Người có công giúp đỡ cách mạng

Trần Ngọc Loan - Qua Những Mùa Khói Lửa (1966–1974)

Lào Cai16/12/2025Tuổi trẻ xã Bảo Thắng (Tuổi trẻ xã Bảo Thắng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Trần Ngọc Loan, sinh năm 1943.
Tôi nhập ngũ vào tháng 4 năm 1966, tại miền Nam, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ đang ở giai đoạn ác liệt. Ngày ấy, tôi đã ngoài hai mươi tuổi, đủ chín để hiểu rằng chiến tranh không phải chuyện nhất thời, và cũng đủ cứng để chấp nhận một con đường nhiều gian nguy. Những năm 1966–1967, chiến trường miền Nam nóng lên từng ngày. Quân Mỹ mở các cuộc phản công mùa khô, đánh rộng, đánh mạnh. Đơn vị tôi bám địa bàn, làm nhiệm vụ vừa chiến đấu, vừa bảo đảm hậu cần, liên lạc. Ban ngày tránh máy bay, ban đêm hành quân. Rừng che chở chúng tôi, nhưng cũng thử thách từng bước chân. Thiếu thốn là chuyện thường, còn giữ được đội hình và liên lạc thông suốt mới là điều quan trọng nhất. Đến Tết Mậu Thân 1968, không khí chiến trường khác hẳn. Mệnh lệnh gấp gáp, chuẩn bị kín đáo. Khi chiến sự nổ ra, tôi hiểu rằng đây là một đợt đánh lớn, mang tính quyết định về tinh thần. Bom đạn dữ dội hơn, hy sinh nhiều hơn. Tôi chứng kiến đồng đội ngã xuống ngay trong những ngày đầu năm mới. Không ai nói lời chúc Tết, nhưng ai cũng hiểu mình đang đứng trong một khoảnh khắc rất lớn của lịch sử. Những năm sau đó, chiến tranh không hề lắng. 1971, chiến sự lan rộng với các trận đánh lớn trên hướng Đường 9 – Nam Lào; rồi 1972, mặt trận Trị – Thiên bùng lên dữ dội. Mỗi lần chuyển hướng chiến trường là một lần thử thách sức chịu đựng. Tôi khi ấy đã là thượng sĩ, không chỉ làm nhiệm vụ của mình mà còn kèm cặp, nhắc nhở anh em giữ kỷ luật, giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng. Trách nhiệm không cho phép tôi chùn tay, vì phía sau là cả tổ, cả đơn vị. Đến 1973, Hiệp định Paris được ký. Người ngoài nói đến hòa bình, nhưng người trong cuộc hiểu rất rõ: súng chưa thể cất. Đơn vị tôi tiếp tục giữ địa bàn, bảo đảm an ninh, sẵn sàng khi có tình huống. Những tháng 1973–1974 là quãng thời gian âm thầm nhưng nặng nề. Không còn những trận đánh rầm rộ, nhưng sự cảnh giác thì chưa bao giờ được phép buông. Tôi xuất ngũ vào tháng 12 năm 1974, khi chiến tranh vẫn chưa kết thúc hẳn. Ngày rời đơn vị, tôi nhìn lại ba lô, bộ quân phục đã sờn vai. Tám năm trong quân ngũ, từ 1966 đến 1974, tôi đã đi qua phản công mùa khô, Mậu Thân 1968, những năm đánh lớn 1971–1972, và cả quãng thời gian giữ vững địa bàn sau Hiệp định Paris. Tôi trở về đời thường, mang theo những ký ức không ồn ào nhưng không bao giờ nhạt. Giờ đây, khi kể lại, tôi không thêm thắt gì. Tôi chỉ nói đúng những gì mình đã sống: một người lính đã đi qua nhiều mùa khói lửa, làm tròn phận sự của mình, rồi lặng lẽ trở về. Và với tôi, như thế là đủ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn