Trần Nhân Tông - Vị Minh Quân Anh Minh Và Phật Hoàng Kiệt Xuất Của Dân Tộc
Trong chiều dài lịch sử phong kiến Việt Nam, hiếm có vị hoàng đế nào để lại sự nghiệp toàn tìa và tầm ảnh hưởng sâu rộng như Trần Nhân Tông. Ông không chỉ là một nhà quân sự kiệt xuất, vị vua anh minh lãnh đạo quân dân Đại Việt hai lần đánh tan đế chế Nguyên - Mông hùng mạnh nhất thế giới, mà còn là nhà tư tưởng vĩ đại, người sáng lập ra Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử mang đậm bản sắc văn hóa Việt.
Trần Nhân Tông (1258 – 1308), tên thật là Trần Khâm, sinh ra trong giai đoạn thịnh trị của nhà Trần. Lên ngôi năm 1279 khi mới 21 tuổi, ông phải đối mặt với thử thách vô cùng khốc liệt: đế quốc Nguyên - Mông ráo riết chuẩn bị đại quân xâm lược phương Nam. Đứng trước vận mệnh ngàn cân treo sợi tóc của quốc gia, Trần Nhân Tông đã thể hiện bản lĩnh kiệt xuất của một vị thủ lĩnh tối cao.
Ông chính là người triệu tập Hội nghị Bình Than để bàn kế sách đánh giặc cùng các tướng lĩnh, và đặc biệt là Hội nghị Diên Hồng — sự kiện độc nhất vô nhị trong lịch sử khi nhà vua quy tụ các bô lão đại diện cho nhân dân cả nước để hỏi ý kiến nên đánh hay nên hòa. Tiếng hô "Đánh!" vang dội Điện Diên Hồng đã biến ý chí của triều đình thành sức mạnh đại đoàn kết của toàn dân tộc.
Sát cánh cùng Quốc công Tiết chế Trần Hưng Đạo, vua Trần Nhân Tông đã trực tiếp chỉ huy quân dân Đại Việt vượt qua muôn vàn gian khổ, hai lần đánh tan hàng trăm ngạn quân xâm lược Nguyên - Mông vào các năm 1285 và 1288. Những chiến công hiển hách trên sông Bạch Đằng, Tây Kết, Hàm Tử đã mãi mãi đi vào lịch sử như những kiệt tác của nghệ thuật quân sự Việt Nam. Sau chiến tranh, ông thi hành chính sách khoan hòa, tha thứ cho kẻ hàng hàng, chú trọng phục hồi kinh tế và hàn gắn vết thương chiến tranh.
Năm 1293, khi đất nước thái bình và vị thế dân tộc được củng cố vững chắc, Trần Nhân Tông chủ động nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông để trở thành Thái thượng hoàng, rồi xuất gia lên núi Yên Tử tu hành. Tại đây, ông đã hợp nhất các dòng thiền hiện có để sáng lập nên Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử — dòng thiền mang tinh thần "Cư尘 Lạc Đạo" (ở đời vui đạo), gắn liền giáo lý Phật giáo với cuộc sống thực tại, khơi dậy lòng tự hào và bản sắc văn hóa dân tộc. Tôn xưng Phật Hoàng Trần Nhân Tông ra đời từ đó.
Không chỉ là vị vua giỏi võ công, ông còn là một nhà thơ, nhà văn hóa lỗi lạc với những tác phẩm thi văn giàu chất thiền và tình yêu thiên nhiên đất nước như Cư尘 Lạc Đạo Phú, Mộc Ân Thi Tập.
Nhà sử học Ngô Sĩ Liên từng ngợi ca: "Vua nhân nhượng trí dũng, thánh minh thần vũ, làm cho nước nhà thanh bình, dân yên vật thịnh". Vua Trần Nhân Tông không chỉ là tượng đài về lòng dũng cảm và trí tuệ lãnh đạo trong gian khó, mà còn là biểu tượng sống động cho tinh thần hòa hợp, khát vọng hòa bình và bản lĩnh tự cường muôn đời của dân tộc Việt Nam.


