Trần Hưng Đạo – Người viết nên những trang sử Bạch Đằng
Ba lần quân Nguyên – Mông tiến vào Đại Việt trong thế lực quân sự hùng mạnh, nhưng cả ba lần đều phải chịu thất bại. Đứng trước thử thách sống còn ấy, Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn đã trở thành một trong những nhân vật giữ vai trò quan trọng trong công cuộc tổ chức, chỉ huy quân dân Đại Việt chống quân xâm lược. Từ những quyết sách về quân sự đến lời hiệu triệu “Hịch tướng sĩ”, câu chuyện về ông vẫn được nhắc lại như một dấu son trong lịch sử dân tộc.
Những năm tháng đất nước đứng trước thử thách
Cuối thế kỷ XIII, Đại Việt phải đối mặt với một trong những thử thách lớn nhất của thời trung đại. Đế quốc Mông Cổ và sau đó là nhà Nguyên đã mở rộng thế lực ra nhiều vùng lãnh thổ, liên tiếp tiến hành các cuộc chinh phạt.
Trong bối cảnh đó, Đại Việt trở thành mục tiêu của quân Nguyên – Mông. Các cuộc xâm lược diễn ra vào các năm 1258, 1285 và 1288, đặt triều Trần và toàn thể nhân dân trước yêu cầu phải bảo vệ độc lập, chủ quyền của đất nước.
Trong số những người giữ vai trò nổi bật trong cuộc kháng chiến là Trần Quốc Tuấn, tức Hưng Đạo Đại Vương. Ông sinh năm 1228, mất năm 1300, là một danh tướng dưới triều Trần và được lịch sử ghi nhận với vai trò quan trọng trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông.
“Hịch tướng sĩ” – lời hiệu triệu trước giờ quyết chiến
Không chỉ nổi tiếng với tài cầm quân, Trần Quốc Tuấn còn để lại dấu ấn qua “Hịch tướng sĩ”, một áng văn chính luận nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam.
Trong hoàn cảnh đất nước đứng trước nguy cơ chiến tranh, ông nhắc nhở các tướng sĩ về trách nhiệm đối với non sông, đồng thời khơi dậy ý thức danh dự, lòng trung thành và tinh thần chiến đấu.
Những lời lẽ mạnh mẽ trong bài hịch không đơn thuần là lời răn dạy quân lính. Đó còn là lời cảnh tỉnh trước nguy cơ mất nước và lời kêu gọi mỗi người phải đặt vận mệnh quốc gia lên trên lợi ích riêng.
Tinh thần ấy góp phần tạo nên sự đồng lòng trong hàng ngũ quân đội nhà Trần, chuẩn bị cho cuộc đối đầu quyết liệt với quân Nguyên – Mông.
Từ thế yếu đến nghệ thuật lấy ít địch nhiều
Quân Nguyên – Mông từng nổi tiếng với sức mạnh quân sự và kinh nghiệm chinh chiến. Trước đối thủ có ưu thế về lực lượng, nhà Trần không lựa chọn cách đối đầu bằng mọi giá.
Trần Quốc Tuấn chủ trương dựa vào địa hình, thời cơ và sức mạnh của toàn dân để tiến hành chiến tranh. Khi quân địch mạnh, quân Đại Việt chủ động rút lui, bảo toàn lực lượng; khi đối phương suy yếu, quân ta tổ chức phản công.
Đó là cách đánh dựa trên sự linh hoạt, kiên trì và khả năng tận dụng điều kiện thực tế của đất nước.
Trong cuộc kháng chiến năm 1285, quân Trần từng phải đối mặt với tình thế đặc biệt khó khăn. Thăng Long bị quân Nguyên chiếm đóng, triều đình phải rút lui. Tuy nhiên, sau quá trình củng cố lực lượng và tổ chức phản công, quân dân Đại Việt từng bước giành lại thế chủ động.
Cuối cùng, quân Nguyên phải rút khỏi Đại Việt.
Bạch Đằng năm 1288 – trận đánh đi vào lịch sử
Đỉnh cao trong sự nghiệp quân sự của Trần Quốc Tuấn gắn liền với cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ ba.
Năm 1288, quân Nguyên trở lại Đại Việt. Sau những thất bại và tổn thất trên chiến trường, quân địch phải tìm đường rút lui.
Trên sông Bạch Đằng, quân dân nhà Trần đã tổ chức một trận địa đặc biệt. Những bãi cọc được đóng xuống lòng sông, kết hợp với việc lợi dụng quy luật lên xuống của thủy triều và bố trí lực lượng mai phục.
Khi đoàn thuyền quân Nguyên tiến vào khu vực trận địa lúc nước triều lên, quân Đại Việt tổ chức khiêu chiến rồi từng bước nhử đối phương vào sâu. Đến khi thủy triều rút, những hàng cọc nhô lên, đội hình thuyền địch bị mắc kẹt.
Quân Trần từ nhiều hướng đồng loạt tiến công.
Trận Bạch Đằng năm 1288 kết thúc với thất bại nặng nề của quân Nguyên. Thắng lợi này góp phần quyết định vào việc chấm dứt cuộc xâm lược Đại Việt lần thứ ba, đồng thời trở thành một trong những chiến công tiêu biểu của lịch sử chống ngoại xâm Việt Nam.
Người tướng đặt việc nước lên trên thù riêng
Đằng sau những chiến công trên chiến trường là một câu chuyện khác về Trần Quốc Tuấn: câu chuyện về mối quan hệ giữa lợi ích dòng họ và vận mệnh quốc gia.
Theo sử liệu, giữa Trần Quốc Tuấn và Trần Quang Khải từng tồn tại những mối liên hệ phức tạp trong nội bộ hoàng tộc nhà Trần. Tuy nhiên, trước họa xâm lăng, các nhân vật chủ chốt của triều Trần đã cùng đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
Truyền thống lịch sử thường nhắc đến Trần Quốc Tuấn như một người biết gác bỏ những hiềm khích riêng để cùng triều đình và quân dân chống giặc.
Chính sự đoàn kết ấy là một trong những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên sức mạnh của nhà Trần trong các cuộc kháng chiến.
Một di sản vượt khỏi chiến trường
Năm 1300, Trần Quốc Tuấn qua đời tại Vạn Kiếp.
Trước khi mất, ông để lại những lời dặn dò về việc giữ nước và dùng binh. Tư tưởng quân sự của ông được ghi lại trong các tác phẩm như “Binh thư yếu lược” và “Vạn Kiếp tông bí truyền thư”, dù việc xác định chính xác tác giả và quá trình biên soạn các văn bản này vẫn là vấn đề được giới nghiên cứu lịch sử quan tâm.
Sau khi ông qua đời, triều đình truy phong ông là Thái sư Thượng phụ Thượng quốc công Nhân Vũ Hưng Đạo Đại Vương. Nhân dân nhiều nơi lập đền thờ và tôn kính ông với danh hiệu Đức Thánh Trần.
Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua, những chiến công của nhà Trần vẫn là một phần quan trọng trong ký ức lịch sử Việt Nam. Trong ký ức ấy, hình ảnh Trần Hưng Đạo nổi bật không chỉ bởi những trận đánh trên sông Bạch Đằng, mà còn bởi khả năng quy tụ sức mạnh, tổ chức lực lượng và đặt lợi ích của đất nước lên trên những lợi ích riêng.
Từ những bãi cọc Bạch Đằng năm xưa đến những trang sử còn được lưu giữ hôm nay, câu chuyện về Trần Hưng Đạo tiếp tục gợi nhắc một bài học lịch sử về tinh thần đoàn kết, ý thức bảo vệ đất nước và sức mạnh của lòng dân.
Đó cũng là lý do tên tuổi Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử dân tộc Việt Nam.



