TRẬN ĐÁNH GIỮA LỬA ĐẠN – KHI NGƯỜI LÍNH TUYÊN HUẤN VẪN Ở LẠI CÙNG ĐỒNG ĐỘI
Nhắc đến những năm tháng chiến đấu trong kháng chiến chống Mỹ, bác cựu chiến binh Bùi Khắc Ngân, sinh năm 1950, vẫn thường lặng đi vài giây trước khi kể. Bởi với bác, chiến tranh không chỉ là những trận đánh được ghi trong sử sách, mà còn là những đêm hành quân không ngủ, những đồng đội đã nằm lại và những khoảnh khắc mà ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.
Năm 1968, khi tuổi đời còn rất trẻ, chàng thanh niên Bùi Khắc Ngân lên đường nhập ngũ. Những năm tháng quân ngũ đưa bác đi qua nhiều chiến trường, gắn bó với những đơn vị thuộc D14, F2 và D16, F3, Quân khu 5. Trong quá trình công tác, bác đảm nhiệm nhiệm vụ Tuyên huấn, sau này mang quân hàm Đại úy. Công việc của người làm tuyên huấn giữa chiến trường tưởng như chỉ có giấy bút, nhưng thực tế lại là công việc luôn ở rất gần tuyến lửa.
Một trong những trận đánh mà đến nay bác vẫn không thể nào quên diễn ra trong những ngày chiến trường vô cùng căng thẳng.
Đêm hôm ấy, đơn vị đang ém quân thì những tiếng pháo đầu tiên bất ngờ dội xuống. Mặt đất rung lên từng hồi. Những cột đất đá bị hất tung trong ánh chớp của đạn pháo. Không gian đang yên tĩnh bỗng chốc biến thành một biển lửa.
“Lúc ấy, tiếng nổ lớn đến mức không nghe được tiếng người nói. Chỉ nhìn khẩu hình miệng của nhau mà đoán xem đồng đội đang nói gì”, bác Ngân nhớ lại.
Các chiến sĩ nhanh chóng vào vị trí chiến đấu. Người kiểm tra súng đạn, người băng bó cho thương binh, người giữ liên lạc với các bộ phận. Trong bóng tối, từng mệnh lệnh được truyền đi khẩn trương.
Là cán bộ tuyên huấn, nhiệm vụ của bác Ngân không phải trực tiếp chỉ huy hỏa lực, nhưng trong thời khắc trận đánh diễn ra ác liệt nhất, bác hiểu rằng công tác tư tưởng lúc ấy cũng quan trọng không kém việc cầm súng.
Bác đi dọc các vị trí, động viên anh em giữ vững tinh thần.
“Anh em cố gắng giữ vững trận địa! Còn người là còn trận địa, còn trận địa là còn hy vọng!”
Có những người lính mới hôm trước còn ngồi bên nhau chia nhau từng ngụm nước, vậy mà hôm nay đã phải đối mặt với bom đạn. Có chiến sĩ bị thương nhưng vẫn cố ghì khẩu súng trong tay. Có người vừa nghe tin đồng đội hy sinh đã phải nén đau thương để tiếp tục chiến đấu.
Khoảng gần sáng, hỏa lực địch lại dồn dập trút xuống. Những tiếng nổ nối tiếp nhau khiến cả trận địa rung chuyển. Một số vị trí bị đất đá vùi lấp. Khói thuốc súng đặc quánh, cay xè mắt và nghẹn cả cổ họng.
Trong lúc ấy, một chiến sĩ trẻ bị thương nặng nằm cách vị trí của bác không xa. Bất chấp đạn pháo vẫn tiếp tục nổ, bác Ngân cùng một đồng đội bò sát xuống đưa người chiến sĩ ấy về nơi an toàn.
Mỗi mét đường lúc đó dài như vô tận.
Có những lúc cả ba phải nằm ép xuống đất khi một loạt đạn pháo trút xuống. Đợi tiếng nổ vừa dứt, họ lại tiếp tục di chuyển.
Cuối cùng, người chiến sĩ bị thương được đưa về phía sau.
Bác Ngân vẫn nhớ mãi ánh mắt của người lính trẻ khi ấy. Không phải ánh mắt hoảng sợ, mà là ánh mắt của một người đang cố gắng chịu đựng để không trở thành gánh nặng cho đồng đội.
“Đồng chí cứ yên tâm. Anh em mình không bỏ nhau đâu.”
Câu nói ấy được bác nhắc lại nhiều lần trong những năm sau này.
Bởi giữa chiến trường, tình đồng đội chính là thứ giúp người lính vượt qua những điều tưởng như không thể.
Trận đánh kéo dài trong nhiều giờ. Khi trời bắt đầu sáng, tiếng súng thưa dần. Trên trận địa, những người còn sống lặng lẽ kiểm tra lại từng vị trí, tìm đồng đội, cứu chữa thương binh và củng cố công sự.
Không ai nói nhiều.
Có lẽ bởi tất cả đều đã quá mệt.
Có lẽ bởi mỗi người đều đang nghĩ về những người đồng đội vừa nằm xuống.
Bác Ngân kể rằng, sau mỗi trận đánh như thế, điều khiến người lính đau lòng nhất không phải là sự khốc liệt của bom đạn, mà là những chiếc ba lô còn đó nhưng người mang nó thì không còn nữa.
Chiếc võng vẫn mắc bên gốc cây.
Đôi dép vẫn để dưới hầm.
Một lá thư nhà chưa kịp gửi.
Một người lính trẻ hôm qua còn cười nói, hôm nay đã trở thành ký ức của đồng đội.
Những mất mát ấy khiến bác càng thấm thía giá trị của hai chữ “đồng đội”.
Sau trận đánh, công việc tuyên huấn lại tiếp tục. Bác cùng cán bộ đơn vị động viên bộ đội, ổn định tư tưởng, tổ chức sinh hoạt, nhắc anh em giữ vững quyết tâm chiến đấu. Những câu chuyện về đồng đội hy sinh được kể lại không phải để khơi lên nỗi đau, mà để biến sự hy sinh ấy thành sức mạnh.
Bác Ngân hiểu rằng, người làm công tác tuyên huấn phải biết nói đúng lúc, nhưng cũng phải biết im lặng đúng lúc. Có những nỗi đau không cần lời giải thích. Chỉ cần một cái nắm tay, một ánh mắt động viên cũng đủ để người lính biết rằng mình không đơn độc.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, bác Bùi Khắc Ngân vẫn nhớ những ngày tháng ấy như một phần máu thịt của cuộc đời mình.
Từ người lính nhập ngũ năm 1968 cho đến khi xuất ngũ năm 1987, hơn 19 năm quân ngũ đã để lại trong bác biết bao ký ức. Nhưng có lẽ sâu đậm nhất vẫn là những trận đánh ác liệt, nơi bác đã chứng kiến sự khốc liệt của chiến tranh và vẻ đẹp của tình đồng chí, đồng đội.
Giờ đây, mái tóc đã bạc, bước chân không còn nhanh nhẹn như ngày trẻ, nhưng khi nhắc đến đồng đội, giọng bác vẫn trở nên chắc khỏe.
Bác nói:
“Chiến tranh đã đi qua. Người lính chúng tôi cũng đã già. Nhưng những người đồng đội đã hy sinh thì không bao giờ già đi trong ký ức.”
Câu nói giản dị ấy có lẽ chính là điều còn lại sâu sắc nhất sau những năm tháng chiến trường.
Bởi lịch sử được làm nên không chỉ bằng những chiến thắng lớn, mà còn bằng sự hy sinh thầm lặng của hàng triệu người lính. Và trong ký ức của những người trở về, mỗi trận đánh năm xưa vẫn là một lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình hôm nay.
Bác Bùi Khắc Ngân – người cán bộ tuyên huấn năm nào – đã đi qua chiến tranh bằng bản lĩnh của người lính và trở về với một tài sản vô giá: ký ức về đồng đội, về những năm tháng không thể nào quên của một thế hệ đã hiến dâng tuổi trẻ cho Tổ quốc.



