Trần Hưng Đạo
1228–1300

Trần Hưng Đạo (tên thật Trần Quốc Tuấn, khoảng 1228–1300), còn được gọi là Hưng Đạo Đại Vương hay Đức Thánh Trần, là một trong những danh tướng vĩ đại nhất lịch sử Việt Nam thời nhà Trần. Ông chỉ huy quân dân Đại Việt đánh bại ba cuộc xâm lược của đế quốc Mông – Nguyên trong thế kỷ XIII, bảo vệ nền độc lập của đất nước.
THÂN THẾ VÀ TÍNH CÁCH
Ông là con trai của An Sinh Vương Trần Liễu (anh ruột vua Trần Thái Tông), quê làng Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc Nam Định). Năm sinh chưa thống nhất hoàn toàn (thường ghi khoảng 1228–1232). Dù gia đình có hiềm khích riêng với triều đình (do chuyện vợ chồng Trần Liễu), Trần Quốc Tuấn vẫn đặt lợi ích dân tộc lên trên thù nhà, đoàn kết với tông tộc họ Trần để lo việc nước.
Ông thông minh, văn võ song toàn, được giáo dục chu đáo. Về sau ông soạn các tác phẩm quân sự nổi tiếng như Hịch tướng sĩ, Binh thư yếu lược và Vạn Kiếp tông bí truyền thư. Câu nói nổi tiếng của ông khi vua hỏi về việc hàng giặc: “Bệ hạ chém đầu tôi trước rồi hãy hàng” thể hiện khí tiết bất khuất. Trước khi mất, ông còn dặn: “Thời bình phải khoan thư sức dân để làm kế sâu gốc bền rễ, đó là thượng sách giữ nước”.
Ba lần kháng chiến chống Nguyên – Mông
Lần thứ nhất (1257–1258):
Quân Mông Cổ do Ngột Lương Hợp Thai chỉ huy tiến vào từ hướng Vân Nam. Trần Quốc Tuấn được giao nhiệm vụ phòng thủ biên giới. Quân Đại Việt áp dụng chiến thuật “vườn không nhà trống”, rút lui chiến lược, sau đó phản công thắng lợi ở Đông Bộ Đầu, buộc giặc phải rút lui.
Lần thứ hai (1284–1285):
Đây là cuộc xâm lược quy mô lớn hơn nhiều (hàng chục vạn quân) dưới quyền Thoát Hoan. Năm 1283, vua Trần Nhân Tông và Thượng hoàng Trần Thánh Tông phong ông làm Quốc công tiết chế, thống lĩnh toàn bộ thủy bộ binh. Ông tổ chức rút lui có kế hoạch, bảo toàn lực lượng, rồi phát động tổng phản công. Các trận chiến nổi bật gồm Chương Dương, Hàm Tử, Tây Kết, Vạn Kiếp… buộc quân Nguyên phải tháo chạy trong vài tháng.
Lần thứ ba (1287–1288):
Quân Nguyên quay lại với lực lượng hùng hậu hơn. Trần Hưng Đạo tiếp tục dùng chiến thuật du kích, tiêu thổ kháng chiến, đánh vào đường tiếp tế. Đỉnh cao là trận Bạch Đằng (tháng 4/1288): ông cho đóng cọc gỗ bịt sắt dưới lòng sông, dụ thuyền địch vào khi thủy triều lên rồi tấn công khi triều rút. Hàng trăm thuyền lớn của Nguyên bị mắc cạn và bị đốt cháy; nhiều tướng giặc bị bắt. Đây là chiến thắng quyết định, chấm dứt tham vọng xâm lược của nhà Nguyên đối với Đại Việt.
CUỘC ĐỜI VÀ DI SẢN
Sau chiến thắng, ông được phong tước Hưng Đạo Đại Vương. Ông lui về thái ấp Vạn Kiếp (Chí Linh, Hải Dương ngày nay), sống giản dị. Ông mất ngày 20 tháng 8 năm Canh Tý (1300). Theo di nguyện, thi hài được hỏa táng, tro chôn trong vườn An Lạc, không xây lăng mộ. Nhân dân suy tôn ông thành Đức Thánh Trần (hay Cửu Thiên Vũ Đế), lập đền thờ ở nhiều nơi, nổi tiếng nhất là đền Kiếp Bạc.
Trần Hưng Đạo không chỉ là thiên tài quân sự (được một số tổ chức quốc tế xếp vào hàng danh tướng thế giới), mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, sự đoàn kết và tài thao lược. Chiến công của ông cùng quân dân nhà Trần đã bảo vệ độc lập dân tộc trước đế quốc hùng mạnh nhất thời bấy giờ, để lại bài học sâu sắc về “sâu gốc bền rễ” và tinh thần bất khuất của người Việt.



