Trận đánh tại cửa biển Thuận An
Trận đánh tại cửa biển Thuận An
Gió biển tháng Tám năm Quý Mùi (1883) mang theo vị mặn mòi của biển Đông, nhưng năm ấy, nó còn chở theo cả mùi thuốc súng và điềm báo về một cuộc đổi thay kinh hoàng sắp giáng xuống kinh đô Huế. Trên mặt nước biếc xanh của cửa biển Thuận An, sóng không còn vỗ về êm đềm vào bãi cát trắng, mà dường như đang sôi sục dưới chân những chiến thuyền bọc thép khổng lồ mang cờ tam tài của thực dân Pháp.
Kinh thành Huế những ngày ấy đang chìm trong bầu không khí tang thương và hỗn loạn. Vua Tự Đức vừa băng hà, để lại một di chiếu đầy lo âu về vận mệnh đất nước. Giữa lúc triều đình còn đang mải mê với những cuộc phế lập, với những tranh giành quyền lực giữa các phe chủ chiến và chủ hòa, thì ngoài khơi xa, hạm đội của Chuẩn đô đốc Amédée Courbet đã dàn trận, những nòng đại bác đen ngòm hướng thẳng vào trái tim của xứ sở Thần kinh.
Thuận An, cửa ngõ huyết mạch bảo vệ kinh thành, giờ đây trở thành tiền đồn cô độc. Đứng trên thành Trấn Hải, vị thống đốc đại thần Lê Sỹ và các tướng lĩnh nhìn ra biển, nơi những cột khói đen từ tàu chiến Pháp bốc cao ngùn ngụt. Họ biết rằng, một khi Thuận An thất thủ, con đường dẫn vào sông Hương sẽ thênh thang mở rộng cho quân thù, và ngai vàng của dòng họ Nguyễn sẽ lung lay tận gốc rễ.
Cuộc tấn công bắt đầu vào một buổi chiều rực lửa. Tiếng đại bác từ hạm đội Pháp vang lên như sấm sét, xé toạc bầu không khí tĩnh lặng của vùng duyên hải. Những quả đạn pháo tầm xa rót xuống các đồn lũy dọc hai bờ cửa biển, biến những lũy tre xanh và những bờ thành đất đá thành những cột khói bụi mù mịt. Quân đội triều đình, với những khẩu thần công cổ lỗ sĩ và những thanh gươm giáo đã rỉ sét theo thời gian, bỗng chốc phải đối mặt với một sức mạnh hỏa lực vượt trội đến không tưởng.
Tại đồn Bắc và đồn Nam, quân lính Việt Nam dù bị choáng ngợp trước sức công phá của vũ khí hiện đại, nhưng tinh thần quật cường của những người con đất Việt vẫn không hề lay chuyển. Dưới sự chỉ huy của các viên quan can trường, họ bám trụ trong những chiến hào đổ nát, dùng súng kíp và đại bác bắn trả quyết liệt. Tuy nhiên, tầm bắn của súng ta quá ngắn, đạn chì rơi tõm xuống mặt nước trước khi kịp chạm đến mạn tàu địch, trong khi đạn pháo của Pháp lại chính xác và tàn khốc, biến mỗi mét vuông đất thành một nghĩa địa rực lửa.
Trời sẩm tối, khói súng quyện với sương mù tạo nên một khung cảnh huyền ảo và rợn người. Tiếng gào thét của binh sĩ hòa cùng tiếng nổ chát chúa. Trong bóng tối, Đô đốc Courbet ra lệnh cho quân đổ bộ. Những chiếc xuồng máy nhanh chóng tiếp cận bờ cát. Cuộc chiến giáp lá cà nổ ra dưới ánh hỏa châu. Những người lính vệ binh triều đình, trong bộ áo nịt đỏ quen thuộc, đã lao vào quân thù bằng tất cả sự tuyệt vọng và lòng quả cảm. Họ biết mình không thể thắng, nhưng họ chọn cách chết để giữ lấy danh dự của người chiến binh.
Lê Sỹ, người con ưu tú của đất Hà Tĩnh, khi ấy đang đứng ở vị trí hiểm yếu nhất. Chứng kiến cảnh quân sĩ ngã xuống như ngả rạ dưới làn đạn liên thanh, ông vẫn không hề nao núng. Khi quân Pháp tràn lên mặt thành, ông đã cùng những người lính thân tín cuối cùng tuốt gươm xông thẳng vào vòng vây địch. Máu ông đã thấm đỏ mặt thành Trấn Hải, minh chứng cho một lời thề son sắt với non sông. Cái chết của ông không chỉ là một mất mát về quân sự, mà còn là nỗi đau xé lòng cho những ai còn nặng lòng với xã tắc.
Cùng lúc đó, tại đồn Hòa Duân, Lâm Hoành và Trần Thúc Nhẫn cũng đang viết nên những trang sử đẫm lệ. Khi nhận thấy tình thế không thể cứu vãn, khi quân Pháp đã làm chủ được các cứ điểm quan trọng, Lâm Hoành đã chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, hy sinh ngay tại trận tiền. Còn Trần Thúc Nhẫn, người học trò của cửa Khổng sân Trình, người đã đem cả vốn liếng chữ nghĩa để phụng sự vương triều, đã chọn một cái chết đầy tiết liệt. Không để mình rơi vào tay giặc, ông đã trầm mình xuống dòng nước Thuận An. Dòng sông ấy, nơi từng chứng kiến những chuyến thuyền rồng rực rỡ của các đời vua, nay lại ôm ấp thi thể của một người trung thần vào lòng sâu.
Tiếng súng thưa dần khi ánh bình minh ngày hôm sau ló rạng, nhưng đó không phải là sự bình yên mà là sự im lặng của chết chóc. Thuận An tan hoang. Những đồn lũy kiên cố xưa kia giờ chỉ còn là những đống gạch vụn và tro tàn. Cờ tam tài phấp phới bay trên nóc thành Trấn Hải, đánh dấu một bước ngoặt đau thương trong lịch sử dân tộc. Tại kinh thành Huế, tin dữ bay về như một tia sét đánh ngang tai. Nỗi sợ hãi bao trùm lên cung điện, phố xá. Người dân bồng bế nhau chạy loạn, còn triều đình thì rơi vào cảnh bàng hoàng, bế tắc.
Thất bại ở Thuận An không đơn thuần là một thất bại về vũ khí hay chiến thuật. Nó là sự sụp đổ của một hệ thống tư tưởng cũ kỹ trước sự chuyển mình mạnh mẽ của thế giới. Nó phản ánh nỗi đau của một dân tộc anh hùng nhưng lại bị kìm hãm bởi những xiềng xích của chế độ phong kiến suy tàn. Tuy nhiên, chính trong đống tro tàn của Thuận An, ngọn lửa yêu nước lại được thổi bùng lên một cách mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Máu của những người anh hùng ngã xuống đã tưới mát cho những hạt giống của phong trào Cần Vương, của những cuộc khởi nghĩa sau này.
Nhìn lại trận đánh Thuận An, người ta không chỉ thấy những sai lầm của triều đình Huế trong việc phòng thủ và ngoại giao, mà còn thấy được vẻ đẹp lấp lánh của nhân cách người Việt. Đó là lòng trung quân ái quốc, là sự hy sinh vô điều kiện vì mảnh đất mình sinh ra. Những con người như Lê Sỹ, Lâm Hoành, Trần Thúc Nhẫn đã trở thành những tượng đài bất tử trong lòng dân tộc. Tên tuổi của họ gắn liền với cửa biển này, với những con sóng bạc đầu đời đời kể lại câu chuyện về một ngày tháng Tám đẫm máu.
Ngày nay, khi đứng trước cửa biển Thuận An, du khách có thể thấy biển xanh lặng sóng, thấy những con tàu đánh cá thanh bình ra khơi. Nhưng dưới lớp cát kia, dưới làn nước sâu thẳm kia, linh hồn của những chiến sĩ năm ấy vẫn như còn đâu đây. Họ nhắc nhở chúng ta về giá trị của độc lập, tự do và cái giá cực đắt mà cha ông đã phải trả để giữ vững chủ quyền lãnh thổ.
Trận đánh Thuận An mãi mãi là một nốt trầm đau thương nhưng hào hùng trong bản hùng ca lịch sử Việt Nam. Nó dạy cho chúng ta bài học về sự cảnh giác, về việc phải tự cường, tự lực để không bao giờ phải lặp lại những bi kịch tương tự. Câu chuyện về Thuận An sẽ còn được kể lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, như một lời nhắc nhở về cội nguồn, về lòng tự tôn dân tộc và về những người anh hùng đã ngã xuống khi tuổi đời còn xanh, khi hoài bão còn dang dở, chỉ để đổi lấy một tiếng gọi "Tổ quốc" thiêng liêng.
Khi ánh hoàng hôn buông xuống trên phá Tam Giang, nhuộm đỏ cả một vùng trời nước, người ta chợt nhận ra rằng, dù thời gian có phủ bụi lên những trang sử, dù những vết thương chiến tranh đã lành miệng, thì tinh thần Thuận An – tinh thần của những người thà chết vinh còn hơn sống nhục – vẫn luôn là ngọn đuốc soi đường cho các thế hệ mai sau trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước.



