Trận Núi Thành: Tiếng Chuông Báo Tử Cho Thần Tượng Bất Khả Chiến Bại Dẫn Nhập Văn Học
Mùa hè năm 1965, gió Lào rát bỏng thổi qua những triền cát trắng, luồn lách vào từng xóm làng heo hút của miền Trung. Đó là mùa hè của sự đổi thay nghiệt ngã. Khác với những mùa hè yên bình trước, tiếng cuốc, tiếng dệt đã bị át đi bởi tiếng gầm rú của máy bay phản lực và tiếng xích sắt nặng nề của những đoàn xe vận tải. Người Mỹ đã đổ bộ. Họ mang theo không chỉ súng đạn, bê tông, và thép gai, mà còn mang theo một niềm kiêu hãnh lạnh lùng, một niềm tin sắt đá vào sức mạnh tuyệt đối của nền công n
Trận Núi Thành: Tiếng Chuông Báo Tử Cho Thần Tượng Bất Khả Chiến Bại
Dẫn Nhập Văn Học
Mùa hè năm 1965, gió Lào rát bỏng thổi qua những triền cát trắng, luồn lách vào từng xóm làng heo hút của miền Trung. Đó là mùa hè của sự đổi thay nghiệt ngã. Khác với những mùa hè yên bình trước, tiếng cuốc, tiếng dệt đã bị át đi bởi tiếng gầm rú của máy bay phản lực và tiếng xích sắt nặng nề của những đoàn xe vận tải. Người Mỹ đã đổ bộ. Họ mang theo không chỉ súng đạn, bê tông, và thép gai, mà còn mang theo một niềm kiêu hãnh lạnh lùng, một niềm tin sắt đá vào sức mạnh tuyệt đối của nền công nghiệp chiến tranh.
Từ Đà Nẵng, Chu Lai, đến Quy Nhơn, Vũng Tàu, bóng dáng những người lính Viễn chinh Mỹ, cao lớn, trang bị tận răng, đã trở thành biểu tượng mới của một cuộc chiến. Họ xây dựng những căn cứ vững chắc như pháo đài giữa lòng đất Quảng Nam – Quảng Tín, thách thức mọi ý chí kháng cự. “Quân đội nhà nghề thiện chiến nhất thế giới,” báo chí phương Tây tung hô, “bất khả chiến bại.” Áp lực tâm lý đè nặng lên chiến trường, lên từng người lính giải phóng, lên từng người dân miền Trung đang bám trụ.
Nhưng chính trong cái nóng oi ả, ngột ngạt và đầy thách thức ấy, ngọn lửa quyết tâm lại bùng lên mãnh liệt hơn. Quân và dân Quân khu V hiểu rõ, nếu không đập tan được cái thần tượng "bất khả chiến bại" này ngay từ những bước chân đầu tiên, cuộc chiến sẽ còn kéo dài và gian khổ biết nhường nào. Và họ đã chọn Núi Thành—một mỏm đồi không tên, nơi những người lính Mỹ mới đặt chân, để làm nơi tuyên chiến, để gióng lên tiếng chuông báo tử cho niềm kiêu hãnh ấy. Đêm Núi Thành, đêm 26 rạng sáng 27 tháng 5 năm 1965, đã trở thành khoảnh khắc lịch sử, là hừng đông của những chiến thắng lớn lao sau này.
Đêm tháng Năm ở Quảng Nam đặc quánh một màu đen. Đó là cái đen của đêm trăng non, cái đen của bãi cát rộng lớn và cái đen của nỗi chờ đợi căng như dây đàn. Trên đỉnh Núi Thành, cao chừng 40 mét, một căn cứ tiền tiêu của lính thủy đánh bộ Mỹ (Thủy quân Lục chiến), thuộc Tiểu đoàn 3, Trung đoàn 9, Sư đoàn 3 Thủy quân Lục chiến, vừa được xây dựng. Họ đến Chu Lai chỉ vài tuần trước. Căn cứ này là một vành đai bảo vệ cho sân bay Chu Lai mới tinh, được bố trí một cách cẩn thận, với hàng rào kẽm gai dày đặc, các ụ súng được gia cố bằng bao cát, và những lều bạt dã chiến nằm rải rác.
Trong con mắt của giới quân sự Mỹ lúc bấy giờ, vị trí này gần như không thể bị tấn công. Đây là lính Mỹ, được huấn luyện bài bản, có hỏa lực mạnh mẽ và được hỗ trợ bởi pháo binh, không quân chỉ trong vài phút. Ai dám đụng vào?
Nhưng dưới chân núi, trong những bụi tre gai góc và những rặng phi lao ven biển, Bộ Tư lệnh Quân khu V (hay Quân khu 5) đã đưa ra một quyết định táo bạo. Đó là quyết định "đánh Mỹ, tìm Mỹ mà đánh, diệt Mỹ mà diệt." Trận đánh đầu tiên này không chỉ là một cuộc chạm trán, mà phải là một chiến thắng vang dội, có tính chất đột phá về chiến thuật và tâm lý.
Đơn vị được giao nhiệm vụ quan trọng này là Đại đội 2, Tiểu đoàn 70 (thuộc Trung đoàn 1, sau này là Sư đoàn 2 QK5). Họ là những người con ưu tú của đất Quảng, quen thuộc từng ngọn cỏ, lối mòn. Chính trị viên đại đội là đồng chí Trần Ngọc Ảnh, và Đại đội trưởng là đồng chí Lê Trí Viên. Suốt mấy ngày trước trận đánh, mọi công tác trinh sát đều được tiến hành bí mật, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ.
Các chiến sĩ bò trườn, luồn lách qua những bãi cát, đo đếm từng vòng dây kẽm gai, ghi nhớ vị trí từng ụ súng, từng lán trại. Họ phát hiện ra một điều quan trọng: tuy trang bị hiện đại, lính Mỹ có một sự chủ quan nhất định. Hệ thống canh gác được duy trì nghiêm ngặt ở lớp ngoài, nhưng lính gác lại có thói quen vào lều chợp mắt sau nửa đêm, để mặc các chòi canh trống trải hoặc giao lại cho lính gác người Việt thuộc quân đội Sài Gòn.
Chiến thuật được vạch ra phải là "bí mật, bất ngờ, luồn sâu, đánh nhanh, rút gọn." Không được phép kéo dài. Một khi tiếng súng nổ, máy bay và pháo binh sẽ đổ xuống như mưa. Mục tiêu là tiêu diệt gọn đại đội Mỹ trên Núi Thành, phá hủy căn cứ, và rút lui an toàn trước khi trời kịp sáng.
Vào khoảng 10 giờ đêm, dưới sự chỉ huy trực tiếp của Tiểu đoàn trưởng Nguyễn Phục, đội hình tấn công bắt đầu di chuyển. Mọi người cởi bỏ những vật dụng lỉnh kỉnh, chỉ giữ lại vũ khí cá nhân, lựu đạn và lưỡi lê. Họ trát bùn đen lên mặt, bám sát nhau, men theo các khe nước, vượt qua bãi cát lún. Sự im lặng đến mức đáng sợ. Tiếng côn trùng kêu, tiếng sóng biển vỗ vào bờ như tiếng gọi vô vọng từ một thế giới khác. Mỗi bước chân là một nỗ lực nén lại tiếng động, sự hồi hộp.
Đến gần căn cứ, ánh đèn điện từ Núi Thành rọi xuống, tạo ra những vùng sáng và tối tương phản. Đại đội 2 được chia làm nhiều mũi. Mũi chủ yếu do Đại đội trưởng Lê Trí Viên chỉ huy, có nhiệm vụ đột phá vào khu vực chỉ huy và hỏa lực chính.
Khoảnh khắc quyết định đến vào khoảng 0 giờ 30 phút rạng sáng 27 tháng 5.
Một tổ trinh sát dũng cảm, mang theo kìm cộng lực, đã bò đến sát hàng rào kẽm gai. Từng sợi thép dày được cắt đứt một cách chậm rãi, tiếng “tách, tách” nhỏ xíu, sắc lạnh như tiếng xương cốt rạn vỡ, bị gió biển cuốn đi. Sau khi mở được một lỗ hổng vừa đủ, các chiến sĩ luồn qua. Ngay sau đó, mũi đột phá chính đã áp sát các lán trại.
Bất ngờ, một lính gác người Việt, đang ngủ gục trong lán, tỉnh giấc. Hắn nhìn thấy bóng đen lù lù trước mặt, chưa kịp hiểu chuyện gì, theo phản xạ hét toáng lên: “Việt Cộng!”
Tiếng súng nổ.
Lê Trí Viên, không chờ đợi thêm giây phút nào, ra lệnh tổng công kích. Tiếng B-40 (RPG-2) gầm lên xé toang màn đêm, đánh thẳng vào trung tâm chỉ huy. Lửa phụt lên, kèm theo tiếng nổ đinh tai nhức óc. Tiếng súng AK-47, tiểu liên Thompson (chiến lợi phẩm) và lựu đạn nổ ran, dồn dập, biến Núi Thành thành một lò lửa hỗn loạn.
Lính Mỹ, đang say ngủ trong lán bạt, bị đánh thức đột ngột. Họ hốt hoảng, không kịp định thần. Chiến thuật "ôm thắt lưng địch mà đánh" được thực hiện triệt để. Các chiến sĩ xông thẳng vào lán trại, dùng lựu đạn và lưỡi lê để tiêu diệt đối phương trong cự ly gần. Cuộc chiến diễn ra không phải bằng hỏa lực tầm xa, mà bằng ý chí, bằng sự dũng cảm cận chiến, bằng lưỡi lê sáng loáng trong đêm tối.
Một tổ chiến đấu phải đối phó với ổ súng máy ở chòi canh. Mặc cho đạn bay tứ phía, một chiến sĩ đã lăn xả, dùng thân mình che chắn để đồng đội ném lựu đạn diệt gọn mục tiêu. Máu đổ, nhưng thế trận đã thuộc về quân giải phóng.
Chỉ trong vòng chưa đầy 30 phút, mọi sức kháng cự trên Núi Thành bị dập tắt. Ngọn lửa cháy đỏ rực các lán trại, khói đen cuộn lên ngùn ngụt, báo hiệu sự sụp đổ của một cứ điểm. Căn cứ bị phá hủy gần như hoàn toàn.
Đúng lúc đó, tiếng trực thăng gầm gừ từ Chu Lai bắt đầu xuất hiện. Pháo binh Mỹ từ xa bắn tới, nhưng vì cự ly quá gần, họ buộc phải ngừng bắn vì sợ bắn nhầm vào tàn quân của mình.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ và thu giữ chiến lợi phẩm, lệnh rút lui được ban ra. Các chiến sĩ bí mật rút khỏi Núi Thành, lẫn vào bóng đêm, mang theo thương binh và niềm hân hoan chiến thắng. Sáng hôm sau, khi lính Mỹ đổ lên Núi Thành, họ chỉ còn thấy cảnh tượng hoang tàn và xác đồng đội nằm la liệt.
Trận Núi Thành là một chiến thắng nhỏ, về mặt quy mô lực lượng, nhưng lại có ý nghĩa chiến lược khổng lồ. Lần đầu tiên, Quân giải phóng miền Nam đã chủ động đánh thẳng vào một đơn vị chiến đấu của lính thủy đánh bộ Mỹ – lực lượng tinh nhuệ nhất của Hoa Kỳ.
Thiệt hại về phía Mỹ: khoảng 138 lính Mỹ và lính Sài Gòn bị thương vong (trong đó có hàng chục lính Mỹ bị tiêu diệt và bị thương), căn cứ bị phá hủy.
Thắng lợi này đã làm rung chuyển Washington. Nó chứng minh một điều: lính Mỹ không phải là thép, không thể bất khả chiến bại.
Chiến thắng Núi Thành đã phá tan bức tường tâm lý sợ hãi, khẳng định tính đúng đắn của phương châm chiến đấu "tìm Mỹ mà đánh, bám thắt lưng địch mà đánh." Nó cổ vũ tinh thần chiến đấu cho toàn miền Nam, tạo đà cho những chiến thắng lớn hơn sau này, tiêu biểu là Trận Vạn Tường (tháng 8/1965) – "Ấp Bắc thứ hai" đối với quân Mỹ, cũng diễn ra ở Quảng Ngãi không lâu sau đó.
Núi Thành, mỏm đồi nhỏ bé, đã trở thành nơi ghi danh những chiến công đầu tiên của Quân khu V trong cuộc đối đầu lịch sử với đế quốc Mỹ. Đó là một bản hùng ca được viết bằng máu và ý chí quật cường, là lời khẳng định đanh thép: trên đất Việt Nam này, không có kẻ xâm lược nào được phép tự xưng là "bất khả chiến bại." Tiếng chuông báo tử đã vang lên, và nó sẽ còn tiếp tục ngân vang trên khắp các chiến trường cho đến ngày toàn thắng.
Tầm vóc của Trận Núi Thành không nằm ở con số thương vong tuyệt đối, mà nằm ở sự chuyển đổi tư duy chiến lược và tinh thần dân tộc. Nó đã biến nỗi lo sợ thành niềm tin, biến sự nghi ngờ thành hành động quyết liệt. Những người lính giải phóng đã chứng minh rằng, với chiến thuật sáng tạo, lòng dũng cảm phi thường và sự am hiểu địa hình, họ hoàn toàn có thể đánh bại bất kỳ kẻ thù nào, dù cho kẻ thù đó có hùng mạnh đến đâu. Đó chính là ý nghĩa vĩ đại nhất của đêm Núi Thành lịch sử.



