Trần Ngọc Tuấn – “hai chìm, bảy nổi, chín lênh đênh”
Qua chín chuyến vượt biển, Chính trị viên Trần Ngọc Tuấn có bảy chuyến thành công và hai lần phải hủy tàu giữ bí mật. Ông là điểm tựa tinh thần trên các tàu không số 56, 55 và 43.
“Hai chìm, bảy nổi, chín lênh đênh” là cách cựu chiến binh Trần Ngọc Tuấn tóm tắt những năm tháng đi trên Đường Hồ Chí Minh trên biển. Trong chín chuyến vượt biển, ông cùng đồng đội hoàn thành bảy chuyến; hai lần còn lại phải chủ động hủy tàu để phương tiện, vũ khí và bí mật không rơi vào tay đối phương.
Trần Ngọc Tuấn không phải là người cầm bánh lái ở vị trí thuyền trưởng. Ông là Chính trị viên, Bí thư Chi bộ trên các tàu không số 56, 55 và 43. Trong một thủy thủ đoàn nhỏ thực hiện nhiệm vụ tuyệt mật, người chính trị viên vừa cùng chỉ huy quyết định phương án hành động, vừa giữ sự đoàn kết và tinh thần chiến đấu của toàn tàu.
Khi tròn 20 tuổi, Trần Ngọc Tuấn viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Tháng 5 năm 1953, ông được phân công về lực lượng tình nguyện quân làm nhiệm vụ tại Hạ Lào, sau đó tiếp tục tham gia chiến đấu trên nhiều mặt trận. Những năm đầu quân ngũ rèn cho người thanh niên khả năng chịu đựng gian khổ và ý thức đặt nhiệm vụ chung lên trước bản thân.
Cuối năm 1963, ông được điều về Đoàn 759, lực lượng vận tải quân sự chiến lược trên biển, tiền thân của Đoàn 125 Hải quân. Đây là đơn vị thực hiện những chuyến chở vũ khí từ miền Bắc vào chiến trường miền Nam bằng các con tàu cải dạng, không mang số hiệu cố định khi hoạt động.
Mỗi chuyến đi bắt đầu bằng ba yêu cầu mà Trần Ngọc Tuấn ghi lại trong hồi ký: sẵn sàng đi, sẵn sàng chiến đấu và sẵn sàng hy sinh. Đó không phải khẩu hiệu dùng để động viên nhất thời. Trên tàu luôn có phương án tiêu hủy tài liệu, hàng hóa và chính con tàu nếu bị bao vây, bởi giữ bí mật của tuyến vận tải là nguyên tắc sống còn.
Chính trị viên phải giúp từng thành viên hiểu rõ điều ấy trước khi rời bến. Khi ở giữa biển, tàu có thể gặp bão, hỏng máy, thiếu nước ngọt hoặc bị tàu chiến và máy bay bám theo. Một biểu hiện hoang mang của cá nhân có thể ảnh hưởng đến cả thủy thủ đoàn; ngược lại, sự bình tĩnh và tin cậy lẫn nhau giúp con tàu vượt qua những tình huống tưởng không thể giải quyết.
Trần Ngọc Tuấn lần lượt đảm nhiệm chức danh Chính trị viên, Bí thư Chi bộ trên ba con tàu mang mật danh 56, 55 và 43. Cả ba tàu về sau đều được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đằng sau danh hiệu tập thể là những chuyến đi mà người trên tàu phải giữ bí mật tuyệt đối, nhiều khi ngay cả gia đình cũng không biết họ đi đâu và làm nhiệm vụ gì.
Chuyến đi khốc liệt nhất của Trần Ngọc Tuấn diễn ra vào dịp Tết Mậu Thân năm 1968. Tàu 43 được giao chở 37 tấn vũ khí vào Đức Phổ, Quảng Ngãi. Trên tàu có 17 cán bộ, thủy thủ do Thuyền trưởng Nguyễn Đắc Thắng và Chính trị viên Trần Ngọc Tuấn chỉ huy.
Đêm 27 tháng 2 năm 1968, Tàu 43 cùng ba tàu khác nhận lệnh xuất phát theo những hướng khác nhau. Biển tối, gió lớn và sóng mạnh. Tàu được ngụy trang như phương tiện đánh cá, nhưng máy bay cùng tàu chiến đối phương vẫn nghi ngờ và bám sát.
Trong nhiều giờ bị theo dõi, Trần Ngọc Tuấn động viên đồng đội giữ bình tĩnh, tiếp tục giả làm ngư dân và cơ động vòng trên biển. Người lính phải hành động tự nhiên ngay dưới sự quan sát của đối phương, trong khi biết dưới khoang là hàng chục tấn vũ khí. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến toàn bộ nhiệm vụ bị lộ.
Đến khoảng 0 giờ 50 phút ngày 1 tháng 3, khi Tàu 43 tiến gần vùng biển Quảng Ngãi, đối phương bắn pháo sáng và khép vòng vây. Bốn tàu chiến cùng nhiều tàu cao tốc và trực thăng tham gia truy bắt. Con tàu vận tải nhỏ không còn khả năng rút ra biển hay bí mật đưa hàng vào bến.
Trước tình thế ấy, Trần Ngọc Tuấn cùng Thuyền trưởng Nguyễn Đắc Thắng thống nhất quyết tâm chiến đấu. Với cương vị Bí thư Chi bộ, ông gửi điện về sở chỉ huy, báo cáo ngắn gọn rằng Tàu 43 gặp địch vây đánh, quyết đánh trả và hủy tàu. Điện báo không xin rút nhiệm vụ; nó xác nhận thủy thủ đoàn đã sẵn sàng thực hiện phương án cuối cùng.
Trên tàu, tài liệu được tiêu hủy. Các chiến sĩ vào vị trí súng máy 12,7mm, đại liên, trung liên và ĐKZ. Trần Ngọc Tuấn đi đến từng bộ phận, động viên đồng đội giữ vững tinh thần. Khi tiếng đạn át tiếng người, sự có mặt của người chỉ huy ở sát vị trí chiến đấu là lời khẳng định rằng không ai bị bỏ lại một mình.
Trận đánh kéo dài hơn ba giờ. Tàu 43 vừa cơ động vừa đánh trả lực lượng đông hơn nhiều lần. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, tàu bắn rơi ba trực thăng HU-1A và làm hư hại một số tàu cao tốc. Nhưng Tàu 43 cũng trúng nhiều đạn; ba thủy thủ hy sinh và mười hai người bị thương.
Trong ký ức của Trần Ngọc Tuấn, những lời trăng trối của đồng đội giữa tiếng súng là điều không thể quên. Người chính trị viên phải kìm nỗi đau để tiếp tục chỉ huy, bởi trận đánh chưa kết thúc và những người còn sống vẫn cần một điểm tựa. Đây là lúc vai trò chính trị viên thể hiện rõ nhất: giữ cho tập thể không tan rã trước mất mát.
Khi tàu không còn khả năng thoát khỏi vòng vây, chỉ huy ra lệnh rời tàu và kích nổ khối bộc phá đã chuẩn bị. Mười bốn người còn sống, phần lớn bị thương, dìu nhau bơi vào bờ. Khi họ cách tàu khoảng 200 mét, Tàu 43 cùng số vũ khí bùng cháy trên mặt biển.
Trần Ngọc Tuấn cũng bị thương trong trận đánh. Lên được bờ chưa có nghĩa là đã an toàn; lực lượng đối phương vẫn tổ chức truy tìm. Nhân dân và du kích Đức Phổ đã phát hiện, che chở, cứu chữa rồi bí mật đưa các thủy thủ rời khỏi khu vực nguy hiểm.
Sau gần một tuần, những người bị thương được chuyển đến bệnh xá do bác sĩ Đặng Thùy Trâm phụ trách. Bệnh xá giữa rừng thiếu lương thực, thuốc men và luôn có nguy cơ bị càn quét, nhưng các y, bác sĩ vẫn chăm sóc những người lính biển tận tình. Tên Trần Ngọc Tuấn và các thủy thủ Tàu 43 nhiều lần xuất hiện trong những trang nhật ký của bác sĩ Đặng Thùy Trâm.
Mối quan hệ giữa những người lính biển và bệnh xá không chỉ là quan hệ giữa thương binh với người cứu chữa. Khi sức khỏe cho phép, họ cùng cán bộ y tế củng cố nơi ở, làm ghế, mở đường và tham gia bảo vệ bệnh xá. Đến ngày rời đi, một mệnh lệnh ngắn của Chính trị viên Trần Ngọc Tuấn – tất cả mang ba lô, lên đường – đánh dấu cuộc chia tay để lại nhiều xúc động.
Trận chiến Tàu 43 chỉ là một trong chín lần Trần Ngọc Tuấn vượt biển. Có chuyến ông ở trên tàu nhiều ngày trong bão, có chuyến phải đấu trí với phương tiện tuần tra, có chuyến cập bến thành công và nhanh chóng quay ra. Bảy lần hoàn thành nhiệm vụ cho thấy sự bền bỉ; hai lần buộc phải đánh chìm tàu cho thấy cái giá của việc bảo vệ bí mật.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục dành thời gian viết báo, viết sách và kể lại câu chuyện Đoàn tàu không số. Cùng các cựu chiến binh Hồ Đắc Thạnh và Phan Nhạn, ông tham gia biên soạn cuốn “Nhớ về những con tàu không số”. Những trang viết không chỉ ghi chiến công mà còn lưu lại đời sống, tình đồng đội và các chi tiết tưởng nhỏ bé trên biển.
Tại ngôi nhà ở Nha Trang, Trần Ngọc Tuấn thường đón những người trẻ muốn tìm hiểu về Đường Hồ Chí Minh trên biển. Ông kể nhiều về đồng đội và về vai trò của tập thể hơn là nói về bản thân. Với ông, tàu không số là câu chuyện của ý chí, đoàn kết và sáng tạo; thuyền trưởng cùng chính trị viên chỉ có thể hoàn thành nhiệm vụ khi toàn bộ thủy thủ đoàn cùng chung quyết tâm.
Cách ông gọi chính trị viên là “điểm tựa” của con tàu gợi ra một mặt ít được nhắc tới của chiến tranh trên biển. Vũ khí và kỹ thuật giúp tàu chiến đấu, nhưng con người phải chịu đựng nhiều ngày căng thẳng trong một không gian nhỏ, không thể liên lạc tự do và luôn đối diện khả năng hy sinh. Khi ấy, niềm tin giữa đồng đội là một phần sức mạnh chiến đấu.
“Chín lênh đênh” không chỉ là chín lần con tàu rời bến. Đó là chín lần gia đình không biết ngày về, chín lần thủy thủ đoàn chuẩn bị cho phương án xấu nhất và chín lần người chính trị viên phải giữ vững tinh thần của đồng đội từ lúc nhận lệnh đến khi kết thúc hành trình.
“Bảy nổi” là bảy chuyến vượt phong tỏa và giao hàng thành công. “Hai chìm” là hai lần những người lính phải tự tay phá hủy phương tiện mình gắn bó để bảo vệ con đường chiến lược. Câu ví von mộc mạc của Trần Ngọc Tuấn vì thế chứa cả chiến công, mất mát và bản lĩnh của một đời lính biển.
Câu chuyện của ông giúp chúng ta hiểu rằng trên mỗi con tàu không số, bên cạnh người thuyền trưởng quyết định đường đi và cách cơ động còn có người chính trị viên giữ sự thống nhất trong những thời khắc sinh tử. Trần Ngọc Tuấn đã làm công việc ấy trên ba con tàu Anh hùng, qua chín chuyến vượt biển và trong trận đánh Tàu 43 dữ dội nhất đời mình.
Từ người lính tình nguyện ở Hạ Lào năm 1953 đến người kể chuyện Đường Hồ Chí Minh trên biển khi tuổi đã cao, Trần Ngọc Tuấn dành nhiều thập niên để thực hiện và gìn giữ ký ức về một nhiệm vụ bí mật. Những chuyến tàu đã rời mặt biển từ lâu, nhưng qua lời kể của ông, tên tuổi đồng đội và tinh thần “sẵn sàng đi, sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng hy sinh” vẫn còn nguyên sức lay động.



