TRẬN ĐÁNH LẠNG SƠN TRONG CUỘC CHIẾN TRANH BIÊN GIỚI 1979
Đỗ Ngọc Hải Đăng
Trận đánh Lạng Sơn trong cuộc chiến tranh biên giới năm 1979
Rạng sáng 17 tháng 2 năm 1979, cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc bùng nổ. Quân Trung Quốc đồng loạt tiến công trên toàn tuyến biên giới phía Bắc Việt Nam. Lạng Sơn trở thành một trong những hướng tiến công ác liệt nhất, bởi đây là địa bàn có vị trí chiến lược quan trọng và là cửa ngõ hướng về đồng bằng Bắc Bộ.
Những ngày đầu tiên, các đơn vị bộ đội địa phương, bộ đội chủ lực, bộ đội biên phòng và dân quân tự vệ của Lạng Sơn phải đối mặt với một lực lượng tiến công đông đảo, có pháo binh và xe tăng yểm trợ. Trước sức ép lớn, quân và dân Lạng Sơn bám trụ từng trận địa, từng làng bản và từng tuyến đường để ngăn bước tiến của đối phương.
Một chiến sĩ trẻ đứng trên một điểm cao nhìn xuống con đường dẫn về thành phố. Khói pháo phủ kín chân trời. Anh siết chặt khẩu súng rồi nói với đồng đội:
“Phía sau chúng ta là quê hương. Không thể để họ tiến thêm.”
Đó cũng là tinh thần chung của những người lính chiến đấu ở Lạng Sơn. Trong điều kiện vô cùng khốc liệt, các đơn vị tổ chức phòng ngự, phục kích và phản kích, tận dụng địa hình đồi núi để gây khó khăn cho đối phương.
Tại khu vực Tam Lung, nhiều trận chiến diễn ra quyết liệt. Ngày 20 tháng 2, bộ đội Lạng Sơn đã tổ chức phản công, chiếm lại đồi Chậu Cảnh và đồi Cây Xanh (cao điểm 409), những vị trí đã bị đối phương chiếm từ những ngày đầu. Đây là một trong những trận đánh thể hiện rõ quyết tâm giữ từng điểm cao của quân và dân Lạng Sơn.
Những ngày tiếp theo, chiến sự tiếp tục lan rộng. Pháo binh bắn phá nhiều khu vực, giao tranh diễn ra trên các tuyến đường và điểm cao quanh Lạng Sơn. Người dân phải sơ tán khỏi vùng chiến sự; nhiều nhà cửa, đường phố và cơ sở hạ tầng bị phá hủy.
Trong những trận đánh ấy, hậu phương cũng trở thành một phần của chiến trường. Dân quân địa phương vừa chiến đấu, vừa vận chuyển đạn dược, lương thực và chăm sóc thương binh. Bộ đội và nhân dân phối hợp để giữ vững các vị trí phòng thủ.
Một người lính bị thương được đồng đội dìu qua một con đường đầy đất đá. Anh ngoái nhìn về phía thành phố Lạng Sơn. Dù đau đớn, anh vẫn hỏi:
“Thành phố còn giữ được không?”
Người đồng đội trả lời:
“Còn. Chúng ta còn ở đây.”
Câu trả lời ngắn ngủi ấy chứa đựng quyết tâm của những người đang chiến đấu trên mảnh đất biên cương.
Đến đầu tháng 3 năm 1979, cuộc chiến tại Lạng Sơn bước vào giai đoạn đặc biệt ác liệt. Các đơn vị Việt Nam tiếp tục chống trả và giữ các khu vực phòng thủ quan trọng. Ngày 4 tháng 3, tại đồi Pò Pó (cao điểm 282), xã Tân Lang, huyện Văn Lãng, một tiểu đoàn bộ đội địa phương của Hà Nội đã chiến đấu phòng ngự và đẩy lui nhiều đợt tiến công, góp phần ngăn chặn ý đồ thọc sâu của đối phương.
Ngày 5 tháng 3 năm 1979, phía Trung Quốc tuyên bố rút quân khỏi Việt Nam. Sau đó, các lực lượng Trung Quốc từng bước rút khỏi khu vực Lạng Sơn và các địa bàn biên giới khác. Tuy nhiên, xung đột tại biên giới Việt – Trung vẫn tiếp diễn trong nhiều năm sau đó.
Những người lính đã nằm lại
Sau những trận đánh, trên các điểm cao và những con đường quanh Lạng Sơn vẫn còn dấu tích của bom đạn. Nhiều người lính đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Có người ra trận khi vừa rời ghế nhà trường. Có người đã có gia đình nhưng chưa kịp trở về gặp vợ con. Có người chỉ để lại một lá thư ngắn trước ngày lên đường.
Họ đã chiến đấu vì một điều rất giản dị: bảo vệ từng tấc đất của Tổ quốc và bảo vệ cuộc sống của nhân dân nơi biên giới.
Trận đánh Lạng Sơn năm 1979 vì thế không chỉ được nhớ bằng những con số hay những địa danh trên bản đồ. Đó còn là ký ức về những ngày tháng khói lửa, về sự hy sinh của người lính và sự kiên cường của nhân dân nơi biên cương.
Lời kết
Cuộc chiến tranh biên giới năm 1979 là một trang sử đau thương và khốc liệt. Tại Lạng Sơn, quân và dân đã phải chiến đấu trong điều kiện đặc biệt gian khổ để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.
Ngày nay, Lạng Sơn đã trở lại với nhịp sống thanh bình. Những con đường từng đầy khói lửa đã trở thành những tuyến giao thương sôi động. Nhưng ký ức về năm 1979 vẫn nhắc nhở các thế hệ hôm nay rằng:
Biên giới là phần máu thịt của Tổ quốc; hòa bình càng quý giá thì càng phải trân trọng, và chủ quyền càng thiêng liêng thì càng phải có trách nhiệm bảo vệ.



