TRẦN HƯNG ĐẠO – VỊ TƯỚNG TÀI BA BA LẦN ĐÁNH BẠI QUÂN NGUYÊN – MÔNG
Nguyễn Hiền Anh
TRẦN HƯNG ĐẠO – VỊ TƯỚNG TÀI BA BA LẦN ĐÁNH BẠI QUÂN NGUYÊN – MÔNG
Trong lịch sử thế giới, đế quốc Mông Cổ từng được biết đến là một thế lực quân sự vô cùng mạnh. Đội quân của họ đã chinh phục nhiều vùng đất rộng lớn ở châu Á và châu Âu. Thế nhưng khi tiến vào Đại Việt, họ đã gặp phải một đối thủ đặc biệt kiên cường. Đó là quân dân nhà Trần dưới sự chỉ huy của Trần Quốc Tuấn, người đời sau kính trọng gọi là Hưng Đạo Đại Vương.
Trần Quốc Tuấn sinh khoảng năm 1228. Ông là một thành viên của hoàng tộc nhà Trần và sớm được học tập về văn võ. Nhưng điều khiến ông trở nên nổi tiếng không chỉ là xuất thân mà còn là tài năng quân sự và lòng yêu nước.
Thế kỷ XIII, quân Mông – Nguyên nhiều lần tìm cách xâm lược Đại Việt.
Lần thứ nhất diễn ra vào năm 1258. Quân Mông Cổ tiến vào nước ta với lực lượng mạnh. Quân Trần lúc đầu phải rút lui để bảo toàn lực lượng. Sau đó, khi quân địch đã mệt mỏi và gặp khó khăn về lương thực, quân Đại Việt tổ chức phản công.
Quân Mông Cổ buộc phải rút lui.
Nhiều năm sau, nguy cơ xâm lược lại xuất hiện.
Năm 1285, quân Nguyên – Mông tiến vào Đại Việt từ nhiều hướng. Tình hình vô cùng nguy hiểm.
Trần Quốc Tuấn được giao trọng trách chỉ huy quân đội.
Ông hiểu rằng quân Nguyên có lực lượng lớn và rất mạnh. Nếu đối đầu trực tiếp trong một trận chiến khi quân địch còn sung sức, Đại Việt có thể chịu tổn thất nặng nề.
Vì vậy, ông đề ra chiến thuật rất linh hoạt: tạm thời rút lui, bảo toàn lực lượng, thực hiện “vườn không nhà trống”, khiến quân địch không có lương thực và nơi cung cấp hậu cần.
Quân Nguyên tiến sâu vào đất Đại Việt nhưng không thể tìm thấy nguồn lương thực ổn định.
Trong khi đó, quân dân nhà Trần liên tục tổ chức những cuộc tấn công nhỏ, khiến quân địch ngày càng mệt mỏi.
Khi thời cơ đến, quân Trần đồng loạt phản công.
Quân Nguyên – Mông thất bại và phải rút về nước.
Nhưng đó chưa phải lần cuối.
Năm 1288, quân Nguyên – Mông lại tiến vào Đại Việt.
Trần Quốc Tuấn tiếp tục tổ chức kháng chiến.
Lần này, ông quyết định chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến.
Đây là vùng sông nước có thủy triều lên xuống rất mạnh. Quân Trần cho đóng những cọc gỗ lớn dưới lòng sông.
Kế hoạch được chuẩn bị rất cẩn thận.
Khi đoàn thuyền của quân Nguyên tiến vào, quân Đại Việt giả vờ rút lui.
Quân địch tưởng rằng quân Trần sợ hãi nên đuổi theo.
Nhưng khi thủy triều rút, những chiếc cọc nhọn dưới lòng sông dần hiện ra. Nhiều chiến thuyền của quân Nguyên bị mắc vào bãi cọc.
Quân Trần lập tức từ nhiều phía tấn công.
Đội quân xâm lược bị đánh tan. Tướng Ô Mã Nhi bị bắt, nhiều chiến thuyền bị phá hủy.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 đã chấm dứt cuộc xâm lược lần thứ ba của quân Nguyên – Mông.
Ba lần đối đầu với một đế quốc quân sự mạnh bậc nhất thế giới, Đại Việt đều bảo vệ được nền độc lập.
Đằng sau những chiến thắng ấy là tài năng của nhiều vị tướng, sự lãnh đạo của triều Trần và đặc biệt là Trần Quốc Tuấn.
Ông không chỉ giỏi chiến đấu mà còn rất coi trọng việc xây dựng lòng đoàn kết.
Trước những cuộc chiến lớn, ông thường nhắc nhở các tướng sĩ phải đồng lòng và đặt lợi ích của đất nước lên trên lợi ích cá nhân.
Ông cũng viết “Hịch tướng sĩ”, một tác phẩm nổi tiếng nhằm khích lệ tinh thần quân đội. Những lời văn mạnh mẽ trong tác phẩm đã đánh thức lòng yêu nước và trách nhiệm của các tướng sĩ.
Sau khi qua đời, Trần Quốc Tuấn được nhân dân tôn kính và gọi là Đức Thánh Trần.
Hàng trăm năm trôi qua, những câu chuyện về ông vẫn được kể lại. Hình ảnh vị tướng tài ba đứng trước nguy cơ ngoại xâm đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, trí tuệ và tinh thần đoàn kết.
Bài học: Trần Hưng Đạo cho chúng ta hiểu rằng sức mạnh của một dân tộc không chỉ nằm ở vũ khí hay quân số. Đó còn là trí tuệ, sự đoàn kết, lòng dũng cảm và khả năng biết lựa chọn đúng thời điểm. Khi mọi người cùng chung một mục tiêu, những khó khăn tưởng như không thể vượt qua cũng có thể được chinh phục.



