TRẬN CHẶN ĐÁNH BÊN BỜ SÔNG – NHỮNG NGÀY CUỐI CÙNG TRƯỚC GIỜ GIẢI PHÓNG
Trần Hưng Đạo (1228–1300) là danh tướng kiệt xuất thời Trần, có công lớn trong ba lần kháng chiến chống quân Nguyên – Mông, đặc biệt với chiến thắng Bạch Đằng năm 1288. 🇻🇳
Tháng 3 năm 1975, sau những thắng lợi lớn liên tiếp của quân và dân ta, cục diện chiến trường thay đổi nhanh chóng. Ngày 20 tháng 3, quân ta đánh chiếm Kiến Đức, khiến lực lượng địch ở Gia Nghĩa rơi vào tình thế bị cô lập. Không còn đường rút lui bằng những tuyến đường quen thuộc, một bộ phận sĩ quan, binh lính địch tìm cách tháo chạy theo đường 8, qua bến phà Kìng Đạ để về hướng Di Linh. Nhưng trên con đường tháo chạy ấy, chúng không ngờ rằng phía trước đã có lực lượng cách mạng chờ sẵn.
Đó là những ngày mà cả vùng Nam Tây Nguyên đang chuyển mình trước giờ lịch sử. Tin chiến thắng từ các chiến trường liên tiếp truyền về, khiến quân địch hoang mang, dao động. Những đơn vị còn lại của chúng tìm đường rút chạy, bỏ lại phía sau những vị trí đã từng được xem là chỗ dựa quân sự. Nhưng con đường rút lui không hề dễ dàng. Tại khu vực bến phà Kìng Đạ, Đơn vị C742, B14 cùng lực lượng du kích của Xã 4, Xã 5 và Xã 6 đã tổ chức chặn đánh quân địch đang tháo chạy. Trong đó, Xã 5 chính là vùng đất Đinh Trang Thượng ngày nay.
Đây không phải một trận đánh được kể bằng những chiến dịch lớn hay những con số khổng lồ. Nhưng trong dòng chảy của những ngày cuối tháng 3 năm 1975, nó có một ý nghĩa rất đặc biệt. Những người con của các buôn làng, những chiến sĩ du kích vốn đã quá quen thuộc với núi rừng quê hương, đã cùng các đơn vị cách mạng chặn bước đoàn quân đang tìm đường tháo chạy. Quân địch bị đánh, phải bỏ xe, bỏ pháo, liều chết vượt sông rồi cắt rừng chạy về tập trung tại Tân Rai.
Có thể hình dung khung cảnh của những ngày ấy: một bên là những đoàn quân đang tìm mọi cách thoát khỏi vùng chiến sự, một bên là lực lượng cách mạng đã nắm thế chủ động. Những cánh rừng, dòng sông và con đường mà người dân địa phương từng quá quen thuộc giờ trở thành địa bàn chiến đấu. Với lực lượng du kích Xã 5, đây cũng chính là quê hương của họ. Họ không chiến đấu trên một vùng đất xa lạ; họ đang chiến đấu trên chính nơi mình sinh ra và lớn lên.
Điều đáng chú ý là sự kiện ấy diễn ra trong bối cảnh Xã 5 đã trải qua hơn một thập niên chiến đấu và hy sinh. Từ năm 1961, phong trào cách mạng ở đây từng bước được xây dựng, củng cố. Đến những năm kháng chiến chống Mỹ, Xã 5 trở thành một căn cứ cách mạng quan trọng. Theo tư liệu lịch sử, từ năm 1962, trên địa bàn K3 (Di Linh) đã xây dựng được các đội công tác, đồng thời xây dựng chính quyền, lực lượng du kích và các đoàn thể ở các xã căn cứ, trong đó có Xã 5.
Vì thế, trận chặn đánh những ngày tháng 3 năm 1975 không phải là một sự kiện xuất hiện bất ngờ. Nó là kết quả của cả một quá trình chiến đấu lâu dài. Những người du kích Xã 5 đã từng sống giữa chiến tranh, từng chứng kiến đồng đội và người thân hy sinh, từng góp sức người, sức của cho cách mạng. Đến những ngày cuối cùng trước giải phóng, họ lại tiếp tục đứng ở vị trí của mình để góp phần chặn bước quân địch.
Và rồi, cục diện ngày càng thay đổi nhanh chóng.
Ngày 23 tháng 3 năm 1975, Gia Nghĩa được hoàn toàn giải phóng. Những lực lượng địch còn lại ở khu vực này càng trở nên hoảng loạn. Trong khi đó, chiến dịch giải phóng Lâm Đồng đã được chuẩn bị và bắt đầu vào ngày 27 tháng 3. Ngày 28 tháng 3, quân ta tiến công trên nhiều hướng; đến hơn 10 giờ sáng cùng ngày, tỉnh lỵ Lâm Đồng hoàn toàn được giải phóng. Những thắng lợi ấy mở đường cho cuộc tiến công tiếp theo, tiến tới giải phóng Tuyên Đức – Đà Lạt ngày 3 tháng 4 năm 1975.
Nhìn lại từ hôm nay, trận chặn đánh bên bờ sông trong những ngày tháng 3 năm 1975 có thể chỉ là một mắt xích trong cả chuỗi sự kiện dẫn đến ngày toàn thắng. Nhưng với vùng đất Xã 5, đó là một phần của lịch sử quê hương. Những người dân nơi đây đã không chỉ đứng phía sau cuộc kháng chiến bằng việc đóng góp lương thực, thực phẩm hay sức người. Họ đã trực tiếp cầm súng, tham gia du kích và chiến đấu bảo vệ căn cứ.
Điều đó càng trở nên đáng nhớ khi biết rằng Xã 5 khi ấy chỉ có khoảng 350 người nhưng có tới 29 liệt sĩ và 7 thương, bệnh binh. 33 gia đình được tặng thưởng huân chương, huy chương kháng chiến và một người mẹ của quê hương được phong tặng danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh hùng. Đến ngày 6 tháng 11 năm 1978, Xã 5 được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Bởi vậy, khi kể về trận đánh những ngày cuối tháng 3 năm 1975, chúng ta không chỉ kể về một cuộc đụng độ giữa ta và địch. Đó còn là câu chuyện về một vùng đất đã chiến đấu suốt nhiều năm và đến những ngày cuối cùng của cuộc chiến vẫn đứng ở tuyến đầu.
Ngày nay, bến phà, những con đường và những cánh rừng năm xưa có thể đã mang một diện mạo khác. Đinh Trang Thượng cũng đã bước sang một cuộc sống mới. Những đứa trẻ sinh ra sau chiến tranh được đến trường, được học tập và lớn lên trong hòa bình. Có lẽ các em sẽ rất khó tưởng tượng rằng trên chính vùng đất quê hương mình, cách đây hơn nửa thế kỷ, từng có những người dân bình thường cầm súng đứng lên bảo vệ buôn làng.
Nhưng lịch sử vẫn còn đó.
Lịch sử nằm trong danh hiệu Xã 5 Anh hùng.
Lịch sử nằm trong 29 người đã không trở về.
Và lịch sử nằm trong những trận đánh cuối cùng, khi những người con của Xã 5 cùng các đơn vị cách mạng chặn bước quân địch tháo chạy, góp phần mở đường cho ngày quê hương hoàn toàn giải phóng.
Từ một trận chặn đánh bên bờ sông đến ngày cờ giải phóng tung bay trên Lâm Đồng, đó là một đoạn đường không dài về thời gian, nhưng được đánh đổi bằng nhiều năm tháng chiến đấu và hy sinh.
Và có lẽ, với học sinh Đinh Trang Thượng hôm nay, đây mới là điều đáng nhớ nhất: quê hương các em không chỉ có một danh hiệu Anh hùng được trao từ năm 1978. Chính những người dân của Xã 5 đã góp phần tạo nên danh hiệu ấy bằng những trận đánh, những năm tháng bám trụ và những hy sinh có thật trên mảnh đất này.
P. Hằng



