Trần Hưng Đạo
Bài viết nói về tư duy phân tích chiến lược của Trần Hưng Đạo
Tư duy phân tích chiến lược của Quốc công tiết chế Trần Hưng Đạo (Trần Quốc Tuấn) là một trong những đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Việt Nam và thế giới trong thời kỳ trung đại. Trong ba lần đại thắng quân Nguyên - Mông (1258, 1285, 1288)—đế chế sở hữu quân đội hùng mạnh bậc nhất lịch sử nhân loại với chiến thuật kỵ binh càn quét khắp từ châu Á sang châu Âu—đại quân nhà Trần phải đối mặt với áp lực quân sự cực kỳ lớn. Việc đánh bại một kẻ thù vượt trội hoàn toàn về quân số, trang bị và kinh nghiệm chiến trường không phải là kết quả của sự may mắn hay tinh thần quả cảm đơn thuần, mà là hệ quả trực tiếp từ một tư duy phân tích chiến lược toàn diện, khoa học và thực tiễn của Trần Hưng Đạo. Bài viết này phân tích các chiều kích trong tư duy chiến lược của ông, từ việc đánh giá tương quan lực lượng, hoạch định không gian - thời gian tác chiến, nghệ thuật chiến tranh nhân dân, cho đến tư tưởng lấy dân làm gốc.
Một nhà quân sự xuất sắc trước hết phải là người nhìn nhận đúng sự thật khách quan. Trong lý thuyết quân sự kinh điển của Tôn Tử, việc biết người biết ta là điều kiện tiên quyết để đạt được chiến thắng. Trần Hưng Đạo đã áp dụng nguyên lý này một cách triệt để thông qua việc phân tích sâu sắc ưu điểm và hạn chế của quân Nguyên - Mông cũng như của đại quân nhà Trần. Đối với quân Nguyên - Mông, Trần Hưng Đạo chỉ ra rằng sức mạnh tuyệt đối của họ nằm ở lực lượng kỵ binh cơ động cao, khả năng tác chiến trên địa hình rộng lớn, phẳng lỳ và tinh thần hiếu chiến của một quân đội quen thắng trận. Tuy nhiên, ông cũng nhận diện được những điểm yếu chiến lược cố hữu của họ khi tác chiến tại Đại Việt: tuyến cung ứng hậu cần quá dài khiến việc vận chuyển lương thực qua địa hình hiểm trở gặp vô vàn khó khăn; khí hậu và địa hình bất lợi làm sức mạnh kỵ binh bị suy giảm nghiêm trọng trong môi trường sông nước, đầm lầy, rừng rậm và khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của phương Nam; cùng với tâm lý chiến đấu xa nhà khiến ý chí chiến đấu dễ tự suy suyển nếu kéo dài thời gian tác chiến mà không đạt được mục tiêu nhanh chóng.
Đối với quân dân nhà Trần, Trần Hưng Đạo nhận thức rõ hạn chế về mặt quân số và hỏa lực trực diện nếu phải đối đầu theo phương thức chiến tranh quy ước. Tuy nhiên, thế mạnh của đại quân nhà Trần nằm ở tính chính nghĩa, tinh thần đoàn kết toàn dân để bảo vệ quê hương, sự thông thuộc từng dòng sông, con đèo, cánh rừng để chủ động bố trí trận địa, và sự linh hoạt trong tác chiến du kích cũng như vận động chiến trên địa hình phức tạp. Từ việc phân tích tương quan này, Trần Hưng Đạo đi đến kết luận chiến lược quan trọng: Không giao chiến chiến lược ở thế diện đối diện khi địch đang sung sức; dùng đoản binh để chế ngự trường quy, dùng thời gian để bào mòn không gian và lực lượng đối phương.
Tư duy chiến lược của Trần Hưng Đạo thể hiện rõ nhất qua cách ông điều phối hai yếu tố cốt lõi của chiến tranh: Không gian và Thời gian. Trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1288), trước sức mạnh như vũ bão của hàng trăm ngàn quân địch, Trần Hưng Đạo đã thực hiện chiến lược chủ động đổi không gian lấy thời gian. Việc rút khỏi Thăng Long—kinh đô của đất nước—là một quyết định chiến lược vô cùng dũng cảm và táo bạo. Trong tư duy của ông, Thăng Long là một không gian địa lý, không phải là yếu tố quyết định sự sống còn của bộ máy lãnh đạo và quân chủ lực. Bằng cách rút lui, ông đã vô hiệu hóa chiến thuật "đánh nhanh giải quyết nhanh" của quân Nguyên. Địch chiếm được một Thăng Long trống rỗng, không lương thực, không lực lượng để tiêu diệt. Việc mở rộng không gian chiếm đóng của địch vô hình trung làm loãng lực lượng của chúng, buộc chúng phải phân tán quân để giữ các vị trí cố định và bảo vệ tuyến giao thông hậu cần.
Khi thời gian kéo dài, những điểm yếu của quân Nguyên dần bộc lộ. Lương thực cạn kiệt, bệnh tật phát sinh do khí hậu, tinh thần binh sĩ sa sút. Trong khi đó, lực lượng nhà Trần được bảo toàn, củng cố và tích trữ năng lượng cho thời cơ phản công. Trần Hưng Đạo đã đúc kết tư tưởng này qua câu nói nổi tiếng trả lời Vua Trần Nhân Tông khi bị truy đuổi gắt gao: "Năm nay đánh bần tiện (ý nói quân địch cừu địch, mạnh mẽ), năm sau đánh tùng tiễn (ý nói quân địch suy yếu, mệt mỏi)". Việc xác định chính xác điểm rơi của thời cơ chiến lược—khi sức mạnh của địch chuyển từ đỉnh cao sang suy thoái—là minh chứng cho tư duy phân tích nhạy bén của ông.
Một trong những đóng góp mang tính sáng tạo lớn nhất của Trần Hưng Đạo cho nghệ thuật chiến tranh là chiến lược triệt hạ nguồn sống và tuyến hậu cần của đối phương. Chiến lược "Vườn không nhà trống" được triển khai trên quy mô toàn quốc. Quân dân nhà Trần trước khi rút lui đã chủ động di tản toàn bộ nhân dân, thu gom hoặc đốt hủy toàn bộ lương thực, tài sản tại các vùng dự kiến địch sẽ đi qua. Điều này buộc quân Nguyên phải hoàn toàn phụ thuộc vào lương thực mang theo hoặc tuyến cung ứng từ chính quốc—một nhiệm vụ gần như vô tận và bất khả thi. Trong cuộc kháng chiến lần thứ ba (1288), khi rút kinh nghiệm từ thất bại năm 1285, quân Nguyên đã chuẩn bị một đoàn thuyền lương khổng lồ do Trương Văn Hổ chỉ huy để cung cấp cho đại quân. Trần Hưng Đạo đã phân tích và dự báo đúng tầm quan trọng sống còn của đoàn thuyền lương này đối với toàn bộ Kế hoạch xâm lược của Ô Mã Nhi và Thoát Hoan. Việc ông giao nhiệm vụ cho Trần Khánh Dư phục kích tiêu diệt hoàn toàn đoàn thuyền lương tại trận Vân Đồn - Cửa Suốt đã giáng một đòn chí mạng vào ý chí và khả năng duy trì chiến tranh của quân địch, trực tiếp tạo tiền đề cho chiến thắng Vân Đồn và trận Vân Đồn - Bạch Đằng sau đó.
Trận chiến trên sông Bạch Đằng năm 1288 là minh chứng hoàn hảo cho khả năng hiện thực hóa tư duy phân tích chiến lược thành hành động quân sự cụ thể của Trần Hưng Đạo. Ông đã nghiên cứu rất kỹ quy luật thủy triều của sông Bạch Đằng—một con sông lớn có chế độ bán nhật triều rất phức tạp tại vùng ven biển Đông Bắc. Ông nhận thấy rằng khi triều lên, mặt sông rộng lớn, nước sâu, thuận lợi cho thuyền chiến lớn của quân Nguyên di chuyển. Nhưng khi triều rút, lòng sông hẹp lại, xuất hiện các bãi cạn và dải đá ngầm. Dựa trên sự phân tích địa lý này, ông cho cắm hàng ngàn cọc gỗ vót nhọn, bịt sắt xuống lòng sông tại các vị trí hiểm yếu, sao cho hoàn toàn bị che khuất khi triều cường nhưng sẽ trở thành chướng ngại vật chết người khi triều rút.
Trận đánh diễn ra đúng như kịch bản chiến lược đã được tính toán tỉ mỉ: Quân nhà Trần dùng lực lượng nhỏ ra khiêu khích, giả vờ thua chạy để dụ hạm đội thuyền chiến của Ô Mã Nhi tiến sâu vào lòng sông Bạch Đằng đúng lúc thủy triều đang lên cao nhất. Khi quân địch lọt vào trận địa, quân ta đánh chặn, kéo dài thời gian để chờ thủy triều bắt đầu rút. Khi thủy triều rút nhanh, hạm đội quân Nguyên quay đầu tháo chạy thì vấp phải hàng cọc ngầm bị dồn ép, làm đắm và mắc kẹt hàng loạt chiến thuyền. Lúc này, lực lượng chủ lực nhà Trần từ hai bên bờ và các luồng lách nhỏ bất ngờ đổ ra tấn công tổng lực. Trận Bạch Đằng 1288 không chỉ tiêu diệt hoàn toàn thủy quân Nguyên - Mông, bắt sống toàn bộ bộ chỉ huy địch (trong đó có Ô Mã Nhi, Phàn Tiếp), mà còn chấm dứt vĩnh viễn tham vọng xâm lược Đại Việt của nhà Nguyên.
Tư duy chiến lược của Trần Hưng Đạo không chỉ giới hạn trong phạm vi quân sự thuần túy mà còn mở rộng ra các yếu tố chính trị, xã hội và nhân văn. Ông hiểu rằng sức mạnh quân sự thực sự bắt nguồn từ sức mạnh của toàn dân tộc. Trước nguy cơ xâm lược từ bên ngoài, Trần Hưng Đạo cùng triều đình nhà Trần đã thực hiện bước đi chiến lược quan trọng: Quy tụ lòng dân. Hội nghị Bình Than (1282) quy tụ các vương hầu, tướng lĩnh và Hội nghị Diên Hồng (1284) trưng cầu ý kiến của các bô lão đại diện cho nhân dân cả nước. Việc hỏi ý kiến "Nên hòa hay nên đánh?" và nhận lại tiếng hô đồng thanh "Đánh!" đã biến cuộc chiến chống ngoại xâm từ cuộc chiến của triều đình thành một cuộc chiến tranh nhân dân toàn diện.
Vào cuối đời, khi Vua Trần Anh Tông đến thăm và hỏi về thượng sách giữ nước, Trần Hưng Đạo đã đúc kết toàn bộ bộ óc chiến lược của mình trong một câu nói bất hủ: "Vừa rồi vua tôi đồng lòng, anh em hòa thuận, cả nước góp sức, giặc phải bị bắt... Tới khi binh đao gác lại, phải khoan thư sức dân để làm kế sâu gốc bền gốc, đó là thượng sách giữ nước vậy." Phân tích tư tưởng này cho thấy Trần Hưng Đạo coi "dân" là gốc rễ của quốc gia. Sức mạnh quân sự chỉ là ngọn, lòng dân và tiềm lực kinh tế - xã hội tích lũy trong dân mới là cội gốc. Việc giảm nhẹ thuế dịch, bồi dưỡng sức dân trong thời bình chính là sự chuẩn bị chiến lược tốt nhất cho thời chiến.
Tư duy phân tích chiến lược của Trần Hưng Đạo để lại nhiều bài học nguyên giá trị cho nghệ thuật quân sự cũng như công tác quản trị hiện đại: tư duy thực chứng và khách quan khi luôn đánh giá tình hình dựa trên dữ liệu thực tế; khả năng thích ứng và linh hoạt khi sẵn sàng thay đổi hình thái tác chiến và từ bỏ các giá trị ngắn hạn để hướng tới mục tiêu chiến lược dài hạn; tối ưu hóa nguồn lực và lợi thế cạnh tranh khi tận dụng tối đa lợi thế sân nhà để triệt hạ lợi thế của đối phương; cùng việc quản trị yếu tố con người khi nhận thức rõ sự đoàn kết xã hội là nhân tố quyết định mọi thắng lợi bền vững.
Tóm lại, Trần Hưng Đạo không chỉ là một vị tướng cầm quân giỏi chuyên môn trận mạc, mà ông còn là một nhà tư tưởng chiến lược tầm vóc. Bằng sự kết hợp giữa triết lý quân sự sâu sắc, khả năng phân tích thực tiễn nhạy bén và tầm nhìn chính trị kiệt xuất, ông đã xây dựng nên những kế hoạch tác chiến hoàn hảo, đưa dân tộc Đại Việt ba lần vượt qua hiểm họa diệt vong, ghi tên mình vào danh sách những nhà quân sự vĩ đại nhất của lịch sử thế giới.



