Trần Phú
1904-1931
ANH HÙNG LIỆT SĨ TRẦN PHÚ
* Năm sinh - Năm mất: 01/05/1904 – 06/09/1931 (hy sinh khi mới 27 tuổi).
* Quê quán: Xã Tùng Ảnh, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh.
* Chức vụ: Tổng Bí thư đầu tiên của Đảng Cộng sản Đông Dương (tháng 10/1930).
* Danh hiệu cao quý: Nhà lãnh đạo tiền bối xuất sắc của Đảng và cách mạng Việt Nam.
1. Hành trạng lịch sử
Trần Phú sinh ra tại Quảng Ngãi trong một gia đình nhà nho nghèo yêu nước. Mồ côi cả cha lẫn mẹ từ sớm, anh nỗ lực học tập và trở thành giáo viên tại Trường Tiểu học Cao Xuân Dục (Vinh). Anh tham gia thành lập Hội Hưng Nam (sau đổi thành Hội Việt Nam Cách mạng Đồng chí), rồi được cử sang Quảng Châu (Trung Quốc) tập huấn và được kết nạp vào Cộng sản Đoàn.
Năm 1927, anh được cử sang Mát-scơ-va (Liên Xô) học tập tại Trường Đại học Phương Đông. Tháng 4/1930, Trần Phú về nước hoạt động và được bổ sung vào Ban Chấp hành Trung ương Lâm thời. Tháng 10/1930, tại Hội nghị Trung ương họp ở Hương Cảng (Trung Quốc), anh đã chủ trì dự thảo bản Luận cương Chính trị lịch sử và được bầu làm Tổng Bí thư đầu tiên của Đảng khi mới 26 tuổi.
2. Khí tiết kiên trung và khoảnh khắc bất tử
Ngày 18/04/1931, Trần Phú bị thực dân Pháp bắt tại số nhà 66 đường Champagne (nay là đường Lý Tự Trọng, TP.HCM). Kẻ thù biết anh là cán bộ lãnh đạo cấp cao nên đã dùng mọi thủ đoạn dọa dẫm, dụ dỗ và tra tấn dã man tại Khám Catinat nhằm đè bẹp ý chí kiên cường của người cộng sản trẻ tuổi.
Mặc cho những đòn thù tàn khốc khiến cơ thể bị tổn thương nặng nề, Trần Phú vẫn giữ vững khí tiết, kiên quyết không khai báo bất kỳ thông tin nào của Đảng. Do chế độ giam cầm hà khắc và đòn tra tấn dã man, sức khỏe anh suy kiệt nhanh chóng. Ngày 06/09/1931, anh trút hơi thở cuối cùng tại Nhà thương Chợ Quán (Sài Gòn). Trước khi ngã xuống ở tuổi 27, anh đã để lại lời nhắn thầm bất tử gửi tới các đồng chí: "Hãy giữ vững chí khí chiến đấu!".
3. Giá trị biểu tượng
Dưới góc nhìn lịch sử và văn học cách mạng, Trần Phú là biểu tượng rực rỡ cho trí tuệ và chí khí kiên trung của tuổi trẻ Việt Nam. Cuộc đời tuy ngắn ngủi nhưng bản Luận cương Chính trị cùng lời dặn cuối cùng của anh đã trở thành kim chỉ nam, ngọn đuốc soi đường cho các thế hệ chiến sĩ cách mạng giữ vững niềm tin sắt đá vào sự nghiệp giải phóng dân tộc.



