Trần Hưng Đạo – Ngọn Đèn Giữa Biển Lửa
Vào mùa thu năm Mậu Tý (1287), trên đỉnh núi Tản Viên, mây sương bao phủ toàn bộ đền thờ. Một vị tướng già với mái tóc bạc phơ, thân hình gầy gò nhưng ánh mắt vẫn rực rỡ như ngọn đèn dầu đang chăm chú nhìn xuống đồng bằng Bắc Bộ – đó là Trần Quốc Tuấn, tước hiệu Trần Hưng Đạo, người được cả nước kính trọng như vị tổ phụ của quân dân.
Lúc này, quân Nguyên – Mông thứ ba xâm lược Đại Việt, đông như kiến cỏ, vượt qua biên giới với ý định dập tắt quốc gia ta chỉ trong một đêm. Triều đình có người hoảng sợ, đề nghị hòa thỏa, cắt đất dâng vàng bạc để giữ an toàn tạm thời. Nhưng khi các văn thư đó được đưa đến tay ông, ông chỉ im lặng một lát, rồi giơ tay xé tan lá thư trước mặt các tướng sĩ:
- Ta nếu còn sống, nước còn tồn tại; ta nếu chết, nước cũng không bao giờ tan biến. Kẻ nào dám nói hòa thỏa, chính là kẻ phản quốc!
Đêm hôm sau, tại dinh Trần, ông ngồi bên đèn dầu yếu ớt, tay run run viết nên những dòng chữ nóng bỏng trong Hịch tướng sĩ: “Làm người ở đời, gặp thời nguy cấp mà không biết lo cho nước, không biết báo đáp cho vua cha, sống chỉ là thú vật, chết cũng không có mặt trên đời…”. Những lời đó như tiếng chuông ngân vang khắp mọi miền đất nước, từ người nông dân cầm cuốc, người thợ rèn cầm búa, đến các thanh niên đều tự nguyện xếp hàng đi theo quân, quyết chiến với kẻ thù.
Trận chiến trên sông Bạch Đằng năm sau, ông dùng kế dụ địch vào bãi cạn, cắm cọc gỗ đầu nhọn ngầm dưới nước, đợi khi thủy triều rút, toàn bộ chiến thuyền của giặc đều bị đâm thủng, chìm nghỉm trong dòng nước. Khi tin chiến thắng truyền đến, ông không hề vui mừng quá đỗi, chỉ đứng bên bờ sông, nhìn những người lính trẻ đang giúp đỡ nhau kéo thuyền, lau mồ hôi mà nói:
- Chiến thắng này không phải của riêng ta, mà là của tất cả con dân Đại Việt. Nếu có một người còn bị kẻ thù áp bức, ta vẫn chưa thể yên lòng.
Sau khi bình định giặc giã, vua Trần ban thưởng rất nhiều vàng bạc, đất đai, nhưng ông đều từ chối. Ông chỉ xin một điều: xin vua chăm lo cho người dân nghèo, cho những gia đình có con em hy sinh trên chiến trường. Khi tuổi già sức yếu, trên giường bệnh, ông vẫn nắm tay các tướng trẻ, dặn dò:
-Khi giặc đến, hãy đoàn kết như một người, không được chia rẽ. Dù có khó khăn đến đâu, cũng đừng bao giờ quên rằng đất nước này là của chúng ta.
Ngày ông qua đời, cả nước đều khóc như mất người thân. Người ta nói rằng, những đêm gió thổi qua sông Bạch Đằng, vẫn nghe tiếng ông hô hào quân sĩ; những đám mây trên đỉnh Tản Viên, chính là bóng ông đang che chở cho dân tộc.
Cho đến ngày nay, mỗi khi đất nước gặp khó khăn, tên Trần Hưng Đạo vẫn vang lên như một lời thề, như ngọn đèn không bao giờ tắt, soi đường cho mọi người con Việt Nam đứng lên bảo vệ quê hương.



