Bài viết

TRẦN HƯNG ĐẠO – VỊ QUỐC CÔNG TIẾT CHẾ LÀM NÊN HÀO KHÍ ĐÔNG A

Trần Hưng Đạo, tên thật là Trần Quốc Tuấn, là một trong những vị anh hùng dân tộc và nhà quân sự tiêu biểu nhất trong lịch sử Việt Nam. Cuộc đời ông gắn liền với những năm tháng Đại Việt phải đối mặt với các cuộc xâm lược của quân Mông - Nguyên vào thế kỷ XIII. Với tài thao lược, khả năng đoàn kết quân dân và tư tưởng đặt lợi ích đất nước lên trên mâu thuẫn cá nhân, Trần Hưng Đạo đã góp phần đặc biệt quan trọng vào những chiến thắng của nhà Trần, nổi bật là cuộc kháng chiến năm 1285 và đại thắng Bạch Đằng năm 1288. Từ một vị tướng tài, ông đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và nghệ thuật giữ nước của dân tộc Việt Nam.

28/10/2026Đoàn phường Gia Định (Phường Gia Định)1 lượt xem0 lượt chia sẻ



Người con của dòng họ Trần

Vào thế kỷ XIII, Đại Việt dưới triều Trần đang từng bước xây dựng một quốc gia ổn định thì ở phương Bắc, đế quốc Mông Cổ ngày càng bành trướng mạnh mẽ. Vó ngựa Mông Cổ từng tiến qua nhiều vùng rộng lớn của châu Á và châu Âu. Trong hoàn cảnh ấy, lịch sử Đại Việt xuất hiện một vị tướng có ảnh hưởng đặc biệt: Trần Quốc Tuấn, người đời sau thường gọi là Trần Hưng Đạo.

Ông là con của An Sinh Vương Trần Liễu, thuộc dòng dõi hoàng tộc nhà Trần và là cháu của vua Trần Thái Tông. Quê gốc của ông gắn với vùng Tức Mặc, phủ Thiên Trường, một trung tâm quan trọng của vương triều Trần.

Năm sinh chính xác của Trần Quốc Tuấn hiện vẫn còn có sự khác nhau giữa các tài liệu. Một số nguồn ghi khoảng năm 1231 hoặc 1232. Vì vậy, thay vì khẳng định tuyệt đối một năm sinh, có thể xác định ông sinh vào khoảng những thập niên đầu của thế kỷ XIII và mất năm 1300. Tài liệu giáo dục địa phương hiện nay cũng sử dụng cách ghi “khoảng 1232 – 1300”.

Sinh ra trong hoàng tộc nhưng tuổi trẻ của Trần Quốc Tuấn không hoàn toàn bình lặng. Giữa cha ông là Trần Liễu và vua Trần Thái Tông từng tồn tại những mâu thuẫn lớn trong nội bộ hoàng tộc.

Thế nhưng khi đất nước đứng trước hiểm họa ngoại xâm, Trần Quốc Tuấn đã không để những mâu thuẫn của gia đình trở thành nguyên nhân chia rẽ triều đình.

Ông lựa chọn đặt lợi ích của Đại Việt lên trên lợi ích cá nhân.

Đó là một trong những phẩm chất quan trọng nhất giúp Trần Quốc Tuấn từ một vương hầu của nhà Trần trở thành người được triều đình tin tưởng giao trọng trách chỉ huy quân đội.

Khi đất nước đứng trước vó ngựa Mông - Nguyên

Năm 1258, quân Mông Cổ lần đầu tiến vào Đại Việt. Quân dân nhà Trần đã tổ chức kháng chiến, buộc đối phương phải rút lui.

Nhưng nguy cơ chưa kết thúc.

Sau khi nhà Nguyên được thành lập và kiểm soát Trung Quốc, triều đình Nguyên tiếp tục gây sức ép đối với Đại Việt. Đến đầu những năm 1280, nguy cơ về một cuộc chiến tranh mới ngày càng rõ rệt.

Trước tình hình đó, nhà Trần khẩn trương chuẩn bị lực lượng.

Năm 1284, Trần Quốc Tuấn được giao quyền Quốc công Tiết chế, chỉ huy các lực lượng quân đội của Đại Việt. Tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết ông điều động các vương hầu tập hợp quân tại Đông Bộ Đầu, sau đó bố trí lực lượng tại Bình Than và nhiều vị trí trọng yếu. Đến cuối năm 1284, quân đội tiếp tục tập trung tại Vạn Kiếp để chuẩn bị đối phó với cuộc xâm lược đang đến gần.

Nhưng Trần Hưng Đạo hiểu rằng để chiến thắng một đội quân mạnh, binh khí và quân số chưa đủ.

Điều quan trọng hơn là ý chí của con người.

Trong thời kỳ chuẩn bị chống quân Nguyên, ông đã viết Hịch tướng sĩ, một tác phẩm vừa mang giá trị văn học, vừa là lời hiệu triệu quân đội. Bài hịch khơi dậy lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và tinh thần quyết chiến của các tướng sĩ nhà Trần. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá tác phẩm đã có tác dụng cổ vũ tinh thần quân sĩ rất mạnh mẽ trong quá trình chuẩn bị kháng chiến.

Từ đó, cuộc chiến chống ngoại xâm không còn chỉ là công việc của nhà vua hay một vài vị tướng.

Đó trở thành nhiệm vụ chung của cả triều đình, quân đội và nhân dân.

Cuộc thử thách khốc liệt năm 1285

Đầu năm 1285, quân Nguyên tiến vào Đại Việt với lực lượng lớn.

Thế giặc rất mạnh.

Thay vì cố giữ từng thành trì bằng mọi giá, Trần Hưng Đạo cùng triều đình nhà Trần chủ động thực hiện chiến lược rút lui nhằm bảo toàn lực lượng. Quân đội rời Vạn Kiếp, Thăng Long rồi tiếp tục di chuyển xuống vùng Thiên Trường.

Nhìn bề ngoài, quân Đại Việt dường như liên tục phải rút lui.

Nhưng đó không phải là sự đầu hàng.

Trần Hưng Đạo muốn tránh việc đối đầu trực diện với đối phương khi chúng đang ở thế mạnh nhất. Quân Nguyên tiến sâu vào Đại Việt nhưng không thể nhanh chóng tiêu diệt được lực lượng chủ lực của nhà Trần. Trong khi đó, nguồn lương thực của chúng ngày càng khó khăn và sức chiến đấu dần suy giảm.

Thời cơ phản công bắt đầu xuất hiện.

Quân đội nhà Trần liên tiếp giành thắng lợi tại các khu vực quan trọng như Hàm Tử và Chương Dương, từng bước phá vỡ thế trận của quân Nguyên. Đại tướng Võ Nguyên Giáp khi nghiên cứu nghệ thuật quân sự của cha ông cũng nhấn mạnh vai trò của Trần Hưng Đạo trong việc tổ chức các trận đánh và tiến tới những trận quyết chiến mang ý nghĩa chiến lược.

Quân Nguyên cuối cùng phải tháo chạy khỏi Đại Việt.

Cuộc kháng chiến năm 1285 kết thúc thắng lợi.

Nhưng Trần Hưng Đạo hiểu rằng kẻ thù vẫn chưa từ bỏ tham vọng xâm lược.

“Thế giặc năm nay dễ phá”

Chỉ hai năm sau, cuối năm 1287, nhà Nguyên tiếp tục mở cuộc xâm lược Đại Việt lần thứ ba.

Lần này, Trần Hưng Đạo đã có kinh nghiệm từ những cuộc chiến trước.

Khi đánh giá tình hình, ông tin rằng có thể đánh bại đối phương.

Quân Nguyên tiến vào Thăng Long nhưng tiếp tục gặp một khó khăn nghiêm trọng: lương thực. Đặc biệt, sau khi đoàn thuyền vận chuyển lương của quân Nguyên bị quân Trần đánh tại Vân Đồn, tình hình của quân xâm lược ngày càng bất lợi.

Không thể duy trì cuộc chiến lâu dài, quân Nguyên buộc phải tìm đường rút khỏi Đại Việt.

Trần Hưng Đạo chờ đợi chính thời điểm ấy.

Một kế hoạch lớn được chuẩn bị trên dòng sông Bạch Đằng.

Trận Bạch Đằng năm 1288

Sông Bạch Đằng vốn đã đi vào lịch sử dân tộc từ chiến thắng của Ngô Quyền trước quân Nam Hán năm 938.

Hơn ba thế kỷ sau, Trần Hưng Đạo tiếp tục tận dụng địa hình và thủy triều của con sông lịch sử này.

Quân Đại Việt bố trí những bãi cọc gỗ dưới lòng sông. Nhiều chiếc cọc được cắm chắc xuống đáy, có chiếc được cắm nghiêng để tăng hiệu quả khi chiến thuyền đối phương đi vào khu vực trận địa.

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện còn lưu giữ những cọc gỗ được xác định gắn với trận địa Bạch Đằng năm 1288. Theo nghiên cứu của bảo tàng, việc bố trí trận địa thể hiện sự tính toán kỹ lưỡng về địa hình, dòng nước và quy luật thủy triều của quân đội nhà Trần.

Khi đoàn chiến thuyền của quân Nguyên do Ô Mã Nhi chỉ huy tiến vào sông Bạch Đằng, quân Trần tổ chức đánh nhử.

Nước triều còn cao, những bãi cọc nằm dưới mặt nước.

Quân Nguyên tiếp tục tiến sâu.

Đến khi thủy triều rút xuống, trận địa cọc hiện ra. Chiến thuyền đối phương bị mắc kẹt, đội hình rối loạn. Quân Đại Việt từ nhiều hướng đồng loạt tiến công.

Trận thủy chiến kết thúc bằng một thất bại nặng nề của quân Nguyên. Nhiều chiến thuyền bị phá hủy hoặc thu giữ, nhiều tướng lĩnh đối phương bị bắt. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá đại thắng Bạch Đằng năm 1288 là một trong những thắng lợi tiêu biểu nhất của Đại Việt trong ba cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên.

Cuộc xâm lược lần thứ ba thất bại.

Sau ba lần đưa quân vào Đại Việt, đế quốc Mông - Nguyên cuối cùng không thể khuất phục được quốc gia nhỏ bé ở phương Nam.

Trong những chiến thắng ấy có công sức của cả triều đình, các tướng lĩnh, quân đội và nhân dân Đại Việt.

Nhưng Trần Hưng Đạo là một trong những người giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Vị tướng nghĩ đến dân ngay cả khi chiến tranh đã qua

Điều làm nên tầm vóc của Trần Hưng Đạo không chỉ nằm ở những chiến thắng trên chiến trường.

Ông còn để lại tư tưởng sâu sắc về việc giữ nước.

Những năm cuối đời, khi được hỏi về kế sách bảo vệ đất nước lâu dài, ông nhấn mạnh rằng muốn giữ nước phải chăm lo cho nhân dân, tạo nền tảng vững chắc từ bên trong.

Lời di huấn nổi tiếng của ông được sử sách và nhiều tài liệu quân sự sau này nhắc lại:

“Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước vậy.”

Đằng sau câu nói ấy là một tư tưởng vượt ra ngoài phạm vi của một trận đánh.

Một quốc gia muốn mạnh không thể chỉ dựa vào thành lũy hay quân đội.

Sức mạnh lâu dài phải bắt đầu từ nhân dân.

Năm 1300, Trần Quốc Tuấn qua đời.

Nhưng ảnh hưởng của ông không kết thúc cùng cuộc đời.

Nhân dân nhiều nơi lập đền thờ và tôn kính ông với tên gọi Đức Thánh Trần. Hình tượng Trần Hưng Đạo dần trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, tài thao lược và tinh thần bảo vệ đất nước. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận ông được hậu thế tôn vinh đặc biệt vì vai trò trong các cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên.

Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua kể từ chiến thắng Bạch Đằng.

Những đoàn chiến thuyền, tiếng trống trận và vó ngựa của quân xâm lược chỉ còn trong sử sách.

Nhưng bài học mà Trần Hưng Đạo để lại vẫn còn nguyên giá trị: trước hiểm họa của đất nước phải biết đoàn kết; trước kẻ thù mạnh phải biết dùng trí tuệ và lựa chọn thời cơ; muốn đất nước bền vững phải lấy nhân dân làm nền tảng.

Đó có lẽ cũng là lý do tên của ông xuất hiện trên rất nhiều con đường, trường học, quảng trường và công trình trên khắp Việt Nam.

Trần Hưng Đạo không chỉ là vị tướng của một triều đại.

Ông đã trở thành một phần của ký ức lịch sử dân tộc.

Một con người đã sống cách chúng ta hơn bảy trăm năm, nhưng những câu chuyện về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và trách nhiệm với nhân dân mà ông để lại vẫn tiếp tục được nhắc đến qua nhiều thế hệ.


TRÍCH DẪN TÀI LIỆU

1. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, “Khí phách 'ngất trời' của Trần Quốc Tuấn”, ngày 27/3/2012.
Tài liệu giới thiệu thân thế, sự nghiệp và vai trò của Trần Hưng Đạo trong ba cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên, đặc biệt là chiến lược chủ động rút lui và làm suy yếu quân Nguyên.

2. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, “Phát hiện bãi cọc trong trận thủy chiến trên sông Bạch Đằng năm 1288”, ngày 23/12/2019.
Tài liệu trình bày trận Bạch Đằng năm 1288, vai trò chỉ huy của Quốc công Tiết chế Trần Hưng Đạo cùng vua Trần Nhân Tông và Thượng hoàng Trần Thánh Tông.

3. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, “Cọc Bạch Đằng”, ngày 4/11/2017.
Tài liệu giới thiệu các cọc gỗ Bạch Đằng hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, đồng thời phân tích cách bố trí trận địa và sự vận dụng địa hình, thủy triều trong chiến thắng năm 1288.

4. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, “Ý nghĩa chính trị to lớn của Hội nghị Bình Than”.
Nguồn tài liệu trình bày quá trình chuẩn bị của triều Trần trước cuộc kháng chiến chống Nguyên, trong đó đề cập đến vai trò của “Hịch tướng sĩ” trong việc cổ vũ tinh thần quân đội.

5. Báo Quân đội nhân dân, Nhà sử học Lê Văn Lan, “Trần Hưng Đạo - nhân cách của một vị thánh tướng”.
Bài viết phân tích nhân cách, tư tưởng quân sự của Trần Hưng Đạo và ghi lại lời di huấn nổi tiếng về tư tưởng “khoan thư sức dân” để giữ nước lâu dài.

6. Báo Quân đội nhân dân, “Di sản nghệ thuật quân sự của tổ tiên”.
Tài liệu phân tích nghệ thuật quân sự của Trần Hưng Đạo trong các cuộc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên, đặc biệt là cách tổ chức các trận đánh và lựa chọn thời cơ để tiến tới quyết chiến chiến lược.

7. Tài liệu Giáo dục địa phương do cơ quan giáo dục tỉnh Ninh Bình công bố, nội dung về Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn.
Tài liệu ghi Trần Hưng Đạo khoảng 1232-1300, tên thật Trần Quốc Tuấn, quê vùng Tức Mặc, đồng thời khẳng định vai trò của ông trong các cuộc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên.



Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn