TRẦN HƯNG ĐẠO – VỊ QUỐC CÔNG GIỮ YÊN NON SÔNG ĐẠI VIỆT
Trần Hưng Đạo, tên thật là Trần Quốc Tuấn (1228–1300), là vị anh hùng dân tộc kiệt xuất của Việt Nam thời nhà Trần. Ông đã lãnh đạo quân dân Đại Việt ba lần đánh bại quân Nguyên – Mông, đội quân hùng mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ. Tài thao lược, lòng yêu nước và tinh thần đặt lợi ích dân tộc lên trên mọi thù riêng đã khiến ông trở thành biểu tượng bất diệt của ý chí độc lập và sức mạnh đoàn kết toàn dân.
Vào thế kỷ XIII, khi vó ngựa Mông Cổ chinh phục khắp Á – Âu, nhiều quốc gia lớn lần lượt thất thủ. Đại Việt – một đất nước nhỏ bé ở phương Nam – cũng đứng trước nguy cơ bị xâm lược. Trong thời khắc cam go ấy, lịch sử đã gọi tên Trần Quốc Tuấn, người sau này được nhân dân tôn kính là Đức Thánh Trần.
Ông sinh năm 1228 trong hoàng tộc nhà Trần. Tuổi thơ của Trần Quốc Tuấn gắn liền với những biến động chính trị trong triều đình. Dù mang trong lòng mối thù gia tộc, ông vẫn lựa chọn con đường cao cả hơn: đặt sự tồn vong của đất nước lên trên lợi ích cá nhân. Chính sự lựa chọn ấy đã làm nên tầm vóc của một bậc anh hùng.
Khi quân Nguyên – Mông chuẩn bị xâm lược Đại Việt lần thứ nhất, triều đình nhà Trần đã tin tưởng giao cho Trần Quốc Tuấn trọng trách chỉ huy quân đội. Ông hiểu rằng muốn chiến thắng kẻ thù mạnh hơn nhiều lần thì không thể chỉ dựa vào sức quân, mà phải dựa vào lòng dân.
Ông đi khắp nơi động viên tướng sĩ, chăm lo đời sống quân lính và khơi dậy tinh thần yêu nước trong toàn dân. Tác phẩm “Hịch tướng sĩ” của ông không chỉ là lời hiệu triệu quân đội mà còn là bản tuyên ngôn về lòng trung quân, ái quốc. Những câu văn đầy khí phách đã làm rung động hàng vạn trái tim:
“Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa...”
— Trích Hịch tướng sĩ
Năm 1285, quân Nguyên tràn vào Đại Việt với lực lượng rất lớn. Trước thế giặc mạnh, Trần Hưng Đạo chủ động thực hiện kế sách rút lui để bảo toàn lực lượng, chờ thời cơ phản công. Nhiều người lo lắng, nhưng ông vẫn kiên định. Khi thời cơ đến, quân dân Đại Việt đồng loạt phản công ở Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết… khiến quân Nguyên đại bại, phải tháo chạy về nước.
Ba năm sau, quân Nguyên lại kéo sang lần thứ ba với quyết tâm xâm lược bằng được Đại Việt. Trần Hưng Đạo đã chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước. Ông cho bố trí trận địa cọc trên sông Bạch Đằng, lợi dụng thủy triều để nhử quân địch vào bẫy.
Ngày quyết chiến, đoàn thuyền chiến của quân Nguyên hùng hổ tiến sâu vào cửa sông. Khi nước triều rút, hàng ngàn cọc gỗ bịt sắt nhô lên, quân Đại Việt từ nhiều phía đổ ra tấn công. Thuyền giặc va vào cọc, vỡ tan, quân địch hoảng loạn. Trận Bạch Đằng năm 1288 đã trở thành một trong những chiến thắng lừng lẫy nhất trong lịch sử dân tộc, chấm dứt hoàn toàn âm mưu xâm lược của đế quốc Nguyên – Mông.
Sau chiến thắng, Trần Hưng Đạo không tự nhận công lao về mình. Ông luôn nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết giữa vua, tướng và nhân dân. Ông căn dặn con cháu phải giữ gìn đất nước, khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc.
Năm 1300, Trần Hưng Đạo qua đời. Nhân dân vô cùng thương tiếc và lập đền thờ ông ở nhiều nơi trên cả nước. Trải qua hơn bảy thế kỷ, hình ảnh vị Quốc công Tiết chế vẫn sống mãi trong lòng dân tộc Việt Nam.
Ngày nay, khi nhắc đến Trần Hưng Đạo, người Việt không chỉ nhớ đến một vị tướng tài ba mà còn nhớ đến một con người có đức lớn, trí lớn và lòng yêu nước lớn. Ông đã chứng minh rằng một dân tộc dù nhỏ bé vẫn có thể chiến thắng mọi kẻ thù nếu biết đoàn kết và đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên hết.
Trần Hưng Đạo đã đi vào lịch sử như ngọn núi lớn của dân tộc, mãi mãi che chở và truyền sức mạnh cho các thế hệ Việt Nam trên con đường giữ nước và dựng nước.



