Anh hùng Lực lượng vũ trang

TRẦN HƯNG ĐẠO: BẬC THẦY QUÂN SỰ VÀ TƯỢNG ĐÀI TRUNG HƯNG DÂN TỘC

Tác giả: Phạm Thị Hồng Nhung

Hưng Yên22/08/2026xã Thượng Hồng (Xã Thượng Hồng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong chiều dài lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, thế kỷ XIII ghi dấu một trang sử vô cùng oanh liệt nhưng cũng đầy thử thách. Đó là thời điểm đế quốc Nguyên - Mông hung hãn, sở hữu kỵ binh hùng mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ, liên tiếp mở các cuộc xâm lược nhằm thôn tính nước Đại Việt. Đứng trước hiểm họa tồn vong ấy, Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn (Trần Hưng Đạo) đã xuất hiện như một thiên tài quân sự kiệt xuất, một biểu tượng vĩ đại của lòng yêu nước và trí tuệ Việt Nam, người đã ba lần lãnh đạo quân dân nhà Trần đập tan đội quân xâm lược tàn bạo nhất lịch sử loài người.

Trần Quốc Tuấn sinh ra trong gia tộc họ Trần lừng lẫy, là con của An Sinh vương Trần Liễu và là cháu ruột của vua Trần Thái Tông. Ngay từ nhỏ, ông đã nổi tiếng là người thông minh, văn võ toàn tài, mang trong mình chí lớn. Tuy nhiên, điều làm nên sự vĩ đại của ông trước hết không chỉ ở tài thao lược, mà còn ở tinh thần gác lại hiềm thù gia tộc để hết lòng phụng sự Tổ quốc. Khi vận nước lâm nguy, ông đã chủ động chủ trì sự đoàn kết nội bộ trong hoàng tộc và triều đình, quy tụ mọi tầng lớp nhân dân thành một khối thống nhất.

Tài năng quân sự đỉnh cao của Trần Hưng Đạo được thể hiện rõ nhất qua hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1287–1288) trên cương vị Quốc công Tiết chế – Tổng chỉ huy toàn bộ lực lượng quân sự Đại Việt. Năm 1285, khi hơn 50 vạn quân Nguyên do Thoát Hoan chỉ huy tràn sang với sức mạnh vũ bão, ông đã kiên trì thực hiện chiến lược "vườn không nhà trống", chủ động rút lui chiến thuật để bảo toàn lực lượng, làm cho địch mệt mỏi, thiếu lương thực rồi mới tổ chức phản công.

Trước sức ép ngàn cân treo sợi tóc của cuộc chiến, ông đã viết bản Hịch tướng sĩ bất hủ để khơi dậy lòng tự trọng, chí phẫn uất và tinh thần quyết chiến của toàn quân. Lời hịch đanh thép ấy đã biến hàng vạn chiến sĩ thành những quả cảm quân, xăm lên tay hai chữ "Sát Thát" (giết giặc Mông Cổ). Dưới sự chỉ huy của ông và các vua Trần, quân ta đã giành chiến thắng vang dội tại Tây Kết, Hàm Tử, Chương Dương, giải phóng kinh thành Thăng Long và quét sạch quân xâm lược ra khỏi bờ cõi.

Đến cuộc kháng chiến lần thứ ba (1287–1288), khi Thoát Hoan quay lại xâm lược với quyết tâm trả thù, Trần Hưng Đạo vẫn bình tĩnh nhận định: "Năm nay đánh giặc nhàn". Tầm nhìn chiến lược của ông được thể hiện xuất sắc ở việc nắm bắt điểm yếu chí mạng của địch là lương thảo. Sau khi quân ta tiêu diệt đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ tại Vân Đồn, quân Nguyên rơi vào cảnh tuyệt vọng. Biết địch sẽ tháo chạy bằng đường thủy, Trần Hưng Đạo đã tái hiện và nâng tầm nghệ thuật quân sự của Ngô Quyền xưa: lập trận địa cọc ngầm trên sông Bạch Đằng.

Trận thủy chiến Bạch Đằng vào tháng 4 năm 1288 đã đi vào lịch sử quân sự thế giới như một kiệt tác về nghệ thuật bố trí trận địa và chọn thời cơ chiến lược. Dưới sự chỉ huy trực tiếp của Trần Hưng Đạo và vua Trần Nhân Tông, quân ta giả vờ thua dụ đoàn chiến thuyền của Ô Mã Nhi tiến sâu vào sông Bạch Đằng khi thủy triều dâng. Khi nước triều rút nhanh, hàng trăm chiến thuyền giặc bị mắc kẹt vào bãi cọc nhọn bọc sắt, vỡ tan và bốc cháy dữ dội. Toàn bộ hạm đội địch bị tiêu diệt, các tướng giặc như Ô Mã Nhi, Phàn Tiếp bị bắt sống. Trận đại thắng này đã đập tan vĩnh viễn âm mưu xâm lược Đại Việt của nhà Nguyên, đồng thời chặn đứng đà bành trướng của đế quốc Mông Cổ xuống vùng Đông Nam Á.

Không chỉ là một nhà quân sự thiên tài, Trần Hưng Đạo còn là một nhà lý luận quân sự xuất sắc với các tác phẩm kinh điển như Binh thư yếu lượcVạn Kiếp tông bí truyền thư. Tư tưởng cốt lõi trong đường lối quân sự của ông là: "Khoan thư sức dân để làm kế sâu gốc bền rễ, đó là thượng sách giữ nước". Ông nhận thức sâu sắc rằng sức mạnh bảo vệ Tổ quốc không chỉ nằm ở quân đông, vũ khí mạnh mà nằm ở lòng dân.

Sau khi đất nước thanh bình, Hưng Đạo Đại vương chọn lui về sống thanh tịnh tại Vạn Kiếp (Kiếp Bạc, Chí Linh, Hải Dương) cho đến khi qua đời vào năm 1300. Sự nghiệp và nhân cách của ông lớn lao đến mức nhân dân tôn xưng ông là "Đức Thánh Trần", lập đền thờ ở khắp mọi miền đất nước để tri ân công đức. Trần Hưng Đạo mãi mãi là biểu tượng bất tử cho trí tuệ quân sự, lòng trung quân ái quốc và tinh thần đại đoàn kết dân tộc của Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn