TRẦN KIM XUÂN – NGƯỜI MỞ ĐƯỜNG GIỮA NHỮNG “CÁNH ĐỒNG BOM” Mô tả ngắn
TRẦN KIM XUÂN – NGƯỜI MỞ ĐƯỜNG GIỮA NHỮNG “CÁNH ĐỒNG BOM” Mô tả ngắn
Trần Kim Xuân, sinh năm 1947, quê xã Đình Chu, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phú, nhập ngũ tháng 4/1962. Từ cuối năm 1967 đến năm 1976, ông gắn bó với nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm: rà phá, tháo gỡ bom mìn, từ miền Bắc, chiến trường Trị Thiên đến tuyến vận tải Trường Sơn. Ông cùng đơn vị tháo gỡ 35.840 quả bom, mìn, riêng bản thân trực tiếp xử lý 1.452 quả, trong đó có 73 quả bom từ trường. Không chỉ dũng cảm đối mặt với hiểm nguy, ông còn nghiên cứu cấu tạo các loại bom mới, đúc kết kinh nghiệm và phổ biến phương pháp xử lý cho đồng đội. Ngày 6/11/1978, Trần Kim Xuân được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Trong chiến tranh, có những người lính tiến lên phía trước bằng súng và những cuộc xung phong. Nhưng cũng có những người phải bước vào nơi vừa bị bom đánh phá, cúi mình trước những quả bom chưa nổ, lần tìm từng mạch điện, từng đầu nổ để giành lại con đường cho đoàn xe tiếp tục ra tiền tuyến. Trần Kim Xuân là một trong những người lính như thế.
Sinh năm 1947 tại xã Đình Chu, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phú, Trần Kim Xuân nhập ngũ tháng 4 năm 1962. Từ cuối năm 1967, cuộc đời quân ngũ của ông gắn với một nhiệm vụ mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng: phá gỡ bom mìn.
Cuối năm 1967, máy bay đối phương thả bom từ trường xuống khu vực Đông Dư, Gia Lâm, Hà Nội. Đây là loại bom mà đơn vị lần đầu phải đối mặt. Chưa có nhiều kinh nghiệm, chưa hiểu hết cấu tạo và nguyên lý hoạt động, việc tiếp cận nó chứa đựng hiểm nguy khó lường.
Trước quả bom chưa ai trong đơn vị từng phá, Trần Kim Xuân xung phong bước lên.
Ông tiến lại gần, quan sát từng chi tiết, nghiên cứu cấu tạo rồi tìm cách xử lý. Sau những phút căng thẳng, Trần Kim Xuân đóng chốt, cắt mạch điện của quả bom và trở ra an toàn.
Quả bom đã bị vô hiệu hóa.
Quan trọng hơn, sự bình tĩnh và táo bạo ấy đã giúp đồng đội có thêm niềm tin: những loại bom mới, dù nguy hiểm đến đâu, vẫn có thể bị khuất phục nếu con người đủ dũng cảm, tỉnh táo và biết tìm ra nguyên lý của chúng.
Năm 1968, Trần Kim Xuân chỉ huy trung đội bảo đảm giao thông tại bến phà Nam Đàn, Nghệ An. Đây là một mắt xích giao thông quan trọng nên thường xuyên bị đánh phá. Bom rơi xuống cả lòng sông, biến những chuyến vượt phà thành cuộc chạy đua với hiểm nguy.
Trần Kim Xuân nhiều lần lặn xuống đáy sông tìm bom.
Trong làn nước đục, người lính công binh phải tìm kiếm những khối bom nằm đâu đó dưới bùn. Khi phát hiện được, ông trực tiếp nghiên cứu cách xử lý rồi phổ biến kinh nghiệm cho chiến sĩ.
Từ những kinh nghiệm ấy, đơn vị đã phá được 37 quả bom từ trường và bom nổ chậm, góp phần giữ cho bến phà tiếp tục hoạt động an toàn.
Nhưng thử thách khốc liệt hơn đang chờ ông trên tuyến đường Trường Sơn.
Ngày 24 tháng 4 năm 1969, Trần Kim Xuân cùng trung đội trinh sát khu vực chân đèo Phu La Nhích trên đường 20 thì máy bay đến ném bom xuống đường đèo.
Trời đã tối.
Dưới mặt đường, bom từ trường và mìn nằm rải rác. Phía sau là những đoàn xe đang chờ vượt qua. Nếu con đường không được khai thông, cả tuyến vận chuyển sẽ bị đình trệ.
Không thể chờ đến sáng.
Trần Kim Xuân động viên anh em lập tức tìm bom.
Trong bóng đêm, những người lính công binh bắt đầu một cuộc chạy đua với thời gian. Từng mét đường được kiểm tra. Từng vật nổ được phát hiện và xử lý.
Sau 1 giờ 30 phút, họ đã phá gỡ 7 quả bom từ trường và 273 quả mìn.
Con đường được mở.
Ngay trong đêm ấy, những đoàn xe vận tải lại tiếp tục vượt đèo an toàn.
Giữa Trường Sơn, chiến thắng đôi khi không phải là chiếm được một cứ điểm. Chiến thắng có thể đơn giản là sau tiếng bom, con đường vẫn thông và đoàn xe vẫn tiếp tục đi về phía trước.
Tháng 10 năm 1970, tại miền tây Quảng Trị, một thử thách mới xuất hiện: đối phương sử dụng một loại bom từ trường mới.
Một lần nữa, Trần Kim Xuân là người trực tiếp tiếp cận.
Ông nghiên cứu quả bom, tự tay tháo đầu nổ và hạt nổ, rồi nhanh chóng gửi những bộ phận quan trọng về Bộ tư lệnh Công binh nghiên cứu. Từ đó, nguyên lý cấu tạo của loại bom mới được xác định, phương pháp xử lý được tìm ra và phổ biến cho các đơn vị trong toàn quân.
Như vậy, công việc của Trần Kim Xuân không chỉ dừng lại ở việc phá một quả bom.
Từ một quả bom, ông tìm ra kinh nghiệm để nhiều người có thể phá những quả bom khác.
Năm 1972, chiến trường Quảng Trị bước vào những ngày ác liệt. Khi ấy, Trần Kim Xuân là đại đội trưởng đại đội phá bom. Xe tăng và pháo binh muốn cơ động tiến lên thì phía trước phải có những người công binh mở đường.
Ông cùng đơn vị lại đi trước.
Hàng trăm quả bom, mìn được tháo gỡ, những con đường từng bị đánh phá được khai thông, tạo điều kiện cho xe tăng và pháo binh cơ động phục vụ chiến đấu.
Chiến tranh kết thúc, nhưng nhiệm vụ của người lính công binh chưa kết thúc.
Bom mìn còn nằm lại dưới những cánh đồng, ven đường, trong những vùng đất từng là chiến trường. Chúng tiếp tục đe dọa cuộc sống của người dân.
Từ tháng 8 năm 1975 đến tháng 6 năm 1976, Trần Kim Xuân phụ trách tiểu đoàn làm nhiệm vụ phá bom mìn tại khu vực Trị Thiên.
Lần này, phía sau những người lính công binh không còn là đoàn xe quân sự đang chờ vượt trọng điểm. Phía sau họ là những người dân đang chờ được trở về ruộng đồng, là những vùng đất cần được hồi sinh sau chiến tranh.
Trần Kim Xuân vẫn trực tiếp xuống hiện trường.
Ông tháo gỡ bom mìn, rút kinh nghiệm, hướng dẫn các đơn vị bạn và du kích địa phương phương pháp xử lý. Sau gần mười tháng, đơn vị cùng địa phương đã tháo phá hơn 100 quả bom, mìn, giải phóng hơn 4.000 héc-ta đất.
Những cánh đồng từng mang dấu tích chiến tranh lại có thể trở về với cuộc sống.
Trong gần một thập niên làm nhiệm vụ, từ cuối năm 1967 đến năm 1976, Trần Kim Xuân đã cùng đơn vị rà phá, tháo gỡ 35.840 quả bom, mìn các loại. Riêng ông trực tiếp tháo 1.452 quả, trong đó có 73 quả bom từ trường.
Đó không đơn thuần là những con số.
Phía sau mỗi quả bom được tháo là một đoạn đường được thông, một chuyến xe có thể tiếp tục hành trình, một trận địa có thể cơ động, hay một mảnh đất có thể trở lại với người dân.
Trần Kim Xuân được tặng Huân chương Chiến công Giải phóng hạng nhất, bốn lần được bầu là Chiến sĩ thi đua, cùng 28 bằng khen và giấy khen.
Ngày 6 tháng 11 năm 1978, Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam tặng Trần Kim Xuân danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Từ Đông Dư đến Nam Đàn, từ đèo Phu La Nhích đến chiến trường Quảng Trị, Trần Kim Xuân đã đi qua những nơi mà dưới mỗi bước chân có thể là một quả bom chưa nổ. Ông chiến đấu bằng lòng dũng cảm, đôi tay bình tĩnh và trí óc của người lính công binh. Hàng nghìn lần cúi xuống trước bom mìn cũng là hàng nghìn lần ông đối diện với ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Nhưng phía sau ông, những con đường lại được mở, những đoàn xe lại lăn bánh và sau ngày hòa bình, những cánh đồng lại trở về với nhân dân. Đó chính là dấu ấn của người Anh hùng công binh Trần Kim Xuân – người đã góp phần biến những “cánh đồng bom” thành những con đường của chiến thắng và hồi sinh.



