trận đánh đáng nhớ
Đã hơn bốn mươi năm trôi qua, nhưng mỗi lần nhắm mắt lại, tôi vẫn thấy rõ từng khoảnh khắc của trận đánh trên điểm cao 685 ở mặt trận Vị Xuyên – nơi mà tuổi trẻ của chúng tôi đã gửi lại giữa núi đá và khói lửa.
Hôm ấy là giữa mùa mưa năm 1985. Mưa rừng kéo dài nhiều ngày khiến đất đá trơn trượt, công sự sạt lở, quần áo lúc nào cũng ướt sũng. Đơn vị chúng tôi đóng chốt trên sườn núi, cách đỉnh cao chỉ vài trăm mét. Ban ngày, pháo địch bắn cấp tập; ban đêm, chúng tôi tranh thủ gia cố hầm hào, chuyển đạn, cáng thương.
Khoảng 3 giờ sáng, trời vẫn tối đen như mực, chỉ có tiếng mưa rơi lộp bộp trên tấm tăng. Tôi đang ngồi tựa lưng vào vách hào thì bất chợt mặt đất rung lên. Một loạt pháo cối dội xuống, tiếp theo là pháo lớn. Đất đá đổ ập xuống miệng hào, không khí đặc quánh mùi khói và thuốc nổ.
“Báo động! Vào vị trí chiến đấu!” – tiếng đại đội trưởng vang lên trong tiếng nổ.
Chúng tôi bật dậy, ai vào vị trí nấy. Tay run vì lạnh và căng thẳng, nhưng khi cầm chắc khẩu súng, tôi thấy mình bình tĩnh lạ thường. Pháo địch kéo dài gần một giờ, như muốn san phẳng cả sườn núi.
Rồi bất ngờ, pháo ngớt dần. Trong màn mưa lất phất, những bóng đen bắt đầu xuất hiện, lầm lũi bò lên theo triền đá. Địch tiến công.
Tiếng súng nổ vang. Cả trận địa bừng tỉnh. Đạn vạch những vệt sáng xé toạc màn đêm. Tôi bắn liên hồi về phía trước, nơi những bóng người đang áp sát từng mét. Bên cạnh tôi, Hòa – cậu lính trẻ mới vào đơn vị chưa đầy hai tháng – vừa run vừa nạp đạn, nhưng vẫn không rời vị trí.
“Bình tĩnh, bắn từng loạt thôi!” – tôi hét lên.
Địch tiến rất gần. Có lúc chỉ cách công sự chưa đầy hai chục mét. Lựu đạn hai bên ném qua ném lại. Một tiếng nổ lớn ngay trước mặt làm tôi choáng váng, tai ù đặc. Khi tỉnh lại, tôi thấy mình bị vùi một phần dưới đất đá. Hòa kéo tôi lên, mặt cậu lấm lem, mắt đỏ hoe: “Anh còn sống là tốt rồi!”
Chúng tôi lại tiếp tục chiến đấu.
Khoảng 5 giờ sáng, trời bắt đầu hửng. Nhưng đó cũng là lúc địch mở đợt xung phong mạnh nhất. Chúng tràn lên theo nhiều hướng, lợi dụng địa hình đá tai mèo lởm chởm để áp sát.
Đại đội trưởng ra lệnh giữ bằng được tuyến chốt. Anh em chia nhau từng băng đạn cuối cùng. Người bị thương vẫn nằm lại trong hào, cắn răng chịu đau, tiếp đạn cho đồng đội.
Tôi nhớ rõ hình ảnh anh Tuấn – khẩu đội trưởng B40. Khi thấy địch tập trung đông dưới một mỏm đá, anh ôm súng bò lên vị trí cao hơn, mặc cho đạn bắn xối xả xung quanh. Một phát, rồi hai phát… quả đạn B40 nổ tung giữa đội hình địch, chặn đứng mũi tiến công nguy hiểm nhất.
Nhưng ngay sau đó, anh gục xuống.
Chúng tôi không kịp kéo anh về.
Trận đánh kéo dài đến gần trưa. Cuối cùng, khi địch không thể tiến thêm, chúng buộc phải rút lui. Sườn núi trở lại yên lặng, chỉ còn tiếng mưa rơi và tiếng rên khẽ của những người bị thương.
Sau trận đánh, chúng tôi đi dọc trận địa. Những công sự bị phá sập, đất đá lẫn với vỏ đạn và ba lô, tăng võng. Đồng đội nằm lại, người còn nắm chặt khẩu súng, người vẫn hướng ánh mắt về phía trước như chưa dứt khỏi trận chiến.
Tôi tìm thấy anh Tuấn ở gần mỏm đá. Khẩu B40 vẫn nằm bên cạnh. Tôi lặng người, không nói được gì. Chỉ thấy trong lòng mình vừa đau đớn, vừa tự hào.
Chúng tôi đã giữ được điểm cao.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, tôi có dịp quay lại nơi ấy. Núi rừng giờ đã xanh hơn, không còn khói lửa. Nhưng mỗi tảng đá, mỗi con dốc đều gợi lại ký ức. Tôi đứng lặng rất lâu, như nghe lại tiếng súng năm xưa, tiếng gọi nhau giữa chiến hào, và cả những lời dặn còn dang dở của đồng đội.
Với chúng tôi, Vị Xuyên không chỉ là một chiến trường. Đó là nơi thử thách ý chí, nơi tình đồng đội được tôi luyện trong lửa đạn, và là nơi mà sự hy sinh trở thành điều thiêng liêng nhất.
Những người đã ngã xuống ở đó không bao giờ mất đi. Họ vẫn sống, trong ký ức của những người lính như tôi, và trong từng tấc đất bình yên của hôm nay.



