"Trận địa pháo binh dã chiến bên vực thẳm và lễ tiễn biệt bằng tiếng thét của dòng sông".

Khúc quanh tử thần bên dòng Sông Mã
Dòng Sông Mã gầm gào, dữ dội chảy dọc theo tuyến đường hành quân của lính Tây Tiến, vừa là người bạn đồng hành, vừa là chứng nhân cho biết bao sự hy sinh của quân ta.
Vào cuối năm 1947, một trung đội Tây Tiến nhận nhiệm vụ bảo vệ một bến phà tạm trên Sông Mã nhằm giúp đoàn dân công hỏa tuyến chuyển lương thực sang Thượng Lào. Địch phát hiện ra tọa độ này và liên tục cho máy bay Spitfire cùng pháo binh từ đồn bên kia sông nã đạn xối xả hòng cắt đứt tuyến đường tiếp tế độc đạo.
Trong trận chiến ác liệt kéo dài suốt hai ngày đêm ấy, một chiến sĩ trẻ tên là Quốc – nguyên là một thanh niên tự vệ phố Khâm Thiên (Hà Nội) – phụ trách khẩu trung liên Bren bên vách đá. Đầu Quốc đã rụng sạch tóc vì sốt rét, người gầy gộc nhưng đôi mắt anh sáng rực lửa chiến đấu. Một mình Quốc với khẩu súng máy đã đẩy lùi hàng chục đợt tấn công, bảo vệ an toàn cho chiếc phà cuối cùng chở thương binh qua sông.
Đến loạt pháo cuối cùng của địch trước khi rút lui, một mảnh đạn pháo lớn găm thẳng vào ngực Quốc. Anh ngã xuống, tay vẫn nắm chặt lấy báng súng hướng về phía dòng sông.
Nghi lễ tiễn biệt câm lặng giữa làn sương mù
Khi tiếng súng dứt hoàn toàn, sương mù từ dòng Sông Mã bắt đầu bốc lên dày đặc, bao phủ lấy vách đá. Đồng đội vội vã chạy đến bên Quốc, nhưng anh đã hy sinh.
Giữa chiến trường khốc liệt, quân ta thiếu thốn đến mức không có lấy một chiếc hòm gỗ, thậm chí một tấm chiếu rách để liệm cho anh cũng không có. Người đội trưởng gạt nước mắt, cởi chiếc áo trấn thủ bạc màu của mình ra, đắp lên gương mặt của Quốc. Chiếc áo lính sờn rách, thấm đẫm máu và bùn đất của chiến trường, lúc này chính là chiếc "áo bào" lộng lẫy và trang trọng nhất của một người anh hùng ("Áo bào thay chiếu anh về đất" [1]).
Vì quy định giữ bí mật chiến trường, quân ta không thể bắn súng tiễn biệt đồng đội, cũng không thể khóc thành tiếng vì đồn địch vẫn đang lùng sục ráo riết phía bên kia đồi. Họ chỉ có thể lặng lẽ hạ huyệt, đào một nấm mộ sâu ngay bên rìa vách đá sát bờ sông, dùng những tảng đá hộc đắp lên để giữ cho thú dữ không đào bới.
Tiếng thét của dòng sông thay lời tráng sĩ
Trong giây phút hạ huyệt thiêng liêng và nghẹt thở ấy, không gian im ắng đến rợn người. Con người phải câm lặng để giữ bí mật, nhưng thiên nhiên miền Tây thì không.
Chính vào khoảnh khắc nắm đất cuối cùng được lấp xuống, từ phía khúc quanh tử thần bên dưới vực thẳm, dòng Sông Mã gặp phải những rặng đá ngầm lớn, dòng nước lũ cuồn cuộn đổ về bỗng vỗ vào vách đá phát ra những tiếng gầm rú dữ dội, vang động cả núi rừng.
Tiếng gầm của Sông Mã đêm hôm đó nghe vừa đau thương, u uất, lại vừa kiêu hùng như vang lên bản nhạc tiễn đưa độc nhất vô nhị dành riêng cho người chiến sĩ Tây Tiến ngã xuống. Nó thay cho loạt súng tiễn biệt của đồng đội, thay cho tiếng khóc của người mẹ ở quê nhà, hòa cùng linh hồn người lính trẻ xuôi dòng về với lòng đất mẹ.
Nhà thơ Quang Dũng, khi chứng kiến và nghe kể lại những giây phút tiễn biệt bi tráng dọc bờ sông ấy, đã xúc động viết nên câu thơ bất hủ:
"Áo bào thay chiếu anh về đất [1],
Sông Mã gầm lên khúc độc hành [1]."
Người lính Tây Tiến ngã xuống không hề cô đơn, bi lụy. Cái chết của họ đã được thiên nhiên, được dòng sông huyền thoại của núi rừng miền Tây đón nhận, biến sự hy sinh ấy thành một khúc độc hành tráng lệ, vang vọng mãi cùng thời gian.



