Bài viết

Trần Hưng Đạo – Vị Quốc công tiết chế ba lần đánh bại quân Mông – Nguyên

Trần Hưng Đạo là danh tướng kiệt xuất triều Trần, người đứng đầu quân đội trong cuộc kháng chiến chống Mông – Nguyên lần thứ hai (1285) và thứ ba (1288). Với tài thao lược, tấm lòng đặt lợi ích quốc gia lên trên thù riêng và tư tưởng "khoan thư sức dân", ông được nhân dân suy tôn là Đức Thánh Trần, một trong những anh hùng dân tộc tiêu biểu nhất của Việt Nam.

30/10/2026Đoàn trường THPT Trần Văn Giàu (Phường Bình Lợi Trung)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Xuất thân và con người

Trần Hưng Đạo tên thật là Trần Quốc Tuấn, sinh năm 1231 tại làng Tức Mặc, huyện Mỹ Lộc, phủ Thiên Trường (nay thuộc tỉnh Nam Định). Ông là con của An Sinh vương Trần Liễu, cháu gọi vua Trần Thái Tông bằng chú. Theo sử sách, ông có phong thái đĩnh đạc, thông minh, được học hành đầy đủ cả văn lẫn võ.

Ông phục vụ dưới triều bốn vị vua nhà Trần: Thái Tông, Thánh Tông, Nhân Tông và Anh Tông, được phong tước Hưng Đạo vương và giữ chức Quốc công tiết chế, thống lĩnh toàn quân.

Đặt lợi ích dân tộc lên trên thù riêng

Thân phụ ông, Trần Liễu, vốn có mối hiềm khích với Trần Thái Tông vì việc vợ của mình bị Trần Thủ Độ sắp đặt cho vua. Theo sử sách, trước khi mất, Trần Liễu từng dặn con phải lấy lại ngôi báu. Tuy nhiên, Trần Quốc Tuấn không làm theo mà một lòng phò vua, giữ vững đoàn kết trong hoàng tộc. Chính sự đoàn kết ấy là nền tảng để nhà Trần tập hợp sức mạnh toàn dân trước giặc ngoại xâm. Việc ông gác lại hiềm khích riêng, cùng các tướng lĩnh trong hoàng tộc như Trần Quang Khải lo việc nước thường được nhắc đến như một bài học về cái "đại nghĩa".

Vai trò trong ba lần kháng chiến chống Mông – Nguyên

Trong thế kỉ XIII, đế quốc Mông Cổ – Nguyên ba lần đưa quân xâm lược Đại Việt (1258, 1285 và 1288). Cả ba lần quân dân nhà Trần đều giành thắng lợi, dù lực lượng của địch mạnh hơn rất nhiều.

Năm 1257 – 1258, trong cuộc kháng chiến lần thứ nhất, Trần Quốc Tuấn đã tham gia chỉ huy ở mặt trận biên giới. Đến cuộc kháng chiến lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1287 – 1288), ông được vua Trần giao trọng trách Quốc công tiết chế, trực tiếp chỉ huy cuộc kháng chiến.

Trước nguy cơ giặc tràn sang lần hai, khi vua Trần Nhân Tông hỏi nên đánh hay hòa, ông khẳng khái tâu: "Bệ hạ chém đầu tôi trước rồi hãy hàng". Câu nói thể hiện quyết tâm sắt đá của ông và cũng là ý chí chung của cả dân tộc. Chiến lược của ông được khái quát là "lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh": tạm lui quân, thực hiện kế "vườn không nhà trống" để làm suy yếu địch, rồi chọn thời cơ phản công. Nhờ đó, quân dân nhà Trần lần lượt thắng lớn ở các trận Hàm Tử, Tây Kết, Chương Dương, Vạn Kiếp.

Đỉnh cao là trận Bạch Đằng năm 1288. Ông cho đóng cọc nhọn bịt sắt dưới lòng sông Bạch Đằng, nhử thủy quân của Ô Mã Nhi vào đúng lúc nước triều lên, rồi tung quân đánh khi nước rút. Cánh thủy quân và đoàn thuyền lương của giặc bị tiêu diệt gần như hoààn toàn; cuộc xâm lược lần thứ ba của quân Nguyên – Mông thất bại hoàn toàn.

Tư tưởng quân sự và tinh thần "khoan thư sức dân"

Trần Hưng Đạo để lại cho hậu thế nhiều tác phẩm quân sự có giá trị như Hịch tướng sĩ, Binh thư yếu lược. Trong Hịch tướng sĩ, ông vừa nêu nỗi căm thù giặc, vừa khích lệ lòng yêu nước, chỉ rõ trách nhiệm của tướng sĩ phải đề cao cảnh giác, luyện tập binh pháp để bảo vệ giang sơn. Đoạn văn tỏ rõ nỗi lòng: "Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối; ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa; chỉ giận chưa thể lột da, ăn gan, uống máu quân thù".

Khi vua Trần Anh Tông đến thăm lúc ông ốm nặng và hỏi kế giữ nước, ông căn dặn "khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước". Quan điểm này cho thấy ông coi sức mạnh của nhân dân là cội nguồn của mọi chiến thắng.

Những năm cuối đời và sự tôn vinh

Ông mất vào rạng sáng ngày 20 tháng 8 năm Canh Tý (1300) tại Vạn Kiếp. Triều Trần truy phong ông là "Thái sư Thượng Quốc công – Bình Bắc Đại nguyên soái – Nhân Võ Hưng Đạo Đại vương". Nhân dân lập đền thờ ở nhiều nơi, tiêu biểu là đền Kiếp Bạc (Hải Dương, nay thuộc Hải Phòng) và đền Bảo Lộc (Nam Định), và tôn vinh ông là Đức Thánh Trần. Lễ hội đền Kiếp Bạc được tổ chức hằng năm vào tháng 8 âm lịch, gắn với câu ca "Tháng Tám giỗ Cha".

Ý nghĩa và bài học lịch sử

Cuộc đời Trần Hưng Đạo để lại cho hôm nay nhiều bài học: đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên lợi ích cá nhân; đoàn kết nội bộ để tạo nên sức mạnh; biết dựa vào dân và chăm lo sức dân; chủ động chuẩn bị, mưu lược để lấy yếu thắng mạnh. Ông không chỉ là một nhà quân sự thiên tài mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam. Là học sinh, em nhận thấy tinh thần ấy vẫn còn nguyên giá trị: mỗi người cần học tập, rèn luyện và đoàn kết để góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước.

Nguồn tham khảo:

- Báo Văn hóa, "Tưởng niệm 724 năm ngày mất Anh hùng dân tộc Trần Hưng Đạo", baovanhoa.vn.

- Đại Việt sử kí toàn thư; Hịch tướng sĩ (Trần Hưng Đạo).

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn