Trần Hữu Tước – Người đặt nền móng cho ngành Tai Mũi Họng Việt Nam
Câu chuyện về Anh hùng Lao động Trần Hữu Tước – người đặt nền móng cho ngành Tai Mũi Họng Việt Nam, tận tụy chữa bệnh, đào tạo nhiều thế hệ thầy thuốc và cống hiến trọn đời cho nền y học nước nhà.

Trong lịch sử nền y học cách mạng Việt Nam, có những người thầy thuốc không chỉ chữa bệnh cứu người mà còn dành cả cuộc đời để xây dựng một chuyên ngành từ những ngày đầu gần như chưa có nền tảng. Giáo sư, bác sĩ Trần Hữu Tước là một con người như thế. Từ một bác sĩ được đào tạo bài bản tại Pháp, có điều kiện sống và làm việc thuận lợi ở châu Âu, ông đã lựa chọn trở về Tổ quốc, đi vào kháng chiến và dành trọn tài năng, trí tuệ cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân. Ông trở thành một trong những người đặt nền móng quan trọng nhất cho chuyên ngành Tai Mũi Họng Việt Nam, đồng thời là một nhà khoa học, nhà giáo và nhà quản lý y tế có ảnh hưởng sâu rộng. Những đóng góp ấy đã được Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu Anh hùng Lao động vào năm 1966 và nhiều phần thưởng cao quý khác.
Câu chuyện về Trần Hữu Tước bắt đầu từ một chàng trai Hà Nội sinh ngày 13 tháng 10 năm 1913 tại làng Bạch Mai, nay thuộc Hà Nội. Ông được học hành bài bản, là học sinh xuất sắc của Trường Albert Sarraut và sau đó sang Pháp học y khoa tại Đại học Y Paris. Trong môi trường y học tiên tiến của Pháp, tài năng của Trần Hữu Tước nhanh chóng được khẳng định. Từ năm 1936 đến năm 1946, ông đã có nhiều công trình nghiên cứu về Tai Mũi Họng được công bố trên các tạp chí chuyên ngành; một số nghiên cứu còn được đưa vào các tài liệu y học của Pháp. Ông từng làm việc tại những cơ sở y tế lớn, được đánh giá cao về chuyên môn và có một tương lai nghề nghiệp rộng mở tại châu Âu.
Nếu lựa chọn cuộc sống riêng, Trần Hữu Tước hoàn toàn có thể tiếp tục ở lại Paris, nơi ông đã có nghề nghiệp ổn định và điều kiện sống tốt. Nhưng lịch sử đã đặt trước ông một lựa chọn khác.
Năm 1946, trong chuyến trở về Pháp sau Hội nghị Fontainebleau, Chủ tịch Hồ Chí Minh kêu gọi những trí thức Việt Nam ở nước ngoài trở về đóng góp cho đất nước. Trần Hữu Tước đã quyết định từ bỏ cuộc sống thuận lợi tại Pháp để trở về quê hương. Ông cùng một số trí thức như Phạm Quang Lễ, Võ Quý Huân trở về Việt Nam trên chiến hạm Dumont d'Urville. Đó là quyết định làm thay đổi hoàn toàn cuộc đời ông.
Từ một bác sĩ đang làm việc trong môi trường y khoa hiện đại của Paris, ông trở thành một người thầy thuốc bước vào cuộc kháng chiến trong điều kiện thiếu thốn đủ bề.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, tài năng và lòng yêu nước của Trần Hữu Tước càng được thể hiện rõ.
Khi trở về Hà Nội cuối năm 1946, ông được mời tham gia giảng dạy và xây dựng chuyên ngành Tai Mũi Họng tại Trường Đại học Y Dược Việt Nam, tiền thân của Trường Đại học Y Hà Nội. Một trong những đóng góp có ý nghĩa đặc biệt là ông bắt đầu giảng dạy chuyên ngành Tai Mũi Họng bằng tiếng Việt, trong khi trước đó sinh viên y khoa chủ yếu học chuyên ngành bằng tiếng Pháp. Việc truyền đạt kiến thức y khoa bằng tiếng Việt không đơn giản là thay đổi ngôn ngữ giảng dạy; đó còn là một bước quan trọng trong quá trình xây dựng nền y học Việt Nam có đội ngũ chuyên môn được đào tạo bằng chính tiếng mẹ đẻ.
Thế rồi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ.
Tháng 12 năm 1946, Trần Hữu Tước trực tiếp tham gia chiến đấu tại mặt trận Hà Nội. Sau đó, ông rời Thủ đô, đi vào các vùng kháng chiến và tiếp tục công việc chuyên môn trong điều kiện vô cùng khó khăn. Ông không chọn con đường dễ dàng hơn là trở về vùng địch kiểm soát để có điều kiện chữa trị và làm việc thuận lợi. Ngược lại, ông chấp nhận thiếu thốn, gian khổ, cùng đồng nghiệp và người dân xây dựng cơ sở y tế giữa chiến khu.
Có những lúc trong tay ông gần như không có gì ngoài một chiếc ba lô đựng dụng cụ y tế.
Nhưng ông vẫn đi.
Đi đến đâu, ông tìm cách xây dựng cơ sở khám chữa bệnh đến đó.
Từ Văn Điển, cơ sở Tai Mũi Họng của ông phải nhiều lần di chuyển để tránh sự đánh phá của đối phương. Sau đó, ông cùng học trò và đồng nghiệp lên Việt Bắc, xây dựng cơ sở Tai Mũi Họng tại An toàn khu.
Đó là một công việc tưởng như không thể thực hiện trong hoàn cảnh chiến tranh.
Không có bệnh viện hiện đại.
Không có đầy đủ máy móc.
Không có nguồn thuốc men phong phú.
Không có những phòng mổ tiêu chuẩn như ở các bệnh viện lớn của Pháp.
Nhưng người thầy thuốc vẫn phải chữa bệnh.
Người bệnh vẫn cần được cứu chữa.
Và ngành Tai Mũi Họng vẫn phải được xây dựng.
Trần Hữu Tước đã lựa chọn cách giải quyết bằng sự sáng tạo và tận dụng tối đa những gì mình có.
Bệnh khoa Tai Mũi Họng ở chiến khu Việt Bắc là một minh chứng tiêu biểu. Trong giai đoạn 1953–1954, cơ sở này chỉ có khoảng 10 giường bệnh, hai phòng mổ, một phòng khám và bộ phận hậu cần, với khoảng 30 cán bộ, nhân viên. Các bộ phận phải bố trí phân tán để tránh máy bay đối phương. Nhà mổ được làm bằng những vật liệu đơn sơ nhưng được thiết kế hợp lý để có thể thực hiện nhiệm vụ chuyên môn.
Có lẽ hình ảnh đặc biệt nhất là hệ thống cung cấp điện cho phòng mổ.
Không có nguồn điện ổn định, các đồng nghiệp đã sử dụng những chiếc xe đạp gắn với máy phát điện để tạo ánh sáng. Người đạp xe tạo ra điện phục vụ cho các ca phẫu thuật.
Đó là một hình ảnh rất đặc biệt của y tế Việt Nam trong chiến tranh.
Những phương tiện tưởng như đơn sơ lại được biến thành công cụ phục vụ sự sống.
Và đằng sau sự sáng tạo ấy là tinh thần không chịu đầu hàng hoàn cảnh của người thầy thuốc.
Trần Hữu Tước hiểu rằng trong y khoa, điều quan trọng không chỉ là máy móc hiện đại. Kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, sự tận tâm và khả năng thích ứng của người thầy thuốc cũng có thể tạo nên những điều kỳ diệu.
Trong những năm kháng chiến, dù thiếu thốn phương tiện, ông vẫn thực hiện được nhiều ca phẫu thuật và bắt đầu nghiên cứu những vấn đề chuyên sâu về bệnh lý Tai Mũi Họng. Những nghiên cứu về bệnh tai ở trẻ em, viêm tai giữa nặng và một số phương pháp điều trị cho thấy ông không chỉ làm nhiệm vụ khám chữa bệnh trước mắt mà còn luôn suy nghĩ về cách phát triển chuyên ngành lâu dài.
Điều đáng quý là ông không coi hoàn cảnh chiến tranh là lý do để ngừng nghiên cứu.
Ngược lại, thực tiễn chiến trường trở thành môi trường để ông phát hiện những vấn đề mới.
Mỗi người bệnh là một trường hợp cần được giải quyết.
Mỗi ca bệnh khó là một bài học.
Mỗi thiếu thốn về phương tiện lại đặt ra yêu cầu phải sáng tạo.
Từ đó, kiến thức của ông ngày càng gắn chặt với thực tiễn Việt Nam.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ và hòa bình lập lại ở miền Bắc, Trần Hữu Tước trở về Hà Nội. Một nhiệm vụ lớn đặt ra trước ông là xây dựng chuyên ngành Tai Mũi Họng trong điều kiện hòa bình.
Khi ấy, chuyên ngành này vẫn còn rất mới ở Việt Nam. Cơ sở vật chất thiếu thốn, trang thiết bị chưa đầy đủ, đội ngũ cán bộ chuyên môn còn ít. Ông tiếp quản và phát triển Khoa Tai Mũi Họng tại Bệnh viện Bạch Mai, đồng thời xây dựng Bộ môn Tai Mũi Họng của Trường Đại học Y Dược Hà Nội.
Từ năm 1955, Trần Hữu Tước được phong hàm Giáo sư, là một trong những giáo sư đầu tiên của nước ta. Cùng với công tác khám chữa bệnh, ông dành rất nhiều tâm huyết cho đào tạo.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ông hiểu rằng muốn một chuyên ngành phát triển thì không thể chỉ dựa vào một vài bác sĩ giỏi.
Phải có một đội ngũ.
Phải có trường lớp.
Phải có giáo trình.
Phải có người kế cận.
Phải hình thành mạng lưới chuyên khoa trên cả nước.
Vì vậy, ông vừa chữa bệnh, vừa nghiên cứu, vừa giảng dạy.
Từng thế hệ học trò được ông đào tạo.
Từng cán bộ được ông hướng dẫn.
Theo các tư liệu về sự nghiệp của ông, Giáo sư Trần Hữu Tước đã đào tạo, bổ túc hơn 500 bác sĩ và y sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng. Những người học trò ấy tiếp tục tỏa đi nhiều địa phương và đào tạo thêm nhiều thế hệ thầy thuốc.
Đó chính là một trong những đóng góp lớn nhất của ông.
Bởi một công trình khoa học có thể được lưu giữ trong sách.
Một ca phẫu thuật có thể cứu một người.
Nhưng đào tạo được một người thầy thuốc giỏi có thể giúp cứu chữa hàng nghìn, hàng vạn người trong tương lai.
Và một hệ thống đào tạo tốt có thể giúp cả một chuyên ngành phát triển lâu dài.
Trần Hữu Tước đã chọn cách để lại di sản theo hướng ấy.
Ông không chỉ xây dựng một khoa bệnh.
Ông xây dựng một chuyên ngành.
Không chỉ đào tạo một vài học trò.
Ông xây dựng một thế hệ.
Không chỉ chữa bệnh.
Ông xây dựng nền tảng khoa học cho việc chăm sóc sức khỏe nhân dân.
Trong những năm làm Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, từ năm 1958 đến năm 1969, ông tiếp tục gánh vác nhiều nhiệm vụ quản lý. Đây là giai đoạn Bệnh viện Bạch Mai trở thành một trong những trung tâm y tế quan trọng của miền Bắc. Ở cương vị giám đốc, ông vừa phải giải quyết công việc quản lý chung, vừa không rời bỏ chuyên môn.
Điều đó cho thấy một đặc điểm trong phong cách làm việc của ông: dù ở vị trí nào, ông vẫn coi chuyên môn và người bệnh là trung tâm.
Ông không phải kiểu nhà quản lý chỉ làm công việc hành chính.
Ông là một thầy thuốc bước vào công tác quản lý.
Vì vậy, mọi quyết định của ông đều gắn với câu hỏi: làm thế nào để bệnh viện phục vụ người bệnh tốt hơn, làm thế nào để đội ngũ y tế giỏi hơn và làm thế nào để nền y học Việt Nam phát triển hơn.
Một trong những dấu mốc lớn tiếp theo là sự ra đời của Viện Tai Mũi Họng năm 1969. Trần Hữu Tước được giao làm Viện trưởng đầu tiên. Đây là bước phát triển quan trọng, đánh dấu việc chuyên ngành Tai Mũi Họng đã có một cơ sở chuyên sâu riêng.
Từ một chuyên khoa gần như chưa có nền móng trong những ngày đầu cách mạng, Tai Mũi Họng Việt Nam đã từng bước hình thành hệ thống đào tạo, nghiên cứu, điều trị và mạng lưới chuyên môn.
Trong quá trình ấy, dấu ấn Trần Hữu Tước hiện diện ở hầu hết những bước quan trọng.
Ông cũng là người có nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu. Các hướng nghiên cứu của ông bao gồm ung thư Tai Mũi Họng, đặc biệt là ung thư vòm, hạ họng, thanh quản; viêm tai – xương chũm ở trẻ em; áp-xe não và tiểu não do tai; điếc trẻ em; dị ứng trong Tai Mũi Họng và nội soi.
Những đề tài ấy cho thấy tư duy khoa học của ông luôn hướng đến những vấn đề thiết thực.
Ông nghiên cứu những bệnh có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
Ông quan tâm đến trẻ em.
Ông quan tâm đến các bệnh nặng.
Ông quan tâm đến những biến chứng nguy hiểm.
Và ông tìm cách đưa những tiến bộ y học vào điều kiện thực tế của Việt Nam.
Đặc biệt, trong điều kiện trang thiết bị còn thiếu, tinh thần sáng tạo của ông càng trở nên quan trọng.
Có thời điểm, ngay cả những dụng cụ cần thiết cho các phẫu thuật chuyên sâu cũng rất khan hiếm. Theo tư liệu của Báo Nhân Dân, phải đến năm 1958, trong một hội nghị Tai Mũi Họng quốc tế, ông mới xin được một bộ dụng cụ phục vụ phẫu thuật điếc.
Điều đó cho thấy con đường phát triển y học Việt Nam khi ấy khó khăn đến mức nào.
Nhưng khó khăn không làm Trần Hữu Tước chùn bước.
Ông tìm kiếm sự hợp tác quốc tế.
Ông học hỏi kinh nghiệm.
Ông tranh thủ từng cơ hội.
Và quan trọng nhất, ông luôn tìm cách biến những kiến thức tiếp thu được thành khả năng phục vụ người bệnh Việt Nam.
Bên cạnh chuyên môn Tai Mũi Họng, Trần Hữu Tước còn có những đóng góp rộng hơn đối với nền y học nước nhà. Năm 1954, ông được giao nhiệm vụ vận động thành lập Hội Y học Việt Nam, tập hợp đội ngũ cán bộ y tế từ nhiều vùng khác nhau cùng tham gia xây dựng nền y học mới. Năm 1955, Hội Y học Việt Nam được thành lập với sự tham gia của đông đảo giáo sư, bác sĩ, dược sĩ, nha sĩ, y sĩ, lương y thuộc cả quân y và dân y.
Ông trở thành Chủ tịch đầu tiên của Tổng hội Y học Việt Nam.
Đây là một nhiệm vụ mang ý nghĩa lớn bởi y học không thể phát triển nếu các thầy thuốc hoạt động rời rạc. Cần có một tổ chức nghề nghiệp để kết nối, trao đổi kiến thức, thúc đẩy nghiên cứu và cùng xây dựng nền y học quốc gia.
Trần Hữu Tước đã góp phần đặt nền móng cho quá trình đó.
Ông cũng là đại biểu Quốc hội các khóa II, III và IV, Ủy viên Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Phó Chủ tịch Hội Chữ thập đỏ Việt Nam. Những vị trí ấy cho thấy phạm vi cống hiến của ông không chỉ giới hạn trong phòng khám hay phòng mổ.
Nhưng dù đảm nhiệm nhiều trọng trách, hình ảnh được đồng nghiệp nhớ đến sâu sắc nhất vẫn là một người thầy thuốc.
Một người thầy thuốc tận tụy.
Một người thầy thuốc giản dị.
Một người thầy thuốc luôn đặt người bệnh ở vị trí trung tâm.
Những người từng làm việc với ông kể lại rằng ông rất chú trọng y đức, sống thanh bạch và luôn quan tâm đến việc đào tạo thế hệ trẻ. Ông không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn truyền cho học trò cách ứng xử với người bệnh, với đồng nghiệp và với nghề nghiệp.
Đối với ông, giỏi chuyên môn thôi chưa đủ.
Một bác sĩ phải có lòng nhân ái.
Phải biết lắng nghe.
Phải tôn trọng người bệnh.
Phải trung thực với nghề.
Và phải không ngừng học tập.
Đó là những giá trị mà ông đã để lại cho nhiều thế hệ học trò.
Năm 1966, trong Đại hội Anh hùng, Chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ IV, Trần Hữu Tước được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động. Đây là sự ghi nhận đặc biệt đối với những đóng góp của ông cho nền y tế cách mạng, nhất là trong việc xây dựng ngành Tai Mũi Họng và chăm sóc sức khỏe nhân dân.
Danh hiệu ấy đến với ông khi ông vẫn đang ở độ tuổi tiếp tục cống hiến mạnh mẽ cho ngành y.
Ông không coi danh hiệu là điểm kết thúc.
Sau đó, ông tiếp tục làm việc, nghiên cứu, đào tạo và xây dựng ngành chuyên khoa.
Cho đến những năm cuối đời, ông vẫn giữ tinh thần của một người thầy thuốc.
Năm 1983, Giáo sư Trần Hữu Tước qua đời.
Nhưng sự nghiệp ông để lại không kết thúc.
Bởi một người thầy thuốc có thể mất đi, nhưng những người học trò ông đào tạo vẫn tiếp tục chữa bệnh.
Những công trình nghiên cứu vẫn được đọc.
Những cơ sở y tế ông góp phần xây dựng vẫn tiếp tục hoạt động.
Những phương pháp điều trị vẫn được phát triển.
Và chuyên ngành Tai Mũi Họng Việt Nam tiếp tục trưởng thành qua các thế hệ.
Năm 1996, ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ đợt I, ghi nhận những đóng góp đặc biệt xuất sắc cho khoa học y tế nước nhà.
Nếu nhìn lại toàn bộ cuộc đời Trần Hữu Tước, có thể thấy một hành trình rất đặc biệt.
Ông bắt đầu là một trí thức được đào tạo ở nước ngoài.
Ông trở thành một bác sĩ chuyên khoa có uy tín.
Rồi ông trở về đất nước.
Ông bước vào kháng chiến.
Ông xây dựng bệnh khoa giữa rừng.
Ông đào tạo những bác sĩ đầu tiên của chuyên ngành.
Ông xây dựng khoa Tai Mũi Họng tại Bệnh viện Bạch Mai.
Ông xây dựng Bộ môn Tai Mũi Họng.
Ông làm Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai.
Ông trở thành Viện trưởng đầu tiên của Viện Tai Mũi Họng.
Ông góp phần xây dựng Hội Y học Việt Nam.
Ông nghiên cứu nhiều vấn đề quan trọng của chuyên ngành.
Và ông để lại cho nền y học Việt Nam một đội ngũ thầy thuốc kế cận.
Có lẽ điều đáng trân trọng nhất trong câu chuyện ấy không phải là số lượng chức vụ hay danh hiệu.
Đó là sự lựa chọn.
Trần Hữu Tước đã có một cuộc sống thuận lợi ở nước ngoài.
Nhưng ông chọn trở về.
Ông có thể làm việc trong những bệnh viện hiện đại.
Nhưng ông chọn đi vào chiến khu.
Ông có thể chờ đến khi điều kiện đầy đủ mới nghiên cứu.
Nhưng ông chọn bắt đầu ngay giữa thiếu thốn.
Ông có thể chỉ làm công việc của một bác sĩ.
Nhưng ông chọn đào tạo học trò và xây dựng cả một chuyên ngành.
Đó là những lựa chọn tạo nên tầm vóc của một người trí thức.
Và chính những lựa chọn ấy khiến câu chuyện về ông vẫn có ý nghĩa đối với các thế hệ thầy thuốc hôm nay.
Trong y học hiện đại, máy móc ngày càng tiên tiến, kỹ thuật ngày càng phát triển, khả năng chẩn đoán và điều trị ngày càng chính xác. Nhưng những giá trị nền tảng mà Trần Hữu Tước theo đuổi vẫn không thay đổi.
Đó là tài năng phải đi cùng y đức.
Khoa học phải gắn với thực tiễn.
Người thầy thuốc phải tận tâm với người bệnh.
Người làm khoa học phải luôn tìm tòi.
Người thầy phải có trách nhiệm với thế hệ sau.
Và nền y học của một quốc gia chỉ thực sự mạnh khi có một đội ngũ thầy thuốc vừa giỏi chuyên môn vừa giàu lòng nhân ái.
Trần Hữu Tước đã dành cả cuộc đời để chứng minh điều đó.
Từ những ngày gian khổ ở chiến khu Việt Bắc, nơi phòng mổ chỉ là một căn nhà đơn sơ với ánh sáng được tạo ra từ những chiếc xe đạp, đến những năm tháng xây dựng một chuyên ngành y khoa hiện đại ở miền Bắc, hành trình ấy là minh chứng cho sức mạnh của trí tuệ và lòng yêu nước.
Một chiếc ba lô dụng cụ y tế từng theo ông đi qua những vùng kháng chiến.
Một căn phòng mổ đơn sơ từng là nơi ông thực hiện những ca phẫu thuật trong rừng.
Một lớp học từng là nơi ông truyền đạt những bài học Tai Mũi Họng bằng tiếng Việt.
Và sau đó là cả một hệ thống bệnh viện, trường học, đội ngũ thầy thuốc được hình thành.
Tất cả bắt đầu từ một con người.
Nhưng thành quả cuối cùng thuộc về nhiều thế hệ.
Đó chính là ý nghĩa lớn nhất trong di sản của Anh hùng Lao động, Giáo sư, bác sĩ Trần Hữu Tước.
Ông không chỉ chữa bệnh cho những người bệnh của thời đại mình.
Ông còn góp phần xây dựng nền móng để nhiều thế hệ người Việt Nam sau này được tiếp cận với một chuyên ngành Tai Mũi Họng ngày càng hiện đại.
Và bởi thế, khi nhắc đến lịch sử y học Việt Nam thế kỷ XX, người ta không chỉ nhớ đến một vị giáo sư tài năng, mà còn nhớ đến một trí thức đã lựa chọn trở về, một người thầy thuốc đã đi qua chiến tranh, một nhà khoa học đã kiên trì nghiên cứu trong gian khó và một người thầy đã dành cả cuộc đời để truyền lại tri thức cho thế hệ sau.
Trần Hữu Tước – người đặt nền móng cho ngành Tai Mũi Họng Việt Nam – đã để lại một di sản vượt lên trên những danh hiệu. Đó là di sản của lòng yêu nước, trí tuệ, y đức và tinh thần tận hiến cho sức khỏe nhân dân.


