Trần Quang Diệu
Trần Quang Diệu (?– 1802) là một trong "Tây Sơn thất hổ tướng" – những trụ cột quân sự kiệt xuất của vương triều Tây Sơn.
Theo gia phả dòng họ, ông sinh năm 1760. Chi tiết này hợp lý hơn với dòng thời gian lịch sử. Việc các sách giả sử/dân gian nói ông tham gia đánh thành Quy Nhơn năm 1773 (khi mới 13 tuổi nếu sinh năm 1760) hoặc đi học võ hơn 25 năm trước đó chỉ là những giai thoại, truyền thuyết được thêm thắt sau này.
Theo dã sử, Trần Quang Diệu là một tráng sĩ giỏi đại đao (học từ ẩn sĩ Diệp Đình Tòng). Trên đường gia nhập nghĩa quân, ông được nữ tướng Bùi Thị Xuân giải cứu khỏi cọp dữ, từ đó kết duyên vợ chồng và cùng đầu quân dưới trướng Nguyễn Nhạc.
Trong chính sử, vai trò của Trần Quang Diệu bắt đầu tỏa sáng rực rỡ từ giai đoạn Nam chinh Bắc chiến của nhà Tây Sơn:
Năm 1785 (Trận Rạch Gầm - Xoài Mút): Ông cùng vợ chỉ huy bộ binh phối hợp với thủy quân của Nguyễn Huệ đánh tan 5 vạn quân Xiêm La tại Định Tường.
Năm 1789 (Đại phá quân Thanh): Trần Quang Diệu nằm trong biên chế đạo trung quân do đích thân Quang Trung Nguyễn Huệ chỉ huy, thần tốc tiến vào giải phóng Thăng Long. Sau chiến thắng, ông được tin tưởng giao chức Đốc trấn Nghệ An, chịu trách nhiệm xây dựng Phượng Hoàng Trung Đô.
Giai đoạn 1791 - 1792 (Bình định biên giới): Ông được phong làm Đại Tổng trấn, thống lĩnh quân đội sang Ai Lao (Lào) và các vùng tự trị biên giới (Trấn Ninh, Quy Hợp, Trịnh Cao) dẹp tan các thế lực phản động liên kết với Lê Duy Chỉ, đánh đuổi quân Xiêm nấp sau biên giới, giữ vững bờ cõi phía Tây.
Tháng 7 năm 1792, vua Quang Trung đột ngột băng hà. Trần Quang Diệu trở thành một trong các đại thần phụ chính cho vị vua trẻ Cảnh Thịnh (Nguyễn Quang Toản). Đây là giai đoạn bộc lộ rõ nhất sự trung kiên và tài năng quân sự của ông trong bối cảnh triều đình Tây Sơn suy yếu nghiêm trọng vì nội bộ lục đục.
Giải quyết nội biến Phú Xuân
Năm 1795, Thái sư Bùi Đắc Tuyên độc quyền chuyên chính, bị Võ Văn Dũng phối hợp với các tướng triều đình giết chết. Lúc này Trần Quang Diệu đang cầm quân đánh Diên Khánh, nghe tin liền rút quân về bao vây Phú Xuân để hỏi tội Võ Văn Dũng. Trước nguy cơ phe phái tự đánh lẫn nhau, vua Cảnh Thịnh và nữ tướng Bùi Thị Xuân phải ra mặt hòa giải. Trần Quang Diệu gạt bỏ hiềm khích cá nhân, kết nghĩa sinh tử với Võ Văn Dũng, cùng nhau gánh vác triều đình với danh hiệu "Tứ trụ đại thần" (ông giữ chức Thái phó).
Chiến trường Quy Nhơn (1800 - 1802)
Năm 1799, Nguyễn Ánh chiếm được thành Quy Nhơn từ tay nhà Tây Sơn, đổi tên thành thành Bình Định và giao cho Võ Tánh cùng Ngô Tùng Châu trấn giữ.
Tháng 1 năm 1800, Trần Quang Diệu và Vũ Văn Dũng đem đại quân vây chặt thành Bình Định. Dù thủy quân Tây Sơn bị đánh tan tại trận Thị Nại (1801), Trần Quang Diệu vẫn kiên trì đắp lũy bao vây suốt gần hai năm, khiến quân Nguyễn trong thành kiệt quệ lương thực.
Kế "Điệu hổ ly sơn" và nghĩa khí tướng lĩnh: Thấy tinh binh Tây Sơn đều dồn vào Quy Nhơn, Võ Tánh viết thư khuyên Nguyễn Ánh bỏ qua việc giải vây, thừa cơ đánh thẳng ra Phú Xuân. Kế hoạch thành công, kinh đô Phú Xuân thất thủ vào tháng 5 năm 1801.
Chiếm thành: Khi thành Bình Định cạn lương, Võ Tánh tự thiêu để xin tha mạng cho binh sĩ dưới quyền. Cảm động trước nghĩa khí của đối phương, sau khi vào thành, Trần Quang Diệu đã làm lễ an táng trọng thể cho Võ Tánh, Ngô Tùng Châu và tha bổng toàn bộ hàng binh nhà Nguyễn, không giết một ai.
Tình bạn giữa hai đầu chiến tuyến
Chính sử ghi nhận một chi tiết đặc biệt liên quan đến người bạn thời thơ ấu của ông là Nguyễn Văn Thoại (Thoại Ngọc Hầu) – lúc đó là tướng của Nguyễn Ánh. Khi được lệnh dẫn quân từ Lào đánh úp Phú Xuân, biết tin Trần Quang Diệu đang dẫn quân ra cứu viện, vì không muốn đối đầu sinh tử với bạn cũ, Thoại Ngọc Hầu đã tự ý giao binh quyền cho phó tướng rồi bỏ về Gia Định. Hành động "nặng tình bằng hữu" này khiến Thoại Ngọc Hầu bị Nguyễn Ánh phạt giáng chức, nhưng được sử gia hậu thế đánh giá rất cao.
Tháng 3 năm 1802, nhận thấy Quy Nhơn bị cô lập hoàn toàn, Trần Quang Diệu và Vũ Văn Dũng quyết định bỏ thành, dẫn tàn quân theo đường thượng đạo qua Lào ra Nghệ An để hội quân với vua Cảnh Thịnh. Tuy nhiên, khi đến Thanh Chương (Nghệ An), quân sĩ tan rã, cả gia đình ông (gồm vợ Bùi Thị Xuân và con gái) đều bị quân Nguyễn bắt sống.
Khi đối mặt với vua Gia Long, ông khảng khái từ chối lời chiêu hàng:
“Trung thần không thờ hai vua, nay tôi bị bắt thì chỉ có tội chết... chứ nhận chức quan của triều đại mới thì không phải là trượng phu."
Về hình phạt dành cho Trần Quang Diệu, do nhà Nguyễn thực hiện chính sách xóa bỏ triệt để dấu tích Tây Sơn nên có nhiều ghi chép khác nhau như: chém đầu, lột da, uống thuốc độc…
“Thiếu phó Trần Quang Diệu, Tư đồ Võ Văn Dũng... cùng với bè lũ đầu sỏ đều đã bắt giam, đều đem giết cả, bêu đầu bảo cho dân chúng".
Dù hy sinh dưới hình thức nào, Trần Quang Diệu vẫn được lịch sử ghi nhận là một biểu tượng về lòng trung kiên, nghĩa khí khí phách và tài năng quân sự xuất chúng của thế kỷ XVIII. Tên ông hiện được đặt cho nhiều con đường, trường học và công viên lớn trên khắp Việt Nam.



