TRẦN HƯNG ĐẠO – VỊ QUỐC CÔNG TIẾT CHẾ VÀ CHIẾN THẮNG BẠCH ĐẰNG
Mùa xuân năm 1288, trên dòng sông Bạch Đằng, quân dân Đại Việt chuẩn bị bước vào một trận đánh quyết định.
Mùa xuân năm 1288, trên dòng sông Bạch Đằng, quân dân Đại Việt chuẩn bị bước vào một trận đánh quyết định.
Dưới mặt nước là những hàng cọc được bố trí tại các vị trí hiểm yếu. Trên bờ và các nhánh sông, quân ta chờ thời cơ xuất trận. Đoàn chiến thuyền của quân Nguyên đang tìm đường rút về nước, chưa lường hết những hiểm nguy phía trước.
Người giữ trọng trách chỉ huy quân đội Đại Việt là Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn — vị anh hùng mà nhân dân đời sau kính gọi là Trần Hưng Đạo.
Để đi đến ngày quyết chiến ấy, ông cùng triều đình và quân dân nhà Trần đã trải qua những năm tháng vô cùng gian khổ.
Trần Quốc Tuấn sinh vào thế kỷ XIII, là con của An Sinh Vương Trần Liễu, thuộc hoàng tộc nhà Trần. Từ nhỏ, ông được học hành, rèn luyện và sớm bộc lộ tài năng quân sự.
Nhưng cuộc đời ông còn đặt ra một thử thách vượt ngoài chuyện binh đao: lựa chọn giữa mối bất hòa trong gia đình và lợi ích của đất nước.
Giữa cha ông với vua Trần Thái Tông từng có hiềm khích sâu sắc. Theo sử cũ, trước khi mất, Trần Liễu còn gửi gắm mong muốn con trai giành lại ngôi vua.
Trần Quốc Tuấn đã không làm theo.
Ông đặt sự đoàn kết của hoàng tộc và vận mệnh Đại Việt lên trên thù riêng. Khi đất nước đứng trước hiểm họa xâm lăng, ông tận tâm phò vua, gắn bó với các tướng lĩnh và quy tụ lực lượng chống giặc.
Lựa chọn ấy có ý nghĩa lớn. Muốn chống lại một đối thủ mạnh, Đại Việt cần sự đồng lòng từ triều đình đến nhân dân.
Bấy giờ, đế quốc Mông Cổ rồi nhà Nguyên đã mở rộng quyền lực trên một vùng lãnh thổ rộng lớn. Những đạo quân thiện chiến của họ từng đánh bại nhiều quốc gia. Đại Việt trở thành mục tiêu xâm lược, đồng thời chịu sức ép phải khuất phục.
Trước hiểm họa ấy, nhà Trần chuẩn bị lực lượng kháng chiến. Trần Quốc Tuấn được trao chức Quốc công Tiết chế, thống lĩnh quân đội.
Ông cùng triều đình tổ chức phòng thủ, huấn luyện quân sĩ và chuẩn bị kế hoạch đối phó. Nhưng ông hiểu rằng vũ khí và thành lũy chỉ phát huy sức mạnh khi người cầm quân, người chiến đấu ý thức được trách nhiệm của mình.
Trong Hịch tướng sĩ, ông nhắc đến nỗi nhục trước sự ngang ngược của sứ giặc, cảnh báo hậu quả mất nước và nghiêm khắc phê phán thái độ ham vui, lơ là việc luyện quân.
Lời hịch vừa là sự thúc giục, vừa thể hiện nỗi lo của một người đang gánh trách nhiệm lớn đối với non sông.
Năm 1285, quân Nguyên tràn vào Đại Việt.
Từ phía bắc, đại quân do Thoát Hoan chỉ huy tiến xuống. Từ phía nam, quân của Toa Đô đánh lên, tạo thế uy hiếp từ nhiều hướng.
Trước sức tiến công mạnh của đối phương, quân nhà Trần phải rút lui ở nhiều nơi. Kinh thành Thăng Long được sơ tán. Vua và triều đình liên tục di chuyển, có những thời điểm tình thế hết sức nguy hiểm.
Trong hoàn cảnh ấy, Trần Quốc Tuấn giữ vững ý chí kháng chiến.
Ông cùng các vua Trần chủ trương bảo toàn lực lượng, tránh bị cuốn vào những trận đánh bất lợi, đồng thời khiến quân địch khó tìm được lương thực và không thể nhanh chóng kết thúc chiến tranh.
Đằng sau những cuộc rút lui là sự chịu đựng và hy sinh của nhân dân. Nhiều người phải rời nhà cửa, mang theo lương thực, giúp quân đội giữ được sức chiến đấu.
Khi quân Nguyên bắt đầu suy yếu, thời cơ phản công đến.
Những chiến thắng ở Hàm Tử, Chương Dương và Tây Kết làm thay đổi cục diện. Quân dân nhà Trần từng bước giành lại thế chủ động, giải phóng kinh thành và đánh đuổi quân xâm lược.
Cuộc kháng chiến năm 1285 thắng lợi.
Nhưng thử thách chưa chấm dứt.
Cuối năm 1287, nhà Nguyên lại đưa đại quân sang xâm lược Đại Việt. Lần này, chúng chuẩn bị cả lực lượng thủy quân và đoàn thuyền chở lương nhằm khắc phục khó khăn của cuộc chiến trước.
Trần Quốc Tuấn cùng triều đình tiếp tục tổ chức kháng chiến.
Tại Vân Đồn, Trần Khánh Dư đánh vào đoàn thuyền lương của đối phương, làm thất bại một phần quan trọng trong kế hoạch tiếp tế. Quân Nguyên tiến sâu nhưng ngày càng thiếu lương thực, bị tiến công và khó duy trì cuộc chiến lâu dài.
Cuối cùng, chúng phải rút quân.
Trần Quốc Tuấn quyết định tổ chức trận đánh lớn trên đường rút của thủy quân địch, chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến.
Đó là dòng sông từng ghi dấu chiến thắng của Ngô Quyền năm 938. Nhưng để giành thắng lợi một lần nữa, quân dân nhà Trần phải chuẩn bị trận địa phù hợp với tình hình mới, nắm chắc luồng lạch, thủy triều và đường đi của quân địch.
Các bãi cọc được bố trí, quân mai phục sẵn sàng. Những lực lượng khác phối hợp ngăn chặn, dẫn quân địch vào khu vực đã lựa chọn.
Ngày 9 tháng 4 năm 1288, đoàn chiến thuyền do Ô Mã Nhi chỉ huy tiến vào trận địa Bạch Đằng.
Quân ta giao chiến, nhử địch vào sâu rồi chờ thời điểm phản công. Khi nước triều xuống, bãi cọc và địa hình sông nước trở thành những chướng ngại nguy hiểm đối với chiến thuyền quân Nguyên.
Quân Đại Việt đồng loạt tiến đánh.
Giữa dòng sông, đội hình địch rối loạn. Những chiến thuyền bị chặn, mắc cạn hoặc va vào cọc, khó tìm đường thoát. Các đợt tiến công từ nhiều phía khiến quân Nguyên không thể chống đỡ.
Ô Mã Nhi bị bắt. Đạo thủy quân xâm lược bị đánh tan.
Chiến thắng Bạch Đằng góp phần quyết định kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Nguyên lần thứ ba. Đó là thành quả của cả triều đình, các tướng lĩnh và nhân dân, trong đó Trần Quốc Tuấn giữ vai trò chỉ huy đặc biệt quan trọng.
Sau những năm chiến trận, ông tiếp tục được triều đình kính trọng, nhân dân tin yêu.
Năm 1300, khi ông lâm bệnh nặng, vua Trần Anh Tông đến hỏi kế giữ nước. Theo sử cũ, ông căn dặn phải chăm lo sức dân, coi đó là nền gốc để bảo vệ đất nước lâu dài.
Lời căn dặn ấy đúc kết cả cuộc đời của một người từng đối mặt với những đạo quân hùng mạnh: muốn giữ nước bền vững, phải có nhân dân cùng chung sức.
Trần Hưng Đạo qua đời năm 1300. Nhân dân lập đền thờ, tôn kính ông là Đức Thánh Trần.
Hơn bảy thế kỷ đã qua, câu chuyện về ông vẫn được kể bên dòng Bạch Đằng, tại Kiếp Bạc và trong từng trang sử Việt Nam.
Đó là câu chuyện về một người biết gác thù riêng để giữ sự đoàn kết; biết kiên trì trong lúc hiểm nghèo; biết dùng trí tuệ, địa hình và lòng dân để chiến thắng.
Tên tuổi Trần Hưng Đạo vì thế luôn gắn với một bài học sâu sắc: sức mạnh bảo vệ non sông bắt đầu từ những con người cùng đặt vận mệnh đất nước lên trên lợi ích của riêng mình.



