TRẦN ĐỨC THÔNG: NGƯỜI CHỈ HUY GIỮ VỮNG CHỦ QUYỀN Ở GẠC MA
Tác giả: Nguyễn Thị Quỳnh Anh Lớp: K15A.SPVAN Trường Đại Học Hải Dương
Trung tá Trần Đức Thông sinh năm 1944 tại Thái Bình. Ông nhập ngũ từ năm 1962 và trưởng thành trong quân đội qua những năm tháng kháng chiến chống Mỹ. Từ một người lính kỹ thuật, ông từng bước đảm nhiệm những vị trí quan trọng hơn, sau đó được điều động về lực lượng Hải quân làm nhiệm vụ bảo vệ quần đảo Trường Sa. Những năm tháng sống và công tác giữa biển đảo đã khiến Trần Đức Thông càng thấm thía ý nghĩa của từng đảo đá, từng vùng biển đối với chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc.
Sau khi đất nước thống nhất, Trần Đức Thông tiếp tục gắn bó với quân đội. Ông từng làm nhiệm vụ tại các đảo Sơn Ca, Nam Yết và đảm nhiệm công tác ở huyện đảo Trường Sa. Đó là thời kỳ điều kiện trên các đảo còn vô cùng thiếu thốn. Người lính phải sống giữa biển khơi, chịu đựng nắng gió, bão tố và sự cách trở với đất liền. Tuy nhiên, chính trong hoàn cảnh ấy, tinh thần bảo vệ chủ quyền của người lính càng trở nên mạnh mẽ. Trần Đức Thông luôn xác định nhiệm vụ của mình là bảo vệ từng vị trí được giao, giữ vững sự hiện diện của Việt Nam trên quần đảo Trường Sa.
Đầu năm 1988, tình hình trên Biển Đông trở nên căng thẳng. Trước những diễn biến phức tạp tại khu vực Trường Sa, Quân chủng Hải quân tăng cường lực lượng để củng cố và xây dựng các vị trí đóng giữ. Trần Đức Thông khi đó là Phó lữ đoàn trưởng Lữ đoàn 146, được giao nhiệm vụ chỉ huy lực lượng làm nhiệm vụ tại khu vực Gạc Ma, Cô Lin và Len Đao.
Ngày 2 tháng 3 năm 1988, ông lên đường ra Trường Sa. Tàu HQ-604 được giao nhiệm vụ đưa lực lượng công binh và bộ đội ra khu vực Gạc Ma. Trần Đức Thông trực tiếp có mặt trên tàu để chỉ huy. Đối với ông, nhiệm vụ ấy không đơn thuần là xây dựng một công trình trên biển. Việc đưa lực lượng ra các bãi đá là một hành động cụ thể nhằm khẳng định và bảo vệ chủ quyền của Việt Nam.
Ngày 13 tháng 3, tàu HQ-604 đến khu vực Gạc Ma. Trần Đức Thông cùng cán bộ, chiến sĩ tổ chức khảo sát, xác định vị trí và chuẩn bị vật liệu để xây dựng. Những người lính phải làm việc giữa biển khơi, trong điều kiện rất khó khăn. Họ hiểu rằng tình hình xung quanh đang căng thẳng, nhưng nhiệm vụ vẫn phải được tiến hành.
Rạng sáng ngày 14 tháng 3 năm 1988, tình hình trở nên đặc biệt nghiêm trọng. Trần Đức Thông tổ chức lực lượng đưa vật liệu từ tàu lên bãi đá. Các chiến sĩ thực hiện nhiệm vụ trong điều kiện đối phương đã có những hành động gây sức ép. Trước tình thế ấy, ông vẫn giữ bình tĩnh, chỉ huy bộ đội thực hiện nhiệm vụ và bảo vệ vị trí được giao.
Cuộc đối đầu nhanh chóng trở nên căng thẳng. Những người lính Việt Nam đứng trước một tình huống vô cùng nguy hiểm nhưng vẫn giữ đội hình, bảo vệ lá cờ Tổ quốc và vị trí của mình. Trần Đức Thông, với cương vị người chỉ huy cao nhất của lực lượng Việt Nam tại khu vực Gạc Ma lúc đó, trực tiếp có mặt cùng cán bộ, chiến sĩ.
Trong hoàn cảnh ấy, phẩm chất của một người chỉ huy được thể hiện rất rõ. Ông không đứng phía sau để tránh nguy hiểm mà ở cùng những người lính đang thực hiện nhiệm vụ. Ông hiểu rằng sự bình tĩnh của người chỉ huy có ảnh hưởng trực tiếp đến tinh thần của cả đơn vị. Vì thế, cho đến những giây phút cuối cùng, Trần Đức Thông vẫn kiên quyết thực hiện nhiệm vụ.
Ông đã anh dũng hy sinh tại Gạc Ma ngày 14 tháng 3 năm 1988.
Sự hy sinh của Trần Đức Thông nằm trong sự hy sinh của nhiều cán bộ, chiến sĩ Hải quân Việt Nam trong trận chiến bảo vệ các vị trí thuộc quần đảo Trường Sa ngày hôm đó. Trận chiến đã trở thành một dấu mốc đau thương nhưng cũng thể hiện tinh thần kiên cường của những người lính biển. Các chiến sĩ đã không rời bỏ vị trí trong hoàn cảnh đặc biệt nguy hiểm.
Sau khi hy sinh, Trần Đức Thông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên tuổi ông được ghi nhớ cùng những người lính đã hy sinh trong sự nghiệp bảo vệ chủ quyền biển đảo. Nhà tưởng niệm ông tại quê hương và nhiều hoạt động tưởng niệm sau này trở thành nơi để các thế hệ nhắc nhớ về người cán bộ Hải quân đã nằm lại ở Trường Sa.
Điều đáng quý trong cuộc đời Trần Đức Thông là sự gắn bó liên tục với quân đội. Ông bước vào quân ngũ từ khi còn rất trẻ, trải qua cuộc kháng chiến chống Mỹ, rồi tiếp tục phục vụ trong thời bình và nhận nhiệm vụ tại Trường Sa. Như vậy, ông không chỉ là một người lính của một cuộc chiến tranh mà còn là người thuộc thế hệ tiếp tục nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong những hoàn cảnh mới sau năm 1975.
Cuộc đời ấy cho thấy lịch sử bảo vệ đất nước không chỉ được viết trên những chiến trường lớn ở đất liền. Biển đảo cũng là một phần không thể tách rời của lịch sử dân tộc. Những người lính Hải quân phải sống và làm nhiệm vụ trong điều kiện xa đất liền, nhưng họ luôn mang theo ý thức rằng phía sau mình là đất nước, là nhân dân và là chủ quyền quốc gia.
Trần Đức Thông đã dành những năm cuối của cuộc đời cho nhiệm vụ ấy.
Ngày nay, Trường Sa đã có những đổi thay lớn. Những đảo chìm, đảo nổi được xây dựng ngày càng vững chắc; đời sống của cán bộ, chiến sĩ được cải thiện; hệ thống thông tin liên lạc với đất liền ngày càng hiện đại. Nhưng phía sau sự phát triển ấy vẫn là ký ức về những người đã hy sinh để bảo vệ chủ quyền.
Trong ký ức của đồng đội, Trần Đức Thông không chỉ là một sĩ quan có kinh nghiệm mà còn là người chỉ huy gần gũi, luôn sẵn sàng cùng chiến sĩ nhận nhiệm vụ khó khăn. Hình ảnh ấy khiến câu chuyện về ông vượt ra ngoài phạm vi một trận chiến. Đó là câu chuyện về trách nhiệm của người quân nhân trước Tổ quốc.
Trần Đức Thông đã dành hơn hai mươi năm trong quân ngũ để phục vụ đất nước, từ những năm chiến tranh chống Mỹ đến những năm tháng bảo vệ Trường Sa. Ngày 14 tháng 3 năm 1988, ông đã hy sinh tại Gạc Ma khi đang trực tiếp chỉ huy cán bộ, chiến sĩ thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo. Sự hy sinh ấy được Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Hơn cả một danh hiệu, cuộc đời Trần Đức Thông để lại một bài học sâu sắc về trách nhiệm, lòng kiên định và ý chí bảo vệ chủ quyền Tổ quốc. Tên ông cùng những người lính Gạc Ma vẫn được nhắc nhớ như một phần của lịch sử Hải quân nhân dân Việt Nam và lịch sử bảo vệ biển đảo Việt Nam.



