Bài viết

TRẦN HƯNG ĐẠO – VỊ TƯỚNG ĐỨNG TRƯỚC SÓNG DỮ ĐỂ GIỮ YÊN BỜ CÕI

Nguyễn Thu Thủy

13/08/2026phường Lê Ích Mộc (phường Lê Ích Mộc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
TRẦN HƯNG ĐẠO – VỊ TƯỚNG ĐỨNG TRƯỚC SÓNG DỮ ĐỂ GIỮ YÊN BỜ CÕI

TRẦN HƯNG ĐẠO – VỊ TƯỚNG ĐỨNG TRƯỚC SÓNG DỮ ĐỂ GIỮ YÊN BỜ CÕI

Lịch sử dân tộc Việt Nam có những con người mà chỉ cần nhắc đến tên, người ta lập tức nhớ về một thời đại hào hùng.

Nếu thế kỷ XIII là một trong những trang sử rực rỡ nhất của Đại Việt, thì giữa trang sử ấy nổi bật hình ảnh một vị tướng đã dành trọn tài năng, trí tuệ và cả cuộc đời mình cho non sông: Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn, người mà nhân dân quen gọi bằng cái tên đầy kính trọng – Trần Hưng Đạo.

image.png

Ông sống vào thời nhà Trần, trong giai đoạn Đại Việt phải đối mặt với một trong những thế lực quân sự mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ – đế quốc Mông – Nguyên.

Ba lần quân Nguyên – Mông tiến vào Đại Việt trong các năm 1258, 1285 và 1288, ba lần đất nước đứng trước thử thách sống còn. Trong những cuộc chiến ấy, Trần Quốc Tuấn trở thành vị tướng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tổ chức và chỉ huy quân đội nhà Trần. (baochinhphu.vn)

Điều đáng khâm phục ở Trần Hưng Đạo không chỉ là tài cầm quân.

Đó còn là một con người có tầm nhìn rất xa.

Trước một đạo quân xâm lược đông và mạnh hơn nhiều lần, ông hiểu rằng Đại Việt không thể thắng nếu chỉ dựa vào sức mạnh quân đội. Muốn giữ nước, phải dựa vào lòng dân, phải biết đoàn kết sức mạnh của cả dân tộc.

Trong cuộc kháng chiến năm 1285, quân Đại Việt từng phải rút lui trước sức tấn công dữ dội của quân Nguyên. Nhưng rút lui không có nghĩa là thất bại.

Đó là sự chủ động bảo toàn lực lượng để chờ thời cơ phản công.

Quân dân nhà Trần lần lượt tổ chức những trận đánh lớn như Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết. Thế trận dần thay đổi. Từ thế bị đẩy lùi, quân Đại Việt chuyển sang phản công và giành lại Thăng Long.

Nhưng cuộc chiến vẫn chưa kết thúc.

Năm 1287, quân Nguyên – Mông một lần nữa tiến vào Đại Việt.

Lần này, Trần Hưng Đạo lại đứng trước một thử thách khổng lồ.

Quân địch tiến vào với lực lượng lớn, có cả bộ binh và thủy quân. Thoát Hoan chỉ huy quân đường bộ, trong khi Ô Mã Nhi chỉ huy thủy quân. Nhà Trần hiểu rằng muốn đánh bại đối phương phải làm cho đội quân xâm lược mất đi khả năng tiếp tế và buộc chúng phải rút lui.

Và rồi thời cơ xuất hiện.

Đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ bị đánh tan tại Vân Đồn. Quân Nguyên rơi vào tình trạng thiếu lương thực. Cuối cùng, họ buộc phải tìm đường rút về nước.

Một trong những con đường ấy là sông Bạch Đằng.

Có lẽ quân Nguyên không thể ngờ rằng chính dòng sông ấy sẽ trở thành nơi kết thúc giấc mộng xâm lược Đại Việt.

Trần Hưng Đạo đã tận dụng đặc điểm thủy triều của sông Bạch Đằng, cho quân chuẩn bị một trận địa cọc gỗ dưới lòng sông. Những thân gỗ được đẽo nhọn, cắm xuống những vị trí hiểm yếu và được che giấu khi nước dâng.

Ngày 9/4/1288, thủy quân Nguyên tiến vào Bạch Đằng.

Quân Đại Việt chủ động khiêu chiến rồi từng bước dụ đối phương tiến sâu vào trận địa.

Khi nước triều lên, những bãi cọc gần như biến mất dưới mặt nước.

Quân Nguyên tưởng rằng trước mắt mình chỉ là một dòng sông rộng lớn.

Nhưng khi thủy triều bắt đầu rút...

Những đầu cọc nhọn dần hiện lên.

Đội hình chiến thuyền Nguyên – Mông bị mắc kẹt. Quân Đại Việt từ nhiều phía đồng loạt tiến công. Thái thượng hoàng Trần Thánh Tông, vua Trần Nhân Tông và Trần Hưng Đạo cùng chỉ huy quân Đại Việt trong trận đánh quyết định này.

Một đạo thủy quân hùng mạnh đã bị đánh tan.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 trở thành một trong những chiến thắng lớn nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam. Nó chấm dứt cuộc xâm lược lần thứ ba của quân Nguyên – Mông và góp phần bảo vệ vững chắc nền độc lập của Đại Việt.

Nhưng nếu chỉ nhớ đến Trần Hưng Đạo như một vị tướng tài thì có lẽ vẫn chưa đủ.

Bởi phía sau những chiến thắng ấy là một con người có ý thức rất sâu sắc về trách nhiệm với đất nước.

Ông không chỉ biết đánh trận.

Ông biết chuẩn bị cho chiến tranh, biết nhìn vào điểm mạnh và điểm yếu của đối phương, biết khi nào cần tiến, khi nào cần lui và quan trọng nhất – biết rằng sức mạnh giữ nước nằm ở sự đồng lòng của toàn dân.

Những tư tưởng quân sự của ông còn được thể hiện trong các tác phẩm như “Binh thư yếu lược”“Vạn Kiếp tông bí truyền thư”. (baochinhphu.vn)

Sau những năm tháng chinh chiến, Trần Hưng Đạo qua đời tại Vạn Kiếp vào năm 1300, hưởng thọ 79 tuổi. (baochinhphu.vn)

Nhưng một vị tướng có thể mất đi, còn tinh thần của ông thì ở lại.

Ở lại trong những câu chuyện được kể từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Ở lại bên dòng Bạch Đằng.

Ở lại nơi Kiếp Bạc.

Và ở lại trong lòng người Việt Nam.

Ngày nay, chúng ta không còn phải nghe tiếng vó ngựa quân xâm lược, không còn phải đứng trước những trận chiến sinh tử như cha ông năm xưa. Chúng ta được lớn lên trong một đất nước hòa bình, được học tập, làm việc và theo đuổi những ước mơ của riêng mình.

Nhưng chính vì được sống trong hòa bình, chúng ta càng cần hiểu giá trị của những gì mình đang có.

Bởi để có một ngày bình yên, đã từng có những con người đứng giữa giông bão để bảo vệ quê hương.

Trần Hưng Đạo là một trong những con người như thế.

Ông không để lại cho hậu thế chỉ một chiến thắng Bạch Đằng.

Ông để lại một bài học lớn hơn:

Khi đất nước đứng trước thử thách, sức mạnh lớn nhất không chỉ nằm ở gươm giáo, mà nằm ở lòng dân, ở sự đoàn kết và ở ý chí không chịu khuất phục.

Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày những chiến thuyền quân Nguyên – Mông chìm xuống dòng Bạch Đằng.

Sông vẫn chảy.

Núi vẫn còn đó.

Đất nước vẫn tiếp tục đi về phía trước.

Và mỗi khi nhắc đến Trần Hưng Đạo, chúng ta lại nhớ về một thời đại mà những con người Đại Việt đã đứng lên trước một đế chế hùng mạnh để nói bằng hành động rằng:

Đất nước này có thể trải qua gian nguy, nhưng không dễ dàng khuất phục.

Đó chính là hào khí của Đại Việt.

Đó cũng là một phần ký ức thiêng liêng mà thế hệ hôm nay cần gìn giữ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn