Trần Minh Xung - Một chặng đường sau ngày thống nhất
Mỗi thế hệ có một cách bước vào lịch sử. Với nhân vật trong câu chuyện này, cánh cửa ấy mở ra giữa những năm đất nước còn phải chiến đấu. Trần Minh Xung sinh năm 1956, quê Trung Sơn, Yên Lập, Vĩnh Phú. ; được truy tặng năm 1981 nên tài liệu này không tự suy đoán. Những mốc ngắn gọn ấy là điểm bắt đầu để tôi bước vào câu chuyện về ông - một con người sống trong giai đoạn đất nước phải liên tiếp đối diện với chiến tranh và những nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
Dấu ấn chính được ghi lại về Trần Minh Xung là: Trung úy, Đại đội trưởng Đại đội 10 bộ binh, Tiểu đoàn 6, Trung đoàn 24, Sư đoàn 10, Quân đoàn 3; được truy tặng năm 1981. Chi tiết này giúp ta xác định rất rõ vị trí của nhân vật trong lịch sử. Ông không đứng ngoài biến cố, mà ở ngay trong nhiệm vụ quốc tế và bảo vệ biên giới Tây Nam, nơi mỗi quyết định, mỗi ca trực hay mỗi lần cơ động đều có thể ảnh hưởng đến đồng đội và nhân dân.
Sau ngày đất nước thống nhất, người lính Việt Nam chưa kịp có một quãng bình yên dài. Ở biên giới Tây Nam và trên đất bạn Campuchia, các đơn vị vừa bảo vệ nhân dân, vừa thực hiện nghĩa vụ quốc tế trong điều kiện chiến trường phức tạp. Đó là một chương lịch sử khác của “thời hoa lửa”, ít được kể bằng những hình ảnh quen thuộc của kháng chiến chống Mỹ nhưng cũng đầy hy sinh. Những điều tưởng như rất nhỏ - một mệnh lệnh được chuyển đúng lúc, một đoạn đường được giữ, một thương binh được cứu, một vị trí không bị bỏ trống - có thể quyết định số phận của cả đội hình.
Khi nhìn lại Trần Minh Xung, điều đáng nhớ không chỉ là cấp bậc hay danh hiệu. Điều đáng nhớ hơn là con đường từ quê hương đến nơi làm nhiệm vụ, rồi từ một người bình thường trở thành một cái tên được lịch sử lưu lại. Những người cùng thời với ông phải sống trong thiếu thốn, chịu áp lực của chiến trường và chấp nhận những cuộc chia tay không biết ngày trở về. Vì vậy, mỗi dòng tiểu sử cần được đọc như dấu vết của một đời người, chứ không chỉ như một mục thống kê.
Câu chuyện nhắc rằng sau năm 1975, vẫn có một thế hệ tiếp tục đi qua chiến tranh. Họ bảo vệ biên giới và làm nghĩa vụ quốc tế, mang theo một quan niệm rất giản dị: khi Tổ quốc và nhân dân cần, người lính lại lên đường.



