Khác

Trần Nhân Tông và hành trình dựng nên thiền phái Trúc Lâm Yên tử

Phạm Anh Thư

Hà Nội15/08/2026phường Kiến An (phường Kiến An)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Từ thời Trần, Yên Tử đã dần trở thành một vùng đất đặc biệt của Phật giáo Việt Nam. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học, từ thời Trần (1225-1400), nơi đây bắt đầu được đầu tư xây dựng với quy mô lớn. Người mở đầu hành trình ấy là vua Trần Thái Tông (Trần Cảnh), khi Ngài đến Yên Tử vào tháng 4/1236. Tuy nhiên, phải đến thời vua Trần Nhân Tông, Yên Tử mới thực sự trở thành một trung tâm Phật giáo lớn, gắn với một trong những câu chuyện đặc biệt nhất trong lịch sử dân tộc: câu chuyện về một vị hoàng đế từ bỏ ngai vàng để tìm đường tu hành.

Trần Nhân Tông là vị vua thứ ba của triều Trần. Sau 2 lần chiến thắng quân Nguyên Mông vào các năm 1285 và 1288, đất nước trở lại cảnh thái bình, thịnh trị. Khi những năm tháng chiến tranh đã lùi xa, thay vì tiếp tục tận hưởng cuộc sống trong cung vàng điện ngọc, nhà vua quyết định nhường ngôi cho con để tìm đến Yên Tử tu hành, chuyên tâm nghiên cứu Phật giáo. Quyết định ấy đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cuộc đời của vị vua từng lãnh đạo đất nước vượt qua những cuộc chiến tranh khốc liệt nhất.

Năm 1299, Trần Nhân Tông sáng lập dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử, xây dựng một hệ thống tư tưởng và thực hành gắn kết giữa Đạo với Đời. Ông không chỉ tìm con đường giác ngộ cho riêng mình mà còn hướng Phật giáo đến đời sống của nhân dân. Sau ông, Pháp LoaHuyền Quang tiếp tục kế thừa và phát triển tư tưởng ấy, trở thành 3 vị tổ của dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử. Từ đó, Yên Tử trở thành một trung tâm tư tưởng quan trọng của Phật giáo Trúc Lâm. Những ngôi chùa, am, tháp, mộ, bia, tượng… lần lượt được xây dựng và tồn tại qua nhiều thế hệ, hòa quyện với cảnh quan núi rừng hùng vĩ, thơ mộng trải dài hàng chục km của Yên Tử.

Tuy nhiên, sự ra đời của Trúc Lâm Yên Tử không phải là một sự xuất hiện hoàn toàn tách biệt với quá khứ. Qua nghiên cứu, các nhà khoa học nhận thấy dòng thiền do Trần Nhân Tông sáng lập đã có những mầm mống được vun đắp từ hàng trăm năm trước. Phật giáo Ấn Độ du nhập vào nước ta từ đầu Công nguyên, sau đó tiếp nhận thêm ảnh hưởng của Phật giáo Trung Quốc, hình thành hai dòng thiền Tỳ Ni Đa Lưu ChiVô Ngôn Thông. Đến thời Lý lại xuất hiện dòng thiền Thảo Đường. Trên nền tảng của những dòng thiền đã có, Trần Nhân Tông kế thừa, tiếp thu và kết hợp các giá trị để sáng lập nên thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, một dòng thiền mang đậm dấu ấn Việt Nam.

Nhiều chuyên gia đánh giá Trúc Lâm Yên Tử là một trong những tông phái Phật giáo Việt Nam thành công nhất trong lịch sử Phật giáo nước ta. Giá trị của dòng thiền này không chỉ nằm trong phạm vi Việt Nam mà còn tạo nên một đóng góp đặc biệt cho kho tàng văn hóa Phật giáo thế giới. Điểm nổi bật của Trúc Lâm là tinh thần nhập thế, tức không tách rời đời sống mà hướng con người đến việc tu dưỡng ngay giữa cuộc đời. Thạc sĩ Giả Duy Khang (Trung Quốc) từng nhận xét: “Đặc biệt, Trần Nhân Tông đã đề ra tư tưởng “cư trần lạc đạo”, thể hiện tính nhập thế của thiền phái Trúc Lâm rất nổi bật. Tuy thiền tông Trung Quốc cũng có tính nhập thế, nhưng hình như không một dòng thiền nào ở Trung Quốc nhập thế như thiền phái Trúc Lâm”.

Câu chuyện tu hành của Trần Nhân Tông thường được nhắc đến với những nét tương đồng đặc biệt với câu chuyện về Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Nếu Đức Phật xuất thân từ hoàng gia, thì Trần Nhân Tông cũng là một vị hoàng đế. Nếu Đức Phật từng từ bỏ cuộc sống trong cung điện, vợ con để tìm con đường giác ngộ, thì Trần Nhân Tông cũng từ bỏ ngai vàng, rời kinh đô Thăng Long và hoàng gia để tìm đến núi Yên Tử tu hành.

Nhưng hành trình ấy không chỉ đơn giản là sự rời bỏ cuộc sống vương giả. Đó còn là hành trình tìm kiếm một con đường tu tập gắn với con người và xã hội. Nếu Đức Phật từng đến Bồ Đề đạo tràng tu tập và thuyết giảng ở núi Linh Sơn thì Trần Nhân Tông cũng đến Yên Tử tham thiền nhập định tại am Thiền Định và các phòng đá (Thạch Thất). Ngài từng ở chùa Tử Tiêu, đào tạo và truyền bá Phật pháp tại chùa Lân, chùa Hoa Yên, nơi các tín đồ tìm đến học đông như trẩy hội. Nếu Ấn Độ có thánh địa Linh Sơn thì Việt Nam có thánh địa Yên Tử, nơi gắn liền với hành trình tu hành và truyền bá Phật pháp của vị Phật hoàng.

Tư tưởng của Trần Nhân Tông cũng thể hiện tinh thần hướng đến sự bình đẳng và đời sống thực tế. Nếu Đức Phật phát nguyện khẳng định Phật tính bình đẳng, thì Trần Nhân Tông cùng các đệ tử cũng đi khắp các hang cùng ngõ hẻm để truyền dạy cho nhân dân mười điều thiện, đưa giáo lý Phật giáo đến gần hơn với đời sống của người dân.

Theo câu chuyện truyền lại, Trần Nhân Tông cũng có 3 đệ tử. Hành trình nhập niết bàn của Ngài và việc các đệ tử xây tháp tưởng niệm cũng gợi lại những nét tương đồng với câu chuyện về Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Những hình ảnh ấy được thể hiện qua hệ thống di tích tại Yên Tử, nơi lưu giữ từng dấu tích trong quá trình Phật hoàng tu tập, truyền đạo và xây dựng nền tảng cho thiền phái Trúc Lâm.

Ngày nay, 16 chùa tháp trong Khu di tích danh thắng Yên Tử, thành phố Uông Bí, lần lượt gắn với những chặng đường khác nhau trong hành trình tu hành của Trần Nhân Tông. Chùa Suối Tắm gắn với nơi Ngài dừng lại tắm giặt, như một biểu tượng cho việc rũ sạch bụi trần. Chùa Cầm Thực gắn với việc Ngài uống nước suối thay cơm, thể hiện quyết tâm tu tập. Chùa Giải Oan gắn với câu chuyện các cung nữ gieo mình khi không thể thuyết phục Ngài trở về kinh, qua đó thể hiện quyết tâm không lùi bước trên con đường tu hành.

Tiếp đó, chùa Vân Tiêu là nơi Ngài ở và trước tác; thác Ngự Dộiam Thiền Định là nơi Ngài hòa mình với thiên nhiên, tham thiền nhập định. Chùa Một Mái gắn với việc Ngài tập trung đọc sách, thiền định. Am Dược, Am Thung là nơi Ngài và các ngự y chế thuốc, luyện đan vào mỗi mùa xuân. Chùa Lân, chùa Hoa Yên là những nơi Ngài thuyết pháp. Tháp Tổ là nơi đặt xá lị của Ngài, còn chùa Vân Tiêu là nơi Ngài ở và truyền tâm ấn cho Pháp Loa, Bảo Sái. Trên đỉnh Yên Tử, chùa Đồng (Thiên Trúc tự) và hình tượng Phật hoàng nhập niết bàn bằng đá gốc tự nhiên trở thành những biểu tượng cho quá trình tu đạo viên mãn của Ngài.

Nếu Yên Tử là nơi ghi dấu hành trình Trần Nhân Tông từ bỏ ngai vàng, tu tập và sáng lập thiền phái Trúc Lâm, thì các di tích thuộc vùng Đông Triều lại đánh dấu một chặng đường đặc biệt khác trong cuộc đời Ngài.

Khu di tích nhà Trần tại Đông Triều ghi dấu nơi Phật hoàng hóa, nhập niết bàn và hình thành một hệ thống di tích gắn với sự phát triển của Trúc Lâm. Đặc biệt, am - chùa Ngọa Vân là nơi Trần Nhân Tông từng dựng một am nhỏ để tu thiền sau khi đến Yên Tử. Những năm tháng cuối đời, Ngài đã chọn nơi đây làm nơi viên tịch.

Tại Ngọa Vân hiện còn hình tượng Phật hoàng nhập niết bàn theo dáng sư tử nằm, được mô phỏng theo tư thế nhập niết bàn của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Hình ảnh ấy khiến Ngọa Vân không chỉ là một di tích lịch sử mà còn trở thành nơi lưu giữ câu chuyện về những năm tháng cuối cùng của vị vua đã lựa chọn con đường tu hành sau khi hoàn thành sứ mệnh với đất nước.

Sau Trần Nhân Tông, Phật giáo Trúc Lâm tiếp tục phát triển mạnh mẽ dưới sự kế thừa của Đệ nhị tổ Pháp LoaĐệ tam tổ Huyền Quang. Những vùng đất thuộc quần thể di tích Yên Tử ngày nay như Quảng Ninh, Bắc Giang, Hải Dương đều lưu giữ những dấu tích quan trọng của quá trình phát triển ấy.

Tại Tây Yên Tử, tỉnh Bắc Giang, các di tích Trúc Lâm phát triển dày đặc. Nổi bật nhất là chùa Vĩnh Nghiêm, một trong những trung tâm Phật giáo lớn của thiền phái Trúc Lâm Yên Tử và là trường đào tạo tăng ni đầu tiên ở Việt Nam. Cả ba vị tổ của thiền phái Trúc Lâm Yên Tử đều từng lấy nơi đây làm trung tâm truyền bá Phật pháp. Chùa hiện còn lưu giữ nhiều di vật, cổ vật quý, đặc biệt là kho Mộc bản với hơn 3 nghìn bản, được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới khu vực châu Á - Thái Bình Dương vào ngày 16/5/2012.

Tại Côn Sơn - Kiếp Bạc - Thanh Mai, tỉnh Hải Dương, dấu ấn của Phật giáo Trúc Lâm được thể hiện ở giai đoạn phát triển đến đỉnh cao và toàn diện dưới thời Trần. Nơi đây gắn với Đệ nhị tổ Pháp Loa cùng tổ đình Thanh Mai và Đệ tam tổ Huyền Quang cùng tổ đình Côn Sơn. Những di tích ấy cho thấy Trúc Lâm không chỉ tồn tại ở núi Yên Tử mà đã từng bước lan rộng, tạo thành một mạng lưới văn hóa và tư tưởng rộng lớn.

Qua hàng trăm năm, những giá trị mà Trần Nhân Tông và các thế hệ kế tiếp xây dựng vẫn còn hiện diện trong từng ngôi chùa, ngọn tháp, am đá và con đường trên núi Yên Tử. Những di tích ấy không tồn tại tách biệt mà hòa quyện với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, tạo nên một không gian văn hóa đặc biệt.

Ngày nay, non nước Yên Tử và hệ thống di tích gắn với Phật giáo Trúc Lâm trải rộng trên địa bàn 3 tỉnh Quảng Ninh, Bắc Giang, Hải Dương, lưu giữ những giá trị lịch sử, văn hóa và tư tưởng vô cùng phong phú. Quần thể này đang được lập hồ sơ đề cử UNESCO công nhận là di sản thế giới.

Từ một vị hoàng đế từng đứng đầu đất nước, Trần Nhân Tông đã lựa chọn rời bỏ ngai vàng để tìm đến núi Yên Tử. Nhưng điều ông để lại không phải là sự lánh đời, mà ngược lại là một tư tưởng “cư trần lạc đạo” – tu hành ngay giữa cuộc đời, hướng con người đến điều thiện và sự bình an. Chính sự kết hợp giữa đạo và đời ấy đã làm nên sức sống đặc biệt của Trúc Lâm Yên Tử.

Vì vậy, Yên Tử không chỉ là nơi ghi dấu một hành trình tu hành của một vị vua. Đó còn là nơi hình thành và lan tỏa một dòng thiền mang đậm bản sắc Việt Nam, nơi những giá trị tinh thần của nhiều thế hệ được tiếp nối qua thời gian. Từ những dấu chân của Phật hoàng Trần Nhân Tông trên núi thiêng, một di sản văn hóa đã được hình thành, tồn tại qua nhiều thế kỷ và ngày nay tiếp tục kể câu chuyện của lịch sử Việt Nam với cả thế giới.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Trần Nhân Tông và hành trình dựng nên thiền phái Trúc Lâm Yên tử | Câu chuyện thời hoa lửa