TRẦN HƯNG ĐẠO – HÀO KHÍ NON SÔNG VÀ BA LẦN ĐÁNH BẠI QUÂN NGUYÊN MÔNG
Nguyễn Thị Ánh Tuyết K13E.GDTH
Thế kỷ XIII, Đại Việt đứng trước một mối đe dọa chưa từng có. Từ phương Bắc, đế quốc Nguyên – Mông hùng mạnh liên tiếp mở rộng lãnh thổ, từng chinh phục nhiều vùng đất rộng lớn ở châu Á và châu Âu. Khi vó ngựa quân Nguyên – Mông tiến xuống Đại Việt, đất nước đứng trước nguy cơ bị khuất phục. Trong những năm tháng quyết liệt ấy, một vị tướng đã trở thành linh hồn của cuộc kháng chiến, người mà hậu thế kính gọi là Hưng Đạo Đại vương – Trần Quốc Tuấn.
Trần Quốc Tuấn sinh năm 1228 trong hoàng tộc nhà Trần, là con của An Sinh vương Trần Liễu và cháu gọi vua Trần Thái Tông bằng chú. Từ nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, ham học và có tài văn võ. Ông đặc biệt nghiên cứu binh pháp, tiếp thu những tinh hoa quân sự của người xưa để phục vụ cho việc bảo vệ đất nước.
Nhưng con đường trở thành vị tướng kiệt xuất của Trần Quốc Tuấn không chỉ bắt đầu từ sách vở. Ông trưởng thành trong một thời đại mà chiến tranh có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Năm 1258, quân Mông Cổ lần đầu tiến vào Đại Việt. Khi ấy Trần Quốc Tuấn mới khoảng ba mươi tuổi nhưng đã được giao trọng trách trấn giữ vùng biên giới. Ông bắt đầu trực tiếp trải nghiệm chiến tranh và hiểu rằng muốn đánh bại một đội quân mạnh hơn rất nhiều lần, Đại Việt không thể chỉ dựa vào sức mạnh quân sự mà phải dựa vào lòng dân, sự đoàn kết và nghệ thuật dùng binh.
Gần ba mươi năm sau, thử thách lớn nhất lại đến.
Năm 1285, quân Nguyên mở cuộc xâm lược Đại Việt với lực lượng rất lớn. Trần Quốc Tuấn được giao chức Quốc công Tiết chế, thống lĩnh toàn bộ quân đội. Trước sức mạnh áp đảo của đối phương, ông hiểu rằng nếu đối đầu trực diện trong lúc lực lượng chưa đủ mạnh, quân Đại Việt có thể chịu tổn thất lớn.
Ông lựa chọn cách đánh linh hoạt: tránh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu, bảo toàn lực lượng, chờ thời cơ phản công.
Trong những ngày chiến tranh căng thẳng, Trần Quốc Tuấn không chỉ chỉ huy trên chiến trường mà còn phải củng cố tinh thần của quân sĩ. Ông hiểu rằng một đội quân muốn chiến thắng trước hết phải có ý chí chiến đấu.
Vì thế, trước nguy cơ đất nước bị xâm lăng, ông viết “Hịch tướng sĩ”.
Đó không đơn thuần là một bài văn. Đó là lời hiệu triệu từ một vị tướng gửi đến những người đang cầm vũ khí bảo vệ non sông. Trần Quốc Tuấn nhắc lại những tấm gương trung nghĩa trong lịch sử, chỉ ra nỗi nhục mất nước và cảnh báo hậu quả nếu quân sĩ chỉ ham hưởng lạc mà quên việc nước. Ông kêu gọi tướng sĩ rèn luyện võ nghệ, học binh pháp và sẵn sàng chiến đấu.
Những lời hịch ấy đã trở thành tiếng nói mạnh mẽ khơi dậy tinh thần yêu nước của quân đội nhà Trần.
Cuộc chiến năm 1285 ngày càng khốc liệt. Có thời điểm quân Đại Việt phải rút lui để bảo toàn lực lượng. Nhưng Trần Quốc Tuấn không để thất bại tạm thời biến thành thất bại cuối cùng.
Ông chờ thời cơ.
Khi quân Nguyên tiến sâu vào Đại Việt, lực lượng bị kéo giãn, lương thực khó khăn và tinh thần suy giảm, quân Trần bắt đầu tổ chức phản công. Những trận đánh lớn liên tiếp diễn ra ở Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết...
Quân Nguyên từng bước bị đẩy lui.
Cuối cùng, cuộc xâm lược năm 1285 thất bại.
Nhưng Đại Việt chưa thể nghỉ ngơi.
Chỉ hai năm sau, quân Nguyên lại chuẩn bị một cuộc xâm lược mới.
Năm 1287, đạo quân Nguyên – Mông tiến vào Đại Việt lần thứ ba. Lần này, chúng chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, đặc biệt chú trọng đường biển và hậu cần. Trần Quốc Tuấn một lần nữa được giao trọng trách chỉ huy cuộc kháng chiến.
Ông hiểu rằng muốn đánh bại quân Nguyên, phải tìm cách cắt đứt nguồn lương thực của chúng.
Và cơ hội đã đến.
Đầu năm 1288, quân Đại Việt đánh tan đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ tại Vân Đồn. Quân Nguyên mất nguồn tiếp tế, lâm vào tình trạng khó khăn. Khi đó, Trần Quốc Tuấn quyết định lựa chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến.
Đây là vùng sông nước có thủy triều lên xuống mạnh. Quân Đại Việt bí mật đóng những cọc gỗ lớn dưới lòng sông, chờ thời cơ.
Ngày quyết chiến đến.
Quân Nguyên tiến vào Bạch Đằng mà không biết rằng một trận địa đã được chuẩn bị từ trước.
Quân Đại Việt khiêu chiến rồi giả vờ rút lui, nhử đoàn thuyền địch tiến sâu vào trận địa khi thủy triều đang lên. Khi nước rút, những hàng cọc gỗ nhô lên giữa lòng sông.
Đội hình quân Nguyên bị mắc kẹt.
Từ hai bên bờ, quân Đại Việt đồng loạt tấn công.
Một trận thủy chiến dữ dội diễn ra.
Những chiến thuyền của quân Nguyên va vào bãi cọc, đội hình rối loạn. Quân Đại Việt từ nhiều hướng đánh xuống. Quân Nguyên đại bại, nhiều thuyền bị phá hủy, tướng giặc phải tháo chạy.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 đã kết thúc cuộc xâm lược lần thứ ba của quân Nguyên – Mông.
Ba lần quân Nguyên – Mông tiến xuống Đại Việt.
Ba lần chúng phải thất bại.
Trong cả ba cuộc kháng chiến, Trần Quốc Tuấn đã thể hiện tài năng quân sự xuất chúng. Nhưng điều khiến hậu thế kính phục ông không chỉ là những chiến thắng trên chiến trường.
Đó còn là nhân cách của một vị tướng.
Trần Quốc Tuấn từng có mối hiềm khích trong gia tộc từ thời cha mình là Trần Liễu. Tuy nhiên, khi đất nước đứng trước họa ngoại xâm, ông đã đặt lợi ích của quốc gia lên trên mối thù riêng. Ông cùng triều đình nhà Trần đoàn kết chống giặc, góp phần tạo nên sức mạnh của cả dân tộc.
Sau chiến tranh, Trần Quốc Tuấn tiếp tục lo việc xây dựng quân đội và đất nước. Ông biên soạn các tác phẩm về quân sự, trong đó có “Binh thư yếu lược”, đồng thời quan tâm đến việc chăm lo sức khỏe cho quân sĩ và nhân dân.
Ông mất năm 1300.
Sau khi qua đời, nhân dân lập đền thờ ông ở nhiều nơi. Từ một vị tướng ngoài đời, Trần Quốc Tuấn dần trở thành một nhân vật đặc biệt trong đời sống văn hóa và tín ngưỡng Việt Nam. Nhân dân tôn kính gọi ông là Đức Thánh Trần, thể hiện lòng biết ơn đối với người đã có công lớn trong việc bảo vệ đất nước.
Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua kể từ những trận chiến ấy. Thành Vạn Kiếp xưa, dòng sông Bạch Đằng xưa và những chiến trường năm nào đã đổi thay theo thời gian.
Nhưng câu chuyện về Trần Quốc Tuấn vẫn còn đó.
Đó là câu chuyện về một vị tướng đứng trước kẻ thù mạnh hơn nhiều lần nhưng không khuất phục; về một con người biết gác lại thù riêng để đặt vận mệnh quốc gia lên trên hết; và về một trí tuệ quân sự đã góp phần làm nên ba chiến thắng vang dội trước đế quốc Nguyên – Mông.
Nếu Bạch Đằng là nơi ghi dấu chiến thắng, thì “Hịch tướng sĩ” là tiếng nói còn vang vọng từ thời đại ấy.
Và nếu có một điều làm nên sức sống lâu dài của Trần Hưng Đạo trong ký ức dân tộc, thì đó chính là tinh thần mà ông đã để lại: khi non sông đứng trước thử thách, lợi ích của đất nước phải được đặt lên trên lợi ích riêng của mỗi người.
Trần Quốc Tuấn đã đi vào lịch sử không chỉ với tư cách một danh tướng, mà như một biểu tượng của hào khí Đông A, lòng yêu nước và ý chí bảo vệ độc lập của dân tộc Việt Nam.



