Bài viết

Trần Hưng Đạo – Người lấy sức dân dựng thành lũy

Từ những cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông đến chiến thắng Bạch Đằng năm 1288, Trần Hưng Đạo không chỉ nổi bật bởi tài cầm quân mà còn bởi tư duy chiến lược sâu sắc: biết dựa vào sức dân, tận dụng địa hình, làm chủ thời gian và chờ đúng thời cơ để chuyển thế trận. Hơn bảy thế kỷ sau, Bạch Đằng vẫn nhắc nhớ về một vị tướng đã chứng minh rằng sức mạnh bền vững nhất của một quốc gia nằm ở lòng dân và sự đồng lòng của cả dân tộc.

Quảng Ngãi07/10/2026Ngô Kỳ Vân (Trường Cao đẳng Y tế Bình Dương)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Trần Hưng Đạo – Người lấy sức dân dựng thành lũy

Trần Hưng Đạo

Người lấy sức dân dựng thành lũy

Năm 1288, khi đoàn chiến thuyền của quân Nguyên – Mông tiến vào sông Bạch Đằng, trước mặt họ không phải một thành trì cao lớn, cũng không phải một đạo quân đông đảo đang chờ sẵn để quyết chiến. Con sông vẫn lên xuống theo con nước. Hai bên bờ là những bãi lau, những cánh rừng và những dòng nước tưởng như bình thường. Nhưng dưới lòng sông, một trận địa đã được chuẩn bị. Những thân gỗ được vót nhọn, cắm xuống nơi nước sâu, chờ đến khi thủy triều rút sẽ trở thành một bức tường chết chóc đối với những con thuyền đang tháo chạy.

Người đứng sau thế trận ấy là Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 thường được nhắc đến như một kiệt tác của nghệ thuật quân sự. Nhưng nếu chỉ nhìn vào những chiếc cọc gỗ dưới lòng sông, người ta sẽ bỏ qua điều quan trọng nhất trong tư duy của Trần Hưng Đạo: ông không chỉ tìm cách đánh thắng một đạo quân mạnh hơn. Ông tìm cách biến địa hình, thời gian, lòng dân và sức mạnh của cả đất nước thành một thế trận mà đối phương không thể phá vỡ.

Trần Quốc Tuấn sinh trong một thời đại mà Đại Việt liên tục phải đối mặt với những thử thách lớn từ bên ngoài. Đế quốc Mông Cổ rồi nhà Nguyên đã tạo nên một sức mạnh quân sự đáng sợ trên phần lớn châu Á và tiến hành nhiều cuộc chinh phạt về phía Đại Việt. Nhà Trần phải đối mặt với những cuộc xâm lược lớn vào các năm 1258, 1285 và 1287-1288.

Trần Quốc Tuấn trưởng thành giữa những biến động ấy. Ông không phải người chỉ xuất hiện trên chiến trường khi giặc đã đến. Qua những cuộc kháng chiến, ông từng bước trở thành người có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tổ chức và chỉ huy lực lượng chống quân Nguyên – Mông.

Nhưng điều làm nên tầm vóc của Trần Hưng Đạo không chỉ nằm ở tài cầm quân.

Ông hiểu rằng Đại Việt không thể thắng một đế quốc hùng mạnh bằng cách lấy quân số đối đầu với quân số, lấy sức mạnh trực diện chống lại sức mạnh. Một đất nước nhỏ phải biết biến cái mình có thành lợi thế. Núi rừng, sông ngòi, làng mạc, đường sá, lương thực, dân chúng và cả thời gian đều có thể trở thành một phần của cuộc chiến.

Trong tư duy ấy, người dân không đứng bên ngoài chiến tranh.

Họ chính là một phần của sức mạnh quốc gia.

Bởi vậy, tư tưởng được nhắc lại nhiều khi nói về Trần Hưng Đạo không phải một lời kêu gọi chiến đấu đơn thuần, mà là quan niệm phải “khoan thư sức dân”. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận định Trần Hưng Đạo đã sớm nhận ra giá trị của quan điểm thân dân và “khoan thư sức dân”, gắn sức mạnh chống ngoại xâm với sức mạnh của khối đoàn kết toàn dân.

Đó là một cách nhìn rất khác về chiến tranh.

Muốn giữ được một đất nước lâu dài, trước hết phải giữ được lòng dân.

Muốn quân đội có sức chiến đấu, phải có một hậu phương có khả năng nuôi dưỡng cuộc chiến.

Và muốn thắng một kẻ thù mạnh hơn, phải khiến cả đất nước trở thành một thế trận.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông lần thứ hai năm 1285, quân Trần từng phải đối mặt với sức ép cực lớn. Thăng Long bị uy hiếp, quân địch từ nhiều hướng tiến vào. Nhưng nhà Trần không chọn cách cố thủ đến cùng trong kinh thành. Triều đình rút lui, bảo toàn lực lượng, chờ thời cơ phản công.

Đó là một cuộc chiến mà biết lui cũng là một cách tiến.

Trần Hưng Đạo hiểu rằng chiến thắng không nhất thiết phải đến từ trận đánh đầu tiên. Có những lúc phải chấp nhận bỏ lại một thành trì để giữ lấy một đạo quân; phải rời khỏi nơi tưởng như quan trọng nhất để bảo toàn sức mạnh cho trận đánh quyết định.

Đến cuộc xâm lược lần thứ ba, kinh nghiệm ấy càng trở nên rõ ràng.

Quân Nguyên tiến vào Đại Việt với một lực lượng lớn. Thăng Long một lần nữa bị chiếm giữ, nhưng quân Trần tiếp tục thực hiện cách đánh khiến đối phương không thể đạt được mục tiêu lâu dài. Quân địch có thể tiến vào thành, nhưng không dễ gì giữ được đất nước khi không có lương thực, không có sự ổn định và liên tục bị quấy phá.

Trong khi ấy, Trần Quốc Tuấn kiên nhẫn chờ đợi.

Không phải chờ trong thụ động.

Ông đang chờ thời điểm mà sức mạnh của đối phương bắt đầu suy giảm.

Một đạo quân càng tiến sâu vào một vùng đất xa lạ càng phải phụ thuộc vào đường tiếp tế. Khi nguồn lương thực bị đe dọa, khi việc hành quân trở nên khó khăn, khi mùa nước và địa hình bắt đầu trở thành trở ngại, ưu thế ban đầu của một đội quân khổng lồ sẽ dần biến thành gánh nặng.

Và rồi thời điểm ấy xuất hiện.

Sau khi bị tổn thất về lực lượng và lương thảo, quân Nguyên bắt đầu rút khỏi Đại Việt. Một đạo quân thủy lớn do Ô Mã Nhi chỉ huy tìm đường theo sông Bạch Đằng.

Đó chính là lúc Trần Quốc Tuấn biến cả dòng sông thành một chiến trường được tính toán kỹ lưỡng.

Bạch Đằng vốn không xa lạ với lịch sử dân tộc. Năm 938, Ngô Quyền từng sử dụng trận địa cọc trên dòng sông này để đánh quân Nam Hán. Năm 981, vùng sông nước Bạch Đằng lại ghi dấu chiến thắng trước quân Tống. Đến năm 1288, Trần Hưng Đạo tiếp tục khai thác đặc điểm của dòng sông, nhưng trong một thế trận phù hợp với hoàn cảnh mới.

Các di tích còn lại ở Quảng Ninh cho thấy quy mô và cách tổ chức của trận địa ấy. Bãi cọc Yên Giang được xác định là một bộ phận quan trọng của trận địa Bạch Đằng năm 1288; địa thế lòng sông và con nước được tận dụng để buộc thuyền địch phải đi vào khu vực đã được bố trí mai phục.

Điều đáng kinh ngạc nằm ở chỗ: những chiếc cọc ấy không tự mình tạo ra chiến thắng.

Chúng chỉ phát huy tác dụng khi được kết hợp với con nước.

Quân Đại Việt phải nhử đối phương tiến vào đúng thời điểm. Phải khiến đoàn thuyền Nguyên – Mông tưởng rằng mình đang truy kích một lực lượng đang tháo chạy. Phải kéo đối phương đi sâu vào trận địa. Và quan trọng nhất, phải chờ cho thủy triều rút.

Khi nước còn cao, những chiếc cọc gần như biến mất.

Khi nước rút, chúng xuất hiện.

Chỉ một sự thay đổi của mực nước đã biến con sông từ đường rút lui thành chiếc bẫy khổng lồ.

Các nguồn tư liệu của Quảng Ninh ghi nhận Trần Hưng Đạo đã nghiên cứu quy luật thủy triều và địa thế Bạch Đằng để xây dựng thế trận cọc kết hợp với lực lượng mai phục. Khi quân Nguyên truy kích và lọt vào trận địa, thủy triều rút xuống khiến đội thuyền bị mắc kẹt, tạo điều kiện cho quân Đại Việt tổng công kích.

Đến lúc ấy, Bạch Đằng không còn đơn thuần là một dòng sông.

Nó đã trở thành một người lính.

Nước đánh vào thuyền.

Cọc giữ thuyền.

Hai bên bờ đánh xuống.

Những lực lượng mai phục đồng loạt xuất hiện.

Và một đạo quân từng làm rung chuyển nhiều quốc gia giờ đây bị dồn vào thế không còn đường thoát.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 vì thế không chỉ là một trận đánh thắng bằng sức mạnh. Đó là chiến thắng của sự chuẩn bị, khả năng đọc địa hình, khả năng chờ đợi và nghệ thuật đưa đối phương vào đúng nơi mình muốn họ xuất hiện.

Nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất về Trần Hưng Đạo lại không nằm ở Bạch Đằng.

Sau những chiến thắng, tên tuổi ông dần trở thành biểu tượng. Ông được nhân dân tôn kính và thờ phụng ở nhiều nơi. Ngày nay, những di tích gắn với ông vẫn hiện diện bên sông Bạch Đằng và nhiều vùng đất khác. Lễ hội Bạch Đằng tiếp tục được tổ chức, gắn với việc tưởng niệm những chiến thắng năm 938, 981 và 1288; riêng năm 2026, các địa phương tổ chức nhiều hoạt động tưởng niệm 726 năm ngày mất của Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn.

Nhưng điều khiến Trần Hưng Đạo sống lâu trong ký ức dân tộc không chỉ là hình ảnh một vị tướng cưỡi ngựa giữa chiến trường.

Ông còn được nhớ đến như một người hiểu rằng một đất nước muốn đứng vững phải có lòng dân làm nền.

Chiến thắng có thể được tạo ra trong một ngày trên sông Bạch Đằng.

Nhưng sức mạnh để đi đến ngày chiến thắng ấy được tạo dựng trong nhiều năm: từ cách tổ chức lực lượng, cách bảo toàn quân đội, cách sử dụng địa hình, cách nuôi dưỡng ý chí của quân sĩ và quan trọng hơn cả là cách đặt vận mệnh của đất nước vào sức mạnh của toàn dân.

Bởi vậy, khi nhắc đến Trần Hưng Đạo, người ta thường nhớ đến Bạch Đằng.

Nhưng nếu nhìn sâu hơn vào con người ấy, phía sau những bãi cọc dưới lòng sông là một tư tưởng lớn hơn: không có thế trận nào bền vững nếu phía sau nó không có lòng dân.

Năm 1288, Trần Hưng Đạo đã dùng một dòng sông để chặn một đạo quân.

Nhưng điều ông để lại cho nhiều thế hệ sau không chỉ là cách đánh trên một dòng sông.

Đó là bài học về cách một quốc gia nhỏ có thể biến những gì mình có — con người, địa hình, thời gian và ý chí — thành sức mạnh đủ lớn để bảo vệ mình trước một đối thủ mạnh hơn rất nhiều.

Và có lẽ vì thế, hơn bảy thế kỷ sau, bên dòng Bạch Đằng, người ta vẫn nhắc tên ông.

Không chỉ như một vị tướng đã thắng một trận đánh.

Mà như một người đã hiểu rất sớm rằng thành lũy vững nhất của một quốc gia không chỉ nằm ở đất đá, mà nằm trong lòng người.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.    Bạch Đằng Giang - Nơi khí thiêng sông núi hội tụ | Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam

2.    Chi tiết bài viết giới thiệu

3.    Bài viết chi tiết

4.    Bài viết chi tiết

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Trần Hưng Đạo – Người lấy sức dân dựng thành lũy | Câu chuyện thời hoa lửa