Trần Hưng Đạo – Người Anh Hùng Của Đại Việt 12
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người đã sống giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt, nhưng chính trong lửa đạn ấy, tài năng, lòng yêu nước và ý chí của họ lại tỏa sáng.
Một trong những con người như thế là Trần Hưng Đạo – vị danh tướng kiệt xuất của nhà Trần, người đã ba lần cùng quân dân Đại Việt chống lại quân Mông – Nguyên xâm lược.
Ông tên thật là Trần Quốc Tuấn, sinh trong hoàng tộc nhà Trần. Thuở nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, ham học và có tài thao lược. Ông không chỉ đọc sách binh pháp mà còn nghiên cứu lịch sử, hiểu được cách dùng người và cách đánh giặc.
Nhưng tuổi thơ và cuộc đời của Trần Quốc Tuấn gắn liền với một mối hận gia đình.
Cha ông là An Sinh Vương Trần Liễu. Vì những biến cố trong hoàng tộc, Trần Liễu từng có mâu thuẫn sâu sắc với em trai mình là Trần Cảnh, người sau này trở thành vua Trần Thái Tông.
Trước khi qua đời, Trần Liễu từng căn dặn con trai phải giành lại quyền lực cho dòng họ.
Trần Quốc Tuấn ghi nhớ lời cha.
Nhưng rồi thời gian trôi qua.
Ông nhận ra rằng vận mệnh của bản thân không thể đặt cao hơn vận mệnh của đất nước.
Khi quân Mông – Nguyên bắt đầu đe dọa Đại Việt, Trần Quốc Tuấn đã đặt lợi ích của quốc gia lên trên mối thù riêng.
Đó chính là một trong những quyết định quan trọng nhất trong cuộc đời ông.
Năm 1258, quân Mông Cổ lần đầu tiến vào Đại Việt.
Nhà Trần phải đối mặt với một đội quân nổi tiếng thiện chiến, từng chinh phục nhiều vùng đất rộng lớn.
Nhưng quân dân Đại Việt không khuất phục.
Sau những trận chiến đầu tiên, quân Mông Cổ phải rút khỏi Đại Việt.
Gần ba mươi năm sau, nguy cơ lại xuất hiện.
Lần này, quân Mông – Nguyên chuẩn bị một cuộc xâm lược lớn hơn nhiều.
Năm 1285, quân Nguyên tiến vào Đại Việt từ nhiều hướng.
Trước sức mạnh của đối phương, triều đình nhà Trần có lúc gặp tình thế vô cùng nguy hiểm.
Thăng Long bị đe dọa.
Quân dân phải rút lui chiến lược để bảo toàn lực lượng.
Trong lúc ấy, Trần Hưng Đạo được giao trọng trách chỉ huy quân đội.
Ông hiểu rằng không thể đem toàn bộ lực lượng đối đầu trực diện với một đội quân mạnh hơn trong điều kiện bất lợi.
Vì thế, quân Đại Việt vừa đánh vừa rút, bảo toàn lực lượng, chờ thời cơ.
Đó không phải là sự đầu hàng.
Đó là cách để chuẩn bị cho một cuộc phản công.
Trần Hưng Đạo luôn nhắc nhở quân sĩ phải giữ vững tinh thần.
Ông còn viết “Hịch tướng sĩ”, kêu gọi các tướng sĩ ghi nhớ nỗi nhục mất nước và trách nhiệm bảo vệ non sông.
Những lời hiệu triệu ấy đã khơi dậy tinh thần chiến đấu trong quân đội.
Cuối cùng, thời cơ đến.
Quân Nguyên tiến sâu vào Đại Việt nhưng gặp khó khăn về lương thực và khí hậu. Quân Đại Việt bắt đầu phản công.
Hàng loạt trận đánh diễn ra.
Quân Trần liên tiếp giành thắng lợi.
Đến cuối cuộc chiến, quân Nguyên phải tháo chạy khỏi Đại Việt.
Nhưng đó mới chỉ là lần thứ hai.
Năm 1287, quân Nguyên lại chuẩn bị xâm lược Đại Việt.
Lần này, Trần Hưng Đạo tiếp tục được giao nhiệm vụ chỉ huy quân đội.
Ông hiểu rằng quân Nguyên sẽ tìm cách đưa lương thực và vũ khí bằng đường biển để nuôi quân.
Vì thế, quân Trần tìm cách đánh vào tuyến vận chuyển của đối phương.
Đầu năm 1288, trận chiến trên sông Bạch Đằng diễn ra.
Trần Hưng Đạo cùng quân dân Đại Việt đã chuẩn bị một trận địa đặc biệt.
Những cọc gỗ lớn được cắm xuống lòng sông.
Khi nước triều lên, những chiếc cọc bị che khuất.
Quân Trần dùng thuyền nhỏ khiêu chiến, nhử quân Nguyên tiến sâu vào trận địa.
Quân địch tưởng rằng quân Đại Việt đang tháo chạy nên đuổi theo.
Nhưng khi nước thủy triều bắt đầu rút...
Những hàng cọc gỗ dần nhô lên.
Đoàn thuyền của quân Nguyên mắc kẹt.
Quân Đại Việt từ nhiều phía đồng loạt tấn công.
Một trận thủy chiến dữ dội diễn ra.
Quân Nguyên thất bại nặng nề.
Đại Việt một lần nữa bảo vệ được nền độc lập.
Sau chiến thắng Bạch Đằng năm 1288, cuộc xâm lược của quân Nguyên – Mông lần thứ ba thất bại.
Trần Hưng Đạo trở thành một trong những vị tướng nổi tiếng nhất trong lịch sử Việt Nam.
Nhưng điều làm người đời kính trọng ông không chỉ là tài cầm quân.
Đó còn là cách ông đặt lợi ích của đất nước lên trên thù riêng.
Ông từng đứng trước một lựa chọn rất khó khăn.
Một bên là lời dặn của cha.
Một bên là vận mệnh của non sông.
Cuối cùng, ông lựa chọn đất nước.
Chính vì thế, câu chuyện về Trần Hưng Đạo không chỉ là câu chuyện về những trận đánh.
Đó còn là câu chuyện về bản lĩnh của một con người.
Giữa thời chiến tranh, khi lòng thù hận có thể khiến con người trở nên ích kỷ, Trần Hưng Đạo đã vượt qua mối thù riêng để cùng triều đình và quân dân bảo vệ Đại Việt.
Ông cũng để lại nhiều tư tưởng về việc dùng người, xây dựng quân đội và giữ nước.
Một trong những lời nổi tiếng được ghi lại trong Hịch tướng sĩ là:
“Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối; ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa...”
Đó là nỗi đau của một người trước vận mệnh đất nước.
Trần Hưng Đạo qua đời năm 1300.
Nhân dân tôn kính gọi ông là Hưng Đạo Đại Vương.
Tên tuổi ông được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Nhưng có lẽ điều còn lại sâu sắc nhất không phải là những danh hiệu.
Đó là hình ảnh một vị tướng đứng giữa thời đại đầy biến động, khi đất nước liên tiếp phải đối mặt với những cuộc xâm lăng lớn.
Ông không chọn lùi bước.
Ông cùng quân dân tìm cách bảo vệ từng tấc đất quê hương.
Từ những ngày tháng gian khổ ấy, những chiến thắng Vạn Kiếp, Chương Dương, Hàm Tử và đặc biệt là Bạch Đằng năm 1288 đã trở thành những dấu mốc quan trọng trong lịch sử dân tộc.
Đó chính là một thời hoa lửa.
Có máu và nước mắt.
Có mất mát và hy sinh.
Nhưng cũng có lòng yêu nước, tình đồng đội và niềm tin vào ngày đất nước được bình yên.
Trần Hưng Đạo đã sống và chiến đấu trong thời đại ấy.
Và ông để lại cho hậu thế một bài học lớn:
Khi vận mệnh đất nước đứng trước thử thách, lợi ích của non sông phải được đặt lên trên lợi ích cá nhân.
Hơn bảy trăm năm đã trôi qua kể từ những trận chiến năm xưa.
Sông Bạch Đằng vẫn chảy.
Những hàng cọc gỗ năm nào đã trở thành chứng tích của lịch sử.
Nhưng câu chuyện về Trần Hưng Đạo vẫn còn được kể lại.
Bởi đó không chỉ là câu chuyện về một vị tướng tài.
Đó là câu chuyện về một con người đã dành cả cuộc đời mình cho đất nước, về một dân tộc đã nhiều lần đứng lên bảo vệ quê hương, và về một thời hoa lửa không thể nào quên trong lịch sử Việt Nam.



