TRẦN HƯNG ĐẠO – VỊ QUỐC CÔNG TIẾT CHẾ VÀ CHIẾN THẮNG BẠCH ĐẰNG 1288
Doãn Mai Ngọc
rần Hưng Đạo, tên thật là Trần Quốc Tuấn, sinh khoảng năm 1228 trong hoàng tộc nhà Trần. Ông lớn lên trong một thời kỳ mà Đại Việt phải đối mặt với những thế lực quân sự hùng mạnh từ phương Bắc. Nhà Nguyên khi đó đã thống trị một vùng lãnh thổ rộng lớn và nhiều lần đưa quân xuống phương Nam.
Trong hoàn cảnh ấy, Trần Quốc Tuấn sớm thể hiện tài năng và tầm nhìn quân sự. Ông nghiên cứu binh pháp, hiểu sâu về địa hình, thế trận và đặc biệt coi trọng sức mạnh của nhân dân.
Năm 1258, quân Mông Cổ lần đầu tiến vào Đại Việt. Nhà Trần chủ động rút khỏi kinh thành, bảo toàn lực lượng và chờ thời cơ phản công. Quân Mông Cổ vốn quen với những cuộc chinh phạt thần tốc ở nhiều vùng đất rộng lớn nhưng gặp phải một đối thủ khác hẳn tại Đại Việt: một đất nước nhỏ nhưng có địa hình phức tạp, quân dân đồng lòng và biết lựa chọn thời điểm để phản công.
Những năm sau đó, nguy cơ xâm lược tiếp tục gia tăng.
Năm 1285, quân Nguyên – Mông tiến vào Đại Việt với lực lượng rất lớn. Thế giặc mạnh, nhiều vùng đất bị chiếm đóng, triều đình nhà Trần phải tạm thời rút lui để bảo toàn lực lượng.
Trong lúc tình hình nguy cấp, Trần Hưng Đạo được giao trọng trách chỉ huy quân đội.
Ông không chọn cách đối đầu bằng mọi giá.
Ông hiểu rằng muốn đánh bại một đội quân mạnh hơn rất nhiều về số lượng và kinh nghiệm chiến trận, Đại Việt phải biết tránh chỗ mạnh, đánh vào chỗ yếu, kéo dài cuộc chiến và chờ thời cơ.
Quân Trần chủ động rút lui, thực hiện kế sách bảo toàn lực lượng. Nhân dân nhiều nơi thực hiện chủ trương “vườn không nhà trống”, khiến quân xâm lược dù chiếm được thành trì nhưng ngày càng gặp khó khăn về lương thực và hậu cần.
Khi quân Nguyên – Mông bắt đầu suy yếu, quân Trần chuyển sang phản công.
Trận Tây Kết, Hàm Tử, Chương Dương lần lượt diễn ra.
Quân Đại Việt từ thế phòng thủ chuyển sang thế tiến công.
Chỉ trong một thời gian ngắn, quân Nguyên – Mông bị đẩy khỏi Thăng Long và phải rút chạy về nước.
Cuộc kháng chiến năm 1285 kết thúc bằng thắng lợi của Đại Việt.
Nhưng Trần Hưng Đạo hiểu rằng nguy cơ chưa kết thúc.
Hai năm sau, quân Nguyên – Mông một lần nữa chuẩn bị tiến xuống Đại Việt.
Năm 1287, quân Nguyên mở cuộc xâm lược lần thứ ba. Lần này, chúng chuẩn bị kỹ hơn về lực lượng và đặc biệt chú trọng đường thủy. Một đoàn thuyền lớn vận chuyển lương thực theo đường biển tiến vào Đại Việt.
Trần Hưng Đạo hiểu rằng hậu cần là điểm yếu quan trọng của đối phương.
Một khi đoàn thuyền lương bị đánh tan, đạo quân xâm lược sẽ mất đi nguồn cung cấp thiết yếu.
Tháng 12 năm 1287, quân Trần đánh tan đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ tại khu vực Vân Đồn. Hàng hóa và lương thực bị thu giữ.
Quân Nguyên – Mông rơi vào tình trạng thiếu lương thực.
Đến đầu năm 1288, tình thế bắt đầu thay đổi.
Thoát Hoan phải tính đường rút quân.
Trần Hưng Đạo nhận thấy thời cơ quyết định đã đến.
Ông lựa chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến.
Đây không phải là một sự lựa chọn ngẫu nhiên.
Bạch Đằng là con sông có địa hình đặc biệt, chịu ảnh hưởng mạnh của thủy triều. Những bãi cọc gỗ được đóng xuống lòng sông, nhưng phần đầu cọc được giấu dưới mặt nước.
Quân Trần bố trí lực lượng mai phục hai bên bờ và chuẩn bị chờ con nước.
Ngày ấy, khi thủy triều lên, quân Trần cho thuyền nhỏ ra khiêu chiến, rồi chủ động rút lui.
Quân Nguyên – Mông tưởng rằng quân Đại Việt đang tháo chạy.
Đội thuyền lớn nhanh chóng truy đuổi.
Nhưng càng tiến sâu, chúng càng rơi vào trận địa đã được chuẩn bị từ trước.
Khi thủy triều bắt đầu xuống, những hàng cọc gỗ dần hiện lên.
Đoàn thuyền chiến của quân Nguyên – Mông bị mắc kẹt.
Từ hai bên bờ, quân Trần đồng loạt tiến công.
Lửa được phóng xuống thuyền địch.
Quân thủy từ nhiều hướng áp sát.
Đội hình quân Nguyên – Mông vốn mạnh khi còn cơ động trên sông nay trở nên hỗn loạn giữa những con thuyền mắc cạn và những hàng cọc nhọn.
Trận chiến diễn ra quyết liệt.
Quân Nguyên – Mông không thể tiến, cũng không thể dễ dàng quay đầu.
Bạch Đằng trở thành chiếc bẫy khổng lồ giữa dòng nước.
Cuối cùng, đạo quân xâm lược bị đánh tan.
Nhiều chiến thuyền bị đốt cháy hoặc chìm xuống sông. Quân Nguyên – Mông buộc phải tháo chạy về phía Bắc.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 khép lại cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông lần thứ ba và cũng là cuộc xâm lược quy mô lớn cuối cùng của nhà Nguyên đối với Đại Việt.
Điều đáng khâm phục ở Trần Hưng Đạo không chỉ nằm ở chiến thắng cuối cùng.
Đó còn là khả năng nhìn thấy điểm yếu của một đội quân tưởng như không thể đánh bại.
Ông không lấy sức mạnh đối đầu với sức mạnh.
Ông dùng địa hình để bù đắp cho sự chênh lệch lực lượng.
Ông dùng thời gian để làm suy yếu đối phương.
Ông dùng lòng dân để tạo nên sức mạnh của quốc gia.
Trước khi cuộc chiến diễn ra, Trần Hưng Đạo từng nhiều lần nhấn mạnh vai trò của nhân dân và sự đồng lòng của toàn dân trong việc giữ nước. Tư tưởng ấy trở thành một trong những nền tảng quan trọng giúp nhà Trần vượt qua những cuộc chiến khốc liệt.
Sau những chiến thắng, Trần Hưng Đạo không trở thành người tìm kiếm quyền lực cho riêng mình. Ông tiếp tục giữ trọng trách bảo vệ đất nước và để lại nhiều tư tưởng quân sự có giá trị.
Ông cũng viết những tác phẩm quân sự nổi tiếng như “Binh thư yếu lược” và “Hịch tướng sĩ”, trong đó thể hiện sâu sắc tinh thần trách nhiệm của người làm tướng trước vận mệnh quốc gia.
Hịch tướng sĩ không chỉ là lời hiệu triệu quân đội trước giờ chiến đấu. Đó còn là lời nhắc nhở về danh dự, trách nhiệm và lòng trung với đất nước.
Trần Hưng Đạo mất năm 1300.
Sau khi ông qua đời, nhân dân nhiều nơi lập đền thờ để tưởng nhớ. Tên tuổi của ông trở thành một phần sâu đậm trong ký ức lịch sử dân tộc.
Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua kể từ chiến thắng Bạch Đằng năm 1288.
Dòng sông năm xưa vẫn chảy qua những vùng đất của Đại Việt cũ. Những hàng cọc gỗ dưới lòng sông có thể đã mục nát theo thời gian, nhưng câu chuyện về trận chiến ấy vẫn còn nguyên giá trị.
Trần Hưng Đạo để lại cho lịch sử Việt Nam không chỉ một chiến thắng.
Ông để lại một bài học lớn về cách bảo vệ đất nước: khi đối diện với một kẻ thù mạnh hơn, điều quyết định không chỉ là số lượng quân đội hay vũ khí, mà còn là trí tuệ, bản lĩnh, sự đoàn kết và khả năng nắm bắt thời cơ.
Từ những cuộc rút lui chiến lược đến trận quyết chiến trên sông Bạch Đằng, Trần Hưng Đạo đã chứng minh rằng một dân tộc biết đoàn kết và biết dùng sức mạnh của chính mình có thể đứng vững trước những đội quân hùng mạnh nhất.
Trần Hưng Đạo – Hưng Đạo Đại Vương – mãi được hậu thế nhắc đến như một vị tướng kiệt xuất của dân tộc Việt Nam, người đã góp phần làm nên những chiến thắng vang dội trong ba lần kháng chiến chống Nguyên – Mông và đặc biệt là chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 – một trong những chiến công lớn nhất của lịch sử giữ nước Việt Nam.



