TRẬN ĐÁNH GIỮA MÀU XANH CỦA RỪNG
Bác cựu chiến binh Nguyễn Viết Uy, sinh năm 1952, nhập ngũ năm 1972, xuất ngũ năm 1976, là người đã trải qua những năm tháng kháng chiến chống Mỹ đầy gian khổ. Trong quân ngũ, bác giữ chức vụ Thượng sĩ, B trưởng, D2311, E6, F4. Những năm tháng ấy đã để lại trong bác nhiều ký ức sâu sắc, đặc biệt là những trận đánh mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.
Trong rất nhiều câu chuyện của đời lính, bác Uy nhớ nhất một trận đánh diễn ra giữa một khu rừng.
Hôm ấy, đơn vị nhận nhiệm vụ giữ một vị trí quan trọng. Từ chiều, các chiến sĩ đã nhanh chóng củng cố công sự, kiểm tra vũ khí, chuẩn bị đạn dược và sẵn sàng chiến đấu.
Là B trưởng, bác Uy đi dọc từng vị trí, kiểm tra anh em.
Bác nhắc:
“Đêm nay có thể rất căng. Anh em giữ bình tĩnh, bám chắc vị trí, không được rời đội hình khi chưa có lệnh.”
Một chiến sĩ trẻ hỏi:
“Anh Uy, địch có đánh thật không?”
Bác nhìn người lính rồi nói:
“Có thể. Nhưng mình đã có lệnh thì cứ làm tốt nhiệm vụ của mình.”
Trời bắt đầu tối.
Rừng núi chìm vào im lặng.
Chỉ còn tiếng côn trùng và tiếng gió thổi qua những tán cây.
Sự yên tĩnh kéo dài khiến mọi người càng cảnh giác.
Khoảng gần nửa đêm, một tiếng nổ bất ngờ vang lên.
ẦM!
Mặt đất rung chuyển.
Đất đá bắn tung lên.
Ngay sau đó, hàng loạt tiếng nổ liên tiếp dội xuống trận địa.
ẦM! ẦM! ẦM!
Bác Uy lập tức hô lớn:
“Tất cả vào vị trí! Bình tĩnh! Bám chắc công sự!”
Các chiến sĩ nhanh chóng triển khai đội hình.
Khói bụi phủ kín khu vực.
Tiếng súng từ phía trước bắt đầu vang lên.
Trận đánh thực sự bắt đầu.
Bác Uy vừa quan sát tình hình vừa truyền đạt mệnh lệnh cho anh em.
Một chiến sĩ báo:
“Báo cáo B trưởng, phía trước bị đánh mạnh!”
Bác đáp:
“Giữ chắc vị trí! Không được hoảng!”
Tiếng súng mỗi lúc một dồn dập.
Đất đá liên tục rơi xuống công sự.
Có người bị thương.
Đồng đội lập tức kéo người bị thương vào phía sau và băng bó.
Người lính bị thương vẫn cố nói:
“Anh Uy, cứ để em ở đây, anh em còn phải chiến đấu.”
Bác Uy lắc đầu:
“Đồng đội thì không bỏ nhau.”
Rồi bác cùng anh em nhanh chóng đưa người bị thương về vị trí an toàn.
Chỉ vài phút sau, một đợt hỏa lực khác lại trút xuống.
Công sự rung chuyển.
Một phần giao thông hào bị sạt.
Bác Uy cùng một số chiến sĩ lập tức khắc phục.
Bom đạn vẫn nổ.
Nhưng từng người vẫn cố gắng làm nhiệm vụ.
Một chiến sĩ trẻ có phần hoảng loạn.
Bác Uy nắm vai anh:
“Bình tĩnh. Nhìn vào đồng đội bên cạnh mình. Chúng ta còn đủ người, còn đủ sức thì còn giữ được trận địa.”
Người lính gật đầu.
Anh trở lại vị trí.
Trận đánh tiếp tục kéo dài.
Có những lúc tiếng súng dày đặc đến mức không thể nghe rõ tiếng người.
Bác Uy phải ghé sát từng chiến sĩ để truyền đạt mệnh lệnh.
Mỗi người đều căng mắt quan sát.
Không ai biết đợt tấn công tiếp theo sẽ đến từ hướng nào.
Nhưng tất cả đều hiểu rằng nếu một người rời vị trí, người bên cạnh sẽ phải gánh thêm nhiệm vụ.
Vì vậy, mọi người cố gắng bám trụ.
Khoảng gần sáng, trận đánh trở nên dữ dội nhất.
Một tiếng nổ rất lớn vang lên ngay gần vị trí của bác Uy.
Bác bị sức ép làm ngã xuống.
Trong vài giây, tai bác ù đi.
Mọi thứ trước mắt mờ nhòe.
Nhưng khi nghe tiếng đồng đội gọi:
“Anh Uy!”
Bác lập tức tỉnh lại.
“Anh em đâu?”
“Vẫn còn!”
Bác chống tay đứng dậy.
“Vậy tiếp tục giữ vị trí!”
Một câu nói ngắn gọn.
Nhưng trong hoàn cảnh ấy, nó có sức mạnh hơn bất cứ lời động viên nào.
Những người lính lại tiếp tục chiến đấu.
Mồ hôi hòa với đất.
Khói súng phủ kín khuôn mặt.
Có người bị thương nhưng vẫn cố hỗ trợ đồng đội.
Có người vừa hết sức mệt mỏi vẫn cố kiểm tra lại vị trí.
Không ai bỏ ai.
Đó là một đêm mà tình đồng chí được thử thách đến tận cùng.
Đến gần sáng, tiếng súng dần thưa.
Trận đánh kết thúc.
Những người lính bước ra khỏi công sự.
Ai cũng mệt mỏi.
Quần áo lấm lem.
Nhiều vị trí bị phá hỏng.
Một số đồng đội bị thương.
Nhưng điều khiến mọi người đau lòng nhất là có những người đã mãi mãi nằm lại.
Bác Uy đứng lặng bên công sự.
Bác nhìn những người đồng đội vừa chiến đấu bên mình.
Có người vẫn còn đó.
Có người không bao giờ trở lại.
Một chiến sĩ trẻ ngồi xuống cạnh bác, nói nhỏ:
“Anh Uy, đêm nay em mới hiểu chiến tranh khốc liệt thế nào.”
Bác im lặng một lúc rồi nói:
“Ừ. Nhưng điều quan trọng là anh em mình đã không bỏ nhau.”
Đó có lẽ là điều bác nhớ nhất sau trận đánh.
Không phải tiếng bom.
Không phải tiếng súng.
Mà là những con người đã cùng nhau vượt qua đêm dài.
Năm 1976, bác Nguyễn Viết Uy xuất ngũ, trở về cuộc sống đời thường.
Chiến tranh khép lại, nhưng ký ức về những năm tháng ở D2311, E6, F4 vẫn theo bác suốt cuộc đời.
Nhiều năm sau, mỗi khi gặp lại đồng đội cũ, những câu chuyện về chiến trường lại được nhắc đến.
Có những cái tên được gọi lên rồi mọi người im lặng.
Bởi đó là tên của những người đã nằm lại.
Bác Uy thường nói:
“Chiến tranh qua rồi thì người lính trở về với cuộc sống bình thường. Nhưng những người đã cùng mình chiến đấu thì không bao giờ là chuyện cũ. Họ vẫn sống trong ký ức của mình.”
Giờ đây, bác đã bước qua tuổi đời mà ngày nhập ngũ năm xưa có lẽ bác cũng không thể tưởng tượng mình sẽ đi đến.
Nhìn lại chặng đường đã qua, bác không nói mình đã làm được điều gì lớn lao.
Bác chỉ nhớ rằng mình đã cùng đồng đội đứng vững trong những thời khắc khó khăn nhất.
Và đó chính là điều đáng tự hào nhất của một người lính.
Trận đánh năm ấy đã lùi xa.
Rừng núi năm xưa có thể đã đổi thay.
Nhưng trong ký ức của bác cựu chiến binh Nguyễn Viết Uy, hình ảnh những người lính năm nào vẫn còn nguyên: những chàng trai tuổi đôi mươi, vai mang súng, mắt hướng về phía trước, sẵn sàng chia sẻ với nhau từng ngụm nước và cùng nhau giữ vững trận địa.
Chiến tranh đã đi qua, nhưng tình đồng chí thì còn mãi. Bởi chính tình đồng đội đã giúp những người lính vượt qua những giờ phút ác liệt nhất và trở về từ chiến tranh với một ký ức không thể phai mờ.



